Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601027-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200563993
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TP Vũng Tàu
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 11:24:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,950,624,492 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Chương V 30,75 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 6,537 100m3
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm Chương V 7,966 100m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 6,936 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (NC, M*5) Chương V 6,936 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 6,936 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 1,495 100m3
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Chương V 14,35 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V 15,07 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V 4,97 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V 4,97 100m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 0,746 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,746 100m3
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm Chương V 0,72 100m2
B BÓ, GỜ CHẶN, VỈA HÈ
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 31,664 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 53,376 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 2,759 100m2
4 Quét vôi 3 nước trắng Chương V 330,208 m2
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 11,688 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 23,376 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 2,338 100m2
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Chương V 1.475,837 m2
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 147,584 m3
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm, tải trọng H30 Chương V 5 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm, tải trọng H30 Chương V 9 đoạn ống
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm, tải trọng H30 Chương V 6 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm, tải trọng H10 Chương V 7 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính kính D600mm, tải trọng H10 Chương V 10 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính kính D600mm, tải trọng H10 Chương V 74 đoạn ống
7 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 10,187 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng từ đất đào cống Chương V 8,594 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 1,593 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (NC, M*5) Chương V 1,593 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 1,593 100m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 5,814 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V 22,384 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 0,411 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 1,084 100m2
16 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V 87 mối nối
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V 222 cái
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,528 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 10,878 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 6,216 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,563 100m2
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 47,739 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 4,624 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 3,796 100m2
25 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,22 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,22 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm Chương V 0,692 tấn
28 Cung cấp, lắp đặt cụm hố thu, hố ngăn mùi kiểu mới Chương V 18 bộ
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 17,174 m3
30 Cung cấp, lắp đặt nắp gang tròn thân vuông Chương V 10 bộ
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 50 cấu kiện
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 8,136 m3
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 3,865 tấn
34 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,332 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,332 tấn
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,307 100m2
37 Cung cấp thép tấm KT 2.5x4.0x0.01m làm tấm chắn Chương V 14 tấm
38 Sản xuất và lắp đặt thép hình, gia cường bằng hàn Chương V 3,828 tấn
39 Thép hình : L 30x30x3 Chương V 0,057 tấn
40 Sản xuất bê tông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 Chương V 0,876 m3
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng trụ bảo vệ Chương V 0,118 100m2
42 Tấm tôn dày 1mm cao 2m làm rào chắn Chương V 0,9 100m2
43 Sản xuất cổng sắt khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 20x20x1.5mm Chương V 0,247 tấn
44 Máy bơm AM-AT 32/2/30 công suất 11m3/h hạ nước ngầm Chương V 1 ca
45 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II Chương V 6,916 100m
46 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Chương V 3,64 100m cọc
D THOÁT NƯỚC THẢI
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 17,78 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 1,792 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 2,162 100m2
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,253 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,253 tấn
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 150mm Chương V 2,22 100m
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 28 cấu kiện
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 0,806 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,13 tấn
10 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,253 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,253 tấn
E HÀO KỸ THUẬT
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 3,077 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng Chương V 0,298 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 2,779 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (NC, M*5) Chương V 2,779 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 2,779 100m3
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Cung cấp và lắp đặt Hào cáp kỹ thuật, 2 ngăn, vỉa hè) Chương V 330,4 cái
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Cung cấp và lắp đặt Hào cáp kỹ thuật, 2 ngăn, lòng đường) Chương V 25,2 cái
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 26,302 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 28,331 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V 2,183 100m2
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,372 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,372 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,132 tấn
14 Lắp đặt Tê nhựa PVC đường kính côn 200mm Chương V 19 cái
15 Lắp đặt Bích đặc D200mm Chương V 38 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính D200mm, L = 0,30m Chương V 19 cái
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 38 cấu kiện
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V 2,514 m3
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,359 tấn
20 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,54 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V 0,54 tấn
F ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Chương V 6 cột
2 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V 6 cần đèn
3 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Chương V 6 choá
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 1,521 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 0,15 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,138 100m2
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Ø60 Chương V 10,8 m
8 Lắp đặt Co lơi 90 độ PVC Ø60 Chương V 24 cái
9 Cung cấp và lắp đặt hệ khung móng bằng thép trụ Ø22 dài 1350mm, Bulông móng + Rondell Chương V 6 bộ
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 3,381 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng Chương V 0,018 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm, Ống HDPE Ø50/Ø40 (dưới vỉa hè) Chương V 196,07 m
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2, Cáp điện chiếu sáng CXV/DSTA 4x14mm2 Chương V 196,07 m
14 Lắp đặt dây cáp CV 1Cx11mm 2 Chương V 214,07 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV 2Cx2.5mm 2 Chương V 72 m
16 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V 6 bộ
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 47,303 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 45,086 100m3
G CÂY XANH
1 Trồng cây Sao đen kích thước bầu (0,7x0,7x0,7) Chương V 33 cây
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,358 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V 3,696 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V 3,432 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,686 100m2
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn Chương V 33 cây/90ngày
H AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V 2 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Chương V 2 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Chương V 2 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V 29,067 m2
I CHẶT HẠ CÂY XANH
1 Chặt hạ cây xanh loại 1 Chương V 17 cây
2 Chặt hạ cây xanh loại 2 Chương V 14 cây
J HẠ TẦNG KỸ THUẬT TÁI ĐỊNH CƯ
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Chương V 2,623 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=4m Chương V 307,91 m2
3 Phá dỡ tường gạch nhà Chương V 71,87 m3
4 Tháo dỡ tường gỗ Chương V 89,83 m2
5 Phá dỡ bê tông cột nhà Chương V 12,96 m3
6 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Chương V 262,27 m2
7 Phá dỡ bê tông móng nhà không cốt thép Chương V 49,25 m3
8 Tháo dỡ cửa Chương V 62,8 m2
9 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi 1Km đầu tiên Chương V 2,128 100m3
10 Vận chuyển tiếp phế thải đi đổ cự ly 5Km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T (Hệ số Máy TC:5) Chương V 2,128 100m3
11 Đắp đất san nền bằng máy đầm 25T, độ chặt K=0,98 Chương V 1,311 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->