Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 13:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446047 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 12:17:00 đến ngày 2020-06-12 13:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,013,225,699 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cấp bê tông nhựa nóng | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III chương V | 61,9216 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III chương V | 61,9216 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III chương V | 9,2762 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III chương V | 6,2244 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 14,7751 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất sỏi đỏ C3 đến chân công trình | Đáp ứng mục III chương V | 1.871,05 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 1,5877 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 4,7795 | 100m3 |
| 9 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 11,3213 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 11,3213 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đất sỏi đỏ C3 đến chân công trình | Đáp ứng mục III chương V | 1.574,79 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 16,1008 | 100m3 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục III chương V | 72,19 | m2 |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục III chương V | 16,5 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Đáp ứng mục III chương V | 13 | cái |
| 18 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 616,02 | m3 |
| 19 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III chương V | 229 | cái |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,5039 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,3856 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 4,86 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 6,43 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 3,19 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,0424 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,4382 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | mối nối |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | mối nối |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6197 | tấn |
| 33 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III chương V | 9,003 | 100tấn |
| 34 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III chương V | 388,9296 | 100tấn |
| 35 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 8.962,1 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi