Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo tường rào của Trung tâm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM ĐIỀU DƯỠNG NGƯỜI BỆNH TÂM THẦN |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, cải tạo tường rào của Trung tâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sửa chữa thường xuyên năm 2020 tại Trung tâm Điều dưỡng người bệnh tâm thần |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 09:43:00 đến ngày 2020-06-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 360,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp (song sắt hàng rào) | 48,348 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | 13,967 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông cột, cổ cột | 2,85 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông xà dầm (đà kiềng) | 3,223 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công móng bê tông có cốt thép | 6,3 | m3 | |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | 27 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II | 11,52 | 100m | |
| 8 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,108 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,329 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 3,042 | m3 | |
| 12 | Đắp cát nền công trình | 23,084 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (cổ cột) | 0,175 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m (cổ cột) | 0,049 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m (cổ cột) | 0,282 | tấn | |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 (cổ cột) | 0,874 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,483 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,105 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,451 | tấn | |
| 20 | Bê tông đà kiềng,đà giằng tường rào đá 1x2, vữa BT mác 250 | 3,76 | m3 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (cột) | 0,395 | 100m2 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,089 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,312 | tấn | |
| 24 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,976 | m3 | |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 14,976 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 264,576 | m2 | |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (cột) | 40,28 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (giằng, đà kiềng) | 69,836 | m2 | |
| 29 | Bả bằng ventônit vào tường | 374,692 | m2 | |
| 30 | Sơn tường ngoài 2 nước phủ bằng sơn Maxilite | 374,692 | m2 | |
| 31 | Sửa chữa hàng rào song sắt (chông sắt tường rào) | 48,348 | 1m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp (chông sắt tường rào) | 96,696 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 (chông sắt tường rào) | 48,348 | m2 | |
| 34 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm, đất cấp II | 11,538 | m3 | |
| 35 | Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép >20cm (móng tường mái dóc nghiêng kè đất) | 11,538 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 (tường nghiêng kè đất) | 42,298 | m3 | |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 (tậng dụng đất để đắp) | 66,199 | m3 | |
| 38 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (Nền bờ kè) | 4,038 | m3 | |
| 39 | Cung cấp gối cống | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 1m nối bằng gạch thẻ 5x10x20, xữa XM mác 100 | 0,04 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống <=600mm | 8 | cái | |
| 42 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m khởi điểm | 68,687 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công 10m tiếp theo (100m tiếp theo) | 686,87 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công 10m khởi điểm | 44,306 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công 10m tiếp theo (100m tiếp theo) | 443,06 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi