Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601986-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường THPT Thượng Cát
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200515318
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 15:02:00 đến ngày 2020-06-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,375,062,884 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN BÊ TÔNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 5 m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III 25 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,178 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,546 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 30 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,546 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 2,178 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 4,95 m2
9 Láng granitô cầu thang 4,95 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 3,558 m2
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,144 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,144 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,144 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 23,091 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly 33,42 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 334,2 m3
17 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 1.336,8 m
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 352 cấu kiện
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 21,824 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 23,232 m3
21 Đắp đất bù rãnh cũ bằng đầm cóc 0,7674 100m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7551 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 23,636 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 17,6 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,86 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 227,22 m2
27 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 105,6 m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 1,2224 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 6,9392 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0705 tấn
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,8849 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 1,8218 tấn
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 19,024 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 358 cấu kiện
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,597 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,597 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,597 100m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 48,95 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 42,72 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,9167 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,9167 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,9167 100m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,67 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 42,72 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 68,53 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 373,8 m2
47 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III 45,376 m3
48 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 2,3822 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,836 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 2,836 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,836 100m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 354,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->