Gói thầu: Xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp theo tiêu chí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 18:14:00 đến ngày 2020-06-11 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,592,396,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối nhà chính | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5329 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,855 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,0842 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9 | m3 |
| 6 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2917 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,7535 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,34 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1929 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,6763 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2494 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,8061 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,857 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2482 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3366 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,231 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0584 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cấu kiện |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2397 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3714 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3294 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1142 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5813 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,168 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0212 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1973 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0023 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3238 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6979 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0275 | tấn |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6864 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,455 | m3 |
| 34 | Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,837 | m3 |
| 35 | Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0809 | m3 |
| 36 | Xây gạch ống không nung XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 45,3526 | m3 |
| 37 | Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,0129 | m3 |
| 38 | Xây gạch ống không nung XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 17,2562 | m3 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 59,5 | m |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 30,8 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 30,8 | m2 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 345,2108 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 371,9471 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,592 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 67,505 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 61,06 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 22,383 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 646,8619 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 150,218 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 512,8451 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 284,2348 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 144,86 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch Thạch Anh vân nổi 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 47,005 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,488 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 100x200mm | Đáp ứng mục III Chương V | 26,156 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 100x250mm | Đáp ứng mục III Chương V | 34,82 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 50,72 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Thạch Anh 100x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,32 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,505 | m2 |
| 60 | Cắt joint chống trượt rộng 4 ly sâu 2 ly mặt bậc tam cấp, mặt bậc cấp cầu thang, mặt bậc cầu thang | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | m |
| 61 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,48 | m2 |
| 62 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ lavabo inox vuông 40x40x1.2ly | Đáp ứng mục III Chương V | 0,028 | tấn |
| 63 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ lavabo inox vuông 40x40x1.2ly | Đáp ứng mục III Chương V | 0,028 | tấn |
| 64 | Bu lông nở inox 304 M10, dài 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 65 | Vít liên kết bằng inox | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn Compact HPL dày 12mm (vách chịu nước) cùng phụ kiện inox 304 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,945 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ TS-1076 chia ô kiểu, kính trong dày 5ly (bao gồm phụ kiện: khoen móc khóa, tay nắm, bản lề) | Đáp ứng mục III Chương V | 24,44 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa vách nhôm hệ TS-1076, chia ô kiểu, kính trong dày 8ly (bao gồm phụ kiện: tay nắm) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ TS-1076, kính mờ dày 5ly (bao gồm phụ kiện: tay nắm, bản lề) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,52 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sổ trượt khung nhôm hệ TS-888, kính trong dày 5ly | Đáp ứng mục III Chương V | 29,58 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa lật khung nhôm hệ TS-880, kính mờ dày 5ly | Đáp ứng mục III Chương V | 2,16 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V | 67,4 | m2 |
| 73 | Cung cấp lắp đặt chốt cài cửa đi | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 74 | Cung cấp lắp đặt khóa cách âm cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | bộ |
| 75 | Cung cấp khoá cửa đi | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 76 | Cung cấp khoá cửa lùa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Cung cấp hoa sắt cửa (sắt la bản rộng 50 dày 5ly, đố phụ: sắt tròn đặc d=12mm cách khoảng 130mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 29,58 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III Chương V | 29,58 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 29,58 | m2 |
| 80 | Cung cấp tay vịn inox SUS 304 D60, dày 1.5ly | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | m |
| 81 | Lợp mái ngói không nung 10v/m2 h <= 16m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,1633 | 100m2 |
| 82 | Cung cấp và lắp dựng hệ giàn thép mạ-trọng lượng nhẹ SMARTRUSS 2 lớp | Đáp ứng mục III Chương V | 316,33 | m2 |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt diềm chân mái mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 69,4 | m |
| 84 | Vận chuyển hệ giàn thép mạ trọng lượng nhẹ SMARTRUSS 2lớp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hệ |
| 85 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm (bao gồm cả hệ khung xương và tấm trần) | Đáp ứng mục III Chương V | 189,985 | m2 |
| 86 | Kẻ joint rộng 15, sâu 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 90,2 | m |
| 87 | Kẻ joint rộng 40, sâu 30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16,03 | m |
| 88 | Kẻ joint rộng 20, sâu 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,9 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, chắn nước mưa vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 67,91 | m |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,03 | 100m2 |
| 91 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km | Đáp ứng mục III Chương V | 94,3408 | 10m3 |
| 92 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6924 | 10 tấn |
| 93 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4209 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9463 | 100m3 |
| B | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1398 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,672 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,854 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1132 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,171 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,456 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0267 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0719 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0096 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,053 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0255 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0255 | m3 |
| 17 | Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,177 | m3 |
| 18 | Cắt khe nền sân 1000x1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,35 | 10m |
| 19 | Xoa phẳng nền sân | Đáp ứng mục III Chương V | 40,255 | m2 |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8191 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8191 | tấn |
| 22 | Gia công giằng mái thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,092 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Đáp ứng mục III Chương V | 0,092 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1663 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1663 | tấn |
| 26 | Bulong M24x450x6.6 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 27 | Bulong M24x80x6.6 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 28 | Bulong M12x60x4.6 | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 33,9343 | m2 |
| 30 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Đáp ứng mục III Chương V | 0,441 | 100m2 |
| 31 | Máng xối tole mạ màu 4,5 zem | Đáp ứng mục III Chương V | 8,4 | m |
| 32 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,09 | 100m |
| 34 | Lắp đặt co uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 36 | Nẹp la 20 dẻo | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 37 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 48km | Đáp ứng mục III Chương V | 11,9355 | 10m3 |
| 38 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5147 | 10 tấn |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4623 | 100m3 |
| C | Sân đường, bó vỉa, vỉa hè, sân chơi chung | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,208 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 120,8 | m3 |
| 3 | Làm đường lớp đá 0x4 dày 200, k=0.98 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,208 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,04 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt thô, dày 60, lu lèn k=0.98 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,04 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,04 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn c9.5, dày 40, lu lèn k=0.98 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,04 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 69,75 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân trường gạch Terrazzo kt 400x400x30, vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 697,5 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 17,0331 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,456 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9811 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,4494 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5986 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 29,932 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,966 | m3 |
| 17 | Xoa phẳng sân nền | Đáp ứng mục III Chương V | 299,32 | m2 |
| 18 | Cắt joint 2000x2000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 30,45 | 10m |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,456 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4292 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,24 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 97,48 | m2 |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1845 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,226 | m3 |
| 25 | Lát gạch sân trường gạch Terrazzo kt 400x400x30, vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 92,26 | m2 |
| 26 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km | Đáp ứng mục III Chương V | 776,7337 | 10m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3392 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,3746 | 100m3 |
| D | San nền, cây xanh | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Đáp ứng mục III Chương V | 44,1907 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2535 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 27,4966 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp | Đáp ứng mục III Chương V | 2.644,8 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất hữu cơ | Đáp ứng mục III Chương V | 24,22 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,211 | 100m2 |
| 7 | Trồng mới cây lim xẹt đường kính 6-8cm, cao 3-4m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 8 | Trồng cây hồng lộc hình tháp đường kính thân cây 10 -> 12cm, cao 3.5 -> 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cây |
| E | Điện, nước tổng thể | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đèn STK D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn STK D60, bóng led 100w ( cần đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cần đèn |
| 3 | Bộ bulong D20 trụ đèn STK90 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cây |
| 4 | Cọc tiếp địa trụ đèn STK D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp CXV 1x2C 2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | m |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 600x450x180 loại ngoài trời | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tủ |
| 8 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 1 pha | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 2P-25A, 6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt contactor 2P-25A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 11 | Rơ le thời gián 24h | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 12 | Công tắc chuyển mạch tự động - bằng tay | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 13 | Nút nhấn on có đèn hiển thị | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 14 | Nút nhấn off có đèn hiển thị | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Rơ le trung gian 230VAC-5A, 2 C/O | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 16 | Mối hàn hoá nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | mối |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2974 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,144 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5777 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1178 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0043 | tấn |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,08 | m2 |
| 23 | Gạch làm dấu không nung XMCL 4x8x18cm | Đáp ứng mục III Chương V | 410 | viên |
| 24 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng mục III Chương V | 17,5275 | m3 |
| 25 | Đắp đất móng đường ống, đường cống | Đáp ứng mục III Chương V | 10,6088 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1913 | 100m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,8855 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,1657 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,203 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,696 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4536 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,244 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cấu kiện |
| 34 | Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống, d=400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 106 | 1 cái |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2764 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0962 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2334 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0137 | tấn |
| 40 | Sản xuất các kết cấu thép góc bao che cạnh nắp đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0386 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 3,008 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D400mm VH | Đáp ứng mục III Chương V | 27,5 | đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D400mm H30 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | đoạn ống |
| 44 | Đắp cát đường cống | Đáp ứng mục III Chương V | 140,1358 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4841 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km | Đáp ứng mục III Chương V | 40,3092 | 10m3 |
| 47 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5095 | 10 tấn |
| F | Điện, nước, PCCC, thông tin, chống sét khối chính | |||
| 1 | Hóa chất Ram | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | lô |
| 2 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cọc |
| 3 | Cáp đồng trần 16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D25 | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | m |
| 5 | Mối hàn hoá nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | mối |
| 6 | Lắp đặt cáp điện CV 6.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 270 | m |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0916 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,848 | m3 |
| 9 | Lắp đặt trụ điện BTLT 10m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cột |
| 10 | Lắp đặt bộ 2 bóng đèn huỳnh quang 1.2mx40W + máng đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ 1 bóng đèn huỳnh quang 0.6mx20W + máng đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn dĩa áp trần bóng compact 32W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT D143 20W | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần 75W | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt hút âm tường(250x250x150) 20W | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt treo tường 45W | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây cáp điện CV 1Cx1,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.200 | m |
| 18 | Lắp đặt dây cáp điện CV 1Cx2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 480 | m |
| 19 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục III Chương V | 560 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn pha LED 75W | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt DIMMER quạt mặt 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 2 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 công tắc | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu + mặt nạ + đế âm cho quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tủ âm tường 9 đường | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt MCB 2P 32A 4.5KA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5KA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCB 1P 16A 4.5KA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt đảo loại gắn trần 55W | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống uPVC D27x1.8mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống uPVC D21x1.6mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt van khóa D27 (Tay vặn) | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt van phao D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt co uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt lơi uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 40 | Lắp đặt nối trơn uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 41 | Lắp đặt nối ren trong uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt nối ren ngoài uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt co ren trong uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt co ren ngoài uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt T giảm uPVC D27-D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối giảm uPVC D27-D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt nút bịt uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt nút bịt uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt co uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt lơi uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bể |
| 55 | Lắp đặt ống uPVC D42x2.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | 100m |
| 56 | Lắp đặt van cổng D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ nước D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống uPVC D114x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,24 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống uPVC D90x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,45 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống uPVC D60x2.8mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,29 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống uPVC D34x2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt lavabo | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt hộp giấy | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 inox 304 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 72 | Con thỏ D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt co uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt co uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt co uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt co uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 77 | Lắp đặt lơi uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 78 | Lắp đặt lơi uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê giảm uPVC D90 ra D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê giảm uPVC D114 ra D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê giảm uPVC D114 ra D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt giảm uPVC D90 ra D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt giảm uPVC D114 ra D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y uPVC D114 ra D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt bít trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt bít trơn uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt nối trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt nối trơn uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt nối trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt co thông tắc D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt co thông tắc D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1419 | 100m3 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,104 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5116 | m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0975 | 100m3 |
