Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm cho phí chung và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Song Hành |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị (bao gồm cho phí chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 13:00:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,974,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,608 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,552 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,712 | m3 |
| 5 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Mục II Chương V trong E-HSMT | 76,337 | m3 |
| 6 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,2 | m3 |
| 7 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,462 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <=250cm đá 1x2 M200,s=14-17cm (NC tính 50% định mức) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 39,8 | m3 |
| 9 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,531 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,478 | m3 |
| 11 | Cốp pha cổ móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,668 | 100m2 |
| 12 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 133,014 | m3 |
| 13 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,807 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,88 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,273 | m3 |
| 16 | SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 17 | SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,895 | tấn |
| 18 | SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk >18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 19 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,294 | 100m3 |
| 20 | BTSN nền M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,798 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,485 | m3 |
| 22 | Trát bó vỉa, ram dốc dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,934 | m2 |
| 23 | BT nền đá 1x2 M150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,423 | m3 |
| 24 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đổ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,58 | 10m |
| 25 | Rải lớp bạt trước khi đổ bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,02 | 100m2 |
| D | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,03 | m3 |
| 2 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,461 | 100m2 |
| 3 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,598 | tấn |
| 4 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,5 | tấn |
| 5 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 6 | BT sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm (NC tính 50% định mức) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 81,783 | m3 |
| 7 | Cốp pha sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,178 | 100m2 |
| 8 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,612 | tấn |
| 9 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 10 | BT xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm (nhân công tính 50% định mức) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,381 | m3 |
| 11 | BT xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm (nhân công tính 50% định mức) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,351 | m3 |
| 12 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,387 | 100m2 |
| 13 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,916 | tấn |
| 14 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,594 | tấn |
| 15 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,523 | tấn |
| 16 | Xây tường ngoài gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 63,543 | m3 |
| 17 | Xây tường trong gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65,578 | m3 |
| 18 | Xây tường lan can gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,727 | m3 |
| 19 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,274 | m3 |
| 20 | Xây bậc cấp, bục giảng gạch chỉ cao<=16m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,821 | m3 |
| 21 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,046 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 671,761 | m2 |
| 23 | Lát ram dốc gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,045 | m2 |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp, bậc cầu thang VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,156 | m2 |
| 25 | LD lan can tay vịn fi60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69 | m |
| 26 | LD lan can tay vịn fi30 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,7 | m |
| 27 | Lắp dựng lan can cầu thang VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,921 | m2 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,117 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,117 | tấn |
| 30 | Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,252 | 100m2 |
| 31 | Lợp tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,481 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 44,16 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài | Mục II Chương V trong E-HSMT | 74,4 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,426 | m2 |
| 35 | Lắp dựng vách kính VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,566 | m2 |
| 36 | Lắp đặt hoa sắt cửa 12x12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 96 | m2 |
| 37 | GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6*0,6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 96,72 | m2 |
| 39 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26 | cái |
| 40 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,909 | 100m |
| 41 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27 | cái |
| 42 | Lắp ống thông dầm fi 60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42 | cái |
| 43 | LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 72 | cái |
| 44 | LĐ nối thẳng nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27 | cái |
| 45 | Cốp pha cầu thang thường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,261 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,267 | m3 |
| 47 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,177 | tấn |
| 48 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,281 | tấn |
| 49 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,003 | 100m2 |
| 50 | BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,511 | m3 |
| 51 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,061 | tấn |
| 52 | Đắp biểu tượng ngành giáo dục | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 383,348 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.035,316 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 342,375 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm VXM75 (có bả keo xi măng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 338,7 | m2 |
| 57 | Trát trần VXM75 (có bả keo xi măng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 770,315 | m2 |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 200,3 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 356,22 | m |
| 60 | Kẻ chỉ lõm cột trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,68 | 10m |
| 61 | Trát chân móng dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,747 | m2 |
| 62 | Kẻ roăng chân móng giả đá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,747 | m2 |
| 63 | Quét nước xi măng 2 nước vào chân móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 69,747 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 612,688 | m2 |
| 65 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.336,386 | m2 |
| 66 | Láng sê nô tạo độ dốc VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 136,462 | m2 |
| 67 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 136,462 | m2 |
| 68 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 136,462 | m2 |
| 69 | Thang lên mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10,561 | 100m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lăp đặt quạt treo tường Điện Cơ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng + máng phản quang inox | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn bán cầu chụp thủy tinh mờ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bảng điện bằng nhựa 500x350x200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp đấu nối chờ 150x150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | hộp |
| 7 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc chìm tường + mặt + đế âm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều + mặt + đế âm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi + đế + mặt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48 | cái |
| 10 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 70 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 63 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 540 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 690 | m |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 40Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 840 | m |
| 18 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 320 | m |
| 19 | Đào đất chôn dây dẫn tiếp địa đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,281 | m3 |
| 20 | Lấp đất rãnh | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,281 | m3 |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 12 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 140 | m |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 12 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,5 | m |
| 25 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 63 | m |
| 26 | Phụ kiện chống sét (kẹp kiểm tra + hộp kẹp + bulong đai ốc, đệm chì, chân bật) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| F | THÁO DỠ NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôximăng cao < 4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 290,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,861 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,205 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 277,2 | m2 |
| 5 | V. chuyển phế thải bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,925 | m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp phế thải cự ly <=7km ô tô 7T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 179,55 | m3 |
| G | NHÀ VỆ SINH CỦA HỌC SINH, GIÁO VIÊN (2 NHÀ) (Khối lượng tính cho 2 nhà) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,664 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,418 | 100m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,066 | m3 |
| 4 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,04 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,644 | m3 |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,75 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,14 | m3 |
| 9 | Cốp pha cổ móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,388 | 100m2 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 61,576 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,55 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,746 | m3 |
| 13 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,534 | 100m2 |
| 14 | SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,154 | tấn |
| 15 | SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,434 | tấn |
| 16 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,522 | 100m3 |
| 17 | BTSN nền M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,24 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,136 | m3 |
| 19 | Trát móng dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,85 | m2 |
| 20 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 21 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,688 | 100m2 |
| 22 | SXLD Cốt thép cột, trụ, lanh tô đk <=10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 23 | SXLD Cốt thép cột, trụ, lanh tô đk <=18mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,552 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22,77 | m3 |
| 25 | Cốp pha sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,278 | 100m2 |
| 26 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,484 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,982 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,296 | m3 |
| 29 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,24 | 100m2 |
| 30 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,226 | tấn |
| 31 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,562 | tấn |
| 32 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=4m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 33 | Xây tường gạch ngoài 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,562 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,018 | m3 |
| 35 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,614 | m3 |
| 36 | Xây bậc cấp, bồn hoa gạch chỉ cao<=4mVXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,098 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 151,074 | m2 |
| 38 | ốp tường, trụ, cột gạch, đá 300x450mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 295,136 | m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,426 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,426 | tấn |
| 41 | Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,224 | 100m2 |
| 42 | Lợp tôn úp nóc rộng 0,6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,226 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 44 | Lắp dựng vách ngăn compact + cửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 86,4 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch hoa bê tông 200x200, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,32 | m2 |
| 46 | Lắp đặt hoa sắt cửa 12x12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 47 | GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6*0,6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | 0.0 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 49 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 52 | cái |
| 50 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,978 | 100m |
| 51 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 54 | cái |
| 52 | Lắp ống thông dầm fi 60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 84 | cái |
| 53 | LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 144 | cái |
| 54 | LĐ nối thẳng nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 54 | cái |
| 55 | BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,632 | m3 |
| 56 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,218 | 100m2 |
| 57 | Trát bồn hoa dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,772 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 170,414 | m2 |
| 59 | Đổ đất màu trồng cây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,676 | m3 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 217,038 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,648 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 124 | m2 |
| 63 | Trát trần VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 212,472 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,8 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 217,6 | m |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 227,734 | m2 |
| 67 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 532,638 | m2 |
| 68 | Láng sê nô tạo độ dốc VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,04 | m2 |
| 69 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,04 | m2 |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 77,04 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,854 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 200 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 128 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 204 | m |
| 75 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 204 | m |
| 76 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 128 | m |
| 77 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 78 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 40Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tủ điện bằng nhựa 500x350x200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp các loại, KT<=150x150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | hộp |
| 85 | Lăp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 87 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 88 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 89 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,18 | 100m |
| 90 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 91 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46 | cái |
| 92 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 49 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | cái |
| 93 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62 | cái |
| 94 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | cái |
| 95 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42 | cái |
| 96 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 49 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 97 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 98 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36 | cái |
| 99 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90x49 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt phểu thu inox, đk 120 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 101 | Lắp đặt van khóa vặn bằng đồng, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt van xả cặn bể nước, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt van 1 chiều, đk 49 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt van xả khí, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi 7 món | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | bộ |
| 110 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,0m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bể |
| 112 | Giếng khoan + hệ thống cấp nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,434 | 100m3 |
| 114 | BTSN lót móng, rộng <=250cm, M150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,61 | m3 |
| 115 | Lát gạch thẻ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,736 | m2 |
| 116 | Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,634 | m3 |
| 117 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,736 | m2 |
| 118 | Trát tường lần 1dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 57,32 | m2 |
| 119 | Trát tường lần 2 dày 1cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 57,32 | m2 |
| 120 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 57,32 | m2 |
| 121 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,172 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,3 | m2 |
| 123 | Cốt thép tấm đan,cửa sổ,lá chớp nan hoa,con sơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 118,8 | kg |
| 124 | Đổ vật liệu lọc vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,666 | m3 |
| 125 | Đổ cát vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 126 | Đổ sỏi vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2 | m3 |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bột ABC MFZL4 | 8 | cái | |
| 2 | Bảng tiêu lệnh + Bảng phòng cháy chửa cháy | 2 | cái | |
| 3 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | 1,2x3,6m | 8 | cái |
| 4 | Bàn ghế học sinh Hòa Phát BSV102T | (W 1200 x D 890 x H1 450 x H 750)mm | 144 | bộ |
| 5 | Bàn ghế giáo viên Hòa Phát: BGV 101; GGV 101 | (W 1200 x D600 x H 750)mm (W 410 x D 470 x H 830)mm | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi