Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 10:50:00 đến ngày 2020-06-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,316,921,406 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,611 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,655 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,089 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,206 | tấn |
| 10 | Bê tông thương phẩm mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,906 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,035 | m³ |
| 12 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,037 | m³ |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,779 | 100m³ |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,604 | 100m³ |
| 15 | Bê tông thương phẩm mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,653 | m³ |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,392 | m³ |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,324 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,836 | 100m² |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,373 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,787 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,216 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,605 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,319 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,303 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,179 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,753 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18-22mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | tấn |
| 38 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3 | m³ |
| 39 | Bê tông thương phẩm mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,429 | m³ |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,692 | m³ |
| 41 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,681 | m³ |
| 42 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,706 | m³ |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,187 | m³ |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,511 | m³ |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,546 | m³ |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,238 | m³ |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,718 | m³ |
| 48 | Mua thép hình làm xà gồ mái bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,208 | tấn |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,179 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,23 | m2 |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,179 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.45ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,344 | 100m² |
| 53 | Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,446 | m |
| 54 | Mua trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,378 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,293 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,526 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,13 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,71 | m² |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 629,68 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,543 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,977 | m² |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,705 | m² |
| 63 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,766 | m² |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,08 | m |
| 65 | Trát chỉ lõm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,52 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 818,316 | 1m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 902,063 | 1m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,843 | 1m2 |
| 69 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m³ |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,455 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,561 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,65 | 1m2 |
| 73 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,738 | m² |
| 74 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 75 | Láng lót granito, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,404 | m² |
| 76 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,404 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ bậc cầu thang vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,942 | m |
| 78 | Trụ cầu thang gỗ (Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Tay vịn cầu thang, tay vịn gỗ nhóm II, KT 60x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 80 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m2 |
| 81 | Mua thép hộp dày 1.4mm làm lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,603 | kg |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,135 | m2 |
| 83 | Sản xuất lan can sắt cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m² |
| 85 | Mua thép hộp dày 1.4mm làm lan can hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,707 | kg |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,453 | m2 |
| 87 | Sản xuất lan can sắt hành lang và chi tiết chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | tấn |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt hành lang và chi tiết chắn nắng, cửa chắn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,636 | m² |
| 89 | Cửa nhôm mở quay 2 cánh kết hợp Vách kính nhôm hệ - kính dán an toàn 6.38mm màu trắng (Chưa bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,565 | m2 |
| 90 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 91 | Cửa nhôm mở quay 1 cánh kết hợp vách kính nhôm hệ - Kính dán an toàn 6.38mm màu trắng (Chưa bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,265 | m2 |
| 92 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm, bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 93 | Cửa sổ lật hệ TKA 38, TK 39 dùng kính trắng 6.38mm đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gôm chốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 94 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 95 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính nhôm hệ dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,625 | m2 |
| 96 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 97 | Vách kính cố định nhôm hệ có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,792 | m2 |
| 98 | Mua thép vuông 14x14 làm hoa sắt cửa, trọng lượng 0.615kg/md | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,041 | kg |
| 99 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,436 | m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m² |
| 102 | Tôn chụp dày 0.8 ly làm cửa thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 103 | Làm thang khỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,222 | 100m² |
| 105 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,656 | m³ |
| 106 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m² |
| 107 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,218 | m³ |
| 108 | Xây móng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,904 | m³ |
| 109 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m³ |
| 110 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | m3 |
| 111 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,218 | m2 |
| 112 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,64 | m |
| 113 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m³ |
| 114 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,216 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,361 | m2 |
| 116 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,361 | 1m2 |
| 117 | Thép hộp làm lan can đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,859 | kg |
| 118 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 119 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,141 | m2 |
| 120 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,479 | m² |
| 121 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m³ |
| 122 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m² |
| 123 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m³ |
| 124 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m³ |
| 125 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m² |
| 126 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 127 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,611 | m³ |
| 128 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,309 | m² |
| 129 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,444 | m² |
| 130 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m³ |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m² |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 133 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 134 | Bả ximăng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,309 | m2 |
| 135 | Co góc PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Co góc PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 138 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 139 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-100/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực -50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực -40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực -40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực - 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực - 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực - 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực - 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực - 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực - 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực - 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (mặt + đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (mặt + đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 154 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực 20A ( mặt + đế âm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 156 | Lắp đặt đế âm công tắc + ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | hộp |
| 157 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học M10-2x36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 158 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m - 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng Compact - 22W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 162 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 164 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 166 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 168 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 170 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 176 | Móc treo quạt trần D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 177 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,295 | m³ |
| 178 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m³ |
| 179 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 180 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 181 | Dây đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m |
| 182 | Cáp Cu/PVC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m |
| 183 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 184 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống luồn dây tiếp địa TFP D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 186 | Đo kiểm tra điện trở tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 187 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 188 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 189 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 190 | Bảo ôn ống đồng dày 13mm D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 191 | Bảo ôn ống đồng dày 13mm D9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 192 | Bảo ôn ống đồng dày 13mm D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 195 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 10mm, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 196 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 10mm, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 197 | Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 198 | Lắp đặt giá đỡ máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | máy |
| 199 | Lắp đặt tủ rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 rack |
| 200 | Hộp chứa Switch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 201 | Hộp chứa ổ cắm internet loại đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 202 | Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 203 | Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 204 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet - RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 205 | Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 206 | Cáp CAT 5E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 208 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 209 | Cáp RG6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 210 | Đế cho Camera thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chiếc |
| 211 | Đầu ghi 16 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 212 | Ổ HDD lưu trữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn cáp nguồn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 214 | Bộ đổi nguồn tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chiếc |
| 215 | Rãnh cáp R1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 217 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m³ |
| 218 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m³ |
| 219 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 220 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 221 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 222 | Chân bật trên nóc + dọc tường, thép tròn trơn 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | kg |
| 223 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7 | m |
| 224 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 225 | Tủ đựng bình chữa cháy bằng tôn KT600x500x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 226 | Bình bột chữa cháy ABC - 4KG bột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 227 | Bình chữa cháy khí CO2 - MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 228 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC (gồm biển cấm lửa, cấm hút thuốc, nội quy, tiêu lệnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 229 | Lắp đặt chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 230 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn EXIT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 231 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nước lạnh nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nước nóng nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm ( cút 90độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm ( cút 90độ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 239 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm ( cút 90độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 240 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm ( cút 90độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 241 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, đường kính cút d=20mm ( cút 90 độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê ren trong nhựa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR, ĐK 25/20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=40/32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 250 | Lắp nút bịt ren ngoài nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 251 | Lắp đặt van ren, đường kính d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 252 | Lắp đặt van ren, đường kính d= 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 253 | Lắp đặt van ren, đường kính d= 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 259 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 260 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 261 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 262 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 263 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 264 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 265 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 267 | Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 268 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 110/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 269 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 110/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 271 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 273 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 274 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 275 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 276 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 277 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 278 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 279 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 280 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 281 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 282 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 283 | Rọ chắn rác Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 284 | Phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 285 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 286 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 287 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 288 | Van phao cơ D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 290 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | m³ |
| 8 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,616 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,13 | m³ |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m³ |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,067 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m² |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-16mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | m³ |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,199 | m³ |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | m³ |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,257 | m³ |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,245 | m³ |
| 28 | Mua thép hình làm xà gồ mái bằng thép mạ kẽm nhúng nóng độ dày 2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,778 | m2 |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0.45ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 100m² |
| 33 | Tôn úp nóc khổ 300, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,032 | m |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,492 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,794 | m2 |
| 36 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m² |
| 37 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,064 | m² |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,28 | m |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5 | 1m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,858 | 1m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,622 | m2 |
| 42 | Quyét chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,568 | 1m2 |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,568 | m² |
| 44 | Cửa nhôm mở quay 1 cánh kết hợp vách kính nhôm hệ - Kính dán an toàn 6.38mm màu trắng (chưa bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m2 |
| 45 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm, bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Cửa sổ lùa nhôm hệ dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 47 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 48 | Mua thép vuông 12x12 làm hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | 100m² |
| 50 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | m³ |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m² |
| 52 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | m³ |
| 53 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | m³ |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m³ |
| 55 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m³ |
| 56 | Láng lót granito, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | m² |
| 57 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 16A (mặt + đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (mặt + hạt+ đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 63 | Đèn huỳnh quang một bóng dài 1.2m loại M8-1x36W/T8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Cầu chắn rác Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | Hạng mục 3: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,988 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,406 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,068 | m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m³ |
| 14 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,757 | m³ |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,107 | m² |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | m³ |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,17 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,17 | 1m2 |
| 19 | Mua thép fi 16-18 làm khung nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,05 | kg |
| 20 | Mua thép ống đen dày 3ly làm khung nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,278 | kg |
| 21 | Mua thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,564 | kg |
| 22 | Mua thép hộp đen dày 3ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,259 | kg |
| 23 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | tấn |
| 24 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | tấn |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 27 | Mua thép hộp làm xà gồ mái chiều dày 1.7ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,765 | kg |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 30 | Mua bulong M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,127 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ chiều dày 0.45ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | 100m² |
| D | Hạng mục 4: Cổng, tường rào, sân vườn, bồn hoa, cây xanh, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,033 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,877 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,628 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,493 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,059 | m³ |
| 12 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,699 | m³ |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 100m³ |
| 14 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100m² |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m³ |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m² |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18-20mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,837 | m³ |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m² |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | m³ |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,846 | m³ |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,268 | m³ |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,745 | m³ |
| 28 | Mua nan BT đúc sẵn KT35x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | cái |
| 29 | Mua nan BT đúc sẵn KT60x70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,5 | md |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,599 | m² |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,32 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,814 | m² |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,38 | m |
| 34 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 734,734 | 1m2 |
| 36 | LOGO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đắp và hoàn thiện chữ " Trường mầm non xã đông tiến" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 38 | Mua hộp Inox 304 dày 3ly làm cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | tấn |
| 39 | Mua tấm lập là Inox 304 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,373 | kg |
| 40 | Mua tấm Inox 304 dày 0.45ly bịt cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,809 | kg |
| 41 | Mua tấm Inox 304 lá dày 3ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,843 | kg |
| 42 | Mua thép hình L63x5mm làm đường ray cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,59 | kg |
| 43 | Bản lề gông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Bộ then cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Motor cửa cổng đẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 47 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Bó vỉa bê tông mác 200 KT 180x220x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,005 | m |
| 49 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | 100m³ |
| 50 | Lớp lót nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 704,25 | m2 |
| 51 | Bê tông thương phẩm mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,223 | m³ |
| 52 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,638 | m³ |
| 53 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | 10m |
| 54 | Đánh bóng nền sân bê tông, cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 704,25 | m2 |
| 55 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,65 | m³ |
| 56 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m³ |
| 57 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m² |
| 58 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,645 | m³ |
| 59 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,848 | m³ |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | m³ |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,667 | m³ |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,496 | m2 |
| 63 | Ốp đá nhân tạo vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 65 | Đất màu trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân đạm, lân, kali kết hợp với phân vi lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,78 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m³ |
| 67 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m³ |
| 68 | Cây xà cừ ĐK100 cao 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cây |
| 69 | Cây phượng vỹ ĐK150 cao 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cây |
| 70 | Cây bằng lăng ĐK100 cao 2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 71 | Cụm cọ cảnh 3 cây/cụm cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 72 | Cây hoa giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 73 | Cây cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,3 | m2 |
| 74 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,611 | 100m³ |
| 75 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | 100m² |
| 76 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,836 | m³ |
| 77 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc không nung, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,27 | m³ |
| 78 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,236 | m² |
| 79 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,76 | m² |
| 80 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m² |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,769 | tấn |
| 82 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,012 | m³ |
| 83 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | cái |
| 84 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | 100m³ |
| 85 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m³ |
| 86 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m³ |
| 87 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m² |
| 88 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m³ |
| 89 | Xây hố ga, gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,547 | m³ |
| 90 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,724 | m² |
| 91 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,161 | m² |
| 92 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m² |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 94 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | m³ |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 96 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m³ |
| E | Hạng mục 5: Bể nước | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,656 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m³ |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m² |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | m³ |
| 11 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung M100, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,858 | m³ |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 (trát trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,118 | m² |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m² |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Bả ximăng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,652 | m³ |
| F | Hạng mục 6: Phòng chống mối | |||
| 1 | Đào móng bang, rộng ≤3m, sâu ≤1m – Đất cấp II. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,316 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hào rào bên ngoài, thuốc 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,296 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hào rào bên trong, thuốc 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,02 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà, thuốc 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,6 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa 9000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 2 | Điều hòa 12000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 3 | Điều hòa 18000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 4 | Smart TV 43 inch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 5 | Camera giám sát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chiếc |
| 6 | Bộ lưu tích điệu UPS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi