Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605610-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ MỄ SỞ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200568379
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS tỉnh, NS xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 14:26:00 đến ngày 2020-06-12 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,644,608,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ Theo chương V 4,71 m3
2 Đào hữu cơ Theo chương V 0,4239 100m3
3 Đào khuôn, đào nền, đất cấp II Theo chương V 96,955 m3
4 Đào khuôn, đào nền, đất cấp II Theo chương V 8,726 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,1982 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 1,7838 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo chương V 0,471 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo chương V 0,471 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 7,7135 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 7,7135 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo chương V 30,4324 100m2
2 Sản xuất Bê tông nhựa chặt 12.5, dày 7cm (KL = 16,97/100 m2), hàm lượng nhựa 5.5%. Hàm lượng nhựa 5.5% có 55.790 kg nhựa Theo chương V 5,1644 100tấn
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo chương V 30,4324 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ Theo chương V 5,1644 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 11km tiếp theo, ôtô tự đổ Theo chương V 5,1644 100tấn
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo chương V 5,5097 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V 3,383 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo chương V 6,7659 100m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo chương V 87,47 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,8747 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,8747 100m3
4 Đào hố móng rãnh, đất cấp II Theo chương V 33,501 m3
5 Đào hố móng rãnh, đất cấp II Theo chương V 3,0151 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,6493 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,2024 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 2,7008 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 2,7008 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo chương V 55,06 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 1,4055 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo chương V 82,58 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo chương V 207,15 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 871,39 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 248,3 m2
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo chương V 40,95 m2
17 Ván khuôn đổ bê tông mũ tường Theo chương V 2,2488 100m2
18 Cốt thép mũ tường Theo chương V 1,4164 tấn
19 Bê tông mũ tường đá 1x2, mác 250 Theo chương V 30,66 m3
20 Ván khuôn tấm đan, thanh chống Theo chương V 0,3435 100m2
21 Cốt thép tấm đan, thanh chống BT đúc sẵn Theo chương V 0,8832 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, thanh chống, đá 1x2, mác 250 Theo chương V 3,39 m3
23 Lắp đặt thanh chống <50kg Theo chương V 192,4 cái
24 Lắp đặt tấm đan >250kg Theo chương V 20 cấu kiện
25 Phá cống cũ Theo chương V 0,5 m3
26 Đào móng cống, đất cấp II Theo chương V 2,431 m3
27 Đào móng cống, đất cấp II Theo chương V 0,2188 100m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,1254 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,2431 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,2431 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,005 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo chương V 0,005 100m3
33 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo chương V 1,918 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,039 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo chương V 2,877 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo chương V 2,259 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 11,74 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 6,834 m2
39 Ván khuôn tường cống Theo chương V 0,044 100m2
40 Bê tông tường đầu cống đá 1x2, mác 250 Theo chương V 0,354 m3
41 Ván khuôn mũ mố Theo chương V 0,1408 100m2
42 Cốt thép mũ mố d<= 10mm Theo chương V 0,0737 tấn
43 Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250 Theo chương V 1,795 m3
44 Ván khuôn tấm bản giữa Theo chương V 0,0457 100m2
45 Cốt thép tấm bản Theo chương V 0,1343 tấn
46 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo chương V 1,214 m3
47 Lắp đặt bê tông đúc sẵn >250kg Theo chương V 11 cấu kiện
D KÈ GẠCH BÓ CHÂN
1 Đào móng kè, đất cấp II Theo chương V 6,554 m3
2 Đào móng kè, đất cấp II Theo chương V 0,5899 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 0,4293 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,2261 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,2261 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V 0,795 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo chương V 14,92 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo chương V 41,25 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 161,84 m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V 0,795 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 8,75 m3
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác D70 Theo chương V 7 cái
2 Cột biển báo Theo chương V 22,4 m
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo chương V 7 cái
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo chương V 1,4 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V 0,014 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo chương V 0,014 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V 0,14 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo chương V 1,4 m3
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V 15,444 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 207,324 m2
11 Sơn phản quang Theo chương V 207,324 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->