Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì đường bộ Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 13:59:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,491,488,943 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,915,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu chín trăm mười năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đảm bảo ATGT phục vụ công tác thi công (B+C) | |||
| B | Đoạn qua địa bàn huyện Hàm Tân | |||
| 1 | Cung cấp cấp biển báo phản quang hình tròn D70 (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác C70 (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Biển báo phản quang KT (0,8*1,4)m + giá đỡ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Biển báo phản quang KT (0,25*1,2)m + giá đỡ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Biển báo phản quang KT (0,5*1,0)m + giá đỡ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt trụ đỡ biền báo phản quang (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | trụ |
| 7 | Cọc gỗ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | Cái |
| 8 | Cung cấp đèn ATGT (chớp xoay) (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 9 | Nhân công điều tiết lưu thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | công |
| 10 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cuộn |
| 11 | Bêtông móng cọc đúc sẵn đá 1 x 2 M150 (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m3 |
| C | Đoạn qua địa bàn thị xã La Gi | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang hình tròn D70 (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác C70 (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Biển báo phản quang KT (0,8*1,4)m + giá đỡ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Biển báo phản quang KT (0,25*1,2)m + giá đỡ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Biển báo phản quang KT (0,5*1,0)m + giá đỡ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp & Lắp đặt trụ đỡ biền báo phản quang (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | trụ |
| 7 | Cọc gỗ (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | Cái |
| 8 | Cung cấp đèn ATGT (chớp xoay) (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 9 | Nhân công điều tiết lưu thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | công |
| 10 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cuộn |
| 11 | Bêtông móng cọc đúc sẵn đá 1 x 2 M150 (khấu hao 45%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m3 |
| D | Phần xây dựng công trình (E+H) | |||
| E | Đoạn qua địa bàn huyện Hàm Tân | |||
| F | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên phương tiện , đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,545 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đỗ đi, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,545 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,959 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,671 | 100m2 |
| 5 | Thảm BTNC 19mm dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,671 | 100m2 |
| G | Bù vênh và thảm tăng cường mặt đường cũ | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,1 | 100m2 |
| 2 | Thảm BTNC 12,5mm hạt mịn dày 6,5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237,1 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,573 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp nền, đất cấp 3 (tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,428 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào để đắp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,428 | 100m3 |
| 6 | Sơn vạch tín hiệu giao thông trên mặt đường, dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,151 | m2 |
| H | Đoạn qua địa bàn thị xã La Gi | |||
| I | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên phương tiện, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,531 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đỗ đi, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,531 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,888 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,19 | 100m2 |
| 5 | Thảm BTNC 19mm dày 7cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,19 | 100m2 |
| J | Bù vênh và thảm tăng cường mặt đường cũ | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,156 | 100m2 |
| 2 | Thảm BTNC 12,5mm hạt mịn dày 6,5cm (kể cả sản xuất + vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,156 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,491 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp nền, đất cấp 3 (tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,685 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào để đắp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,685 | 100m3 |
| 6 | Sơn vạch tín hiệu giao thông trên mặt đường, dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,151 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi