Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 11:51:00 đến ngày 2020-06-12 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,892,242,924 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 5,2316 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 5,2338 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 2,6735 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng mục III chương V | 5,5139 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III chương V | 1.159,268 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III chương V | 4,3807 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III chương V | 4,3807 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Đáp ứng mục III chương V | 5.928,2727 | 10m3/km |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng mục III chương V | 43,8968 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III chương V | 43,8968 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III chương V | 6,3826 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III chương V | 359,3398 | 100tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Đáp ứng mục III chương V | 39,05 | m2 |
| C | PHẦN KÈ | |||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III chương V | 49,83 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III chương V | 59,3808 | m3 |
| D | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 0,22 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng mục III chương V | 14,926 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,8987 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 87,8 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 118,53 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 6,3788 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 2,3706 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III chương V | 51,6496 | m3 |
| 9 | Cung cấp ống nhựa PVC đường kính 34mm | Đáp ứng mục III chương V | 395,1 | m |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III chương V | 439 | 1 cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi