Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu (nguồn xổ số kiến thiết) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:22:00 đến ngày 2020-06-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,671,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | * Hạng mục: Bốc phong hóa | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào san đất đất cấp II | Mô tả theo chương V | 2,76 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đất cấp II | Mô tả theo chương V | 2,76 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất | Mô tả theo chương V | 3,03 | 100m3 |
| 5 | * Hạng mục: Phần xây lắp | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,022 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 14,097 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 17,132 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả theo chương V | 43,696 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 1,802 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo chương V | 0,92 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 1,366 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 40,149 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 11,242 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình | Mô tả theo chương V | 2,165 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình | Mô tả theo chương V | 1,33 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả theo chương V | 28,461 | m3 |
| 19 | Bê tông lối đi người khuyết tật đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,709 | m3 |
| 20 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 10,632 | m3 |
| 21 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 1,063 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,273 | tấn |
| 23 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 1,251 | tấn |
| 24 | Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 7,044 | m3 |
| 25 | Bê tông cột tầng 02 đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 7,076 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 2,306 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,43 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 1,612 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo chương V | 1,232 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 44,55 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm | Mô tả theo chương V | 4,541 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,564 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 1,651 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm tầng 02 đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo chương V | 2,15 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm mái đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,838 | tấn |
| 36 | Cốt thép dầm mái, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 2,385 | tấn |
| 37 | Cốt thép dầm mái đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo chương V | 1,83 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 46,778 | m3 |
| 39 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả theo chương V | 4,774 | tấn |
| 40 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,109 | tấn |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 5,496 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 15,505 | m3 |
| 43 | Cốt thép lanh tô tầng 01 đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô tầng 01 đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,505 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô tầng 02 đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,745 | tấn |
| 46 | Cốt thép lanh tô tầng 01 đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,362 | tấn |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả theo chương V | 2,584 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,576 | m3 |
| 49 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,294 | tấn |
| 50 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,268 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo chương V | 0,386 | 100m2 |
| 52 | Xây tường tầng 01 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 46,883 | m3 |
| 53 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 01 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 23,433 | m3 |
| 54 | Xây tường tầng 02 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20), vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 47,253 | m3 |
| 55 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 15,383 | m3 |
| 56 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 29,979 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM cát mịn M75 | Mô tả theo chương V | 2,074 | m3 |
| 58 | Thanh kèo, xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 428,75 | m |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 1,091 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả theo chương V | 4,061 | 100m2 |
| 61 | Cửa đi sắt kính | Mô tả theo chương V | 72,8 | m2 |
| 62 | Cửa sổ sắt kính | Mô tả theo chương V | 74,48 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 147,28 | m2 |
| 64 | Khóa đấm ngoại Đài Loan | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 65 | Khóa ổ loại lớn Việt Nam. | Mô tả theo chương V | 12 | bộ |
| 66 | Gia công khung sắt | Mô tả theo chương V | 0,092 | tấn |
| 67 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả theo chương V | 14,64 | m2 |
| 68 | Kính trắng 5mm | Mô tả theo chương V | 79,773 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 157,682 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 700,316 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 363,016 | m2 |
| 72 | Công tác ốp đá tự nhiên (100x200)mm | Mô tả theo chương V | 56,771 | m2 |
| 73 | Trát chi tiết dày 3mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,26 | m2 |
| 74 | Trát mảng tường dày 1mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,98 | m2 |
| 75 | Trát thộp gen, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 325,33 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 151,374 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 255,102 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 125,029 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 549,6 | m2 |
| 80 | Trát sênô, ô văng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 257,1 | m2 |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 270,58 | m |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 230,39 | m |
| 83 | Láng ô văng, sê nô, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 143,304 | m2 |
| 84 | Chống thấm sê nô, ô văng | Mô tả theo chương V | 143,304 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (600x600)mm | Mô tả theo chương V | 593,508 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 74,579 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm | Mô tả theo chương V | 32,179 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo chương V | 1.063,96 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả theo chương V | 1.663,54 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.657,02 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.070,48 | m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | Mô tả theo chương V | 1,64 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60x2,5mm | Mô tả theo chương V | 0,063 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Mô tả theo chương V | 0,034 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút 90mm | Mô tả theo chương V | 20 | cái |
| 96 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả theo chương V | 20 | cáI |
| 97 | *HM: Hệ thống điện | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả theo chương V | 10 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả theo chương V | 33 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm | Mô tả theo chương V | 13 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả theo chương V | 135 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Mô tả theo chương V | 140 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 350 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 1.100 | m |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 50A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 32A | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 25A | Mô tả theo chương V | 3 | m |
| 108 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 6A | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả theo chương V | 70 | cái |
| 112 | Bảng nhựa 4 lỗ âm tường | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | Mô tả theo chương V | 70 | hộp |
| 114 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đôi | Mô tả theo chương V | 4 | hộp |
| 115 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện kích thước (400x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 8-12MCB (E4FC8/12SA) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt đi mơ quạt | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Mô tả theo chương V | 36 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 công tắc | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm upvc chống cháy ,D32 | Mô tả theo chương V | 10 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm đường kính <=25mm | Mô tả theo chương V | 160 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm upvc chống cháy D20 | Mô tả theo chương V | 1.000 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm upvc chống cháy D16 | Mô tả theo chương V | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt khớp nối trơn, D32 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt khớp nối trơn, D25 | Mô tả theo chương V | 30 | cái |
| 129 | Lắp đặt khớp nối trơn, D20 | Mô tả theo chương V | 60 | cái |
| 130 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 | Mô tả theo chương V | 90 | hộp |
| 131 | Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 | Mô tả theo chương V | 10 | hộp |
| 132 | Ổ cắm ổ cắm đôi 3 chấu loại dây 3m | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường tự chống cháyE265A/2X (110x110x50)mm | Mô tả theo chương V | 50 | hộp |
| 134 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 135 | Lăp đặt quạt treo tường 2 dây | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt loại đèn ống học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo | Mô tả theo chương V | 48 | bộ |
| 137 | Lắp đặt loại đèn ống chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 139 | Đèn Led ốp trần hình tròn Model: D LNCB02L/12W(S) | Mô tả theo chương V | 10 | bộ |
| 140 | Đèn Led chiếu pha, rọi Model: D CP02L/30W cầu thang | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 141 | Bình khí chữa cháy CO2, loại 2,5kg | Mô tả theo chương V | 2 | bình |
| 142 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg | Mô tả theo chương V | 2 | bình |
| 143 | Bảng nội qui, tiêu lệnh PCCC | Mô tả theo chương V | 2 | bảng |
| 144 | *Tiếp địa tủ điện | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 145 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 146 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả theo chương V | 3 | 0.0 |
| 147 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả theo chương V | 3 | 0.0 |
| 148 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,5 | m3 |
| 149 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Mô tả theo chương V | 2,5 | m3 |
| 150 | Lắp đặt dây đồng trần, loại 1x6mm2 | Mô tả theo chương V | 6 | m |
| 151 | *Hệ thống nước | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa D42x2,1mm | Mô tả theo chương V | 0,07 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa, D34x2,1mm | Mô tả theo chương V | 0,3 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21x1,7mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa, D34/21 mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 156 | Cút nhựa ren ngoài đồng D21 | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa, D42mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa, D34/21mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa, D42/34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 160 | Lắp măng sông nhựa, D34 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 161 | Lắp măng sông nhựa, D42 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt van nhựa PVC D42 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114mm | Mô tả theo chương V | 0,11 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60x2.5mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa, D60/34 mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn, cút nhựa D60mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn, cút nhựa D90/60mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn, cút nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa, D114/90 mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa, D90/60mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa, D114/90mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp măng sông, đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 (bể đứng) | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 176 | *Hố ga + giếng thấm | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 177 | Đào đất giếng thấm đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,509 | m3 |
| 178 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,9 | m3 |
| 179 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 0,056 | m3 |
| 180 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,279 | m3 |
| 181 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,109 | m3 |
| 182 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 183 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,011 | 1tấn |
| 184 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,946 | m3 |
| 185 | Láng đáy hố ga vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 0,194 | m2 |
| 186 | Trát tường hố ga | Mô tả theo chương V | 1,144 | m2 |
| 187 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 1,144 | m2 |
| 188 | Thi công tầng lọc bằng đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 189 | Làm tầng lọc bằng đá (4x6)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 190 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 191 | Cát vàng | Mô tả theo chương V | 0,007 | m3 |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m |
| 193 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 114mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 194 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 195 | *Hệ thống chống sét | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 196 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 11 | m3 |
| 197 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo chương V | 11 | m3 |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ 51m | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét 49/42, L=5m | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 200 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 | Mô tả theo chương V | 1 | 0.0 |
| 201 | Khớp đấu nối | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Bộ đếm sét LIVA | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Kéo rải dây cáp đồng trần D50mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 204 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 205 | Hố kiểm tra mối hàn | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 206 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả theo chương V | 2 | bao |
| 207 | Ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa, D27x3mm | Mô tả theo chương V | 0,28 | 100m |
| 209 | *Hệ thống điện tổng thể | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 210 | Đào đất móng băng đất C3 | Mô tả theo chương V | 15,6 | m3 |
| 211 | Đắp cát công trình | Mô tả theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| 212 | Đắp đất công trình | Mô tả theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả theo chương V | 70 | m |
| 214 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm | Mô tả theo chương V | 1,04 | 100m |
| 216 | Tủ điều khiển và bảo vệ bơm nước 1pha | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 32A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 32mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa, D32 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 220 | *Hệ thống nước tổng thể | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 221 | Đào đất rãnh thoát nước đất C3 | Mô tả theo chương V | 13,95 | m3 |
| 222 | Đắp cát công trình | Mô tả theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 223 | Đắp đất công trình | Mô tả theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 224 | Đào đất hố ga đất C3 | Mô tả theo chương V | 0,254 | m3 |
| 225 | Đắp đất hố ga | Mô tả theo chương V | 0,358 | m3 |
| 226 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả theo chương V | 0,042 | m3 |
| 227 | Xây gạch không nung nung (6,5x10,5x22)cm)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,024 | m3 |
| 228 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,223 | m2 |
| 229 | Đóng cửa bằng tôn phẳng màu, dày 0,4 mm | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 230 | Sản xuất cửa thép | Mô tả theo chương V | 0,001 | tấn |
| 231 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả theo chương V | 0,303 | m2 |
| 232 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 0,132 | m2 |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa, D34x2,1mm | Mô tả theo chương V | 0,93 | 100m |
| 234 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 32mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 235 | Van nhựa PVC 1 chiều D34mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 236 | Máy bơm chìm 2HP | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 237 | *Sân bê tông | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 238 | Đào đất bó vỉa đất C3 | Mô tả theo chương V | 6,027 | m3 |
| 239 | Đắp nền móng | Mô tả theo chương V | 1,96 | m3 |
| 240 | Bê tông lót đá (4x6)cm vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 32,309 | m3 |
| 241 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,778 | m3 |
| 242 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,778 | m2 |
| 243 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 2,778 | m2 |
| 244 | Bê tông nền đá (1x2)cm M200 | Mô tả theo chương V | 21,21 | m3 |
| 245 | Kẻ roong chèn nẹp gỗ mặt sân bê tông | Mô tả theo chương V | 0,202 | 100m2 |
| B | LÀM MỚI NHÀ VẾ SINH 6 PHÒNG | |||
| 1 | *Phần xây lắp | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 14,347 | m3 |
| 3 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 2,804 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,819 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 20,256 | m2 |
| 6 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,427 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,225 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,108 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,049 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,286 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình | Mô tả theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình | Mô tả theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 4,02 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,006 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,029 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,08 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,462 | m3 |
| 21 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | tấn |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,498 | m3 |
| 24 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, | Mô tả theo chương V | 0,073 | tấn |
| 25 | Cốt thép lanh tô đường kính >10mm, | Mô tả theo chương V | 0,127 | tấn |
| 26 | Ván khuôn lanh tô giằng tường | Mô tả theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 27 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 14,817 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 5,945 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 2,569 | m3 |
| 30 | Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 54,8 | m |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,139 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả theo chương V | 0,021 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo | Mô tả theo chương V | 0,021 | tấn |
| 34 | Bu long liên kết | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu 0,4mm | Mô tả theo chương V | 0,417 | 100m2 |
| 36 | Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40x80x0,9)mm | Mô tả theo chương V | 46,8 | m |
| 37 | Lắp dựng đà trần | Mô tả theo chương V | 0,077 | tấn |
| 38 | Trần tôn dày 0.25ly | Mô tả theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 39 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 53,87 | m |
| 40 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 8,82 | m2 |
