Gói thầu: Thi công duy tu, sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573122-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công duy tu, sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 17:38:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,541,441,955 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DUY TU | |||
| 1 | Ủi quang lề đường | Đáp ứng Chương V | 325,65 | 100m² |
| 2 | Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Đáp ứng Chương V | 2,95 | 10m² |
| 3 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1,1kg/m2, nhũ tương nhựa, bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 2,95 | 10m² |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 151,264 | 100m² |
| 5 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2, nhũ tương nhựa, bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 66,95 | 10m² |
| 6 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm | Đáp ứng Chương V | 151,559 | 100m² |
| 7 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng Chương V | 66,95 | 10m² |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng Chương V | 18,785 | 100 tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 81km tiếp theo | Đáp ứng Chương V | 18,785 | 100 tấn |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 4,089 | 100m³ |
| 11 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 568,78 | m³ |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Đáp ứng Chương V | 125,4 | m² |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Đáp ứng Chương V | 15,17 | m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 4,464 | m³ |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,754 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,28 | 100m³ |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng Chương V | 3,56 | m³ |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng Chương V | 109,208 | m³ |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng Chương V | 23,155 | m³ |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,396 | m³ |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng Chương V | 1,5 | m³ |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng Chương V | 23,88 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng | Đáp ứng Chương V | 0,244 | 100m² |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng Chương V | 1,441 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 0,125 | 100m² |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng Chương V | 1,16 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,038 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính 10mm | Đáp ứng Chương V | 0,051 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng Chương V | 0,182 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 1,084 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng Chương V | 0,007 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng Chương V | 1,297 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng Chương V | 1,327 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | Đáp ứng Chương V | 0,281 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Đáp ứng Chương V | 0,15 | tấn |
| 24 | Sản xuất gia công thép hình | Đáp ứng Chương V | 0,981 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng Chương V | 8 | cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống 800mm | Đáp ứng Chương V | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm, vỉa hè | Đáp ứng Chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng Chương V | 8 | 1 mối nối |
| 29 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1200x1200mm | Đáp ứng Chương V | 9 | 1 đoạn cống |
| 30 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa (VD) | Đáp ứng Chương V | 51,84 | m |
| 31 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng Chương V | 1.140,78 | kg |
| 32 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤6cm | Đáp ứng Chương V | 0,44 | 100m |
| 33 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Đáp ứng Chương V | 0,144 | 100m³ |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng Chương V | 0,117 | 100m³ |
| 35 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1,1kg/m2, nhũ tương nhựa, bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 4,794 | 10m² |
| 36 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 7cm | Đáp ứng Chương V | 0,479 | 100m² |
| 37 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng Chương V | 0,08 | 100 tấn |
| 38 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 81km tiếp theo | Đáp ứng Chương V | 0,08 | 100 tấn |
| 39 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 1,068 | 100m³ |
| 40 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Đáp ứng Chương V | 7,08 | m² |
| 41 | Lắptrụ tiêu đúc sẵn bằng thủ công | Đáp ứng Chương V | 16 | cái |
| 42 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn | Đáp ứng Chương V | 20 | rọ |
| 43 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm, dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm | Đáp ứng Chương V | 116 | m² |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,588 | 100m³ |
| 45 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,588 | 100m³/km |
| 46 | Đắp đất C3 (sỏi đỏ) nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,325 | 100m³ |
| 47 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 45,152 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi