Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574432-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200551458
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 14:32:00 đến ngày 2020-06-10 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,632,669,535 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 47,62 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 111,74 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 41,91 100m3
4 Phá đá nền đường, đá cấp III Theo HSTK 8,67 100m3
5 Đào nền đường, đá cấp IV Theo HSTK 20,9 100m3
6 Đánh cấp nền đường, đất cấp II Theo HSTK 1,88 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 2,41 100m3
8 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 1,84 100m3
9 Đào rãnh, đá cấp III Theo HSTK 0,13 100m3
10 Đào rãnh, đá cấp IV Theo HSTK 0,68 100m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 23,66 100m3
B Điều phối
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 23,068 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSTK 6,205 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp II Theo HSTK 4,495 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 7,798 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 51,52 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo HSTK 17,164 100m3
7 Vận chuyển đất tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Theo HSTK 10,606 100m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 11,142 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Theo HSTK 20,866 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Theo HSTK 15,266 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV Theo HSTK 1,312 100m3
12 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 2,084 100m3
13 Xúc đá cấp III, lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK 6,728 100m3
14 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m Theo HSTK 13,231 100m3
15 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m Theo HSTK 10,479 100m3
16 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m Theo HSTK 0,451 100m3
C Mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 9,48 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 3,59 100m3
3 Đào khuôn đường, đá cấp III Theo HSTK 0,34 100m3
4 Đào khuôn đường, đá cấp IV Theo HSTK 1,12 100m3
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 1.230,18 m3
6 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 78,45 100m2
7 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 7,457 100m2
8 Bạt dứa Theo HSTK 87,87 100m2
D Rãnh gia cố
1 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 189,57 m3
2 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 8,79 100m2
3 Bạt dứa Theo HSTK 18,38 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,14 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 0,76 100m3
E Cống bản
1 Lắp dựng tấm bản Theo HSTK 25 cái
2 Cốt thép tấm bản, đường kính &lt;&#x3D; 10mm Theo HSTK 0,19 tấn
3 Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,324 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,106 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,01 tấn
6 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 6,5 m3
7 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,307 100m2
8 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 5,78 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,78 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,336 100m2
11 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK 12,74 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 18,43 m3
13 Xây tường đầu, tường cánh, hố thu bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 14,68 m3
14 Xây móng tường cánh bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 19,29 m3
15 Xây chân khay bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 10,24 m3
16 Xây sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 21,22 m3
17 Đệm cấp phối Theo HSTK 12,19 m3
18 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 10,23 m3
19 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,441 100m3
20 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 1,189 100m3
21 Đào móng, đất cấp IV Theo HSTK 2,106 100m3
22 Đào móng, đá cấp IV Theo HSTK 0,477 100m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 47,7 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,124 100m3
F Cống tròn
1 Lắp dựng ống cống Theo HSTK 8 cái
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo HSTK 8 1 ống
3 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,295 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,8 m3
5 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 0,553 100m2
6 Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,87 m3
7 Xây tường đầu, tường cánh, hố thu bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 4,08 m3
8 Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 8,33 m3
9 Xây chân khay bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 2,77 m3
10 Xây sân gia cố bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK 4,93 m3
11 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 1,75 m3
12 Đệm cấp phối Theo HSTK 3,49 m3
13 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,365 100m3
14 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,064 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,215 100m3
16 Thông tắc cống Theo HSTK 21,37 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->