Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí chung và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577725-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP HOÀNG LONG
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200470427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 11:00:00 đến ngày 2020-06-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,917,157,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN KHUÔN VIÊN TRƯỜNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn Chương V -Chỉ dẫn kỹ thuật 73,98 m3
2 Phá dỡ bồn hoa để cải tạo lại sân bằng búa căn nt 4,0634 m3
3 Vận chuyển bê tông phế thải bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m nt 0,7804 100m3
4 Vận chuyển bê tông phế thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T nt 0,7804 100m3
5 Đào đất phong hoá, đất cấp I nt 511,39 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I nt 5,1139 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I nt 5,1139 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 nt 7,3928 100m3
9 Lót cát móng sân tưới nước đầm kỹ nt 142,7934 m3
10 Lót bạt xác rắn chống mất nước khi đổ bê tông sân nt 28,5587 100m2
11 Bê tông bê tông nền, đá 1x2, mác 150 nt 313,8068 m3
12 Lát gạch sân bằng lát nền sân vườn 40x40cm, vữa XM M75 nt 3.796,808 m2
B TƯỜNG CHẮN ĐẤT ĐẮP KHUÔN VIÊN:
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III nt 0,5255 100m3
2 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ nt 1,25 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 nt 23,43 m3
4 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,0861 tấn
5 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,072 100m2
6 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 nt 1,44 m3
7 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,2996 100m3
8 Trát móng đá, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (tính bề cao trung bình 0.87m) nt 31,3113 m2
9 SX Lắp dựng lan can INOX 304 (Khoán gọn) nt 24,32 m
C XÂY MỚI BỒN HOA:
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III nt 27,7787 m3
2 Xây tường bồn bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 65,6483 m3
3 Trát mặt trong tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 182,76 m2
4 Ốp gạch đáy giếng vào mặt ngoài bồn hoa, KT gạch 240x60 mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 107,48 m2
5 Ốp đá granit tự nhiên vào mặt trên bồn hoa 109,3224 m2
6 Đắp đất phù sa vào bồn hoa nt 60,6663 m3
7 Trồng cây bằng lăng tím tạo bóng mát nt 0,2 100 cây
8 Trồng cây lộc vừng tạo bóng mát nt 0,18 100 cây
9 Duy trì cây bóng mát mới trồng nt 38 1 cây/ năm
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm nt 14 gốc cây
11 Vận chuyển gốc cây đi đổ (khoán gọn) nt 1 1 công trình
D RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT:
1 A. RÃNH VÀ HỐ GA: nt 0 0.0
2 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90%) nt 3,7835 100m3
3 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (tính 10%) nt 42,0386 m3
4 Đắp đất hoàn trả rãnh thoát nước bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 nt 2,822 100m3
5 Đào hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90%) nt 0,7178 100m3
6 Đào hố ga đất C3 (tính 10%) nt 7,9757 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 2,9177 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 2,9177 100m3
9 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 2x4, M100 nt 28,7257 m3
10 SXLD Cốt thép hố ga 2, đường kính <=10 mm nt 0,6852 tấn
11 Ván khuôn khuôn móng nt 1,8889 100m2
12 Ván khuôn khuôn tường nt 17,1391 100m2
13 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 nt 60,3035 m3
14 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 nt 96,7686 m3
15 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp đúc sẳn nt 1,9301 100m2
16 Cốt thép cốt thép <10mm (thép Việt-Hàn) nt 2,5953 tấn
17 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 nt 33,7856 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg nt 780 cái
E CỐNG THOÁT NƯỚC QUA ĐƯỜNG GIAO THÔNG:
1 Đào đất hố móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90%KL) nt 1,17 100m3
2 Đào đất hố móng bằng nhân công, đất cấp III (tính 10%KL) nt 13 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 1,3 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 1,3 100m3
5 SXLD cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm nt 0,4839 tấn
6 SXLD cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm nt 1,293 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống nt 1,782 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 nt 8,289 m3
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 nt 5,45 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống, chiều dày <=45 cm nt 1,8145 100m2
11 Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 nt 16,82 m3
12 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu, bậc cấp, đá 1x2, mác 150 nt 15,45 m3
13 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng > 250 kg nt 27 cấu kiện
14 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m nt 27 ống cống
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 nt 0,9 100m3
16 Cắt khe bê tông đường cũ trên cống, nt 1,4 10m
17 Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ trên cống bằng búa căn nt 6,3 m3
18 Làm móng cấp phối đá dăm nt 0,0524 100m3
19 Lót 1 lớp giấy dầu nt 0,3938 100m2
20 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 nt 6,3 m3
F SÂN THỂ DỤC:
G CẢI TẠO MẶT SÂN:
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II nt 4,265 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II nt 4,265 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II nt 4,265 100m3
4 Đắp đất phù sa mặt sân nt 495,118 m3
5 Trồng cỏ mặt sân vận động nt 24,7559 100m2
6 Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng thủ công nt 24,7559 100m2/ lần
H ĐƯỜNG NỘI BỘ:
1 Đào khuôn đường, đất cấp II nt 3,972 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II nt 3,972 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II nt 3,972 100m3
4 Đắp đất nền đường nội bộ bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 nt 2,3832 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm nt 1,1122 100m3
6 Lót 1 lớp giấy dầu nt 7,944 100m2
7 Ván khuôn mặt đường bê tông nt 1,0327 100m2
8 Bê tông bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 nt 127,1 m3
9 Sơn bề mặt bê tông đường nội bộ bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ nt 794,4 m2
I CẢI TẠO HÀNG RÀO:
1 Phá dỡ trụ hàng rào xuống cấp bằng búa căn nt 4,2875 m3
2 Phá dỡ tường hàng rào xuống cấp bằng búa căn nt 25,8243 m3
3 Xây đá hộc, xây móng hàng rào, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 nt 35,1336 m3
4 Ván khuôn xà dầm, giằng hàng rào nt 0,8482 100m2
5 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,5806 tấn
6 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 nt 11,196 m3
7 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,7233 100m2
8 Cốt thép cột, trụ hàng rào, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m nt 0,1007 tấn
9 Cốt thép cột, trụ hàng rào, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m nt 0,3426 tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 nt 3,978 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 ốp cột, trụ hàng rào chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 2,3941 m3
12 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 37,5519 m3
13 Trát xà dầm, giằng vữa XM mác 75 nt 84,82 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 62,2444 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 495,74 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 554,98 m
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái trụ hàng rào nt 0,1179 100m2
18 Bê tông mái trụ, đá 1x2, mác 200 nt 0,436 m3
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 642,8044 m2
20 Vệ sinh rêu mốc móng đá hảng rào cũ (tính 70% định mức) nt 405,538 m2
21 Trát móng đá, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 581,206 m2
22 Quét 2 nước xi măng nt 581,206 m2
23 Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PCB40 nt 75,8328 m2
24 Lợp ngói úp mái hàng rào (Ngói nóc nhỏ Hạ Long kt(200x100x9)mm) nt 521 viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->