Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm cho phí chung và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601546-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Song Hành
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (bao gồm cho phí chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200601529
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 13:00:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,974,030,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
B PHẦN XÂY LẮP
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,608 100m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,552 100m3
3 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,023 100m3
4 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,712 m3
5 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mục II Chương V trong E-HSMT 76,337 m3
6 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,2 m3
7 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 6,462 m3
8 Bê tông móng, chiều rộng <=250cm đá 1x2 M200,s=14-17cm (NC tính 50% định mức) Mục II Chương V trong E-HSMT 39,8 m3
9 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,531 100m2
10 Bê tông cột TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,478 m3
11 Cốp pha cổ móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,668 100m2
12 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 133,014 m3
13 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,807 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,88 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,273 m3
16 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,308 tấn
17 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,895 tấn
18 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk >18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,217 tấn
19 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,294 100m3
20 BTSN nền M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,798 m3
21 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,485 m3
22 Trát bó vỉa, ram dốc dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,934 m2
23 BT nền đá 1x2 M150 Mục II Chương V trong E-HSMT 23,423 m3
24 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đổ Mục II Chương V trong E-HSMT 4,58 10m
25 Rải lớp bạt trước khi đổ bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 2,02 100m2
D PHẦN THÂN
1 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,03 m3
2 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,461 100m2
3 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,598 tấn
4 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5 tấn
5 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,616 tấn
6 BT sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm (NC tính 50% định mức) Mục II Chương V trong E-HSMT 81,783 m3
7 Cốp pha sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 8,178 100m2
8 SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 6,612 tấn
9 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,007 tấn
10 BT xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm (nhân công tính 50% định mức) Mục II Chương V trong E-HSMT 25,381 m3
11 BT xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm (nhân công tính 50% định mức) Mục II Chương V trong E-HSMT 5,351 m3
12 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 3,387 100m2
13 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,916 tấn
14 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 4,594 tấn
15 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,523 tấn
16 Xây tường ngoài gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 63,543 m3
17 Xây tường trong gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 65,578 m3
18 Xây tường lan can gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,727 m3
19 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,274 m3
20 Xây bậc cấp, bục giảng gạch chỉ cao<=16m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,821 m3
21 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,046 m3
22 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 671,761 m2
23 Lát ram dốc gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,045 m2
24 Lát đá granit tự nhiên bậc cấp, bậc cầu thang VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 53,156 m2
25 LD lan can tay vịn fi60 Mục II Chương V trong E-HSMT 69 m
26 LD lan can tay vịn fi30 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,7 m
27 Lắp dựng lan can cầu thang VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,921 m2
28 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,117 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,117 tấn
30 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,252 100m2
31 Lợp tôn úp nóc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,481 100m2
32 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài Mục II Chương V trong E-HSMT 44,16 m2
33 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài Mục II Chương V trong E-HSMT 74,4 m2
34 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật Mục II Chương V trong E-HSMT 3,426 m2
35 Lắp dựng vách kính VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,566 m2
36 Lắp đặt hoa sắt cửa 12x12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 96 m2
37 GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6*0,6 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 96,72 m2
39 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 Mục II Chương V trong E-HSMT 26 cái
40 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,909 100m
41 Lắp rọ sắt chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 27 cái
42 Lắp ống thông dầm fi 60 Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
43 LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 72 cái
44 LĐ nối thẳng nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 27 cái
45 Cốp pha cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,261 100m2
46 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,267 m3
47 SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,177 tấn
48 SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,281 tấn
49 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 2,003 100m2
50 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,511 m3
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,061 tấn
52 Đắp biểu tượng ngành giáo dục Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 383,348 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.035,316 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 342,375 m2
56 Trát xà dầm VXM75 (có bả keo xi măng) Mục II Chương V trong E-HSMT 338,7 m2
57 Trát trần VXM75 (có bả keo xi măng) Mục II Chương V trong E-HSMT 770,315 m2
58 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 200,3 m2
59 Trát gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 356,22 m
60 Kẻ chỉ lõm cột trụ Mục II Chương V trong E-HSMT 16,68 10m
61 Trát chân móng dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 69,747 m2
62 Kẻ roăng chân móng giả đá Mục II Chương V trong E-HSMT 69,747 m2
63 Quét nước xi măng 2 nước vào chân móng Mục II Chương V trong E-HSMT 69,747 m2
64 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 612,688 m2
65 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.336,386 m2
66 Láng sê nô tạo độ dốc VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 136,462 m2
67 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Mục II Chương V trong E-HSMT 136,462 m2
68 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 136,462 m2
69 Thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 10,561 100m2
E PHẦN ĐIỆN + CHỐNG SÉT
1 Lăp đặt quạt treo tường Điện Cơ Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
2 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 32 cái
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng + máng phản quang inox Mục II Chương V trong E-HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt đèn bán cầu chụp thủy tinh mờ Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
5 Lắp đặt bảng điện bằng nhựa 500x350x200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
6 Lắp đặt hộp đấu nối chờ 150x150 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 hộp
7 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc chìm tường + mặt + đế âm Mục II Chương V trong E-HSMT 17 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều + mặt + đế âm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi + đế + mặt Mục II Chương V trong E-HSMT 48 cái
10 Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột, loại 2x16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 70 m
11 Lắp đặt cáp dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 63 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 540 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 690 m
14 LĐ Aptomat loại 1 pha, 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
15 LĐ Aptomat loại 1 pha, 40Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
17 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 Mục II Chương V trong E-HSMT 840 m
18 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 Mục II Chương V trong E-HSMT 320 m
19 Đào đất chôn dây dẫn tiếp địa đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,281 m3
20 Lấp đất rãnh Mục II Chương V trong E-HSMT 9,281 m3
21 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
22 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cọc
23 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 12 Mục II Chương V trong E-HSMT 140 m
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 12 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,5 m
25 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 Mục II Chương V trong E-HSMT 63 m
26 Phụ kiện chống sét (kẹp kiểm tra + hộp kẹp + bulong đai ốc, đệm chì, chân bật) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 toàn bộ
F THÁO DỠ NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái Fibrôximăng cao < 4m Mục II Chương V trong E-HSMT 290,64 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,861 m3
3 Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V trong E-HSMT 2,205 m3
4 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 277,2 m2
5 V. chuyển phế thải bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m Mục II Chương V trong E-HSMT 29,925 m3
6 Vận chuyển tiếp phế thải cự ly <=7km ô tô 7T Mục II Chương V trong E-HSMT 179,55 m3
G NHÀ VỆ SINH CỦA HỌC SINH, GIÁO VIÊN (2 NHÀ) (Khối lượng tính cho 2 nhà)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,664 100m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,418 100m3
3 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mục II Chương V trong E-HSMT 36,066 m3
4 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,04 m3
5 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 4,644 m3
6 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,75 m3
7 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,256 100m2
8 Bê tông cổ móng TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,14 m3
9 Cốp pha cổ móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,388 100m2
10 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 61,576 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,55 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,746 m3
13 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,534 100m2
14 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,154 tấn
15 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,434 tấn
16 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,522 100m3
17 BTSN nền M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,24 m3
18 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,136 m3
19 Trát móng dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,85 m2
20 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,78 m3
21 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,688 100m2
22 SXLD Cốt thép cột, trụ, lanh tô đk <=10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,188 tấn
23 SXLD Cốt thép cột, trụ, lanh tô đk <=18mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,552 tấn
24 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 22,77 m3
25 Cốp pha sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 2,278 100m2
26 SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,484 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,982 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,296 m3
29 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,24 100m2
30 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,226 tấn
31 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,562 tấn
32 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=4m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,118 tấn
33 Xây tường gạch ngoài 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,562 m3
34 Xây tường gạch 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,018 m3
35 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,614 m3
36 Xây bậc cấp, bồn hoa gạch chỉ cao<=4mVXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,098 m3
37 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 151,074 m2
38 ốp tường, trụ, cột gạch, đá 300x450mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 295,136 m2
39 Sản xuất xà gồ thép 40x80x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,426 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,426 tấn
41 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,224 100m2
42 Lợp tôn úp nóc rộng 0,6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,226 100m2
43 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật Mục II Chương V trong E-HSMT 9,6 m2
44 Lắp dựng vách ngăn compact + cửa Mục II Chương V trong E-HSMT 86,4 m2
45 Xây tường gạch hoa bê tông 200x200, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,32 m2
46 Lắp đặt hoa sắt cửa 12x12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 9,6 m2
47 GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6*0,6 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 0.0
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 11,04 m2
49 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 Mục II Chương V trong E-HSMT 52 cái
50 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,978 100m
51 Lắp rọ sắt chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 54 cái
52 Lắp ống thông dầm fi 60 Mục II Chương V trong E-HSMT 84 cái
53 LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 144 cái
54 LĐ nối thẳng nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 54 cái
55 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,632 m3
56 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,218 100m2
57 Trát bồn hoa dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,772 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 170,414 m2
59 Đổ đất màu trồng cây Mục II Chương V trong E-HSMT 3,676 m3
60 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 217,038 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,648 m2
62 Trát xà dầm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 124 m2
63 Trát trần VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 212,472 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 21,8 m2
65 Trát gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 217,6 m
66 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 227,734 m2
67 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 532,638 m2
68 Láng sê nô tạo độ dốc VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 77,04 m2
69 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Mục II Chương V trong E-HSMT 77,04 m2
70 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 77,04 m2
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 4,854 100m2
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 200 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 128 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 204 m
75 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 Mục II Chương V trong E-HSMT 204 m
76 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 Mục II Chương V trong E-HSMT 128 m
77 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
78 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
79 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
81 LĐ Aptomat loại 1 pha, 40Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
82 LĐ Aptomat loại 1 pha, 10Ampe Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt tủ điện bằng nhựa 500x350x200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
84 Lắp đặt hộp các loại, KT<=150x150 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 hộp
85 Lăp đặt quạt treo tường Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
86 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5 100m
87 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,62 100m
88 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,92 100m
89 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,18 100m
90 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,56 100m
91 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 Mục II Chương V trong E-HSMT 46 cái
92 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 49 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
93 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 62 cái
94 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
95 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
96 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 49 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
97 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
98 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
99 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90x49 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
100 Lắp đặt phểu thu inox, đk 120 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
101 Lắp đặt van khóa vặn bằng đồng, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt van xả cặn bể nước, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt van 1 chiều, đk 49 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
104 Lắp đặt van xả khí, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 20 bộ
106 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
108 Lắp đặt gương soi 7 món Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
109 Lắp đặt chậu tiểu Nam Mục II Chương V trong E-HSMT 10 bộ
110 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 cái
111 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,0m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bể
112 Giếng khoan + hệ thống cấp nước Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
113 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,434 100m3
114 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M150 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,61 m3
115 Lát gạch thẻ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,736 m2
116 Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 11,634 m3
117 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,736 m2
118 Trát tường lần 1dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 57,32 m2
119 Trát tường lần 2 dày 1cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 57,32 m2
120 Quét nước xi măng 2 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 57,32 m2
121 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,172 m3
122 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 17,3 m2
123 Cốt thép tấm đan,cửa sổ,lá chớp nan hoa,con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 118,8 kg
124 Đổ vật liệu lọc vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 1,666 m3
125 Đổ cát vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3 m3
126 Đổ sỏi vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 m3
H THIẾT BỊ
1 Bình bột ABC MFZL4 8 cái
2 Bảng tiêu lệnh + Bảng phòng cháy chửa cháy 2 cái
3 Bảng chống lóa Hàn Quốc 1,2x3,6m 8 cái
4 Bàn ghế học sinh Hòa Phát BSV102T (W 1200 x D 890 x H1 450 x H 750)mm 144 bộ
5 Bàn ghế giáo viên Hòa Phát: BGV 101; GGV 101 (W 1200 x D600 x H 750)mm (W 410 x D 470 x H 830)mm 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->