Gói thầu: Gói số 03: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200579308-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 15:10:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHO HẬU CẦN - KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 | Theo BVTK | 0,735 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | Theo BVTK | 34,14 | 1m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 10,836 | 1m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | Theo BVTK | 20,164 | 1m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm | Theo BVTK | 17,352 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | Theo BVTK | 0,665 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | Theo BVTK | 3,396 | 1m3 |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | Theo BVTK | 4,734 | 1m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái | Theo BVTK | 9,788 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô mái hắt | Theo BVTK | 3,226 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép móng | Theo BVTK | 0,15 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng | Theo BVTK | 1,428 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép cột, trụ | Theo BVTK | 0,134 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép cột, trụ | Theo BVTK | 0,66 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,14 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,938 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép sàn mái | Theo BVTK | 1,104 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | Theo BVTK | 0,196 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | Theo BVTK | 0,234 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 1,092 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,664 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,473 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,979 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, | Theo BVTK | 0,52 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg | Theo BVTK | 0,583 | 100 m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm | Theo BVTK | 9,082 | 1 m3 |
| 27 | Bê tông nền | Theo BVTK | 5,584 | 1 m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 2,88 | 1 m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 1,51 | 1 m3 |
| 30 | Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ | Theo BVTK | 37,376 | 1 m3 |
| 31 | Xây kết cấu khác=gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 0,99 | 1 m3 |
| 32 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | Theo BVTK | 41,24 | 1 m2 |
| 33 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 36,94 | 1 m2 |
| 34 | Trát trần, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 97,9 | 1 m2 |
| 35 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | Theo BVTK | 52 | 1 m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 175,207 | 1 m2 |
| 37 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 229,257 | 1 m2 |
| 38 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè | Theo BVTK | 83,85 | 1 m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo BVTK | 175,207 | 1m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | Theo BVTK | 457,385 | 1m2 |
| 41 | Gia công xà gồ bằng thép | Theo BVTK | 0,654 | Tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Theo BVTK | 95,856 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,653 | Tấn |
| 44 | Lợp mái tôn múi | Theo BVTK | 1,977 | 100 m2 |
| 45 | Lắp đặt ke chống bão bằng nhựa lõi thép trên mái | Theo BVTK | 640,8 | cái |
| 46 | Cửa đi pa nô khung bao bằng sắt V40x40x4; khung | Theo BVTK | 8,64 | m2 |
| 47 | GCLD cửa sắt kéo Đài Loan (Cả PKKK kèm theo) | Theo BVTK | 21,6 | m2 |
| 48 | GCLD cửa mái khung bằng inox hộp 30x30 + Bít tôn | Theo BVTK | 0,6 | m2 |
| 49 | SXLĐ lưới bảo vệ lam thoáng bằng inox 304 | Theo BVTK | 11,9 | m2 |
| 50 | SXLĐ khung bảo vệ lỗ thoát khí bằng thép tròn d14 | Theo BVTK | 0,24 | m2 |
| 51 | Ldựng dàn giáo thép trong cao >3.6m | Theo BVTK | 1,227 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài | Theo BVTK | 2,882 | 100m2 |
| 53 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m | Theo BVTK | 1,645 | 1m3 |
| 54 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 0,35 | 1m3 |
| 55 | Bê tông nền | Theo BVTK | 0,101 | 1m3 |
| 56 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | Theo BVTK | 0,076 | 1m3 |
| 57 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,018 | 100m2 |
| 58 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,012 | Tấn |
| 59 | Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 0,554 | 1m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 8,68 | 1m2 |
| 61 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 2,26 | 1m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu | Theo BVTK | 2 | 1m2 |
| 63 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | Theo BVTK | 0,003 | 100m3 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo BVTK | 3,5 | 1m2 |
| 65 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | Theo BVTK | 1,2 | 1m3 |
| 66 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 0,396 | 1m3 |
| 67 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | Theo BVTK | 0,148 | 1m3 |
| 68 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,015 | 100m2 |
| 69 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,003 | Tấn |
| 70 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,015 | Tấn |
| 71 | Xây móng gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 0,48 | 1m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 0,72 | 1m3 |
| 73 | Đắp cát nền móng công trình = thủ công | Theo BVTK | 0,156 | 1m3 |
| 74 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) | Theo BVTK | 0,933 | 1m3 |
| 75 | Gia công xà gồ bằng thép | Theo BVTK | 0,008 | Tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,008 | Tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Theo BVTK | 0,72 | 1m2 |
| 78 | Lợp mái tôn múi | Theo BVTK | 0,024 | 100m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 10,5 | 1m2 |
| 80 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 8,504 | 1m2 |
| 81 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 1,28 | 1m2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu | Theo BVTK | 1,56 | 1m2 |
| 83 | Cửa đi khung bao bằng thép góc L40x40x4, khung | Theo BVTK | 2,16 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo BVTK | 11,43 | 1m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | Theo BVTK | 8,504 | 1m2 |
| 86 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m | Theo BVTK | 8 | 1 Bộ |
| 87 | Lắp đặt Automat 1 pha | Theo BVTK | 2 | Cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC | Theo BVTK | 40 | 1m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo BVTK | 60 | 1m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo BVTK | 120 | 1m |
| 91 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... | Theo BVTK | 6 | Hộp |
| 92 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Theo BVTK | 30 | 1 m |
| 93 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Theo BVTK | 100 | 1 m |
| 94 | Tủ điện tôn sắt sơn tỉnh điện KT 400x300x160 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắmđơn 2 cực kiểu ngầm 10A+mặt | Theo BVTK | 4 | Cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc đơn cực kiểu ngầm 10A+mặt | Theo BVTK | 4 | Cái |
| 97 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... | Theo BVTK | 4 | Hộp |
| 98 | Lắp đặt đồng hồ rơ le | Theo BVTK | 1 | Cái |
| 99 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế | Theo BVTK | 1 | Cái |
| 100 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét | Theo BVTK | 5 | Cái |
| 102 | Đóng cọc đã có sẵn L63x63x3 L=2,5m mạ kẽm | Theo BVTK | 5 | Cọc |
| 103 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất | Theo BVTK | 40 | m |
| 104 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột | Theo BVTK | 40 | m |
| 105 | Lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 106 | GCLĐ chân đỡ kim d16; L=430 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 107 | Que hàn điện 3 ly | Theo BVTK | 3 | kg |
| 108 | Sơn dẫn điện | Theo BVTK | 3 | kg |
| 109 | Keo chống thấm | Theo BVTK | 3 | kg |
| 110 | Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp | Theo BVTK | 15 | 1m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 15 | 1m3 |
| 112 | GCLĐ bách hàn liên kết d8; L=140 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 113 | GCLĐ bách đỡ dây trên mái | Theo BVTK | 20 | cái |
| 114 | GCLĐ chân đỡ dây xuống d8; L=350 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt bộ đếm sét | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 116 | Hào phòng mối bên ngoài | Theo BVTK | 21,55 | m3 |
| 117 | Hào phòng mối bên trong | Theo BVTK | 6,96 | m3 |
| 118 | Phun thuốc xử lý mặt nền T1 | Theo BVTK | 79,5 | m2 |
| 119 | Phun thuốc xử lý phòng mối tường bao quanh T1 | Theo BVTK | 59,1 | m2 |
| 120 | Kệ kê hàng | Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 121 | Bàn làm việc 0,78x0,6x1,2m | Theo BVTK | 2 | Cái |
| 122 | Ghế tựa 0,45x0,45x1,5m | Theo BVTK | 2 | Cái |
| B | CỔNG CHÍNH, BỐT GÁC, HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m | Theo BVTK | 27,682 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | Theo BVTK | 13,104 | 1m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 4,09 | 1m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | Theo BVTK | 7,272 | 1m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm | Theo BVTK | 6,336 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | Theo BVTK | 0,26 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | Theo BVTK | 2,858 | 1m3 |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | Theo BVTK | 4,846 | 1m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái | Theo BVTK | 10,664 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,37 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,357 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,393 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 1,163 | 100m2 |
| 14 | Gia công cốt thép móng | Theo BVTK | 0,096 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép móng | Theo BVTK | 0,446 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép cột, trụ | Theo BVTK | 0,14 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép cột, trụ | Theo BVTK | 0,363 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,188 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,544 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép sàn mái | Theo BVTK | 0,789 | Tấn |
| 21 | Gia công cốt thép sàn mái | Theo BVTK | 0,145 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | Theo BVTK | 0,019 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... | Theo BVTK | 0,08 | Tấn |
| 24 | Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg | Theo BVTK | 0,002 | 100m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm | Theo BVTK | 0,196 | 1m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 0,656 | 1m3 |
| 27 | Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ | Theo BVTK | 15,494 | 1m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) | Theo BVTK | 4,497 | 1m3 |
| 29 | Lát nền, sàn | Theo BVTK | 1,96 | 1m2 |
| 30 | Lát đá granit tự nhiên | Theo BVTK | 0,16 | 1m2 |
| 31 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột | Theo BVTK | 0,576 | 1m2 |
| 32 | Ôp đá granit tự nhiên vào tường | Theo BVTK | 64,86 | 1m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 95,938 | 1m2 |
| 34 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 9,924 | 1m2 |
| 35 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | Theo BVTK | 5,76 | 1m2 |
| 36 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 39,3 | 1m2 |
| 37 | Trát trần, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 116,3 | 1m2 |
| 38 | Đắp phào đơn | Theo BVTK | 78,2 | 1m |
| 39 | Làm trần bốt gác bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo BVTK | 1,96 | m2 |
| 40 | Dán ngói 10v/m2 trên mái nghiêng BT | Theo BVTK | 52,98 | 1m2 |
| 41 | Dán ngói úp nóc, ngói ría mái loại 3 viên/m trên m | Theo BVTK | 71,316 | viên |
| 42 | Gia công lắp dựng cửa đi pa nô 1 cánh mở quay | Theo BVTK | 1,76 | m2 |
| 43 | Gia công lắp dựng cửa sổ pa nô 2 cánh mở trượt, | Theo BVTK | 2,43 | m2 |
| 44 | Gia công lắp dựng cổng chính mở đẩy, khung bằng inox | Theo BVTK | 16,38 | m2 |
| 45 | Gia công lắp dựng cổng phụ, khung bằng inox | Theo BVTK | 4,42 | m2 |
| 46 | Gia công lắp dựng bảng tên đơn vị ốp trên trụ | Theo BVTK | 0,48 | m2 |
| 47 | Gia công lắp dựng khung tên doanh trại ốp tấm alu | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 48 | GCLD khung bảo vệ cửa sổ bằng inox 304 | Theo BVTK | 2,43 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo BVTK | 101,424 | 1m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | Theo BVTK | 171,34 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài | Theo BVTK | 2,235 | 100 m2 |
| 52 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m | Theo BVTK | 2 | 1 Bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m | Theo BVTK | 1 | 1 Bộ |
| 54 | Lắp đặt Automat 1 pha | Theo BVTK | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo BVTK | 60 | 1m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo BVTK | 100 | 1m |
| 57 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Theo BVTK | 60 | 1m |
| 58 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Theo BVTK | 100 | 1m |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm | Theo BVTK | 2 | Cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc | Theo BVTK | 2 | Cái |
| 61 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... | Theo BVTK | 2 | Hộp |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình = thủ công | Theo BVTK | 15 | 1m3 |
| 63 | Rải giấy dầu lớp cách ly tạo phẳng, chống thấm mặt | Theo BVTK | 1,8 | 100m2 |
| 64 | Bê tông nền | Theo BVTK | 22,2 | 1m3 |
| 65 | Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT,mái taluy | Theo BVTK | 0,067 | 100m2 |
| 66 | Cắt khe co giãn nền sân bê tông | Theo BVTK | 9,93 | 10m |
| 67 | Trám khe co giãn bằng mastic | Theo BVTK | 9,93 | 10m |
| 68 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | Theo BVTK | 8,16 | 1m3 |
| 69 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 2,04 | 1m3 |
| 70 | Xây tường bằng gạch đất sét nung (4x8x19) | Theo BVTK | 3,4 | 1m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 23,8 | 1m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo BVTK | 23,8 | 1m2 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 5,44 | 1m3 |
| 74 | Đắp cát nền móng công trình = thủ công | Theo BVTK | 20,5 | 1m3 |
| 75 | Rải giấy dầu lớp cách ly tạo phẳng, chống thấm mặt | Theo BVTK | 2,05 | 100m2 |
| 76 | Bê tông nền | Theo BVTK | 30,75 | 1m3 |
| 77 | Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT,mái taluy | Theo BVTK | 0,135 | 100m2 |
| 78 | Cắt khe co giãn nền sân bê tông | Theo BVTK | 4,5 | 10m |
| 79 | Trám khe co giãn bằng mastic | Theo BVTK | 4,5 | 10m |
| 80 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 6,84 | 1m3 |
| 81 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè | Theo BVTK | 68,4 | 1m2 |
| 82 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m | Theo BVTK | 18,486 | 1m3 |
| 83 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m | Theo BVTK | 12,88 | 1m3 |
| 84 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm | Theo BVTK | 3,262 | 1m3 |
| 85 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm | Theo BVTK | 5,12 | 1m3 |
| 86 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm | Theo BVTK | 5,888 | 1m3 |
| 87 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg | Theo BVTK | 0,189 | 100 m3 |
| 88 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 | Theo BVTK | 1,28 | 1m3 |
| 89 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà | Theo BVTK | 0,736 | 1m3 |
| 90 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,416 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,256 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn thép, khung xương thép ... | Theo BVTK | 0,11 | 100m2 |
| 93 | Gia công cốt thép móng | Theo BVTK | 0,153 | Tấn |
| 94 | Gia công cốt thép móng | Theo BVTK | 0,27 | Tấn |
| 95 | Gia công cốt thép cột, trụ | Theo BVTK | 0,041 | Tấn |
| 96 | Gia công cốt thép cột, trụ | Theo BVTK | 0,125 | Tấn |
| 97 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,016 | Tấn |
| 98 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,074 | Tấn |
| 99 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19) | Theo BVTK | 6,992 | 1m3 |
| 100 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm | Theo BVTK | 139,84 | 1m2 |
| 101 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang | Theo BVTK | 18,24 | 1m2 |
| 102 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính | Theo BVTK | 18,4 | 1m2 |
| 103 | SXLD cọc sắt V40x40x4 chôn sâu 200 vào trụ tường | Theo BVTK | 16 | cái |
| 104 | SXLD tường rào bằng dây kẽm gai sợi đôi, đan ô lưới | Theo BVTK | 20 | m2 |
| 105 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo BVTK | 176,48 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi