Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Anh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200602681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Nguồn duy tu sửa chữa các công trình NTM là 1.700 triệu đồng tại Quyết định phân bổ số 290/QĐ-UBND ngày 26/02/2020 của UBND huyện; - Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 00:00:00 đến ngày 2020-06-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,540,019,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công ( 5% Kl) | Chương V | 117,627 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy,( 95% Kl) | Chương V | 22,349 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải đi đổ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Chương V | 2,507 | 100m3 |
| 4 | Đất mua đắp ( Tại mỏ đất Lèn Hòn Riềng tại xã Ngọc Sơn về chân công trình là 18,4 km) | Chương V | 18,208 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T ( 1 Km đầu), đất cấp III | Chương V | 18,208 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ 7T (5Km tiếp), đất cấp III | Chương V | 18,208 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ 7T (12.4 Km cuối), đất cấp III | Chương V | 18,208 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5% Kl) | Chương V | 1,716 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95% kL) | Chương V | 32,606 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng thủ công ( 5% Kl) | Chương V | 10,482 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp 3, (95% Kl) | Chương V | 1,991 | 100m3 |
| 12 | Lu khuôn đường | Chương V | 5,241 | 100m2 |
| 13 | Làm móng đường bằng đá 4x6 dày 10cm | Chương V | 32,923 | 100m2 |
| 14 | Cấp phối tự nhiên tạo phẳng | Chương V | 0,988 | 100m3 |
| 15 | Rải bạt chống mất nước bê tông nền đương | Chương V | 32,923 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V | 3,828 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 | Chương V | 658,47 | m3 |
| 18 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 6,414 | 10m |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC B=0,8M | |||
| 1 | Đào hố móng cống bằng thủ công (5% khối lượng) | Chương V | 4,144 | m3 |
| 2 | Đào hố móng cống bằng máy (95% khối lượng) | Chương V | 0,787 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng + thân cống | Chương V | 5,01 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V | 1,265 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M150 | Chương V | 11,06 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh, tường thân cống M150 | Chương V | 6,1 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Chương V | 4,48 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Chương V | 0,172 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,276 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Chương V | 0,377 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250 | Chương V | 5,14 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 8 | cái |
| 14 | Gia cố thượng hạ lưu bằng đá hộc M100 | Chương V | 4,62 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng đạt K95 bằng đầm cóc | Chương V | 0,276 | 100m3 |
| C | CẦU BẢN B=0,4M | |||
| 1 | Thép ly buộc D3 (3.5m/1 khung) | Chương V | 15,09 | kg |
| 2 | Thép tròn D6 (2thanh*2.5m/1khung) | Chương V | 11,85 | kg |
| 3 | Đóng Cọc tre, cọc đứng | Chương V | 5,82 | 100m |
| 4 | Gia cố Cọc tre, cọc ngang | Chương V | 2,263 | 100m |
| 5 | Bao tải | Chương V | 1.962 | bao |
| 6 | Lắp dựng Phên nứa | Chương V | 150,88 | m2 |
| 7 | Rải Bạt chống thấm | Chương V | 75,44 | m2 |
| 8 | Lắp dựng Ống cống D100 | Chương V | 9 | md |
| 9 | Bơm nước hố cống | Chương V | 6 | ca |
| 10 | Đổ đất vào bao tải | Chương V | 75,44 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng bao tải | Chương V | 75,44 | m3 |
| 12 | Đào phá bờ quai | Chương V | 75,44 | m3 |
| 13 | SXLD biển chỉ dẫn phục vụ thi công bằng tôn khung thép | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Đắp đất bãi vật liệu bằng thủ công đạt K90 ( 5% kl) | Chương V | 4,23 | m3 |
| 15 | Đắp đất bãi vật liệu bằng máy đạt K90 ( 95% Kl) | Chương V | 0,804 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót M100 đá 4x6 bãi đúc dầm | Chương V | 8,64 | m3 |
| 17 | Bê tông M150, mặt bằng đúc dầm | Chương V | 8,64 | m3 |
| 18 | Đào hố móng mố, móng sân, tường cánh, chân khay cầu bằng thủ công, đất cấp 3 (10% Kl) | Chương V | 16,465 | m3 |
| 19 | Đào hố móng mố, móng sân, tường cánh, chân khay cầu bằng máy, đất cấp 3 (90% Kl) | Chương V | 1,482 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đến bãi cách chân công trường 1.0km bằng ô tô 7T | Chương V | 1,647 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát lẫn sỏi bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95( thủ công 20%) | Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát lẫn sỏi bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95( máy 80%) | Chương V | 1,412 | 100m3 |
| 23 | Đá 4x6 đệm toàn cầu | Chương V | 25,95 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, thân mố, tường cánh, sân lòng cầu , chân khay M150 | Chương V | 124,1 | m3 |
| 25 | Bê tông mũ mố + vữa tạo phẳng mũ mố cầu M250 đá 1x2 | Chương V | 3,65 | m3 |
| 26 | Bê tông bản mặt cầu đúc sẵn M300 | Chương V | 8,4 | m3 |
| 27 | Bê tông M250 thanh giằng chống mố cầu | Chương V | 0,72 | m3 |
| 28 | Bê tông phủ bản mặt cầu +mối nối M300 | Chương V | 2,7 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng+ thân mố tường cánh, chân khay, lòng sân cầu | Chương V | 4,693 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn tấm bản cầu | Chương V | 18,15 | m2 |
| 31 | Sản xuất cốt thép mã kẽm lan can cầu | Chương V | 0,261 | tấn |
| 32 | lắp dựng lan can cầu bằng bu lông liên kết hàn | Chương V | 0,261 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm bản D<= 18mm | Chương V | 0,314 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm bản D > 18mm | Chương V | 0,993 | tấn |
| 35 | Cốt thép mũ mố cầu D<=10mm | Chương V | 0,053 | tấn |
| 36 | Cốt thép thanh giằng chống D>10mm | Chương V | 0,067 | tấn |
| 37 | Cốt thép thanh giằng chống D<=10mm | Chương V | 0,063 | tấn |
| 38 | Đá hộc xây gia cố thượng, hạ lưu M100 | Chương V | 32,77 | m3 |
| 39 | Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép tấm bản cầu | Chương V | 6 | cái |
| 40 | SXLD cột biển báo hai đầu cầu | Chương V | 2 | 1 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi