Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200523111-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200522983
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 08:59:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,739,046,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kênh tưới
1 Tháo dở kênh cũ bờ lô bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,89 m3
2 Tháo dỡ giằng kênh cũ BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,72 m3
3 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất C2, L10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,55 m3
4 Đào móng đất C2 bằng máy đào <0.8m3; B<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 742,97 m3
5 Đắp kênh đất C2 bằng máy đầm cóc, K=0,85, L10 m (sử dụng đất đào móng tại chổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 742,97 m3
6 Đất đắp cấp 2 , đầm cóc, K=0.95, đất mua Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,45 m3
7 Bê tông bản đáy kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,58 m3
8 Bê tông tường kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,2 m3
9 Bê tông giằng kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,65 m3
10 Bê tông lót móng M100, (đá 2x4, ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,57 m3
11 SXLD cốt thép kênh D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0848 tấn
12 Ván khuôn bản đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6572 100m2
13 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2372 100m2
14 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6632 100m2
15 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,94 m2
16 Bạt lót xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.732,5 m2
B Công trình trên kênh
1 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất C2, L10m ( Phần thêm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,26 m3
2 Đắp giáp thổ đất C2, máy đầm cóc, K=0,85, L10m (sử dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,34 m3
3 Bê tông cửa phai M200, PC40, (đá 1x2; ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
4 Bê tông tường kênh M200, (đá 1x2, ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
5 Bê tông móng M150, (đá 2x4; ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
6 Bê tông tường M150, PC40, (đá 2x4; ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
7 Bê tông lót móng M100, (đá 2x4, ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
8 Bê tông bản đáy M200 (đá 1x2; ĐS 2-4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 m3
9 SXLD cốt thép kênh D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0348 tấn
10 Ván khuôn cửa phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0084 100m2
11 Ván khuôn bản đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 100m2
12 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5236 100m2
13 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->