| 107 | Xây gạch thẻ không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0402 | m3 |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,24 | m2 |
| 109 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,98 | m2 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4944 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0236 | tấn |
| 113 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0004 | 100m3 |
| 114 | Làm tầng lọc than củi | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0004 | 100m3 |
| 115 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0004 | 100m3 |
| 116 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0588 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0136 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0452 | 100m3 |
| 119 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 120 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,113 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0038 | 100m2 |
| 123 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0068 | tấn |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cấu kiện |
| 125 | Bê tông bi thấm D1200 đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5072 | m3 |
| 126 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bi thấm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2763 | 100m2 |
| 127 | Lắp đặt bi thấm trọng lượng <= 2T | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 128 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 129 | Bình chữa cháy Co2-MT5(5kg) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bình |
| 130 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bình |
| 131 | Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt cáp mạng UTP-CAT 6 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 133 | Lắp đặt ống uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m |
| 134 | MODEM ADSL 4 PORT | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 135 | Bộ phát wifi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 136 | Phiến đấu dây 10 đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 137 | Chống sét lan truyền 1P+N, I 20kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 138 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cọc |
| 139 | Lắp đặt cáp đồng trần 16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m |
| 140 | Hóa chất Ram | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | lô |
| 141 | Lắp đặt ống uPVC D25 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | 100m |
| 142 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | mối |
| 143 | Hóa chất Ram | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | lô |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0328 | m3 |
| 145 | Lắp đặt kim chống sét mạ đồng D16 cao 2.5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 146 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 8,5385 | m3 |
| 147 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0854 | 100m3 |
| 148 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cọc |
| 149 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp uPVC D34x2.0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | m |
| 151 | Lắp đặt thép dẹt 25mm, dày 2.5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 130 | m |
| 152 | Lắp đặt sứ đỡ | Đáp ứng mục III Chương V | 55 | sứ |
| 153 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | mối |
| 154 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| 155 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km | Đáp ứng mục III Chương V | 15,1489 | 10m3 |
| 156 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển 67km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1863 | 10 tấn |
| G | Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt FCO-24KA-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt TU trung thế 8400/120V | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt TI trung thế 30/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt trụ trung thế BTLT 12m, lực đầu trụ 350Kgf | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cột |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 3,744 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9585 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0264 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt neo bê tông 1.2m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đà sắt V75x8-2.4m (4cóc) nhúng kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | thanh |
| 13 | Lắp đặt thanh chống 60x6-920mm, nhúng kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | thanh |
| 14 | Lắp đặt đà composite 2.4m+thanh chống | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | thanh |
| 15 | Giá chùm treo máy biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc 600V-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt đầu coss 50 mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 18 | Kéo rải dây cáp đồng trần - 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 19 | Lắp đặt sứ đứng 35KV + TY | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | sứ |
| 20 | Lắp đặt bộ tiếp địa | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 21 | Giếng tiếp địa sâu 40m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Splitbolt 22mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ chứa điện kế | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tủ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 25 | Lắp đặt Coude ống uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nối uPVC D114 bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt Collier kẹp ống PVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 28 | Bảng tên trạm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bảng |
| 29 | FCO 200A 24KV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đà composite 2.4m+thanh chống | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | thanh |
| 31 | Lắp đặt sứ treo polymer 24 KV và phụ kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | sứ |
| 32 | Lắp đặt chì FUSE link 40A | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | sợi |
| 33 | Lắp đặt kẹp nhôm cở AC 50 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 35 | Chụp kín MBA, LA, FCO... | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trạm |
| 36 | Lắp đặt sứ đứng 35kV (loại PIN TYPE) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | sứ |
| 37 | Lắp đặt Uclevis + Sứ ống chì | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 38 | Kéo rải cáp AsXV 24KV-1X1CX35mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | m |
| 39 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 48km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,3412 | 10m3 |
| 40 | Máy biến áp 1 pha 25 KVA 12.7/0.23 (Amorphous ) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi