Gói thầu: 01.XL: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200603041-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân
Tên gói thầu 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200549745
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của Quỹ thiện tâm - Tập đoàn Vingroup và Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 18:05:00 đến ngày 2020-06-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,444,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 02 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng đất cấp II Chương V của E-HSMT 5,3472 100m3
2 Đào móng chắn cấp, lan can đường dốc bằng thủ công, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3,2697 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 44,1503 m3
4 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 60,6137 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,159 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,177 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,5766 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 2,7586 tấn
9 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 67,476 m3
10 Bê tông cột M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,1159 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,9794 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, Chương V của E-HSMT 0,5961 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,0639 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,3071 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 25,8814 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 70,771 m3
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 40,6892 m3
18 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,2665 m3
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 111,3792 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,36 m
21 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 17,732 m2
22 Lát nền, sàn gạch GRANIT-tiết diện gạch 600*600 Chương V của E-HSMT 8,0266 m2
23 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) 3,1539 100m3
24 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào, khối lượng thiếu mua từ các mỏ đất trên địa bàn) Chương V của E-HSMT 3,9959 100m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,9879 100m2
26 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,7362 tấn
27 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,8518 tấn
28 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 5,4556 tấn
29 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 26,7507 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 7,7851 100m2
31 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,3458 tấn
32 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 6,5356 tấn
33 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 6,2241 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 68,9112 m3
35 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 13,7119 100m2
36 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 15,5888 tấn
37 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 145,7804 m3
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,2538 100m2
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,4969 m3
40 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,178 tấn
41 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 1,0722 tấn
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,6757 100m2
43 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,5892 tấn
44 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,4725 tấn
45 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,0859 m3
46 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 239,6 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 95,5678 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 176,462 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,3402 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,0839 m3
51 Lát nền, sàn gạch GRANIT 600x600 Chương V của E-HSMT 1.112,0556 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 Chương V của E-HSMT 84,164 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 400x400 Chương V của E-HSMT 370,7364 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-gạch 120*600 Chương V của E-HSMT 41,5056 m2
55 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V của E-HSMT 621,616 m2
56 Làm tấm ngăn compact Hpl khu WC Chương V của E-HSMT 46,08 m2
57 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V của E-HSMT 44,2576 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 8,14 m2
59 Bộ đỡ bàn rửa bằng inox loại to Chương V của E-HSMT 8 bộ
60 Ke đỡ bàn đá Chương V của E-HSMT 24 cái
61 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 434,3991 m2
62 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 747,694 m2
63 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 337,0082 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 531,7214 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,8 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 669,698 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.326,9324 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 198,014 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 143,82 m
70 Vẽ tranh cổ động mặt đứng Chương V của E-HSMT 3 tranh
71 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 3.710,4449 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 434,3991 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.276,0458 m2
74 Quét dung dịch LATEX R114 chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 150,8686 m2
75 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 106,611 m2
76 Gia công, lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 3,1706 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 69,345 m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 7,7592 100m2
79 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm Chương V của E-HSMT 85,3 m
80 Ke chống bão 1m/3 cái Chương V của E-HSMT 2.310 cái
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,4026 m3
82 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 26,028 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 15,624 m2
84 Sản xuất gia công lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện: Chương V của E-HSMT 26,514 m2
85 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,3563 100m
86 Sản xuất, lắp dựng Lan can thép hộp tráng kẽm+ thép ống sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 58,454 m2
87 Sản xuất cửa đi, cửa sổ, vách kính bằng khung nhôm, kính 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Cửa đi mở quay 2 cánh Chương V của E-HSMT 92,95 m2
88 Sản xuất cửa đi, cửa sổ, vách kính bằng khung nhôm, kính 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Cửa đi mở quay 1 cánh Chương V của E-HSMT 35,2 m2
89 Sản xuất cửa đi, cửa sổ, vách kính bằng khung nhôm, kính 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V của E-HSMT 109,395 m2
90 Sản xuất cửa đi, cửa sổ, vách kính bằng khung nhôm, kính 6,38mm, phụ kiện đầy đủ Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài Chương V của E-HSMT 24,078 m2
91 Vách kính Chương V của E-HSMT 27,87 m2
92 Sản xuất, lắp dựng Hoa sắt cửa thép hộp Chương V của E-HSMT 206,107 m2
93 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 123,664 m2
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V của E-HSMT 10,2414 100m2
95 Lắp đặt tủ điện tổng 600*450*200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
96 Lắp đặt tủ điện tầng 300*200*150mm Chương V của E-HSMT 4 hộp
97 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 74 bộ
98 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 13 bộ
99 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V của E-HSMT 48 cái
100 Lắp đặt bình nóng lạnh 20l Chương V của E-HSMT 8 bộ
101 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 22 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 56 cái
104 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 82 cái
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 26 hộp
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XlPE 2*25mm2 Chương V của E-HSMT 72 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XlPE 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 68 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Chương V của E-HSMT 825 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.150 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm Chương V của E-HSMT 1.930 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤30mm Chương V của E-HSMT 72 m
115 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 8 cái
116 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 50A Chương V của E-HSMT 8 cái
117 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 75A Chương V của E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 150A Chương V của E-HSMT 1 cái
119 Phụ kiện đinh vít Chương V của E-HSMT 6 kg
120 Băng dính Chương V của E-HSMT 6 cuộn
121 Đào móng băng, đất cấp II Chương V của E-HSMT 44,2 m3
122 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,442 100m3
123 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V của E-HSMT 5 cái
124 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 11 cọc
125 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V của E-HSMT 115 m
126 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V của E-HSMT 68 m
127 Bật đỡ dây thép 15x3 Chương V của E-HSMT 25 cái
128 Giá đỡ trên mái Chương V của E-HSMT 35 cái
129 Kẹp nối dây Chương V của E-HSMT 8 bộ
130 Lá chì 60x40 Chương V của E-HSMT 8 miếng
131 Bu lông M10 Chương V của E-HSMT 16 cái
132 Que hàn Chương V của E-HSMT 5 kg
133 Silicol Chương V của E-HSMT 5 hộp
134 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,15 m3
135 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V của E-HSMT 40 bộ
136 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 40 cái
137 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V của E-HSMT 24 bộ
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Chương V của E-HSMT 24 bộ
139 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 16 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 24 bộ
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 24 cái
142 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 8 cái
143 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 8 cái
144 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 8 cái
145 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
146 Máy bơm nước Q=3,6m3/Phút; H = 50m Chương V của E-HSMT 2 bộ
147 Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao bể mái D20 Chương V của E-HSMT 2 bộ
148 Giếng khoan Chương V của E-HSMT 1 bộ
149 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Chương V của E-HSMT 0,85 100 m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,68 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 1,8 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,65 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,62 100m
154 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 32 cái
155 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34*27mm Chương V của E-HSMT 18 cái
157 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27*27mm Chương V của E-HSMT 65 cái
158 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27*21mm Chương V của E-HSMT 40 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 14 cái
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 96 cái
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 48 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 56 cái
163 Khóa HDPE D32 Chương V của E-HSMT 4 cái
164 Khóa nhựa 34 Chương V của E-HSMT 4 cái
165 Khóa nhựa 27 Chương V của E-HSMT 18 cái
166 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 4 cái
167 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 18 cái
168 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 18 cái
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,52 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,48 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 1,48 100m
172 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90*90mm Chương V của E-HSMT 32 cái
173 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*42mm Chương V của E-HSMT 18 cái
174 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42*42mm Chương V của E-HSMT 56 cái
175 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK90mm Chương V của E-HSMT 45 cái
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 15 cái
177 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 45 cái
178 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 16 cái
179 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
180 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 18 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
182 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 5 hộp
183 Quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 17 cái
184 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V của E-HSMT 17 cái
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V của E-HSMT 1,34 100m
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,095 100m
187 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V của E-HSMT 68 cái
188 Đai đỡ ống Chương V của E-HSMT 135 cái
189 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 8 hộp
190 Đào móng bể tự hoại, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,3844 100m3
191 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,136 100m3
192 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,9693 m3
193 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,4474 m3
194 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2904 m3
195 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0475 100m2
196 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0264 100m2
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1215 tấn
198 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
199 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,4036 m3
200 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,575 m3
201 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,051 100m2
202 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1079 tấn
203 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 47,884 m2
204 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,728 m2
205 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,8644 m2
206 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 56,7484 m2
207 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 8 1cấu kiện
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,11 100m
209 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5546 100m3
210 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 6,1618 m3
211 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,1566 m3
212 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,7936 m3
213 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,6582 m3
214 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,3958 m3
215 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0477 100m2
216 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1197 100m2
217 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2453 100m2
218 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0146 tấn
219 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,087 tấn
220 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0518 tấn
221 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,2601 tấn
222 Bê tông bể M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,2955 m3
223 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V của E-HSMT 0,5723 100m2
224 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,7587 tấn
225 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,394 m3
226 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1014 100m2
227 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 23 1cấu kiện
228 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Chương V của E-HSMT 0,1678 tấn
229 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2052 100m3
230 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,748 m2
231 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 34,748 m2
232 Quét SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 59,6464 m2
233 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 21,9064 m2
234 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 23,5704 m2
235 Nắp tôn bể Chương V của E-HSMT 0,4125 m2
B PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt bình chữa cháy MZ4 Chương V của E-HSMT 12 bình
2 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Chương V của E-HSMT 6 bình
3 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 bình
4 Bảng tiêu lệnh và nội quy Chương V của E-HSMT 6 cái
5 Trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt đầu báo báo cháy thiết và bị đầu Chương V của E-HSMT 1,6 10 đầu
7 Lắp đặt đầu báo báo nhiệt thiết và bị đầu Chương V của E-HSMT 1,8 10 đầu
8 Lắp đặt tổ hợp chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 0,4 5 chuông
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*0,75mm2 Chương V của E-HSMT 375 m
10 Cáp tín hiệu trực chính 10 đôi Chương V của E-HSMT 130 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
12 Lắp đặt hộp đèn báo Chương V của E-HSMT 14 5 đèn
13 Lắp đặt đèn exit Chương V của E-HSMT 7 bộ
14 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 1 cọc
15 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V của E-HSMT 8 m
16 Đào móng băng đất cấp II Chương V của E-HSMT 27,511 m3
17 Đắp cát đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 10,25 m3
18 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1726 100m3
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,82 100m
20 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 7 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 5*2*0,75mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 3*6+4mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
24 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤35mm Chương V của E-HSMT 60 m
25 Máy bơm nước Q=36m3/H; H=30M Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Máy bơm động cơ DIEZEN công suất 7,5KVV lưu lượng 7lit/s cột áp tối thiểu H=30M Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Dụng cụ phá dỡ PCCC (búa kềm cộng lực) Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Hộp thiết bị chữa cháy ngoài trời Chương V của E-HSMT 2 hộp
29 Vòi chữa cháy dài 20m D65 Chương V của E-HSMT 4 cuộn
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p hàn, dài 8m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,072 100m
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Chương V của E-HSMT 0,055 100m2
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
33 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt cửa phân phối khí Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 12 cặp bích
39 Joang cao su các loại Chương V của E-HSMT 16 bộ
40 Bu lông + ecu M16 Chương V của E-HSMT 64 bộ
41 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
43 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,7492 m3
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất hữu cơ và vận chuyển đi đổ đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,5737 100m3
2 Đào san đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,5613 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,8624 100m3
4 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Chương V của E-HSMT 4,647 100m2
5 Bê tông nền M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 42,95 m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,52 m3
7 Lát gạch TEZARO 400*400*30 Chương V của E-HSMT 429,5 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 35,2 m2
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V của E-HSMT 39,498 m3
10 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 13,166 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 0,5986 100m2
12 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 5,986 m3
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,172 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,526 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1952 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,237 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 73 cái
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 65,204 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 29,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->