Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NGỌC THANH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:28:00 đến ngày 2020-06-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,247,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | 15,5886 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 15,5886 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 29,0765 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | 5,5245 | 100m3 | |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | 41,2845 | m3 | |
| 6 | Đào kênh mương, đất cấp II | 7,8441 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 14,0752 | 100m3 | |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp III | 30,2861 | 100m3 | |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 159,4005 | m3 | |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất cấp III | 261,5185 | m3 | |
| 11 | Đào nền đường, đất cấp III | 49,6885 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,3823 | 100m3 | |
| 13 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 66,4403 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,1178 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 83,4838 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | 7,5435 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 16,195 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 2.159,34 | m3 | |
| 3 | Lót vải bạt xác rắn 1 lớp | 107,9668 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 12,0748 | 100m2 | |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 5,427 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,0311 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5184 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,567 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0357 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,162 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,13 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 7,29 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | 0,4228 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | 0,4431 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3888 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 81 | cấu kiện | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,81 | 100m2 | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 14,25 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,48 | m3 | |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 81 | m2 | |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0317 | 100m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh | 0,144 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 6,336 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,72 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông giằng mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 5,76 | m3 | |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,67 | m3 | |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 72 | m2 | |
| 24 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 6,48 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | 0,3758 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | 0,3938 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3456 | 100m2 | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 72 | cấu kiện | |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 3,3405 | m3 | |
| 30 | Đào kênh mương, đất cấp III | 0,6347 | 100m3 | |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3264 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,3417 | 100m3 | |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0138 | 100m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0765 | 100m2 | |
| 35 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 4,131 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,255 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông giằng mũ rãnh, đá 1x2, M250 | 2,04 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,976 | m3 | |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 45,9 | m2 | |
| 40 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,912 | m3 | |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | 0,288 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | 0,193 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1404 | 100m2 | |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 26 | cấu kiện | |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0686 | 100m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,381 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 20,574 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,27 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông giằng mũ rãnh, đá 1x2, M250 | 10,16 | m3 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 44,704 | m3 | |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 228,6 | m2 | |
| 52 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 15,24 | m3 | |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | 1,373 | tấn | |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | 0,9428 | tấn | |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,6858 | 100m2 | |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 127 | cấu kiện | |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0454 | 100m3 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,213 | 100m2 | |
| 59 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 13,63 | m3 | |
| 60 | Bê tông tường đỉnh rãnh, đá 1x2, M250 | 6,25 | m3 | |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 26,55 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,568 | 100m2 | |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 149,1 | m2 | |
| 64 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,29 | m3 | |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép tấm đan | 0,0855 | tấn | |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,116 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 29 | cái | |
| 68 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 2,75 | m3 | |
| 69 | Đào kênh mương, đất cấp III | 0,5225 | 100m3 | |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1804 | 100m3 | |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,3696 | 100m3 | |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0176 | 100m3 | |
| 73 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,04 | m3 | |
| 74 | Bê tông tường đỉnh rãnh, đá 1x2, M250 | 15,664 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,968 | 100m2 | |
| 76 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 5,28 | m3 | |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. cốt thép tấm đan | 0,5537 | tấn | |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1936 | 100m2 | |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 22 | cấu kiện | |
| 80 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp II | 12,71 | m3 | |
| 81 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | 2,4149 | 100m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 1,3901 | 100m3 | |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1519 | 100m3 | |
| 84 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 56,45 | m3 | |
| 85 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 40,57 | m3 | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa D60 thoát nước | 12,2 | m | |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 9,83 | m3 | |
| 88 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 5,04 | m3 | |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 0,126 | 100m2 | |
| 90 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 10,66 | m2 | |
| 91 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | 88,2 | m3 | |
| 92 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 2,835 | 100m | |
| 93 | Phên nứa làm bờ vây | 189 | m2 | |
| 94 | Cốt thép làm bờ vây | 117,48 | kg | |
| 95 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | 0,882 | 100m3 | |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,882 | 100m3 | |
| 97 | Bao tải đựng đất | 3.150 | bao | |
| 98 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 3,38 | m3 | |
| 99 | Mua đế ống cống | 110 | cái | |
| 100 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | 110 | 1 cái | |
| 101 | Mua ống cống D800 | 73 | m | |
| 102 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | 37 | đoạn ống | |
| 103 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | 36 | mối nối | |
| 104 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,16 | m3 | |
| 105 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 3,96 | m3 | |
| 106 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 10,51 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 0,8006 | 100m2 | |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0976 | tấn | |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,4044 | tấn | |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 111 | Tấm gang đúc | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi