Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604064-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200524447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu (nguồn xổ số kiến thiết) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:22:00 đến ngày 2020-06-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,671,463,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC BỘ MÔN
1 * Hạng mục: Bốc phong hóa Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Đào san đất đất cấp II Mô tả theo chương V 2,76 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đất cấp II Mô tả theo chương V 2,76 100m3
4 San đầm đất Mô tả theo chương V 3,03 100m3
5 * Hạng mục: Phần xây lắp Mô tả theo chương V 0 0.0
6 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả theo chương V 2,022 100m3
7 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 14,097 m3
8 Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa XM M50 Mô tả theo chương V 17,132 m3
9 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả theo chương V 43,696 m3
10 Cốt thép móng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,068 tấn
11 Cốt thép móng đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 1,802 tấn
12 Cốt thép móng đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo chương V 0,92 tấn
13 Ván khuôn móng Mô tả theo chương V 1,366 100m2
14 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 40,149 m3
15 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 11,242 m3
16 Đắp đất công trình Mô tả theo chương V 2,165 100m3
17 Đắp cát công trình Mô tả theo chương V 1,33 100m3
18 Bê tông lót nền đá (4x6)cm mác 50 Mô tả theo chương V 28,461 m3
19 Bê tông lối đi người khuyết tật đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,709 m3
20 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 10,632 m3
21 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 1,063 100m2
22 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,273 tấn
23 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 1,251 tấn
24 Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 7,044 m3
25 Bê tông cột tầng 02 đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 7,076 m3
26 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 2,306 100m2
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,43 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 1,612 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo chương V 1,232 tấn
30 Bê tông dầm nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 44,55 m3
31 Ván khuôn dầm Mô tả theo chương V 4,541 100m2
32 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,564 tấn
33 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 1,651 tấn
34 Cốt thép dầm tầng 02 đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo chương V 2,15 tấn
35 Cốt thép dầm mái đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,838 tấn
36 Cốt thép dầm mái, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 2,385 tấn
37 Cốt thép dầm mái đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo chương V 1,83 tấn
38 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 46,778 m3
39 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả theo chương V 4,774 tấn
40 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,109 tấn
41 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 5,496 100m2
42 Bê tông lanh tô ô văng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 15,505 m3
43 Cốt thép lanh tô tầng 01 đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,14 tấn
44 Cốt thép lanh tô tầng 01 đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,505 tấn
45 Cốt thép lanh tô tầng 02 đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,745 tấn
46 Cốt thép lanh tô tầng 01 đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,362 tấn
47 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả theo chương V 2,584 100m2
48 Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 3,576 m3
49 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,294 tấn
50 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,268 tấn
51 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo chương V 0,386 100m2
52 Xây tường tầng 01 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 46,883 m3
53 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 01 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 23,433 m3
54 Xây tường tầng 02 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20), vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 47,253 m3
55 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02 bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 15,383 m3
56 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 29,979 m3
57 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm VXM cát mịn M75 Mô tả theo chương V 2,074 m3
58 Thanh kèo, xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm Mô tả theo chương V 428,75 m
59 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 1,091 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả theo chương V 4,061 100m2
61 Cửa đi sắt kính Mô tả theo chương V 72,8 m2
62 Cửa sổ sắt kính Mô tả theo chương V 74,48 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 147,28 m2
64 Khóa đấm ngoại Đài Loan Mô tả theo chương V 12 bộ
65 Khóa ổ loại lớn Việt Nam. Mô tả theo chương V 12 bộ
66 Gia công khung sắt Mô tả theo chương V 0,092 tấn
67 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả theo chương V 14,64 m2
68 Kính trắng 5mm Mô tả theo chương V 79,773 m2
69 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 157,682 m2
70 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 700,316 m2
71 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 363,016 m2
72 Công tác ốp đá tự nhiên (100x200)mm Mô tả theo chương V 56,771 m2
73 Trát chi tiết dày 3mm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,26 m2
74 Trát mảng tường dày 1mm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,98 m2
75 Trát thộp gen, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 325,33 m2
76 Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 151,374 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 255,102 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 125,029 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 549,6 m2
80 Trát sênô, ô văng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 257,1 m2
81 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 270,58 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 230,39 m
83 Láng ô văng, sê nô, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 143,304 m2
84 Chống thấm sê nô, ô văng Mô tả theo chương V 143,304 m2
85 Lát nền, sàn, kích thước gạch (600x600)mm Mô tả theo chương V 593,508 m2
86 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 74,579 m2
87 Công tác ốp gạch vào chân tường (120x600)mm Mô tả theo chương V 32,179 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V 1.063,96 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V 1.663,54 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 1.657,02 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 1.070,48 m2
92 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm Mô tả theo chương V 1,64 100m
93 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60x2,5mm Mô tả theo chương V 0,063 100m
94 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Mô tả theo chương V 0,034 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút 90mm Mô tả theo chương V 20 cái
96 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả theo chương V 20 cáI
97 *HM: Hệ thống điện Mô tả theo chương V 0 0.0
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả theo chương V 10 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả theo chương V 33 m
100 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm Mô tả theo chương V 13 m
101 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả theo chương V 135 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 Mô tả theo chương V 140 m
103 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 350 m
104 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 1.100 m
105 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 50A Mô tả theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 32A Mô tả theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 25A Mô tả theo chương V 3 m
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A Mô tả theo chương V 6 cái
109 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A Mô tả theo chương V 4 cái
110 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 6A Mô tả theo chương V 2 cái
111 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả theo chương V 70 cái
112 Bảng nhựa 4 lỗ âm tường Mô tả theo chương V 4 cái
113 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn Mô tả theo chương V 70 hộp
114 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đôi Mô tả theo chương V 4 hộp
115 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện kích thước (400x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả theo chương V 1 cái
116 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 8-12MCB (E4FC8/12SA) Mô tả theo chương V 2 cái
117 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
118 Lắp đặt đi mơ quạt Mô tả theo chương V 12 cái
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 8 cái
120 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Mô tả theo chương V 36 cái
121 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 2 cái
122 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 2 công tắc Mô tả theo chương V 2 cái
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm upvc chống cháy ,D32 Mô tả theo chương V 10 m
124 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm đường kính <=25mm Mô tả theo chương V 160 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm upvc chống cháy D20 Mô tả theo chương V 1.000 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm upvc chống cháy D16 Mô tả theo chương V 150 m
127 Lắp đặt khớp nối trơn, D32 Mô tả theo chương V 5 cái
128 Lắp đặt khớp nối trơn, D25 Mô tả theo chương V 30 cái
129 Lắp đặt khớp nối trơn, D20 Mô tả theo chương V 60 cái
130 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/20 Mô tả theo chương V 90 hộp
131 Lắp đặt hộp chia ngả đường các loại E240/16 Mô tả theo chương V 10 hộp
132 Ổ cắm ổ cắm đôi 3 chấu loại dây 3m Mô tả theo chương V 10 cái
133 Lắp đặt hộp nối dây âm tường tự chống cháyE265A/2X (110x110x50)mm Mô tả theo chương V 50 hộp
134 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả theo chương V 14 cái
135 Lăp đặt quạt treo tường 2 dây Mô tả theo chương V 16 cái
136 Lắp đặt loại đèn ống học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo Mô tả theo chương V 48 bộ
137 Lắp đặt loại đèn ống chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo Mô tả theo chương V 8 bộ
138 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo chương V 4 bộ
139 Đèn Led ốp trần hình tròn Model: D LNCB02L/12W(S) Mô tả theo chương V 10 bộ
140 Đèn Led chiếu pha, rọi Model: D CP02L/30W cầu thang Mô tả theo chương V 2 bộ
141 Bình khí chữa cháy CO2, loại 2,5kg Mô tả theo chương V 2 bình
142 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ 3kg Mô tả theo chương V 2 bình
143 Bảng nội qui, tiêu lệnh PCCC Mô tả theo chương V 2 bảng
144 *Tiếp địa tủ điện Mô tả theo chương V 0 0.0
145 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả theo chương V 1 bộ
146 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả theo chương V 3 0.0
147 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả theo chương V 3 0.0
148 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III Mô tả theo chương V 2,5 m3
149 Đắp nền móng công trình K=0,85 Mô tả theo chương V 2,5 m3
150 Lắp đặt dây đồng trần, loại 1x6mm2 Mô tả theo chương V 6 m
151 *Hệ thống nước Mô tả theo chương V 0 0.0
152 Lắp đặt ống nhựa D42x2,1mm Mô tả theo chương V 0,07 100m
153 Lắp đặt ống nhựa, D34x2,1mm Mô tả theo chương V 0,3 100m
154 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21x1,7mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
155 Lắp đặt cút nhựa, D34/21 mm Mô tả theo chương V 8 cái
156 Cút nhựa ren ngoài đồng D21 Mô tả theo chương V 16 cái
157 Lắp đặt tê nhựa, D42mm Mô tả theo chương V 1 cái
158 Lắp đặt tê nhựa, D34/21mm Mô tả theo chương V 10 cái
159 Lắp đặt tê nhựa, D42/34mm Mô tả theo chương V 3 cái
160 Lắp măng sông nhựa, D34 Mô tả theo chương V 8 cái
161 Lắp măng sông nhựa, D42 Mô tả theo chương V 10 cái
162 Lắp đặt van nhựa PVC D42 Mô tả theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114mm Mô tả theo chương V 0,11 100m
164 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
165 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60x2.5mm Mô tả theo chương V 0,05 100m
166 Lắp đặt cút nhựa, D60/34 mm Mô tả theo chương V 12 cái
167 Lắp đặt côn, cút nhựa D60mm Mô tả theo chương V 3 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa D90/60mm Mô tả theo chương V 12 cái
169 Lắp đặt côn, cút nhựa D114mm Mô tả theo chương V 6 cái
170 Lắp đặt cút nhựa, D114/90 mm Mô tả theo chương V 2 cái
171 Lắp đặt tê nhựa, D90/60mm Mô tả theo chương V 12 cái
172 Lắp đặt tê nhựa, D114/90mm Mô tả theo chương V 2 cái
173 Lắp măng sông, đường kính 114mm Mô tả theo chương V 5 cái
174 Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm Mô tả theo chương V 4 cái
175 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 (bể đứng) Mô tả theo chương V 1 bể
176 *Hố ga + giếng thấm Mô tả theo chương V 0 0.0
177 Đào đất giếng thấm đất cấp III Mô tả theo chương V 3,509 m3
178 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 0,9 m3
179 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 0,056 m3
180 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,279 m3
181 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,109 m3
182 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,004 100m2
183 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả theo chương V 0,011 1tấn
184 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo chương V 1,946 m3
185 Láng đáy hố ga vữa XM M75 Mô tả theo chương V 0,194 m2
186 Trát tường hố ga Mô tả theo chương V 1,144 m2
187 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 1,144 m2
188 Thi công tầng lọc bằng đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
189 Làm tầng lọc bằng đá (4x6)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
190 Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả theo chương V 0,005 100m3
191 Cát vàng Mô tả theo chương V 0,007 m3
192 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả theo chương V 0,03 100m
193 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 114mm Mô tả theo chương V 3 cái
194 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả theo chương V 2 cái
195 *Hệ thống chống sét Mô tả theo chương V 0 0.0
196 Đào đất móng đất cấp III Mô tả theo chương V 11 m3
197 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo chương V 11 m3
198 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ 51m Mô tả theo chương V 1 cái
199 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét 49/42, L=5m Mô tả theo chương V 1 bộ
200 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 Mô tả theo chương V 1 0.0
201 Khớp đấu nối Mô tả theo chương V 1 cái
202 Bộ đếm sét LIVA Mô tả theo chương V 1 cái
203 Kéo rải dây cáp đồng trần D50mm2 Mô tả theo chương V 45 m
204 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả theo chương V 1 hộp
205 Hố kiểm tra mối hàn Mô tả theo chương V 1 cái
206 Hoá chất giảm điện trở Mô tả theo chương V 2 bao
207 Ốc xiết cáp (đồng) Mô tả theo chương V 6 cái
208 Lắp đặt ống nhựa, D27x3mm Mô tả theo chương V 0,28 100m
209 *Hệ thống điện tổng thể Mô tả theo chương V 0 0.0
210 Đào đất móng băng đất C3 Mô tả theo chương V 15,6 m3
211 Đắp cát công trình Mô tả theo chương V 0,062 100m3
212 Đắp đất công trình Mô tả theo chương V 0,094 100m3
213 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả theo chương V 70 m
214 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Mô tả theo chương V 60 m
215 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 32mm Mô tả theo chương V 1,04 100m
216 Tủ điều khiển và bảo vệ bơm nước 1pha Mô tả theo chương V 1 cái
217 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, 32A Mô tả theo chương V 1 cái
218 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 32mm Mô tả theo chương V 5 cái
219 Lắp đặt tê nhựa, D32 Mô tả theo chương V 3 cái
220 *Hệ thống nước tổng thể Mô tả theo chương V 0 0.0
221 Đào đất rãnh thoát nước đất C3 Mô tả theo chương V 13,95 m3
222 Đắp cát công trình Mô tả theo chương V 0,056 100m3
223 Đắp đất công trình Mô tả theo chương V 0,084 100m3
224 Đào đất hố ga đất C3 Mô tả theo chương V 0,254 m3
225 Đắp đất hố ga Mô tả theo chương V 0,358 m3
226 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả theo chương V 0,042 m3
227 Xây gạch không nung nung (6,5x10,5x22)cm)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,024 m3
228 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,223 m2
229 Đóng cửa bằng tôn phẳng màu, dày 0,4 mm Mô tả theo chương V 0,003 100m2
230 Sản xuất cửa thép Mô tả theo chương V 0,001 tấn
231 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả theo chương V 0,303 m2
232 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 0,132 m2
233 Lắp đặt ống nhựa, D34x2,1mm Mô tả theo chương V 0,93 100m
234 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 32mm Mô tả theo chương V 8 cái
235 Van nhựa PVC 1 chiều D34mm Mô tả theo chương V 1 cái
236 Máy bơm chìm 2HP Mô tả theo chương V 1 cái
237 *Sân bê tông Mô tả theo chương V 0 0.0
238 Đào đất bó vỉa đất C3 Mô tả theo chương V 6,027 m3
239 Đắp nền móng Mô tả theo chương V 1,96 m3
240 Bê tông lót đá (4x6)cm vữa XM M50 Mô tả theo chương V 32,309 m3
241 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,778 m3
242 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,778 m2
243 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 2,778 m2
244 Bê tông nền đá (1x2)cm M200 Mô tả theo chương V 21,21 m3
245 Kẻ roong chèn nẹp gỗ mặt sân bê tông Mô tả theo chương V 0,202 100m2
B LÀM MỚI NHÀ VẾ SINH 6 PHÒNG
1 *Phần xây lắp Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 14,347 m3
3 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả theo chương V 2,804 m3
4 Bê tông nền, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,819 m3
5 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 20,256 m2
6 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,427 m3
7 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 1,225 m3
8 Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 3,108 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,049 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,286 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,311 100m2
12 Đắp đất công trình Mô tả theo chương V 0,028 100m3
13 Đắp đất công trình Mô tả theo chương V 0,078 100m3
14 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả theo chương V 0,037 100m3
15 Bê tông đá (4x6)cm, vữa XM M50 Mô tả theo chương V 4,02 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,006 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,029 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,08 tấn
19 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,123 100m2
20 Bê tông sàn mái đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 0,462 m3
21 Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
22 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo chương V 0,051 100m2
23 Bê tông lanh tô đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,498 m3
24 Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, Mô tả theo chương V 0,073 tấn
25 Cốt thép lanh tô đường kính >10mm, Mô tả theo chương V 0,127 tấn
26 Ván khuôn lanh tô giằng tường Mô tả theo chương V 0,248 100m2
27 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 14,817 m3
28 Xây tường bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 5,945 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 2,569 m3
30 Xà gồ hộp mạ kẽm vuông (50 x 100x1,1)mm Mô tả theo chương V 54,8 m
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,139 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình Mô tả theo chương V 0,021 tấn
33 Lắp dựng vì kèo Mô tả theo chương V 0,021 tấn
34 Bu long liên kết Mô tả theo chương V 12 cái
35 Lợp mái, che tường bằng tôn màu 0,4mm Mô tả theo chương V 0,417 100m2
36 Đà trần hộp mạ kẽm vuông (40x80x0,9)mm Mô tả theo chương V 46,8 m
37 Lắp dựng đà trần Mô tả theo chương V 0,077 tấn
38 Trần tôn dày 0.25ly Mô tả theo chương V 0,244 100m2
39 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 53,87 m
40 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 8,82 m2
41 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 4,32 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 13,14 m2
43 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 104,486 m2
44 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 63,186 m2
45 Trát tường trong thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,5 m2
46 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,65 m2
47 Trát bạ móng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 8,071 m2
48 Trát bó hè vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,095 m2
49 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 3,095 m2
50 Trát ô văng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 24,8 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,1 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,651 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,914 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 13,2 m
55 Láng ô văng vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,234 m2
56 Chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả theo chương V 20,468 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic (250x250)mm Mô tả theo chương V 31,234 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường gạch (250x400) mm Mô tả theo chương V 71,958 m2
59 Sản xuất máng tiểu Mô tả theo chương V 0,007 tấn
60 Inox tấm 0.8mm Mô tả theo chương V 29,422 kg
61 Lắp đặt máng tiểu Mô tả theo chương V 0,036 tấn
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 109,207 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 120,5 m2
64 *Hệ thống điện nhà vệ sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
65 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả theo chương V 45 m
66 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 55 m
67 Lắp đặt automat loại 2 pha, 20A Mô tả theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 4 cái
69 Lắp đặt bảng nhựa vào tưởng gạch Mô tả theo chương V 3 cái
70 Lắp đặt đế nhựa Mô tả theo chương V 3 hộp
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm D15 Mô tả theo chương V 30 m
72 Lắp đặt loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Led Mô tả theo chương V 8 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 20mm Mô tả theo chương V 0,01 100m
74 *Hệ thống cấp, thoát nước nhà vệ sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
75 Đào đất rãnh đất cấp III Mô tả theo chương V 1,9 m3
76 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo chương V 1,9 m3
77 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114x5mm Mô tả theo chương V 0,18 100m
78 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D90x3mm Mô tả theo chương V 0,1 100m
79 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60x2,5mm Mô tả theo chương V 0,14 100m
80 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D49x2,5mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
81 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D34x2,1mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
82 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x1,9mm Mô tả theo chương V 0,16 100m
83 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D21x1,7mm Mô tả theo chương V 0,06 100m
84 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D114mm Mô tả theo chương V 18 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D90mm Mô tả theo chương V 4 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa , đường kính côn, cút D60mm Mô tả theo chương V 13 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D34mm Mô tả theo chương V 4 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D27mm Mô tả theo chương V 14 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa ren đồng, đường kính côn, cút D21mm Mô tả theo chương V 14 cái
90 Lắp đặt tê nhựa, D114 mm Mô tả theo chương V 10 cái
91 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt tê nhựa đường kính côn, cút 60mm Mô tả theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D34mm Mô tả theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm một đầu ren Mô tả theo chương V 12 cái
95 Lắp đặt tê nhựa đường kính D27mm Mô tả theo chương V 7 Cái
96 Lắp đặt côn nhựa đường kính D114mm Mô tả theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt côn nhựa đường kính D90mm Mô tả theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt măng sông đường kính D114mm Mô tả theo chương V 2 cái
99 Lắp đặt măng sông đường kính D90mm Mô tả theo chương V 3 cái
100 Lắp đặt măng sông đường kính D60mm Mô tả theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt măng sông đường kính D34mm Mô tả theo chương V 2 cái
102 Lắp đặt măng sông đường kính D27mm Mô tả theo chương V 3 cái
103 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 21mm Mô tả theo chương V 4 cái
104 Lắp đặt chậu xí xổm + két nước Mô tả theo chương V 9 bộ
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (bể đứng) Mô tả theo chương V 1 bể
106 Lắp đặt van đồng đường kính 21mm Mô tả theo chương V 16 cái
107 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả theo chương V 11 cái
108 Lắp đặt van khóa mở nước nhựa tay gạt kim loại D34 Mô tả theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt van khóa mở nước nhựa tay gạt kim loại D49 Mô tả theo chương V 1 cái
110 Tê chóp thông hơi nhựa đường kính 32mm Mô tả theo chương V 3 cái
111 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi hôi nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 7 cái
112 *Hầm tự hoại Mô tả theo chương V 0 0.0
113 Đào đất hầm tự hoại đất cấp III Mô tả theo chương V 29,586 m3
114 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả theo chương V 0,6 m3
115 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả theo chương V 2,648 m3
116 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,732 m3
117 Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 0,52 m3
118 Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm Mô tả theo chương V 7,6 m2
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 0,563 m3
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, Mô tả theo chương V 0,016 tấn
121 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 0,054 100m2
122 Bê tông tấm đan sẵn đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả theo chương V 1,097 m3
123 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,03 100m2
124 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,065 tấn
125 Lắp đặt tấm đam vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 10 cái
126 Láng đáy bể vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,793 m2
127 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 37,398 m2
128 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả theo chương V 31,805 m2
129 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả theo chương V 0,003 100m3
130 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả theo chương V 0,005 100m3
131 Làm tầng lọc sỏi Mô tả theo chương V 0,007 100m3
132 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả theo chương V 0,005 100m3
133 Làm tầng lọc cát Mô tả theo chương V 0,007 100m3
134 Than xỉ Mô tả theo chương V 0,27 m3
135 Than củi Mô tả theo chương V 0,27 m3
136 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D200x6mm Mô tả theo chương V 0,017 100m
137 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D114mm Mô tả theo chương V 0,02 100m
138 Lắp đặt côn, cút nhựa D114mm Mô tả theo chương V 3 cái
139 Đắp đất công trình Mô tả theo chương V 0,067 100m3
140 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả theo chương V 0,235 100m3
C LÀM MỚI NHÀ VỆ SINH 2 PHÒNG
1 *Nhà vệ sinh Mô tả theo chương V 0 0.0
2 Đào móng băng đất cấp III Mô tả theo chương V 3,889 m3
3 Đào móng cột trụ đất cấp III Mô tả theo chương V 0,545 m3
4 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả theo chương V 1,554 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,385 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo chương V 2,295 m3
7 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả theo chương V 0,545 m3
8 Xây cột, trụ gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,392 m3
9 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 6,03 m3
10 Xây tường gạch thông gió (20x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,184 m2
11 Bê tông giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 1,434 m3
12 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,057 tấn
13 Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo chương V 0,06 tấn
14 Ván khuôn giằng Mô tả theo chương V 0,13 100m2
15 Bê tông lanh tô, ô văng, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả theo chương V 0,474 m3
16 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo chương V 0,038 tấn
17 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả theo chương V 0,052 tấn
18 Ván khuôn lam treo, sê nô Mô tả theo chương V 0,104 100m2
19 Xà gồ thép hộp mạ kẽm (100x50x1.1)mm Mô tả theo chương V 12,8 md
20 Đà trần thép hộp mạ kẽm (40x80x0.9)mm Mô tả theo chương V 16 md
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,059 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn màu 0,4mm Mô tả theo chương V 0,084 100m2
23 Tole trần dày 0,25mm Mô tả theo chương V 0,052 100m2
24 Nẹp trần bằng nhựa loại lớn Mô tả theo chương V 13,2 m
25 Cửa đi nhôm Mô tả theo chương V 2,66 m2
26 Cửa sổ nhôm Mô tả theo chương V 0,72 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 3,38 m2
28 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 16,75 m2
29 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 35,82 m2
30 Trát trụ vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,128 m2
31 Trát hèm cửa vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,24 m2
32 Trát sênô vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 10,4 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,468 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,08 m2
35 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 4,02 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 16,8 m
37 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,366 m2
38 Chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả theo chương V 11,668 m2
39 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,7 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết (250x400)cm vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 18,88 m2
41 Lát nền gạch 250x250 vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,895 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo chương V 52,57 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo chương V 24,418 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 16,75 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 60,238 m2
46 *Hệ thống điện trong nhà Mô tả theo chương V 0 0.0
47 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả theo chương V 60 m
48 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả theo chương V 20 m
49 Lắp đặt automat loại 1 pha, 16 Mô tả theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm , đường kính <=27mm Mô tả theo chương V 10 m
52 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả theo chương V 1 sứ
53 Lắp đặt sứ cổ ngỗng Mô tả theo chương V 1 cái
54 Cầu chì nhựa 5A Mô tả theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo chương V 1 cái
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo chương V 2 bộ
57 *Hệ thống cấp, thoát nước trong nhà Mô tả theo chương V 0 0.0
58 Đào đất rãnh đất cấp III Mô tả theo chương V 0,95 m3
59 Đắp đất nền móng công trình Mô tả theo chương V 0,95 m3
60 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 60mm Mô tả theo chương V 0,12 100m
61 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm Mô tả theo chương V 0,158 100m
62 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 114x5mm Mô tả theo chương V 0,06 100m
63 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 49x2.5mm Mô tả theo chương V 0,03 100m
64 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27x1,9mm Mô tả theo chương V 0,05 100m
65 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 21mm Mô tả theo chương V 0,13 100m
66 Lắp tê nhựa , đường kính côn, cút 114mm Mô tả theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả theo chương V 6 cái
68 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 7 cái
69 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả theo chương V 3 cái
70 Lắp đặt cút nhựa đường kính 21mm Mô tả theo chương V 7 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm (ren trong đồng) Mô tả theo chương V 2 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm (ren ngoài đồng) Mô tả theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt thông tam nhựa PVC, đường kính 21mm Mô tả theo chương V 4 cái
74 Lắp đặt thông tam nhựa đường kính 90mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 3 cái
75 Lắp đặt thông tam nhựa đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) Mô tả theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt phễu thu D200mm Mô tả theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V 2 bộ
79 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 1 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi LavaBo Mô tả theo chương V 2 bộ
81 Lắp đặt gương soi 7 món Mô tả theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt chóp thông hơi D34 Mô tả theo chương V 3 cái
83 Lắp đặt van phao d250 Mô tả theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt van xã nước nhựa D49 (loại tay gạt bằng kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt van nước nhựa D21 (loại tay gạt bằng kim loại) Mô tả theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 Mô tả theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox đứng, dung tích bể 1m3 Mô tả theo chương V 1 bể
88 Lắp đặt chóp thông hơi D21 Mô tả theo chương V 7 cái
89 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 90mm Mô tả theo chương V 5 cái
90 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 60mm Mô tả theo chương V 4 cái
91 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả theo chương V 1 cái
D SỬA CHỮA NHÀ HỌC 04 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mô tả theo chương V 322,56 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả theo chương V 6,317 m3
3 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả theo chương V 29,112 m2
4 Láng nền sàn , vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 29,112 m2
5 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo chương V 29,112 m2
6 Xà gồ sắt mạ kẽm (50x100x1,1)mm Mô tả theo chương V 369,6 m
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 1,009 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tole màu dày 0,4mm Mô tả theo chương V 3,226 100m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả theo chương V 555,792 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả theo chương V 109,868 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo chương V 59,52 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả theo chương V 59,52 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 294,012 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 315,27 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 59,52 m2
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo chương V 59,52 m2
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, Mô tả theo chương V 3,214 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->