Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường từ Trụ sở phường Quang Vinh mới đến Cầu sắt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200564601-03
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Quang Vinh
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường từ Trụ sở phường Quang Vinh mới đến Cầu sắt
Số hiệu KHLCNT 20200522157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 09:03:00 đến ngày 2020-06-08 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,744,623,332 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,229 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4235 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,714 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,255 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6185 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,935 m3
7 Đào khuôn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3577 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,34 m3
9 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9134 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9134 100m3
14 Đào móng cột điện trồng mới bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7485 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,148 m3
16 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4536 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
18 Lắp dựng cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
19 Mua cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cột
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,092 100m3
21 Móng CPDD lớp dưới phần cạp mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,47 m3
22 Bê tông đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.492,05 m3
23 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9205 100m3
24 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9205 100m3
25 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,84 100m2
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,89 m3
27 Cắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,3556 10m
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,8312 m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,2208 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7179 100m3
31 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,812 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4754 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,966 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9662 100m3
35 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 536,3042 m3
36 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,47 m3
37 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0032 100m2
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,83 m3
39 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,47 m3
40 Xây cống đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,63 m3
41 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,11 m3
42 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6575 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8541 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1711 tấn
45 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,35 m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4 m3
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6249 tấn
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0706 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 1cấu kiện
50 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,05 m3
51 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 987,16 m3
52 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.064,1 m3
53 Ống nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 648 m
54 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 213 m2
55 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
56 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
58 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9515 m3
60 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5608 100m3
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2438 100m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,61 m3
64 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 m3
66 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 m2
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1376 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 1cấu kiện
70 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
71 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 tấn
72 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
73 Ván khuôn gỗ mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 100m2
74 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 đoạn
75 Mua cống D500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
76 Mua cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
77 Quét nhựa đường chống thấm ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,998 m2
78 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,07 m3
79 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 100m3
B Dự phòng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->