Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567879-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá trị quyền sử dụng đất năm 2020 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 16:05:00 đến ngày 2020-06-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,340,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 dày 22cm | Chương V, E_HSMT | 618,4929 | m2 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Chương V, E_HSMT | 2.811,3314 | m3 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V, E_HSMT | 423,6795 | m3 |
| 4 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Chương V, E_HSMT | 423,6795 | kg |
| 5 | Thép tròn D25 | Chương V, E_HSMT | 1.359,4653 | kg |
| 6 | Thép tròn D12 | Chương V, E_HSMT | 661,2439 | kg |
| 7 | Thép tròn D10 | Chương V, E_HSMT | 290,0193 | kg |
| 8 | Thép tròn D14 | Chương V, E_HSMT | 451,705 | m2 |
| 9 | Ván khuôn | Chương V, E_HSMT | 211,0636 | m3 |
| 10 | Mạt cưa tẩm nhựa | Chương V, E_HSMT | 0,0017 | m2 |
| 11 | Quét nhựa | Chương V, E_HSMT | 20,4584 | m |
| 12 | Chiều dài xẻ khe | Chương V, E_HSMT | 1.207,38 | m3 |
| 13 | Gỗ chèn khe | Chương V, E_HSMT | 0,154 | m3 |
| 14 | Ma tít | Chương V, E_HSMT | 0,5358 | m |
| 15 | Ống nhựa | Chương V, E_HSMT | 126 | m2 |
| 16 | Bọc màng nilon | Chương V, E_HSMT | 2,9688 | m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt K98 - đất mua về | Chương V, E_HSMT | 813,1577 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt K95 bằng đất tận dụng | Chương V, E_HSMT | 299,6583 | m3 |
| 3 | Đắp bằng đất mua về | Chương V, E_HSMT | 644,8943 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 7,0339 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 889,4883 | m3 |
| 6 | Đánh cấp, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 13,0811 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Chương V, E_HSMT | 615,4822 | m3 |
| 8 | Đào hố móng rãnh, hố móng kè, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 1.249,0546 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh, hố móng kè đầm K95 - đất mua về | Chương V, E_HSMT | 612,1995 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi Đất cấp I | Chương V, E_HSMT | 615,4822 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi Đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 1.820,0438 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác phản quang, cột thép | Chương V, E_HSMT | 2 | m3 |
| 2 | Biển báo chữ nhật KT 1,6x1m, phản quang cột thép | Chương V, E_HSMT | 2 | m3 |
| 3 | Móng biển báo BTXM M150 đá 2x4 | Chương V, E_HSMT | 0,3872 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp III | Chương V, E_HSMT | 0,6132 | m3 |
| 5 | Đắp hoàn trả hố móng K95 | Chương V, E_HSMT | 0,226 | m3 |
| 6 | Bê tông cọc tiêu M200 | Chương V, E_HSMT | 0,735 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Chương V, E_HSMT | 1,65 | m3 |
| 8 | Thép cọc tiêu D<=10 | Chương V, E_HSMT | 79,44 | |
| 9 | Sơn đỏ phản quang | Chương V, E_HSMT | 2,52 | m3 |
| 10 | Sơn trắng 2 nước | Chương V, E_HSMT | 10,35 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Chương V, E_HSMT | 11,04 | biển |
| 12 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V, E_HSMT | 30 | biển |
| D | Kè đá hộc | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chương V, E_HSMT | 2,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V, E_HSMT | 14,96 | m3 |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Chương V, E_HSMT | 18,0708 | m3 |
| 4 | Thép tròn D<=18 | Chương V, E_HSMT | 65,712 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 | Chương V, E_HSMT | 71,225 | kg |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | Chương V, E_HSMT | 87,505 | m2 |
| 7 | Đá dăm lọc | Chương V, E_HSMT | 0,76 | m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V, E_HSMT | 26,6 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chương V, E_HSMT | 8,399 | cái |
| 10 | Cọc tre gia cố móng | Chương V, E_HSMT | 4.070 | m3 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Chương V, E_HSMT | 17,16 | m2 |
| 12 | Đắp bờ vây ngăn dòng bằng đất tận dụng | Chương V, E_HSMT | 138,75 | kg |
| 13 | Phá bờ vây thi công | Chương V, E_HSMT | 138,75 | kg |
| 14 | Bơm nước thi công | Chương V, E_HSMT | 5 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào đắp bờ vây thi công cự ly 200m | Chương V, E_HSMT | 138,75 | m3 |
| E | Cống tròn D100 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Chương V, E_HSMT | 3,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | 69,1 | m | |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Chương V, E_HSMT | 370 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ống cống | Chương V, E_HSMT | 10 | m |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh | Chương V, E_HSMT | 4,4448 | m2 |
| 6 | Bê tông móng cống tường đầu, tường cánh | Chương V, E_HSMT | 19,4926 | m3 |
| 7 | Bê tông sân cống, gia cố chân khay | Chương V, E_HSMT | 6,324 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh | Chương V, E_HSMT | 81,892 | ca |
| 9 | Ván khuôn móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống, gia cố,… | Chương V, E_HSMT | 60,0484 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống, tường đầu, tường cánh, gia cố | 3,828 | ||
| 11 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Chương V, E_HSMT | 23 | |
| 12 | Vữa xi măng M100 | Chương V, E_HSMT | 0,096 | m3 |
| 13 | Gỗ tẩm nhựa | Chương V, E_HSMT | 0,114 | m2 |
| 14 | Vữa xi măng M100 | Chương V, E_HSMT | 0,054 | kg |
| 15 | Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc | Chương V, E_HSMT | 1.914 | m |
| 16 | Đào hố móng, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 18,8776 | |
| 17 | Đào hố móng, đất cấp I | Chương V, E_HSMT | 35,7 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đất tận dụng | Chương V, E_HSMT | 13,2143 | m3 |
| 19 | Đắp hoàn trả hố móng cống bằng đất mua về | Chương V, E_HSMT | 12,1622 | m3 |
| 20 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Chương V, E_HSMT | 3 | |
| 21 | Phá dỡ đá xây | Chương V, E_HSMT | 5 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi Đất cấp I | Chương V, E_HSMT | 35,7 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ đi Đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 5,6633 | m3 |
| F | Rãnh TN xây | |||
| 1 | Gạch xây thân rãnh VXM M75 | Chương V, E_HSMT | 303,0247 | |
| 2 | Trát thân rãnh VXM M75 dày 1,5cm | Chương V, E_HSMT | 1.377,3852 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 | Chương V, E_HSMT | 68,0618 | |
| 4 | Ván khuôn | Chương V, E_HSMT | 1.020,0437 | m3 |
| 5 | Thép D<=10 | Chương V, E_HSMT | 5.301,467 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V, E_HSMT | 151,1503 | m |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V, E_HSMT | 265,176 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chương V, E_HSMT | 100,7669 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V, E_HSMT | 92,82 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Chương V, E_HSMT | 636,48 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Chương V, E_HSMT | 7.227,3906 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=18 | Chương V, E_HSMT | 6.623,0733 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Chương V, E_HSMT | 1.768 | |
| G | Hố thu, hố ga | |||
| 1 | Gạch thân tường thân hố thu VXM M75 | Chương V, E_HSMT | 35,6396 | m3 |
| 2 | Trát tường thân VXM M75 dày 1,5cm | Chương V, E_HSMT | 127,96 | |
| 3 | Thang sắt (thép D20) | Chương V, E_HSMT | 396,557 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 | Chương V, E_HSMT | 14,6546 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V, E_HSMT | 190,32 | |
| 6 | Thép D<=10 | Chương V, E_HSMT | 711,5771 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 đá 2x4 | Chương V, E_HSMT | 15,7342 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Chương V, E_HSMT | 38,376 | |
| 9 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chương V, E_HSMT | 10,4894 | |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V, E_HSMT | 8,424 | |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V, E_HSMT | 42,12 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Chương V, E_HSMT | 574,0783 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan D<=18 | Chương V, E_HSMT | 689,9558 | |
| 14 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Chương V, E_HSMT | 78 | m3 |
| H | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 5%(A+B+C+E+F+G+H) | 0,05 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi