Gói thầu: Gói số 03: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200579308-03
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ CHQS tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200579138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 15:10:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,605,496,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHO HẬU CẦN - KỸ THUẬT
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Theo BVTK 0,735 100m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Theo BVTK 34,14 1m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 10,836 1m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Theo BVTK 20,164 1m3
5 Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Theo BVTK 17,352 1m3
6 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Theo BVTK 0,665 100m3
7 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Theo BVTK 3,396 1m3
8 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Theo BVTK 4,734 1m3
9 Bê tông sàn mái Theo BVTK 9,788 1 m3
10 Bê tông lanh tô mái hắt Theo BVTK 3,226 1 m3
11 Gia công cốt thép móng Theo BVTK 0,15 Tấn
12 Gia công cốt thép móng Theo BVTK 1,428 Tấn
13 Gia công cốt thép cột, trụ Theo BVTK 0,134 Tấn
14 Gia công cốt thép cột, trụ Theo BVTK 0,66 Tấn
15 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,14 Tấn
16 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,938 Tấn
17 Gia công cốt thép sàn mái Theo BVTK 1,104 Tấn
18 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Theo BVTK 0,196 Tấn
19 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Theo BVTK 0,234 Tấn
20 Ván khuôn móng cột Theo BVTK 1,092 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,664 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,473 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,979 100m2
24 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, Theo BVTK 0,52 100m2
25 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg Theo BVTK 0,583 100 m3
26 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm Theo BVTK 9,082 1 m3
27 Bê tông nền Theo BVTK 5,584 1 m3
28 Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 2,88 1 m3
29 Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 1,51 1 m3
30 Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ Theo BVTK 37,376 1 m3
31 Xây kết cấu khác=gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 0,99 1 m3
32 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Theo BVTK 41,24 1 m2
33 Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Theo BVTK 36,94 1 m2
34 Trát trần, không bả lớp bám dính Theo BVTK 97,9 1 m2
35 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Theo BVTK 52 1 m2
36 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 175,207 1 m2
37 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 229,257 1 m2
38 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Theo BVTK 83,85 1 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo BVTK 175,207 1m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả Theo BVTK 457,385 1m2
41 Gia công xà gồ bằng thép Theo BVTK 0,654 Tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Theo BVTK 95,856 1m2
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,653 Tấn
44 Lợp mái tôn múi Theo BVTK 1,977 100 m2
45 Lắp đặt ke chống bão bằng nhựa lõi thép trên mái Theo BVTK 640,8 cái
46 Cửa đi pa nô khung bao bằng sắt V40x40x4; khung Theo BVTK 8,64 m2
47 GCLD cửa sắt kéo Đài Loan (Cả PKKK kèm theo) Theo BVTK 21,6 m2
48 GCLD cửa mái khung bằng inox hộp 30x30 + Bít tôn Theo BVTK 0,6 m2
49 SXLĐ lưới bảo vệ lam thoáng bằng inox 304 Theo BVTK 11,9 m2
50 SXLĐ khung bảo vệ lỗ thoát khí bằng thép tròn d14 Theo BVTK 0,24 m2
51 Ldựng dàn giáo thép trong cao >3.6m Theo BVTK 1,227 100m2
52 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Theo BVTK 2,882 100m2
53 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Theo BVTK 1,645 1m3
54 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 0,35 1m3
55 Bê tông nền Theo BVTK 0,101 1m3
56 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Theo BVTK 0,076 1m3
57 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,018 100m2
58 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,012 Tấn
59 Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 0,554 1m3
60 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 8,68 1m2
61 Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Theo BVTK 2,26 1m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu Theo BVTK 2 1m2
63 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Theo BVTK 0,003 100m3
64 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo BVTK 3,5 1m2
65 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Theo BVTK 1,2 1m3
66 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 0,396 1m3
67 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Theo BVTK 0,148 1m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,015 100m2
69 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,003 Tấn
70 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,015 Tấn
71 Xây móng gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 0,48 1m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 0,72 1m3
73 Đắp cát nền móng công trình = thủ công Theo BVTK 0,156 1m3
74 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) Theo BVTK 0,933 1m3
75 Gia công xà gồ bằng thép Theo BVTK 0,008 Tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,008 Tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Theo BVTK 0,72 1m2
78 Lợp mái tôn múi Theo BVTK 0,024 100m2
79 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 10,5 1m2
80 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 8,504 1m2
81 Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Theo BVTK 1,28 1m2
82 Láng nền, sàn không đánh màu Theo BVTK 1,56 1m2
83 Cửa đi khung bao bằng thép góc L40x40x4, khung Theo BVTK 2,16 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo BVTK 11,43 1m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả Theo BVTK 8,504 1m2
86 Lắp đặt đèn ống L=1.2m Theo BVTK 8 1 Bộ
87 Lắp đặt Automat 1 pha Theo BVTK 2 Cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC Theo BVTK 40 1m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo BVTK 60 1m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo BVTK 120 1m
91 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... Theo BVTK 6 Hộp
92 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo BVTK 30 1 m
93 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo BVTK 100 1 m
94 Tủ điện tôn sắt sơn tỉnh điện KT 400x300x160 Theo BVTK 1 cái
95 Lắp đặt ổ cắmđơn 2 cực kiểu ngầm 10A+mặt Theo BVTK 4 Cái
96 Lắp đặt công tắc đơn cực kiểu ngầm 10A+mặt Theo BVTK 4 Cái
97 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... Theo BVTK 4 Hộp
98 Lắp đặt đồng hồ rơ le Theo BVTK 1 Cái
99 Lắp đặt đồng hồ Vol kế Theo BVTK 1 Cái
100 Lắp đặt đèn báo pha Theo BVTK 1 bộ
101 Lắp đặt kim thu sét Theo BVTK 5 Cái
102 Đóng cọc đã có sẵn L63x63x3 L=2,5m mạ kẽm Theo BVTK 5 Cọc
103 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Theo BVTK 40 m
104 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Theo BVTK 40 m
105 Lắp đặt kẹp kiểm tra Theo BVTK 2 bộ
106 GCLĐ chân đỡ kim d16; L=430 Theo BVTK 5 cái
107 Que hàn điện 3 ly Theo BVTK 3 kg
108 Sơn dẫn điện Theo BVTK 3 kg
109 Keo chống thấm Theo BVTK 3 kg
110 Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp Theo BVTK 15 1m3
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 15 1m3
112 GCLĐ bách hàn liên kết d8; L=140 Theo BVTK 20 cái
113 GCLĐ bách đỡ dây trên mái Theo BVTK 20 cái
114 GCLĐ chân đỡ dây xuống d8; L=350 Theo BVTK 10 cái
115 Lắp đặt bộ đếm sét Theo BVTK 1 Bộ
116 Hào phòng mối bên ngoài Theo BVTK 21,55 m3
117 Hào phòng mối bên trong Theo BVTK 6,96 m3
118 Phun thuốc xử lý mặt nền T1 Theo BVTK 79,5 m2
119 Phun thuốc xử lý phòng mối tường bao quanh T1 Theo BVTK 59,1 m2
120 Kệ kê hàng Theo BVTK 9 Bộ
121 Bàn làm việc 0,78x0,6x1,2m Theo BVTK 2 Cái
122 Ghế tựa 0,45x0,45x1,5m Theo BVTK 2 Cái
B CỔNG CHÍNH, BỐT GÁC, HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Theo BVTK 27,682 1m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Theo BVTK 13,104 1m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 4,09 1m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Theo BVTK 7,272 1m3
5 Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Theo BVTK 6,336 1m3
6 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Theo BVTK 0,26 100m3
7 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Theo BVTK 2,858 1m3
8 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Theo BVTK 4,846 1m3
9 Bê tông sàn mái Theo BVTK 10,664 1m3
10 Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,37 100m2
11 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,357 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,393 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 1,163 100m2
14 Gia công cốt thép móng Theo BVTK 0,096 Tấn
15 Gia công cốt thép móng Theo BVTK 0,446 Tấn
16 Gia công cốt thép cột, trụ Theo BVTK 0,14 Tấn
17 Gia công cốt thép cột, trụ Theo BVTK 0,363 Tấn
18 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,188 Tấn
19 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,544 Tấn
20 Gia công cốt thép sàn mái Theo BVTK 0,789 Tấn
21 Gia công cốt thép sàn mái Theo BVTK 0,145 Tấn
22 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Theo BVTK 0,019 Tấn
23 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Theo BVTK 0,08 Tấn
24 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg Theo BVTK 0,002 100m3
25 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm Theo BVTK 0,196 1m3
26 Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 0,656 1m3
27 Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ Theo BVTK 15,494 1m3
28 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) Theo BVTK 4,497 1m3
29 Lát nền, sàn Theo BVTK 1,96 1m2
30 Lát đá granit tự nhiên Theo BVTK 0,16 1m2
31 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Theo BVTK 0,576 1m2
32 Ôp đá granit tự nhiên vào tường Theo BVTK 64,86 1m2
33 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 95,938 1m2
34 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 9,924 1m2
35 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Theo BVTK 5,76 1m2
36 Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Theo BVTK 39,3 1m2
37 Trát trần, không bả lớp bám dính Theo BVTK 116,3 1m2
38 Đắp phào đơn Theo BVTK 78,2 1m
39 Làm trần bốt gác bằng tấm thạch cao chống ẩm Theo BVTK 1,96 m2
40 Dán ngói 10v/m2 trên mái nghiêng BT Theo BVTK 52,98 1m2
41 Dán ngói úp nóc, ngói ría mái loại 3 viên/m trên m Theo BVTK 71,316 viên
42 Gia công lắp dựng cửa đi pa nô 1 cánh mở quay Theo BVTK 1,76 m2
43 Gia công lắp dựng cửa sổ pa nô 2 cánh mở trượt, Theo BVTK 2,43 m2
44 Gia công lắp dựng cổng chính mở đẩy, khung bằng inox Theo BVTK 16,38 m2
45 Gia công lắp dựng cổng phụ, khung bằng inox Theo BVTK 4,42 m2
46 Gia công lắp dựng bảng tên đơn vị ốp trên trụ Theo BVTK 0,48 m2
47 Gia công lắp dựng khung tên doanh trại ốp tấm alu Theo BVTK 2 bộ
48 GCLD khung bảo vệ cửa sổ bằng inox 304 Theo BVTK 2,43 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo BVTK 101,424 1m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả Theo BVTK 171,34 1m2
51 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Theo BVTK 2,235 100 m2
52 Lắp đặt đèn ống L=1.2m Theo BVTK 2 1 Bộ
53 Lắp đặt đèn ống L=1.2m Theo BVTK 1 1 Bộ
54 Lắp đặt Automat 1 pha Theo BVTK 1 Cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo BVTK 60 1m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Theo BVTK 100 1m
57 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo BVTK 60 1m
58 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo BVTK 100 1m
59 Lắp đặt ổ cắm Theo BVTK 2 Cái
60 Lắp đặt công tắc Theo BVTK 2 Cái
61 Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... Theo BVTK 2 Hộp
62 Đắp cát nền móng công trình = thủ công Theo BVTK 15 1m3
63 Rải giấy dầu lớp cách ly tạo phẳng, chống thấm mặt Theo BVTK 1,8 100m2
64 Bê tông nền Theo BVTK 22,2 1m3
65 Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT,mái taluy Theo BVTK 0,067 100m2
66 Cắt khe co giãn nền sân bê tông Theo BVTK 9,93 10m
67 Trám khe co giãn bằng mastic Theo BVTK 9,93 10m
68 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Theo BVTK 8,16 1m3
69 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 2,04 1m3
70 Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) Theo BVTK 3,4 1m3
71 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 23,8 1m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo BVTK 23,8 1m2
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 5,44 1m3
74 Đắp cát nền móng công trình = thủ công Theo BVTK 20,5 1m3
75 Rải giấy dầu lớp cách ly tạo phẳng, chống thấm mặt Theo BVTK 2,05 100m2
76 Bê tông nền Theo BVTK 30,75 1m3
77 Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT,mái taluy Theo BVTK 0,135 100m2
78 Cắt khe co giãn nền sân bê tông Theo BVTK 4,5 10m
79 Trám khe co giãn bằng mastic Theo BVTK 4,5 10m
80 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 6,84 1m3
81 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Theo BVTK 68,4 1m2
82 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Theo BVTK 18,486 1m3
83 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Theo BVTK 12,88 1m3
84 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Theo BVTK 3,262 1m3
85 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Theo BVTK 5,12 1m3
86 Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm Theo BVTK 5,888 1m3
87 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg Theo BVTK 0,189 100 m3
88 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Theo BVTK 1,28 1m3
89 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Theo BVTK 0,736 1m3
90 Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,416 100m2
91 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,256 100m2
92 Ván khuôn thép, khung xương thép ... Theo BVTK 0,11 100m2
93 Gia công cốt thép móng Theo BVTK 0,153 Tấn
94 Gia công cốt thép móng Theo BVTK 0,27 Tấn
95 Gia công cốt thép cột, trụ Theo BVTK 0,041 Tấn
96 Gia công cốt thép cột, trụ Theo BVTK 0,125 Tấn
97 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,016 Tấn
98 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,074 Tấn
99 Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) Theo BVTK 6,992 1m3
100 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Theo BVTK 139,84 1m2
101 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Theo BVTK 18,24 1m2
102 Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Theo BVTK 18,4 1m2
103 SXLD cọc sắt V40x40x4 chôn sâu 200 vào trụ tường Theo BVTK 16 cái
104 SXLD tường rào bằng dây kẽm gai sợi đôi, đan ô lưới Theo BVTK 20 m2
105 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo BVTK 176,48 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->