Gói thầu: thi công bảo trì công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Duy Xuyên |
| Tên gói thầu | thi công bảo trì công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ quản lý, bảo trì đường bộ năm 2020 tại Quyết định số 11111/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND huyện Duy Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 18:55:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,228,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH1.DX) | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| 2 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường (ĐH1.DX) | Chương V | 14,1 | lần/km |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH2.DX) | Chương V | 2,04 | 1km/1 lần |
| 4 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) (ĐH3.DX) | Chương V | 9 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy đào <=0,8m3 (ĐH3.DX) | Chương V | 112 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng xe ô tô tự đổ 7T (ĐH2.DX) | Chương V | 112 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 (ĐH3.DX) | Chương V | 1.129,25 | m3 |
| 8 | Làm múng CPĐD Dmax25 dày 15cm (ĐH3.DX) | Chương V | 132 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cỏch ly (ĐH3.DX) | Chương V | 880 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, Vữa Bê tông đá 1x2 M300Day 20 cm (ĐH3.DX) | Chương V | 176 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường Bê tông (ĐH3.DX) | Chương V | 272 | m2 |
| 12 | Làm khe co (ĐH3.DX) | Chương V | 176 | m |
| 13 | Làm khe dọc (ĐH3.DX) | Chương V | 160 | m |
| 14 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH4.DX) | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| 15 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH5.DX) | Chương V | 7,2 | 1km/1 lần |
| 16 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường (ĐH6.DX) | Chương V | 21 | lần/km |
| 17 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường (ĐH7.DX) | Chương V | 14,04 | lần/km |
| 18 | Đào móng cọc tiêu đất cấp III (ĐH7.DX) | Chương V | 0,9216 | m3 |
| 19 | Bê tông móng cọc tiêu Vữa bê tông đá 2x4 M150 (ĐH7.DX) | Chương V | 0,8064 | m3 |
| 20 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn Vữa bê tông đá 1x2 M200 (ĐH7.DX) | Chương V | 0,2928 | m3 |
| 21 | Ván khuôn chân khay, cọc tiêu (ĐH7.DX) | Chương V | 9,6 | m2 |
| 22 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 1 nước phủ (ĐH7.DX) | Chương V | 4,8 | m2 |
| 23 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 2 nước phủ (ĐH7.DX) | Chương V | 1,298 | m2 |
| 24 | Gia công cốt thép cọc tiêu đường kính cốt thép d<=10mm (ĐH7.DX) | Chương V | 0,0415 | Tấn |
| 25 | Thi công móng lớp Dmax37,5 (ĐH8.DX) | Chương V | 262 | 1m3 |
| 26 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH10.DX) | Chương V | 16,2 | 1km/1 lần |
| 27 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH11.DX) | Chương V | 3,12 | 1km/1 lần |
| 28 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH12.DX) | Chương V | 4,2 | 1km/1 lần |
| 29 | San ủi lề đường bằng máy ủi 110CV (ĐH12.DX) | Chương V | 1.500 | m3 |
| 30 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH13.DX) | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| 31 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH14.DX) | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| 32 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH15.DX) | Chương V | 3,6 | 1km/1 lần |
| 33 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công (ĐH16.DX) | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| 34 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH17.DX) | Chương V | 6 | 1km/1 lần |
| 35 | Đào móng chân khay, đất cấp II (ĐH17.DX) | Chương V | 109,6512 | m3 |
| 36 | Làm lớp đá đệm móng chân khay đường kính đá Dmax <=6 (ĐH17.DX) | Chương V | 11,422 | m3 |
| 37 | Bê tông chân khay vữa bê tông đá 2x4 M150 (ĐH17.DX) | Chương V | 34,266 | m3 |
| 38 | Lót giấy dầu (ĐH17.DX) | Chương V | 956,0985 | m2 |
| 39 | Bê tông kè mái taly vữa bê tông đá 1x2 M200 (ĐH17.DX) | Chương V | 114,7318 | m3 |
| 40 | Ván khuôn chân khay (ĐH17.DX) | Chương V | 224,5 | m2 |
| 41 | Đào nền đường đất cấp III (ĐH17.DX) | Chương V | 70,794 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đổ thải <=300m (ĐH17.DX) | Chương V | 70,794 | m3 |
| 43 | Lu lèn nền đường cũ K95 (ĐH17.DX) | Chương V | 353,97 | m2 |
| 44 | Lót giấy dầu (ĐH17.DX) | Chương V | 353,97 | m2 |
| 45 | Bê tông lề đường, Dày 12 cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 (ĐH17.DX) | Chương V | 53,0955 | m3 |
| 46 | Cắt roan bê tông lề đường (ĐH17.DX) | Chương V | 125 | m |
| 47 | Vệ sinh mặt đường (3 lần/năm) Quét dọn đất mặt đường (ĐH18.DX) | Chương V | 4,2 | lần/km |
| 48 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH19.DX) | Chương V | 7,92 | 1km/1 lần |
| 49 | Phá dỡ mặt đường bê tông không cốt thép (ĐH19.DX) | Chương V | 276,75 | m3 |
| 50 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy đào <=0,8m3 (ĐH19.DX) | Chương V | 207,5625 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T (ĐH19.DX) | Chương V | 207,5625 | m3 |
| 52 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá (ĐH19.DX) | Chương V | 1.383,75 | m2 |
| 53 | Làm móng CPĐD Dmax37,5 dày 15cm (ĐH19.DX) | Chương V | 207,5625 | m3 |
| 54 | Rải giấy dầu lớp cách ly (ĐH19.DX) | Chương V | 1.383,75 | m2 |
| 55 | Bê tông mặt đường, Dày 20 cm Vữa bê tông đá 1x2 M300 (ĐH19.DX) | Chương V | 276,75 | m3 |
| 56 | Ván khuôn mặt đường bê tông (ĐH19.DX) | Chương V | 150,35 | m2 |
| 57 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH20.DX) | Chương V | 2,16 | 1km/1 lần |
| 58 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH21.DX) | Chương V | 5,4 | 1km/1 lần |
| 59 | Đào móng mương thoát nước dọc (ĐH21.DX) | Chương V | 171 | m3 |
| 60 | Làm lớp đá đệm móng cống, đường kính đá Dmax <=6 (ĐH21.DX) | Chương V | 8,85 | m3 |
| 61 | Bê tông mương thoát nước dọc M200, đá1x2 (ĐH21.DX) | Chương V | 50,3775 | m3 |
| 62 | Ván khuôn mương dọc (ĐH21.DX) | Chương V | 558,75 | m2 |
| 63 | Gia công cốt thép thanh giằng, Đường kính cốt thép d=10mm (ĐH21.DX) | Chương V | 0,036 | Tấn |
| 64 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH23.DX) | Chương V | 4,2 | 1km/1 lần |
| 65 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH24.DX) | Chương V | 3 | 1km/1 lần |
| 66 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH25.DX) | Chương V | 5,4 | 1km/1 lần |
| 67 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐH26.DX) | Chương V | 1,8 | 1km/1 lần |
| B | TUYẾN ĐƯỜNG ĐX | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công ( ĐX1. DUY CHÂU ) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công( ĐX2.DUY CHÂU) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 3 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX1. DUY HÒA ) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 4 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX2. DUY HÒA ) | Chương V | 6,6 | 1km/1 lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX1. DUY NGHĨA) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 6 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX2. DUY NGHĨA) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 7 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX3. DUY NGHĨA) | Chương V | 5,4 | 1km/1 lần |
| 8 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX4. DUY NGHĨA) | Chương V | 8,401 | 1km/1 lần |
| 9 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX1. DUY PHÚ ) | Chương V | 4,236 | 1km/1 lần |
| 10 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX2. DUY PHÚ ) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 11 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX3. DUY PHÚ ) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 12 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX4. DUY PHÚ ) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 13 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công ( ĐX1. DUY PHƯỚC) | Chương V | 4,44 | 1km/1 lần |
| 14 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công ( ĐX2. DUY PHƯỚC) | Chương V | 6,12 | 1km/1 lần |
| 15 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công ( ĐX3. DUY PHƯỚC) | Chương V | 4,2 | 1km/1 lần |
| 16 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX1. DUY SƠN) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 17 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX2. DUY SƠN) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 18 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX1. DUY THÀNH) | Chương V | 1,2 | 1km/1 lần |
| 19 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX2. DUY THÀNH) | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| 20 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX1. DUY THU) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 21 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX2. DUY THU) | Chương V | 1,32 | 1km/1 lần |
| 22 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công (ĐX3. DUY THU) | Chương V | 1,8 | 1km/1 lần |
| 23 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX1. DUY TRUNG) | Chương V | 2 | 1km/1 lần |
| 24 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX2. DUY TRUNG) | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
| 25 | Phát quang cây cỏ bằng nhân công(ĐX3. DUY TRUNG) | Chương V | 2,4 | 1km/1 lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi