Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh đầu tư phát triển ngành Nông nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 17:11:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,234,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp tuyến đập chính kết hợp giao thông dài 128m | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo hồ sơ mời thầu | 87 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, san gạt đất cấp I đổ đi | Theo hồ sơ mời thầu | 87 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo hồ sơ mời thầu | 234,14 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, san gạt đất cấp II đổ đi | Theo hồ sơ mời thầu | 46,83 | m3 |
| 5 | Mua đất để đắp công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 413 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 480 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 36,9 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo hồ sơ mời thầu | 38,4 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ mời thầu | 76,8 | m3 |
| 10 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 17,12 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 19,91 | m3 |
| 12 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 88,84 | m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc mái đê, đập | Theo hồ sơ mời thầu | 9 | m2 |
| 14 | Rải nilong làm móng công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 839,5 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ mời thầu | 1,248 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ mời thầu | 2,139 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ mời thầu | 80,45 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D34 | Theo hồ sơ mời thầu | 83,2 | m |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | Theo hồ sơ mời thầu | 51,345 | m2 |
| 20 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo hồ sơ mời thầu | 3,13 | 100m2 |
| 21 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Theo hồ sơ mời thầu | 5,12 | 100m2 |
| 22 | Ca bơm nước hồ thi công | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | ca |
| B | Hạng mục: Cống lấy nước dưới đập kết hợp tràn xả lũ | |||
| 1 | Phá dỡ, xúc, vận chuyển, san gạt bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ mời thầu | 6,82 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ mời thầu | 136,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ mời thầu | 71,99 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,85 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,339 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Theo hồ sơ mời thầu | 0,184 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,297 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ mời thầu | 0,035 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 13,33 | m3 |
| 10 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,917 | m3 |
| 11 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 3,38 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 1,922 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ mời thầu | 0,8499 | tấn |
| 14 | Bê tông cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 9,2 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 12,8 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 54,19 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 0,78 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,03 | Tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,0248 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng > 50 kg | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 21 | Bu lông M12x150 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 22 | Bu lông đuôi cá M16x200 | Theo hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 23 | Trục van d30 | Theo hồ sơ mời thầu | 8 | m |
| 24 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 25 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,437 | tấn |
| 26 | Lắp dựng khung dàn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,437 | tấn |
| 27 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo hồ sơ mời thầu | 0,528 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ mời thầu | 0,528 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 18,25 | m2 |
| C | Hạng mục: kiên cố hóa tuyến kênh chính dài 439m | |||
| 1 | Bóc hữu cơ | Theo hồ sơ mời thầu | 12,75 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ mời thầu | 332,042 | m3 |
| 3 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | Theo hồ sơ mời thầu | 194,02 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ mời thầu | 19,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ mời thầu | 0,98 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ mời thầu | 47,02 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 106,82 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa mác 75 | Theo hồ sơ mời thầu | 713,668 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ mời thầu | 1,06 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 54,69 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ mời thầu | 2,09 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,29 | tấn |
| 14 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng > 50 kg | Theo hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ mời thầu | 8,8 | m2 |
| 16 | Rải nilong làm nền đường, mái đập | Theo hồ sơ mời thầu | 413 | m2 |
| 17 | ống thoát d110 | Theo hồ sơ mời thầu | 24 | m |
| 18 | Bu lông M12x150 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 19 | Bu lông đuôi cá M16x200 | Theo hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 20 | Trục van d30 | Theo hồ sơ mời thầu | 2 | m |
| 21 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 22 | Sản xuất hệ khung | Theo hồ sơ mời thầu | 0,115 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo hồ sơ mời thầu | 0,115 | tấn |
| 24 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo hồ sơ mời thầu | 0,144 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ mời thầu | 0,144 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ mời thầu | 5,68 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi