Gói thầu: Xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569848-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200529275
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân cấp theo tiêu chí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 18:14:00 đến ngày 2020-06-11 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,592,396,933 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối nhà chính
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,5329 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 5,855 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,9 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 13,0842 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,9 m3
6 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 9 m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,2917 100m2
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,7535 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,34 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,1929 100m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 5,6763 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,2494 100m2
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 16,8061 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,857 100m2
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 3,2482 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,3366 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 8,231 m3
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,0584 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 20 cấu kiện
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 3,2397 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,3714 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,3294 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,1142 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,5813 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,168 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 1,0212 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,1973 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,0023 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,3238 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,6979 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,0275 tấn
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,6864 100m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 21,455 m3
34 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,837 m3
35 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 4,0809 m3
36 Xây gạch ống không nung XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 45,3526 m3
37 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 2,0129 m3
38 Xây gạch ống không nung XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 17,2562 m3
39 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 59,5 m
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V 30,8 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 30,8 m2
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 345,2108 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 371,9471 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 14,592 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 67,505 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 61,06 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 22,383 m2
48 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V 646,8619 m2
49 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 150,218 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 512,8451 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 284,2348 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 144,86 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh vân nổi 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 47,005 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 16,488 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 100x200mm Đáp ứng mục III Chương V 26,156 m2
56 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 100x250mm Đáp ứng mục III Chương V 34,82 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 50,72 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Thạch Anh 100x600mm Đáp ứng mục III Chương V 9,32 m2
59 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 18,505 m2
60 Cắt joint chống trượt rộng 4 ly sâu 2 ly mặt bậc tam cấp, mặt bậc cấp cầu thang, mặt bậc cầu thang Đáp ứng mục III Chương V 90 m
61 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 2,48 m2
62 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ lavabo inox vuông 40x40x1.2ly Đáp ứng mục III Chương V 0,028 tấn
63 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ lavabo inox vuông 40x40x1.2ly Đáp ứng mục III Chương V 0,028 tấn
64 Bu lông nở inox 304 M10, dài 100 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
65 Vít liên kết bằng inox Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
66 Cung cấp lắp dựng vách ngăn Compact HPL dày 12mm (vách chịu nước) cùng phụ kiện inox 304 Đáp ứng mục III Chương V 15,945 m2
67 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ TS-1076 chia ô kiểu, kính trong dày 5ly (bao gồm phụ kiện: khoen móc khóa, tay nắm, bản lề) Đáp ứng mục III Chương V 24,44 m2
68 Sản xuất cửa vách nhôm hệ TS-1076, chia ô kiểu, kính trong dày 8ly (bao gồm phụ kiện: tay nắm) Đáp ứng mục III Chương V 7,7 m2
69 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ TS-1076, kính mờ dày 5ly (bao gồm phụ kiện: tay nắm, bản lề) Đáp ứng mục III Chương V 3,52 m2
70 Sản xuất cửa sổ trượt khung nhôm hệ TS-888, kính trong dày 5ly Đáp ứng mục III Chương V 29,58 m2
71 Sản xuất cửa lật khung nhôm hệ TS-880, kính mờ dày 5ly Đáp ứng mục III Chương V 2,16 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V 67,4 m2
73 Cung cấp lắp đặt chốt cài cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
74 Cung cấp lắp đặt khóa cách âm cửa sổ Đáp ứng mục III Chương V 16 bộ
75 Cung cấp khoá cửa đi Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
76 Cung cấp khoá cửa lùa Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
77 Cung cấp hoa sắt cửa (sắt la bản rộng 50 dày 5ly, đố phụ: sắt tròn đặc d=12mm cách khoảng 130mm) Đáp ứng mục III Chương V 29,58 m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III Chương V 29,58 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 29,58 m2
80 Cung cấp tay vịn inox SUS 304 D60, dày 1.5ly Đáp ứng mục III Chương V 4 m
81 Lợp mái ngói không nung 10v/m2 h <= 16m Đáp ứng mục III Chương V 3,1633 100m2
82 Cung cấp và lắp dựng hệ giàn thép mạ-trọng lượng nhẹ SMARTRUSS 2 lớp Đáp ứng mục III Chương V 316,33 m2
83 Cung cấp và lắp đặt diềm chân mái mạ kẽm Đáp ứng mục III Chương V 69,4 m
84 Vận chuyển hệ giàn thép mạ trọng lượng nhẹ SMARTRUSS 2lớp Đáp ứng mục III Chương V 1 hệ
85 Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm (bao gồm cả hệ khung xương và tấm trần) Đáp ứng mục III Chương V 189,985 m2
86 Kẻ joint rộng 15, sâu 10mm Đáp ứng mục III Chương V 90,2 m
87 Kẻ joint rộng 40, sâu 30mm Đáp ứng mục III Chương V 16,03 m
88 Kẻ joint rộng 20, sâu 10mm Đáp ứng mục III Chương V 9,9 m
89 Trát gờ chỉ, chắn nước mưa vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 67,91 m
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 3,03 100m2
91 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km Đáp ứng mục III Chương V 94,3408 10m3
92 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km Đáp ứng mục III Chương V 2,6924 10 tấn
93 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III Chương V 0,4209 100m3
94 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III Chương V 2,9463 100m3
B Nhà xe
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,1398 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 0,672 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,854 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,036 100m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,1132 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,0266 100m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,171 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,0285 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,456 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,0456 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0267 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0719 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,0096 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,053 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 4,0255 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,0255 m3
17 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,177 m3
18 Cắt khe nền sân 1000x1000mm Đáp ứng mục III Chương V 6,35 10m
19 Xoa phẳng nền sân Đáp ứng mục III Chương V 40,255 m2
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng mục III Chương V 0,8191 tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng mục III Chương V 0,8191 tấn
22 Gia công giằng mái thép Đáp ứng mục III Chương V 0,092 tấn
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Đáp ứng mục III Chương V 0,092 tấn
24 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,1663 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,1663 tấn
26 Bulong M24x450x6.6 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
27 Bulong M24x80x6.6 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
28 Bulong M12x60x4.6 Đáp ứng mục III Chương V 72 cái
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 33,9343 m2
30 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Đáp ứng mục III Chương V 0,441 100m2
31 Máng xối tole mạ màu 4,5 zem Đáp ứng mục III Chương V 8,4 m
32 Cầu chắn rác D90 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
33 Lắp đặt ống uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 0,09 100m
34 Lắp đặt co uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
35 Lắp đặt lơi uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
36 Nẹp la 20 dẻo Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
37 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 48km Đáp ứng mục III Chương V 11,9355 10m3
38 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km Đáp ứng mục III Chương V 7,5147 10 tấn
39 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III Chương V 0,066 100m3
40 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III Chương V 0,4623 100m3
C Sân đường, bó vỉa, vỉa hè, sân chơi chung
1 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 1,208 100m3
2 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 120,8 m3
3 Làm đường lớp đá 0x4 dày 200, k=0.98 Đáp ứng mục III Chương V 1,208 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 6,04 100m2
5 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, dày 60, lu lèn k=0.98 Đáp ứng mục III Chương V 6,04 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 6,04 100m2
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn c9.5, dày 40, lu lèn k=0.98 Đáp ứng mục III Chương V 6,04 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 69,75 m3
9 Lát gạch sân trường gạch Terrazzo kt 400x400x30, vữa M75 Đáp ứng mục III Chương V 697,5 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 17,0331 m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 18,456 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 2,9811 100m2
13 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 16,4494 m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,5986 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 29,932 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 14,966 m3
17 Xoa phẳng sân nền Đáp ứng mục III Chương V 299,32 m2
18 Cắt joint 2000x2000mm Đáp ứng mục III Chương V 30,45 10m
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 5,456 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 0,4292 100m2
21 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 13,24 m3
22 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 97,48 m2
23 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,1845 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 9,226 m3
25 Lát gạch sân trường gạch Terrazzo kt 400x400x30, vữa M75 Đáp ứng mục III Chương V 92,26 m2
26 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km Đáp ứng mục III Chương V 776,7337 10m3
27 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III Chương V 0,3392 100m3
28 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III Chương V 2,3746 100m3
D San nền, cây xanh
1 Dọn dẹp mặt bằng Đáp ứng mục III Chương V 44,1907 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,2535 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 27,4966 100m3
4 Cung cấp đất đắp Đáp ứng mục III Chương V 2.644,8 m3
5 Cung cấp đất hữu cơ Đáp ứng mục III Chương V 24,22 m3
6 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V 1,211 100m2
7 Trồng mới cây lim xẹt đường kính 6-8cm, cao 3-4m Đáp ứng mục III Chương V 6 cây
8 Trồng cây hồng lộc hình tháp đường kính thân cây 10 -> 12cm, cao 3.5 -> 4m Đáp ứng mục III Chương V 19 cây
E Điện, nước tổng thể
1 Lắp đặt trụ đèn STK D90 Đáp ứng mục III Chương V 4 cột
2 Lắp cần đèn STK D60, bóng led 100w ( cần đơn) Đáp ứng mục III Chương V 4 cần đèn
3 Bộ bulong D20 trụ đèn STK90 Đáp ứng mục III Chương V 16 cây
4 Cọc tiếp địa trụ đèn STK D90 Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
5 Lắp đặt cáp CXV 1x2C 2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 140 m
6 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Đáp ứng mục III Chương V 120 m
7 Lắp đặt tủ điện 600x450x180 loại ngoài trời Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
8 Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 1 pha Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
9 Lắp đặt MCB 2P-25A, 6KA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
10 Lắp đặt contactor 2P-25A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
11 Rơ le thời gián 24h Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
12 Công tắc chuyển mạch tự động - bằng tay Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
13 Nút nhấn on có đèn hiển thị Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Nút nhấn off có đèn hiển thị Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Rơ le trung gian 230VAC-5A, 2 C/O Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
16 Mối hàn hoá nhiệt Đáp ứng mục III Chương V 4 mối
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,2974 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,144 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,5777 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,1178 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,0043 tấn
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,08 m2
23 Gạch làm dấu không nung XMCL 4x8x18cm Đáp ứng mục III Chương V 410 viên
24 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Đáp ứng mục III Chương V 17,5275 m3
25 Đắp đất móng đường ống, đường cống Đáp ứng mục III Chương V 10,6088 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,1913 100m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,8855 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 4,1657 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 7,203 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 2,696 m3
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,4536 m3
32 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 0,244 m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 9 cấu kiện
34 Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, d=400mm Đáp ứng mục III Chương V 106 1 cái
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,2764 100m2
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 1,0962 100m2
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 0,029 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,2334 tấn
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III Chương V 0,0137 tấn
40 Sản xuất các kết cấu thép góc bao che cạnh nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 0,0386 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 3,008 m2
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D400mm VH Đáp ứng mục III Chương V 27,5 đoạn ống
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D400mm H30 Đáp ứng mục III Chương V 8 đoạn ống
44 Đắp cát đường cống Đáp ứng mục III Chương V 140,1358 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,4841 100m3
46 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km Đáp ứng mục III Chương V 40,3092 10m3
47 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km Đáp ứng mục III Chương V 0,5095 10 tấn
F Điện, nước, PCCC, thông tin, chống sét khối chính
1 Hóa chất Ram Đáp ứng mục III Chương V 1
2 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V 2 cọc
3 Cáp đồng trần 16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 15 m
4 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D25 Đáp ứng mục III Chương V 39 m
5 Mối hàn hoá nhiệt Đáp ứng mục III Chương V 1 mối
6 Lắp đặt cáp điện CV 6.0mm2 Đáp ứng mục III Chương V 270 m
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,0916 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,848 m3
9 Lắp đặt trụ điện BTLT 10m Đáp ứng mục III Chương V 2 cột
10 Lắp đặt bộ 2 bóng đèn huỳnh quang 1.2mx40W + máng đôi Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
11 Lắp đặt bộ 1 bóng đèn huỳnh quang 0.6mx20W + máng đơn Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
12 Lắp đặt đèn dĩa áp trần bóng compact 32W Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt đèn DOWNLIGHT D143 20W Đáp ứng mục III Chương V 35 bộ
14 Lắp đặt quạt trần 75W Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
15 Lắp đặt quạt hút âm tường(250x250x150) 20W Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
16 Lắp đặt quạt treo tường 45W Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
17 Lắp đặt dây cáp điện CV 1Cx1,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 1.200 m
18 Lắp đặt dây cáp điện CV 1Cx2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 480 m
19 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20 Đáp ứng mục III Chương V 560 m
20 Lắp đặt đèn pha LED 75W Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
21 Lắp đặt DIMMER quạt mặt 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 2 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
26 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
27 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu + mặt nạ + đế âm cho quạt treo tường Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
28 Lắp đặt tủ âm tường 9 đường Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
29 Lắp đặt MCB 2P 32A 4.5KA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
30 Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5KA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
31 Lắp đặt MCB 1P 16A 4.5KA Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
32 Lắp đặt quạt đảo loại gắn trần 55W Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
33 Lắp đặt ống uPVC D27x1.8mm Đáp ứng mục III Chương V 1,6 100m
34 Lắp đặt ống uPVC D21x1.6mm Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
35 Lắp đặt van khóa D27 (Tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
36 Lắp đặt van phao D42 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
37 Lắp đặt co uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 35 cái
38 Lắp đặt tê uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
39 Lắp đặt lơi uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
40 Lắp đặt nối trơn uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
41 Lắp đặt nối ren trong uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
42 Lắp đặt nối ren ngoài uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
43 Lắp đặt co ren trong uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
44 Lắp đặt co ren ngoài uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
45 Lắp đặt T giảm uPVC D27-D21 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
46 Lắp đặt nối giảm uPVC D27-D21 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
47 Lắp đặt nút bịt uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
48 Lắp đặt nút bịt ren ngoài uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
49 Lắp đặt nút bịt uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
50 Lắp đặt nút bịt ren ngoài uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
51 Lắp đặt co uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
52 Lắp đặt tê uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
53 Lắp đặt lơi uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
54 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Đáp ứng mục III Chương V 1 bể
55 Lắp đặt ống uPVC D42x2.1mm Đáp ứng mục III Chương V 0,4 100m
56 Lắp đặt van cổng D42 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
57 Lắp đặt van 1 chiều D42 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
58 Lắp đặt đồng hồ nước D42 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
59 Lắp đặt ống uPVC D114x3.2mm Đáp ứng mục III Chương V 0,24 100m
60 Lắp đặt ống uPVC D90x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V 0,45 100m
61 Lắp đặt ống uPVC D60x2.8mm Đáp ứng mục III Chương V 0,29 100m
62 Lắp đặt ống uPVC D34x2mm Đáp ứng mục III Chương V 0,1 100m
63 Lắp đặt lavabo Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
64 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
65 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
67 Lắp đặt hộp giấy Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 inox 304 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
71 Cầu chắn rác D90 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
72 Con thỏ D90 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
73 Lắp đặt co uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
74 Lắp đặt co uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
75 Lắp đặt co uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
76 Lắp đặt co uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
77 Lắp đặt lơi uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
78 Lắp đặt lơi uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
79 Lắp đặt lơi uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
80 Lắp đặt lơi uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
81 Lắp đặt tê uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
82 Lắp đặt tê uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
83 Lắp đặt tê uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
84 Lắp đặt tê giảm uPVC D90 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
85 Lắp đặt tê giảm uPVC D90 ra D60 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
86 Lắp đặt tê giảm uPVC D114 ra D60 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
87 Lắp đặt tê giảm uPVC D114 ra D90 Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
88 Lắp đặt giảm uPVC D90 ra D34 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
89 Lắp đặt giảm uPVC D90 ra D60 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
90 Lắp đặt giảm uPVC D114 ra D60 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
91 Lắp đặt Y uPVC D114 ra D90 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
92 Lắp đặt bít trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
93 Lắp đặt bít trơn uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
94 Lắp đặt bít trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
95 Lắp đặt bít trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
96 Lắp đặt nối trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
97 Lắp đặt nối trơn uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
98 Lắp đặt nối trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
99 Lắp đặt nối trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
100 Lắp đặt co thông tắc D114 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
101 Lắp đặt co thông tắc D90 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
102 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,1419 100m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 1,104 m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,5116 m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,0444 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,0975 100m3
107 Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 3,0402 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 18,24 m2
109 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 13,98 m2
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,4944 m3
111 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 0,0176 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,0236 tấn
113 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Đáp ứng mục III Chương V 0,0004 100m3
114 Làm tầng lọc than củi Đáp ứng mục III Chương V 0,0004 100m3
115 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Đáp ứng mục III Chương V 0,0004 100m3
116 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,0588 100m3
117 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,0136 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,0452 100m3
119 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Đáp ứng mục III Chương V 0,0016 100m3
120 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Đáp ứng mục III Chương V 0,0016 100m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,113 m3
122 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 0,0038 100m2
123 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III Chương V 0,0068 tấn
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 1 cấu kiện
125 Bê tông bi thấm D1200 đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III Chương V 1,5072 m3
126 SXLD tháo dỡ ván khuôn bi thấm Đáp ứng mục III Chương V 0,2763 100m2
127 Lắp đặt bi thấm trọng lượng <= 2T Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
128 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
129 Bình chữa cháy Co2-MT5(5kg) Đáp ứng mục III Chương V 3 bình
130 Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg Đáp ứng mục III Chương V 3 bình
131 Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi Đáp ứng mục III Chương V 100 m
132 Lắp đặt cáp mạng UTP-CAT 6 Đáp ứng mục III Chương V 100 m
133 Lắp đặt ống uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 1 100m
134 MODEM ADSL 4 PORT Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
135 Bộ phát wifi Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
136 Phiến đấu dây 10 đôi Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
137 Chống sét lan truyền 1P+N, I 20kA Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
138 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V 2 cọc
139 Lắp đặt cáp đồng trần 16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 15 m
140 Hóa chất Ram Đáp ứng mục III Chương V 1
141 Lắp đặt ống uPVC D25 Đáp ứng mục III Chương V 8 100m
142 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III Chương V 1 mối
143 Hóa chất Ram Đáp ứng mục III Chương V 1
144 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,0328 m3
145 Lắp đặt kim chống sét mạ đồng D16 cao 2.5m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
146 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 8,5385 m3
147 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,0854 100m3
148 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V 4 cọc
149 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 30 m
150 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp uPVC D34x2.0mm Đáp ứng mục III Chương V 30 m
151 Lắp đặt thép dẹt 25mm, dày 2.5mm Đáp ứng mục III Chương V 130 m
152 Lắp đặt sứ đỡ Đáp ứng mục III Chương V 55 sứ
153 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III Chương V 1 mối
154 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
155 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km Đáp ứng mục III Chương V 15,1489 10m3
156 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km Đáp ứng mục III Chương V 0,1863 10 tấn
G Trạm biến áp
1 Lắp đặt FCO-24KA-100A Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
2 Lắp đặt LA 18KV-10KA Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
3 Lắp đặt TU trung thế 8400/120V Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Lắp đặt TI trung thế 30/5A Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt trụ trung thế BTLT 12m, lực đầu trụ 350Kgf Đáp ứng mục III Chương V 1 cột
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 3,744 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,9585 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,0336 100m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,0264 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,011 100m3
11 Lắp đặt neo bê tông 1.2m Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
12 Lắp đặt đà sắt V75x8-2.4m (4cóc) nhúng kẽm Đáp ứng mục III Chương V 3 thanh
13 Lắp đặt thanh chống 60x6-920mm, nhúng kẽm Đáp ứng mục III Chương V 6 thanh
14 Lắp đặt đà composite 2.4m+thanh chống Đáp ứng mục III Chương V 1 thanh
15 Giá chùm treo máy biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt dây cáp đồng bọc 600V-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 40 m
17 Lắp đặt đầu coss 50 mm2 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
18 Kéo rải dây cáp đồng trần - 25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
19 Lắp đặt sứ đứng 35KV + TY Đáp ứng mục III Chương V 3 sứ
20 Lắp đặt bộ tiếp địa Đáp ứng mục III Chương V 10 bộ
21 Giếng tiếp địa sâu 40m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
22 Lắp đặt Splitbolt 22mm2 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
23 Lắp đặt tủ chứa điện kế Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm Đáp ứng mục III Chương V 12 m
25 Lắp đặt Coude ống uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
26 Lắp đặt ống nối uPVC D114 bằng phương pháp dán keo Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
27 Lắp đặt Collier kẹp ống PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
28 Bảng tên trạm Đáp ứng mục III Chương V 1 bảng
29 FCO 200A 24KV Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
30 Lắp đặt đà composite 2.4m+thanh chống Đáp ứng mục III Chương V 1 thanh
31 Lắp đặt sứ treo polymer 24 KV và phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V 3 sứ
32 Lắp đặt chì FUSE link 40A Đáp ứng mục III Chương V 3 sợi
33 Lắp đặt kẹp nhôm cở AC 50 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
34 Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
35 Chụp kín MBA, LA, FCO... Đáp ứng mục III Chương V 1 trạm
36 Lắp đặt sứ đứng 35kV (loại PIN TYPE) Đáp ứng mục III Chương V 3 sứ
37 Lắp đặt Uclevis + Sứ ống chì Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
38 Kéo rải cáp AsXV 24KV-1X1CX35mm2 Đáp ứng mục III Chương V 60 m
39 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km Đáp ứng mục III Chương V 2,3412 10m3
40 Máy biến áp 1 pha 25 KVA 12.7/0.23 (Amorphous ) Đáp ứng mục III Chương V 3 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->