Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200572675-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200550336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 15:29:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,099,649,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: DÃY NHÀ HỌC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 282,48 m2
2 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,8248 100m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,0245 tấn
4 Tháo dỡ các thiết bị điện bên trong phòng phục vụ thi công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 công
5 Tháo dỡ trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 248,424 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 141,8 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 398,2 m
8 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18,5602 10m2
9 Tháo dỡ bệ xí Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27 cái
10 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
11 Tháo dỡ chậu rửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 26 cái
12 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2.096,2735 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 496,848 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 257,6139 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,4538 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,018 m3
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,9652 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2248 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,208 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,288 m3
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 177,675 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 257,614 m2
23 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8208 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2037 tấn
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,8248 100m2
26 Lợp tôn úp nóc, úp sườn, máng nước..bằng tôn dày 0,42mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 74,2 m
27 Làm trần hợp kim nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 248,424 m2
28 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa đi bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 44,88 m2
29 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa đi bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,12 m2
30 Sản xuất cửa sổ 2 cánh, cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 64,8 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 36,72 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 141,8 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 626,692 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.966,43 m2
35 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 cái
37 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11 cái
38 Tủ điện phòng sơn tĩnh điện màu ghi sáng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 bộ
40 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 (dây 2x6mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
43 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (dây 2x4mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
44 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (dây 2x1,5mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 250 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 250 m
46 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 bộ
47 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
48 Vòi xịt xí bệt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27 cái
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
50 Van xả tiểu nam Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt chậu rửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 26 bộ
52 Bộ xi phông chậu rửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 26 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa nóng lạnh Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
56 Dây mềm cấp cho chậu rửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 cái
57 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,08 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,16 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,16 100m
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 45 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 105 cái
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 105 cái
67 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 cái
68 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 cái
69 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
70 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
71 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
73 Măng sông PPR D40 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
74 Măng sông PPR D32 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,3 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,6 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,45 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 80 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 105 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 120 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 70 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 90 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 80 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 75 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 80 cái
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
91 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 70 cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 90 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
98 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 100mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
99 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27 cái
100 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 cái
101 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 75,24 m2
102 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 281,73 m2
103 Bốc xếp các loại phế thải Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,494 m3
104 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,494 m3
105 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,494 m3
106 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 75,24 m2
107 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 338,55 m2
108 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm dưới mương đất Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
109 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
110 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
111 Hồ lô gốm chống sét Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
112 Rọ chắn rác Inox D90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3 100m
B HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: DÃY NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 125,6834 m2
2 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo mái, cột thép cũ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 công
3 Tháo dỡ trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 37,3842 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,685 m2
5 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2568 100m2
6 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,4685 10m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,917 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 21,2313 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0777 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0864 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,9504 m3
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0178 tấn
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0248 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2618 m3
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 104,916 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 211,853 m2
18 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3822 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,32 m2
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,382 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,0723 100m2
22 Lợp tôn úp nóc, úp sườn, máng nước..bằng tôn dày 0,42mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 49,23 m
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 91,2387 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 91,239 m2
25 Làm trần hợp kim nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 91,2387 m2
26 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa đi bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,24 m2
27 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa đi bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,76 m2
28 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,2 m2
29 Gia công cửa song sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,2 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,4 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,2 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 19,4 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 104,916 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 211,853 m2
35 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13 cái
37 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 bộ
39 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
40 Triết áp quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (dây 2x6mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x4mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x1,5mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
46 Điều hòa 12000BTU 1 chiều Inveter Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,12 100m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 m
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 m
50 Giá sắt đỡ cục nóng ĐH V5 sơn tĩnh điện Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
51 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm dưới mương đất Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 m
52 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
C HẠNG MỤC: HẠNG MỤC: NHÀ THỂ CHẤT
1 Tháo dỡ vách ngăn ván sàn Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 63,92 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 63,92 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 63,92 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ nhà để xe cũ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 công
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,616 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,872 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0374 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,037 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,016 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0281 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0288 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0067 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,048 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0264 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,198 m3
15 Bulong M18x300 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cái
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1408 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1696 tấn
18 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3825 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,0567 m2
20 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,14 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,17 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,382 tấn
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4505 100m2
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,84 m3
25 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,384 100m2
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,84 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,753 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,251 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,085 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,085 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,018 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,9 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,2588 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,848 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,024 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0259 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,264 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,9518 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8096 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0126 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0125 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1386 m3
17 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,048 100m2
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3722 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0148 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1094 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3721 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,528 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,9083 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6006 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0206 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2262 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 45,248 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,28 m2
31 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 34,8 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 19,5364 m2
33 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,6632 m2
34 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0531 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,512 m2
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,053 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,123 100m2
38 Lợp tôn úp nóc, úp sườn, máng nước..bằng tôn dày 0,42mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,2 m
39 Rải nilong lót nền Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 m2
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,9 m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 m2
43 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa đi bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,84 m2
44 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm hệ Xinfa, kính trắng an toàn dày 6,38ly (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đi kèm) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,05 m2
45 Gia công cửa song sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,05 m2
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,1 m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,05 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,94 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 54,528 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 54,336 m2
51 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
52 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
55 Triết áp quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 (dây 2x4mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x1,5mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 m
59 Rọ chắn rác Inox D90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1 100m
F HẠNG MỤC: CỔNG TRƯỜNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,6 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,072 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,7816 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,927 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1492 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0224 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,9165 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0489 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0778 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0584 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0282 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,244 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0774 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8767 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8312 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0661 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0222 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0543 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5975 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1489 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0158 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0908 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0178 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1034 tấn
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,15 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0652 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1699 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8247 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,7168 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,4358 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,9041 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,3355 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6336 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,594 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,62 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,0822 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 39,1872 m2
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 26,992 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17 m2
41 Láng granitô cầu thang Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,4 m2
42 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,8 m
43 Gia công cửa song sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,66 m2
44 Sản xuất, lắp dựng ray cổng đẩy bằng sắt V5x3mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 m
45 Bánh xe sắt D100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
46 Sản xuất, lắp dựng biển cổng (Sản phẩm đã bao gồm khung và chữ nổi) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 66,179 m2
G HẠNG MỤC: SÂN KHẤU LÀM MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20,2176 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,472 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,5633 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2513 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,251 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2256 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,088 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1215 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0356 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1186 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,1045 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6848 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,144 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,0864 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,504 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,6 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,648 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,56 m3
19 Bulong M18x300 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 48 cái
20 Gia công cột bằng thép hình Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,7725 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2105 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,3813 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 75,3694 m2
24 Lắp cột thép các loại Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,772 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,21 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,381 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,242 100m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,736 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,9568 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,5382 m3
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,368 m3
32 Rải nilong lót nền Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 134,4 m2
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,44 m3
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 144 m2
35 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 146,88 m2
36 Cỏ nhân tạo, chiều cao sợi cỏ 20mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28,8 m2
37 Lắp đặt quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
38 Triết áp quạt trần Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 bộ
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 (dây 2x4mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x1,5mm2) Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150 m
H HẠNG MỤC: SÂN, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4558 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,0644 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16,888 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3378 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,399 100m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,292 m3
7 Rải nilông lót nền chống mất nước xi măng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 52,92 m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,938 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,86 m3
10 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18,9 m2
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 90,72 m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4047 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2192 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,662 m3
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 63 cái
16 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 250 m2
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 m3
18 Rải nilông lót nền Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 550 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,5 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 550 m2
21 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 550 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->