Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200606088-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thụy Khuê
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200605987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 15:22:00 đến ngày 2020-06-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,887,690,695 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V/Phần II 186,6663 m3
2 Vận chuyển đất 40m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V/Phần II 186,6663 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V/Phần II 1,8667 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V/Phần II 1,8667 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V/Phần II 1,8667 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V/Phần II 160,11 m3
7 Vận chuyển đất 40m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V/Phần II 160,11 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V/Phần II 1,6011 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/Phần II 1,6011 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/Phần II 1,6011 100m3
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V/Phần II 2,7901 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 2,7901 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II 251,835 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/Phần II 1,6354 100m3
15 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V/Phần II 1,9014 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V/Phần II 1,9014 100m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB30, đá 2x4 Chương V/Phần II 2,623 m3
18 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Chương V/Phần II 21,99 m2
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/Phần II 1,0995 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Chương V/Phần II 1,7592 m3
21 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Chương V/Phần II 145,67 m
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 Chương V/Phần II 5,2441 m3
23 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần II 0,2913 100m2
24 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V/Phần II 340,239 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Chương V/Phần II 340,239 m3
26 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Cát các loại Chương V/Phần II 340,239 m3
27 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Chương V/Phần II 235,4825 m3
28 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Chương V/Phần II 235,4825 m3
29 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Chương V/Phần II 235,4825 m3
30 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V/Phần II 91,0156 tấn
31 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V/Phần II 91,0156 tấn
32 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Xi măng bao Chương V/Phần II 91,0156 tấn
33 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chương V/Phần II 91,0156 tấn
34 Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Chương V/Phần II 0,139 1000v
35 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Chương V/Phần II 0,139 1000v
36 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Chương V/Phần II 0,139 1000v
37 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Chương V/Phần II 0,139 1000v
38 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Chương V/Phần II 3,9154 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V/Phần II 3,9154 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V/Phần II 3,9154 m3
41 Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại Chương V/Phần II 3,9154 m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Chương V/Phần II 97,1635 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V/Phần II 30,8766 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Chương V/Phần II 1.211,73 cấu kiện
4 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg Chương V/Phần II 283 cấu kiện
5 Vận chuyển đất 40m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V/Phần II 146,7709 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V/Phần II 1,4677 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp IV Chương V/Phần II 1,4677 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V/Phần II 1,4677 100m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V/Phần II 198,87 m3
10 Vận chuyển đất 40m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V/Phần II 198,87 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V/Phần II 1,9887 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V/Phần II 1,9887 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/Phần II 1,9887 100m3
14 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V/Phần II 90,25 m3
15 Vận chuyển tiếp 40m, loại bùn lỏng Chương V/Phần II 0,9025 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V/Phần II 0,9025 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp I Chương V/Phần II 0,9025 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V/Phần II 0,9025 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/Phần II 0,6884 100m3
20 Xây hố ga, gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 10,05 m3
21 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M75 Chương V/Phần II 74,1898 m3
22 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 411,156 m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB30, đá 2x4 Chương V/Phần II 38,5077 m3
24 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần II 0,8301 100m2
25 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 Chương V/Phần II 14,8988 m3
26 Ván khuôn gỗ cổ rãnh Chương V/Phần II 1,7528 100m2
27 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V/Phần II 29,7844 m3
28 Cốt thép tấm đan, Chương V/Phần II 2,9083 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần II 1,7649 100m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V/Phần II 1.430,83 cái
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V/Phần II 298 cái
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V/Phần II 15 cái
33 Nắp ghi thu nước, lưới chắn rác Chương V/Phần II 15 bộ
34 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp 1 Chương V/Phần II 5,65 100m
35 Phên nứa Chương V/Phần II 67,82 m2
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V/Phần II 36 1 cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=600mm Chương V/Phần II 12 đoạn ống
38 Nối ống bê tông đường kính 600mm Chương V/Phần II 11 mối nối
39 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Chương V/Phần II 124,5719 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V/Phần II 124,5719 m3
41 Vận chuyển cát bằng thủ công, 30m tiếp theo Chương V/Phần II 124,5719 m3
42 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V/Phần II 75,119 m3
43 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V/Phần II 75,119 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo Chương V/Phần II 75,119 m3
45 Bốc xếp lên xi măng bao bằng thủ công Chương V/Phần II 42,0901 tấn
46 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Chương V/Phần II 42,0901 tấn
47 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Xi măng bao Chương V/Phần II 42,0901 tấn
48 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chương V/Phần II 42,0901 tấn
49 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V/Phần II 46,3319 1000v
50 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Chương V/Phần II 46,3319 1000v
51 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Chương V/Phần II 46,3319 1000v
52 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 46,3319 1000v
53 Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công Chương V/Phần II 2,9876 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V/Phần II 2,9876 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V/Phần II 2,9876 tấn
56 Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công Chương V/Phần II 2,9876 tấn
57 Bốc xếp lên gỗ các loại bằng thủ công Chương V/Phần II 3,5104 m3
58 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Chương V/Phần II 3,5104 m3
59 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Gỗ các loại Chương V/Phần II 3,5104 m3
60 Bốc xếp xuống gỗ các loại bằng thủ công 3,5104 m3
61 Bốc xếp lên tre, cây chống bằng thủ công Chương V/Phần II 2,37 100 cây
62 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Chương V/Phần II 2,37 100 cây
63 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống Chương V/Phần II 2,37 100 cây
64 Bốc xếp xuống tre, cây chống bằng thủ công Chương V/Phần II 2,37 100 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->