Gói thầu: Gói thầu số 03 thi công xây dựng+thiết bị công trình và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hậu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 thi công xây dựng+thiết bị công trình và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 09:36:00 đến ngày 2020-06-12 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,961,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà khách | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 244,136 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK được phê duyệt | 19,5309 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,792 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 31,5788 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 5,596 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được phê duyệt | 4,1147 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (chiết tính bỏ thép tấm) | Theo HSTK được phê duyệt | 364 | 1 mối nối |
| 9 | Gia công đoạn cọc ép âm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cọc |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 39,13 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I (ép cọc dẫn, NC, MTC x 1,05) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,911 | 100m |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6875 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 20,2549 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 14,6159 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1382 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,9096 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8396 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép móng cổ cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7178 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép móng tròn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2449 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2097 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6389 | tấn |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (chiết tính bỏ xe bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 75,0798 | m3 |
| 24 | Bê tông cổ cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (chiết tính bỏ xe bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,4281 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép dầm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,8374 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4879 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0853 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,6805 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (chiết tính bỏ xe bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 47,5085 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,9585 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6982 | 100m3 |
| 32 | Mua vật liệu đất đắp tại mỏ trên phương tiện vận chuyển bên mua cự ly trung bình 20km (mỏ đất Hà Bình, huyện Hà Trung) HS 1,13 | Theo HSTK được phê duyệt | 521,2058 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2121 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2121 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2121 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 54,057 | m3 |
| 37 | Ốp đá rối nhiều màu vào tường TD đá ≤0,16m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 109,836 | m2 |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,1524 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0848 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2029 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4507 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,2653 | tấn |
| 43 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (chiết tính bỏ xe bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 37,0784 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 10,4057 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,6372 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9677 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 31,3555 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (chiết tính bỏ xe bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 117,8425 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 16,3227 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 32,4508 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 (chiết tính bỏ xe bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 187,6372 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9732 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5272 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5994 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,9929 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9539 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0418 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4621 | tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,2613 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 384,5569 | m3 |
| 61 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 14,077 | m3 |
| 62 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 17,5775 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,6492 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8525 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,345 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,325 | m3 |
| 67 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 41,6592 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 68,727 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 86,3862 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,54m2, gạch 800x800mm | Theo HSTK được phê duyệt | 508,7688 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2, gạch 600x600mm | 1.010,9222 | m2 | |
| 72 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2, gạch 250x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 453,21 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2, gạch men chống trơn | Theo HSTK được phê duyệt | 126,3844 | m2 |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.008,554 | m |
| 75 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 78,0728 | m |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 201,72 | m |
| 77 | Ốp trang trí cột gỗ công nghiệp cắt CNC sơn màu trắng, đầu và chân cột ốp gỗ công nghiệp màu đậm | Theo HSTK được phê duyệt | 54,593 | m2 |
| 78 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 348,6016 | m2 |
| 79 | Chi tiết con bọ trang trí đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 80 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 550,0482 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,5648 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch ceramic 120x800mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10,8348 | m2 |
| 83 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2.593,4423 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 316,343 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 312,171 | m2 |
| 86 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 1.363,2497 | m2 |
| 87 | Phào nhựa trang trí | Theo HSTK được phê duyệt | 580 | md |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.363,2497 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.363,2497 | m2 |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 269,0203 | m2 |
| 91 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 101,6872 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 563,613 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 3.490,9766 | m2 |
| 94 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact | Theo HSTK được phê duyệt | 67,68 | m2 |
| 95 | Vách ngăn di động kính được treo bằng hệ ray nhôm chuyên dụng, khung nhôm định hình trên dưới, kính cường lực an toàn 12ly | Theo HSTK được phê duyệt | 50,96 | m2 |
| 96 | Sản xuất lắp dựng lan can ban công nhôm đúc mạ đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 146,168 | m2 |
| 97 | Sản xuất lắp dựng trụ lan can gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang tay vịn gỗ kết hợp với thép D20 sơn màu đen | Theo HSTK được phê duyệt | 25,18 | m2 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng lan can tam cấp tay vịn ống thép D50 kết hợp với thép D20 sơn màu đen | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1824 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ xingfa uốn vòm, cửa đi 4 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 47,781 | m2 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ xingfa uốn vòm, cửa đi 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 126,788 | m2 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ xingfa, cửa đi 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 144,56 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cửa gỗ lim Nam Phi, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo HSTK được phê duyệt | 48,3 | m2 |
| 104 | Sản xuất lắp dựng khuôn học kép gỗ lim Nam Phi | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | md |
| 105 | Sản xuất lắp dựng khuôn học đơn gỗ lim Nam Phi | Theo HSTK được phê duyệt | 63,6 | md |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 27,81 | m2 |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ mở hất, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,34 | m2 |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ uốn vòm, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 70,309 | m2 |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ uốn vòm, vách kính cố định, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 54,534 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ, vách kính cố định, kính 6,38mm | Theo HSTK được phê duyệt | 32,2035 | m2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc vuông 16x16, sơn màu đen | Theo HSTK được phê duyệt | 81,769 | m2 |
| 112 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,512 | tấn |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 295,4642 | 1m2 |
| 114 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,512 | tấn |
| 115 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 5,198 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 488,16 | 1m2 |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 5,198 | tấn |
| 118 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, ngói đỏ Hạ Long | Theo HSTK được phê duyệt | 6,9435 | 100m2 |
| 119 | Thi công chữ" NHÀ KHÁCH HUYỆN HẬU LỘC" | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | biển |
| 120 | Gia công thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 5,9902 | tấn |
| 121 | Bulong neo M27x700 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 122 | Bulong neo M18x60 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 190,5538 | 1m2 |
| 124 | Lắp dựng kết cấu thép thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 5,9902 | tấn |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính 3 tháng, vl*3) | Theo HSTK được phê duyệt | 17,4316 | 100m2 |
| 126 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Theo HSTK được phê duyệt | 94 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn lốp trần 32W/220V | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | bộ |
| 130 | Đèn led 50W | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 134 | Công tắc đảo chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | cái |
| 136 | Lắp đặt đèn ngủ để bàn | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 139 | Tủ điện sắt chuyên dùng 600x450x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 140 | Tủ điện sắt chuyên dùng 450x350x150 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 141 | Tủ điện RAB04 220x144x90 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 142 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | cái |
| 144 | Lắp đặt cáp 4 ruột3x50+1x35mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.480 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 330 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2, dây 2x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 430 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1.200 | m |
| 151 | Đế âm | Theo HSTK được phê duyệt | 39 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,74 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 155 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | m |
| 156 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cọc |
| 157 | Thép dẹt 40x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 158 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | m3 |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 160 | Hộp kiểm tra | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 161 | Lắp đặt dây mạng cat6E | Theo HSTK được phê duyệt | 450 | m |
| 162 | Đầu nối đầu J45 cáp UTP với thiết bị swith | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | đầu |
| 163 | Lắp hạt mạng RJ45 (định dạng Snap-in CAT5) | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | hạt |
| 164 | Lắp đặt mặt hạt đơn + đế trên tường | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 165 | Lắp đặt Swith 16 Port 100/1000 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tbi |
| 166 | Lắp đặt Swith 8 Port 100/1000 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | tbi |
| 167 | Lắp đặt thiết bị Wifi Linksys | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | tbi |
| 168 | Bộ chia tín hiệu 4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 169 | Bộ chia tín hiệu 10 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 170 | Ổ cắm truyền hình đầu vào đầu ra | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | cái |
| 171 | Dây dẫn RG6 | Theo HSTK được phê duyệt | 300 | m |
| 172 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 173 | Đế âm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 300 | m |
| 175 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 177 | Két + tay vịn + kẹt giấy | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | bộ |
| 179 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 180 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi gật gù | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 182 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 183 | Van phao hình cầu D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 184 | Rơ le điện tử | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bể |
| 186 | Máy bơm nước | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 190 | Chậu rửa inox công nghiệp 3 hố | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 191 | Vòi rửa inox | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 192 | Vòi rửa bằng đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 193 | Bộ bếp ga công nghiệp 2 họng cả bàn và bếp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,47 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,47 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 92 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 63 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 205 | Van hai chiều D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 206 | Van hai chiều D50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 208 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 210 | Van phao hình cầu D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 211 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,21 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,83 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,46 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 90 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 39 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 142 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 62 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 62 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,12 | 100m |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 224 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 225 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 6,1082 | m3 |
| 226 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5497 | 100m3 |
| 227 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,679 | m3 |
| 228 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0293 | 100m2 |
| 229 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,222 | tấn |
| 230 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,679 | m3 |
| 231 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,9988 | m3 |
| 232 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 89,728 | m2 |
| 233 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 234 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 235 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1749 | tấn |
| 236 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 237 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | 1cấu kiện |
| 238 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2036 | 100m3 |
| 239 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5954 | m3 |
| 240 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0134 | 100m2 |
| 241 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0672 | tấn |
| 242 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7526 | m3 |
| 243 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1331 | m3 |
| 244 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,344 | m2 |
| 245 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,0804 | m2 |
| 246 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0493 | 100m2 |
| 247 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0298 | tấn |
| 248 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4768 | m3 |
| 249 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt đầu +đế báo cháy khói | Theo HSTK được phê duyệt | 5,4 | 10 đầu |
| 251 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | 5 chuông |
| 252 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | 5 nút |
| 253 | Lắp đặt đèn báo | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | 5 đèn |
| 254 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | 5 đèn |
| 255 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | 5 đèn |
| 256 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 257 | Lắp đặt ắc quy khô dự phòng cho hệ thống báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 258 | Lắp đặt tủ biến áp cho trung tâm báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 259 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho trung tâm báo cháy, dây 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 650 | m |
| 260 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.200 | m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1.200 | m |
| 262 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x10x0.5mm tới tủ trung tâm báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 264 | Lắp đặt hộp chia ngã ống gen | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | cái |
| 265 | Phụ kiện nối ống gen | Theo HSTK được phê duyệt | 400 | cái |
| 266 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | hộp |
| 267 | Vật tư phụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 268 | Lập trình, kết nối hệ thống, chạy thử, hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 269 | Lắp đặt máy bơm điện Q>=12,5l/s; H>=40 m.c.n | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt máy bơm diezel Q>=12,5l/s; H>=40 m.c.n | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 271 | Lắp đặt máy bơm bù áp Q=3l/s; H=50 m.c.n | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 272 | Lắp bình tích áp 200l | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 273 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt rọ bơm D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 275 | Lắp đặt Y lọc cơ khí đường kính D=100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 276 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 277 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính D= 100 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 278 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 279 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 281 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 từ tủ điều khiển máy bơm đến máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 282 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cặp bích |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 284 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 285 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 286 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x200, sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 287 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65-20m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 288 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 289 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 290 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x550x180, sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 291 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bình |
| 292 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4-ABC | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | bình |
| 293 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 294 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 295 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 296 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 297 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 298 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | 1m2 |
| 299 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,66 | 100m |
| 300 | Vật tư phụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | gói |
| 301 | Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 302 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 12,267 | m3 |
| 303 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,104 | 100m3 |
| 304 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,089 | m3 |
| 305 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1548 | 100m2 |
| 306 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4849 | tấn |
| 307 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9085 | m3 |
| 308 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 309 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3776 | tấn |
| 310 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1204 | tấn |
| 311 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,3165 | m3 |
| 312 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 430,952 | m2 |
| 313 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,9372 | m2 |
| 314 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1007 | 100m2 |
| 315 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5118 | tấn |
| 316 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4768 | m3 |
| 317 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| 318 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,25 | m2 |
| 319 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4089 | 100m3 |
| B | Khuôn viên | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9266 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,422 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 16,422 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50÷60T/h (Tại trạm trộn bê tông nhựa Núi Vức) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9903 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9903 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9903 | 100tấn |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,46 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,438 | m3 |
| 9 | Ốp bồn hoa | Theo HSTK được phê duyệt | 57,2 | m2 |
| 10 | Trồng cây xanh | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cây |
| 11 | Tủ điện ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 9,8 | m3 |
| 13 | Đắp cát hào chôn cáp bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2667 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 6,5333 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cáp ngầm 3x95+1x70 | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 16 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE vặn xoắn D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 10,7089 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9638 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7139 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7139 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,6655 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,5193 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 154,44 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 65,65 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7238 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9987 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,3862 | m3 | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được phê duyệt | 271 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 35,6963 | m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 10,4815 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5808 | m3 |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9956 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7375 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7375 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6783 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0252 | tấn |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8881 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1461 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0233 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1308 | tấn |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8035 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,418 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1092 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,426 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3687 | 100m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,1403 | m3 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSTK được phê duyệt | 37,04 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 441,92 | m |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 70,708 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 148,8168 | m2 |
| 54 | Đắp sần trang trí tường rào | Theo HSTK được phê duyệt | 29,2952 | m2 |
| 55 | Ốp gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 215,1248 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt hàng rào sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 214,206 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cổng khung thép vuông, chi tiết thép vuông 20x20, chân tôn dày 5ly, hoa văn gang đúc sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| C | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 203,49 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được phê duyệt | 250,74 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 295,9562 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 119,7882 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 283,0158 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 119,6952 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 818,4554 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 102,0797 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8815 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được phê duyệt | 96,0818 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 96,0818 | m3 |
| D | Thiết bị | |||
| E | Hội trường | |||
| 1 | Bộ bàn ghế tròn gồm 01 bàn D=180cm, 10 ghế gỗ<br/>Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | bộ |
| 2 | Điều hòa âm trần 1 chiều Công suất: 50000BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Loa sân khấu treo tường Công suất: 2000w | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Quạt cây công nghiệp Công suất: 250W | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Tivi 65inch | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| F | Phòng khách VIP+khánh tiết | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều<br/>Công suất: 18000BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Quạt cây công nghiệp Công suất: 250W | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Bộ bàn ăn 01 bàn KT210x120cm, 8 ghế Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Bộ bàn KT120x70cm, 4 ghế, 2 ghế phụ Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| G | Sảnh đón+Khu café | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 1 chiều<br/>Công suất: 50000BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Bộ bàn ghế vuông gồm 01 bàn, 01 ghế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Bộ bàn ghế khu café gồm 01 bàn, 4 ghế Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 4 | Quầy bar nhỏ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Đồng hồ | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Rèm cửa (tầng 1) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| H | Phòng ngủ (12 phòng) | |||
| 1 | Giường 1,2m Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều Công suất: 18000BTU | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Chăn ga gối đệm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Tủ lạnh nhỏ | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Tivi 40inch | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Kệ tivi KT 1,6x0,6 Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Tủ quần áo 5 cánh Chất liệu: Gỗ nhóm III | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Rèm cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 9 | Quạt treo tường điều khiển từ xa Công suất: 55W | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| I | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm thi công xây dựng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Tr.gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi