Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200603711-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THUẬN THIÊN, HUYỆN KIẾN THỤY, THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200569480
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 08:06:00 đến ngày 2020-06-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,010,866,133 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III 3,09 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,1756 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II 115,4142 m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II 5,4501 100m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I 34,5045 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 1,9553 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,5241 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 2,4747 100m3
9 VL đất núi nền đường 337,72 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4367 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,4747 100m3
12 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 9,7047 100m2
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 1,5961 100m3
14 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm 21,9053 100m2
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 21,9053 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 21,9053 100m2
17 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm 7,034 100m2
18 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm 7,034 100m2
19 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 7,034 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 7,034 100m2
21 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa 0,5832 100m2
22 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm 0,5832 100m2
23 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 0,5832 100m2
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 0,5832 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 8,9656 100m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 57,72 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 30,87 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 2,3745 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,1732 tấn
30 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 1.228 m
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 2,023 100m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 16,38 m3
33 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 273 m2
B Hạng mục 2: Thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 173,742 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 9,8454 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 12,0053 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 164,6 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 280,06 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 4,9134 100m2
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 324,28 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 1.719,69 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 81,07 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 9,8268 100m2
11 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 5,74 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1713 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 9,77 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 9,42 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 42,83 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,58 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,67 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 8,8 m3
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 83,5 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 4,1752 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 6,6447 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.228 cấu kiện
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 6,04 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,328 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,8259 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 71 cấu kiện
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 3,654 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,4452 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,4414 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 42 cấu kiện
31 Lưới chắn rác 42 cái
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,165 100m3
33 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 0,165 100m3
34 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm 11,8446 100m2
35 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 9,168 m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II 0,3667 100m3
37 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 1,12 m3
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,05 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,1968 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0792 tấn
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm 16 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm 4 đoạn ống
43 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 1000mm 3 mối nối
44 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 2,16 m2
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 12,32 100m3
46 Vật liệu đất núi lưng cống 13,552 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,7493 100m3
48 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 1,4986 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 6,1544 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 12,3088 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I 2,303 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 4,606 100m3
53 Di chuyển cột điện, cột đèn 15 cái
54 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 6 cái
55 Rào thép 5 cái
56 Đèn quay + đèn chiếu sáng ban đêm 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->