| 41 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 4,32 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 13,14 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 104,486 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 63,186 | m2 |
| 45 | Trát tường trong thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,5 | m2 |
| 46 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,65 | m2 |
| 47 | Trát bạ móng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,071 | m2 |
| 48 | Trát bó hè vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,095 | m2 |
| 49 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 3,095 | m2 |
| 50 | Trát ô văng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 24,8 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,1 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,651 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,914 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 13,2 | m |
| 55 | Láng ô văng vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,234 | m2 |
| 56 | Chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo chương V | 20,468 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic (250x250)mm | Mô tả theo chương V | 31,234 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường gạch (250x400) mm | Mô tả theo chương V | 71,958 | m2 |
| 59 | Sản xuất máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,007 | tấn |
| 60 | Inox tấm 0.8mm | Mô tả theo chương V | 29,422 | kg |
| 61 | Lắp đặt máng tiểu | Mô tả theo chương V | 0,036 | tấn |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 109,207 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 120,5 | m2 |
| 64 | *Hệ thống điện nhà vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 65 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 45 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 67 | Lắp đặt automat loại 2 pha, 20A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt bảng nhựa vào tưởng gạch | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt đế nhựa | Mô tả theo chương V | 3 | hộp |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm D15 | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 72 | Lắp đặt loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Led | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 20mm | Mô tả theo chương V | 0,01 | 100m |
| 74 | *Hệ thống cấp, thoát nước nhà vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 75 | Đào đất rãnh đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,9 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo chương V | 1,9 | m3 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114x5mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D90x3mm | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60x2,5mm | Mô tả theo chương V | 0,14 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D49x2,5mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D34x2,1mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x1,9mm | Mô tả theo chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D21x1,7mm | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D114mm | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D90mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút D60mm | Mô tả theo chương V | 13 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D34mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D27mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa ren đồng, đường kính côn, cút D21mm | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa, D114 mm | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa đường kính côn, cút 60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm một đầu ren | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 7 | Cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông đường kính D114mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông đường kính D90mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt măng sông đường kính D60mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt măng sông đường kính D34mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt măng sông đường kính D27mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu xí xổm + két nước | Mô tả theo chương V | 9 | bộ |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (bể đứng) | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt van đồng đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 108 | Lắp đặt van khóa mở nước nhựa tay gạt kim loại D34 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van khóa mở nước nhựa tay gạt kim loại D49 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 110 | Tê chóp thông hơi nhựa đường kính 32mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi hôi nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 112 | *Hầm tự hoại | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 113 | Đào đất hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả theo chương V | 29,586 | m3 |
| 114 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,6 | m3 |
| 115 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả theo chương V | 2,648 | m3 |
| 116 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,732 | m3 |
| 117 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,52 | m3 |
| 118 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | Mô tả theo chương V | 7,6 | m2 |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,563 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, | Mô tả theo chương V | 0,016 | tấn |
| 121 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 122 | Bê tông tấm đan sẵn đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,097 | m3 |
| 123 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 124 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,065 | tấn |
| 125 | Lắp đặt tấm đam vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 126 | Láng đáy bể vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,793 | m2 |
| 127 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 37,398 | m2 |
| 128 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả theo chương V | 31,805 | m2 |
| 129 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả theo chương V | 0,003 | 100m3 |
| 130 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 131 | Làm tầng lọc sỏi | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 132 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 133 | Làm tầng lọc cát | Mô tả theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 134 | Than xỉ | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 135 | Than củi | Mô tả theo chương V | 0,27 | m3 |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200x6mm | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114mm | Mô tả theo chương V | 0,02 | 100m |
| 138 | Lắp đặt côn, cút nhựa D114mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 139 | Đắp đất công trình | Mô tả theo chương V | 0,067 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,235 | 100m3 |
| C | LÀM MỚI NHÀ VỆ SINH 2 PHÒNG | |||
| 1 | *Nhà vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,889 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,545 | m3 |
| 4 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả theo chương V | 1,554 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,385 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo chương V | 2,295 | m3 |
| 7 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả theo chương V | 0,545 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,392 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 6,03 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch thông gió (20x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,184 | m2 |
| 11 | Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,434 | m3 |
| 12 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,057 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,06 | tấn |
| 14 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,474 | m3 |
| 16 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,038 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả theo chương V | 0,052 | tấn |
| 18 | Ván khuôn lam treo, sê nô | Mô tả theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 19 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm (100x50x1.1)mm | Mô tả theo chương V | 12,8 | md |
| 20 | Đà trần thép hộp mạ kẽm (40x80x0.9)mm | Mô tả theo chương V | 16 | md |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,059 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn màu 0,4mm | Mô tả theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 23 | Tole trần dày 0,25mm | Mô tả theo chương V | 0,052 | 100m2 |
| 24 | Nẹp trần bằng nhựa loại lớn | Mô tả theo chương V | 13,2 | m |
| 25 | Cửa đi nhôm | Mô tả theo chương V | 2,66 | m2 |
| 26 | Cửa sổ nhôm | Mô tả theo chương V | 0,72 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 3,38 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,75 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 35,82 | m2 |
| 30 | Trát trụ vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,128 | m2 |
| 31 | Trát hèm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,24 | m2 |
| 32 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 10,4 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,468 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,08 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,02 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,8 | m |
| 37 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,366 | m2 |
| 38 | Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả theo chương V | 11,668 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,7 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết (250x400)cm vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 18,88 | m2 |
| 41 | Lát nền gạch 250x250 vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,895 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo chương V | 52,57 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả theo chương V | 24,418 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 16,75 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 60,238 | m2 |
| 46 | *Hệ thống điện trong nhà | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt automat loại 1 pha, 16 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm , đường kính <=27mm | Mô tả theo chương V | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Mô tả theo chương V | 1 | sứ |
| 53 | Lắp đặt sứ cổ ngỗng | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Cầu chì nhựa 5A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | *Hệ thống cấp, thoát nước trong nhà | Mô tả theo chương V | 0 | 0.0 |
| 58 | Đào đất rãnh đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,95 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả theo chương V | 0,95 | m3 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm | Mô tả theo chương V | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | Mô tả theo chương V | 0,158 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 114x5mm | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x2.5mm | Mô tả theo chương V | 0,03 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27x1,9mm | Mô tả theo chương V | 0,05 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21mm | Mô tả theo chương V | 0,13 | 100m |
| 66 | Lắp tê nhựa , đường kính côn, cút 114mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm (ren trong đồng) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm (ren ngoài đồng) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt thông tam nhựa PVC, đường kính 21mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt thông tam nhựa đường kính 90mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt thông tam nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu D200mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi LavaBo | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt gương soi 7 món | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt chóp thông hơi D34 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt van phao d250 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van xã nước nhựa D49 (loại tay gạt bằng kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van nước nhựa D21 (loại tay gạt bằng kim loại) | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox đứng, dung tích bể 1m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt chóp thông hơi D21 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 90mm | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| D | SỬA CHỮA NHÀ HỌC 04 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 322,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 6,317 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả theo chương V | 29,112 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn , vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 29,112 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo chương V | 29,112 | m2 |
| 6 | Xà gồ sắt mạ kẽm (50x100x1,1)mm | Mô tả theo chương V | 369,6 | m |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 1,009 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tole màu dày 0,4mm | Mô tả theo chương V | 3,226 | 100m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả theo chương V | 555,792 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả theo chương V | 109,868 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 59,52 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả theo chương V | 59,52 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 294,012 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 315,27 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 59,52 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo chương V | 59,52 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, | Mô tả theo chương V | 3,214 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi