Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200563993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TP Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 11:24:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,950,624,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Chương V | 30,75 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 6,537 | 100m3 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Chương V | 7,966 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 6,936 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (NC, M*5) | Chương V | 6,936 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 6,936 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 1,495 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Chương V | 14,35 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V | 15,07 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V | 4,97 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V | 4,97 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V | 0,72 | 100m2 |
| B | BÓ, GỜ CHẶN, VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 31,664 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 53,376 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 2,759 | 100m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V | 330,208 | m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 11,688 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 23,376 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 2,338 | 100m2 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Chương V | 1.475,837 | m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 147,584 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm, tải trọng H30 | Chương V | 5 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm, tải trọng H30 | Chương V | 9 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm, tải trọng H30 | Chương V | 6 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm, tải trọng H10 | Chương V | 7 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính kính D600mm, tải trọng H10 | Chương V | 10 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính kính D600mm, tải trọng H10 | Chương V | 74 | đoạn ống |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V | 10,187 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng từ đất đào cống | Chương V | 8,594 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,593 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (NC, M*5) | Chương V | 1,593 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 1,593 | 100m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 5,814 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 22,384 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,411 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 1,084 | 100m2 |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V | 87 | mối nối |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V | 222 | cái |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,528 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 10,878 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 6,216 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,563 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 47,739 | m3 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 4,624 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 3,796 | 100m2 |
| 25 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,22 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,22 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Chương V | 0,692 | tấn |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cụm hố thu, hố ngăn mùi kiểu mới | Chương V | 18 | bộ |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 17,174 | m3 |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang tròn thân vuông | Chương V | 10 | bộ |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 50 | cấu kiện |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 8,136 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 3,865 | tấn |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,332 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,332 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,307 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp thép tấm KT 2.5x4.0x0.01m làm tấm chắn | Chương V | 14 | tấm |
| 38 | Sản xuất và lắp đặt thép hình, gia cường bằng hàn | Chương V | 3,828 | tấn |
| 39 | Thép hình : L 30x30x3 | Chương V | 0,057 | tấn |
| 40 | Sản xuất bê tông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 vữa mác 200 | Chương V | 0,876 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng trụ bảo vệ | Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 42 | Tấm tôn dày 1mm cao 2m làm rào chắn | Chương V | 0,9 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất cổng sắt khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 20x20x1.5mm | Chương V | 0,247 | tấn |
| 44 | Máy bơm AM-AT 32/2/30 công suất 11m3/h hạ nước ngầm | Chương V | 1 | ca |
| 45 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II | Chương V | 6,916 | 100m |
| 46 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Chương V | 3,64 | 100m cọc |
| D | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 17,78 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 1,792 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 2,162 | 100m2 |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,253 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,253 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 150mm | Chương V | 2,22 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 28 | cấu kiện |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 0,806 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,13 | tấn |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,253 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,253 | tấn |
| E | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V | 3,077 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng | Chương V | 0,298 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 2,779 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (NC, M*5) | Chương V | 2,779 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 2,779 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Cung cấp và lắp đặt Hào cáp kỹ thuật, 2 ngăn, vỉa hè) | Chương V | 330,4 | cái |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước (Cung cấp và lắp đặt Hào cáp kỹ thuật, 2 ngăn, lòng đường) | Chương V | 25,2 | cái |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 26,302 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 28,331 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V | 2,183 | 100m2 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,372 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,372 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,132 | tấn |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đường kính côn 200mm | Chương V | 19 | cái |
| 15 | Lắp đặt Bích đặc D200mm | Chương V | 38 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính D200mm, L = 0,30m | Chương V | 19 | cái |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 38 | cấu kiện |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 2,514 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,359 | tấn |
| 20 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,54 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V | 0,54 | tấn |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Chương V | 6 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Chương V | 6 | cần đèn |
| 3 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Chương V | 6 | choá |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 1,521 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 0,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Ø60 | Chương V | 10,8 | m |
| 8 | Lắp đặt Co lơi 90 độ PVC Ø60 | Chương V | 24 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt hệ khung móng bằng thép trụ Ø22 dài 1350mm, Bulông móng + Rondell | Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,381 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, đất tận dụng | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm, Ống HDPE Ø50/Ø40 (dưới vỉa hè) | Chương V | 196,07 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2, Cáp điện chiếu sáng CXV/DSTA 4x14mm2 | Chương V | 196,07 | m |
| 14 | Lắp đặt dây cáp CV 1Cx11mm 2 | Chương V | 214,07 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, CVV 2Cx2.5mm 2 | Chương V | 72 | m |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 47,303 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 45,086 | 100m3 |
| G | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây Sao đen kích thước bầu (0,7x0,7x0,7) | Chương V | 33 | cây |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,358 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 3,696 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 3,432 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,686 | 100m2 |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Chương V | 33 | cây/90ngày |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V | 29,067 | m2 |
| I | CHẶT HẠ CÂY XANH | |||
| 1 | Chặt hạ cây xanh loại 1 | Chương V | 17 | cây |
| 2 | Chặt hạ cây xanh loại 2 | Chương V | 14 | cây |
| J | HẠ TẦNG KỸ THUẬT TÁI ĐỊNH CƯ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V | 2,623 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Chương V | 307,91 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch nhà | Chương V | 71,87 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ tường gỗ | Chương V | 89,83 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông cột nhà | Chương V | 12,96 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Chương V | 262,27 | m2 |
| 7 | Phá dỡ bê tông móng nhà không cốt thép | Chương V | 49,25 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 62,8 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi 1Km đầu tiên | Chương V | 2,128 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp phế thải đi đổ cự ly 5Km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7T (Hệ số Máy TC:5) | Chương V | 2,128 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất san nền bằng máy đầm 25T, độ chặt K=0,98 | Chương V | 1,311 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi