Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng (XD+HMC)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600013-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Khê
Tên gói thầu Gói thầu: Xây dựng (XD+HMC)
Số hiệu KHLCNT 20200239252
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã; các nguồn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:35:00 đến ngày 2020-06-12 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,679,625,514 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 138,0945 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 16,4174 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 164,174 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 1,4276 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 14,276 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 856,23 m2
7 Tháo dỡ tấm đan hố thu cũ Chương V - E HSMT 27 cấu kiện
8 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 3,85 1m3
9 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm Chương V - E HSMT 20,58 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,01 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 0,77 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0294 100m2
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,89 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,6 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,12 m2
16 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,65 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2082 100m2
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,2157 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,4974 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,034 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,34 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V - E HSMT 34 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,3971 100m
24 Nạo vét bùn hố ga Chương V - E HSMT 1,3 m3 bùn
25 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg Chương V - E HSMT 6 cấu kiện
26 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 48 m3 bùn
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <= 1km, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,493 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,493 100m3/1km
29 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 13,74 m
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 0,13 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,54 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0492 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,329 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,063 100m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,08 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 12 cái
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô Chương V - E HSMT 7,74 m3
38 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 7,74 m3
B TUYẾN 2
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 436,6405 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 46,636 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 466,36 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 4,192 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 41,92 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 2.539,87 m2
7 Tháo dỡ tấm đan hố thu cũ Chương V - E HSMT 63 cấu kiện
8 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 13,75 1m3
9 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 73,5 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,75 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 2,75 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,105 100m2
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 6,75 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 4 m2
16 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 6,79 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,543 100m2
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,5583 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 1,2874 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,088 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,88 m3
22 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V - E HSMT 88 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,9658 100m
24 Nạo vét bùn hố thu Chương V - E HSMT 3,02 m3 bùn
25 Tháo dỡ tấm đan Chương V - E HSMT 42 cấu kiện
26 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 145,41 m3 bùn
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 1,4843 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 1,484 100m3/1km
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,89 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1722 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 1,097 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,189 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,36 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 42 cái
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 28,7 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 28,7 m3
C TUYẾN 3
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 168,4095 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 17,5208 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 175,208 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 0,7964 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 7,964 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 899,93 m2
7 Tháo dỡ tấm đan hố thu cũ Chương V - E HSMT 9 cấu kiện
8 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 3,85 1m3
9 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 20,58 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,01 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 0,77 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0294 100m2
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,89 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,6 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,12 m2
16 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,21 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1002 100m2
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,1015 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,2341 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,016 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,16 m3
22 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V - E HSMT 16 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,2134 100m
24 Nạo vét bùn hố thu Chương V - E HSMT 0,43 m3 bùn
25 Tháo dỡ tấm đan Chương V - E HSMT 10 cấu kiện
26 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 33,9 m3 bùn
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,3433 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,343 100m3/1km
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,45 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,041 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,2612 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,045 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,8 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 10 cái
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 7,86 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 7,86 m3
D TUYẾN 4
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 76,003 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 8,7568 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 87,568 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 0,5473 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 5,473 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 437,82 m2
7 Tháo dỡ tấm đan hố thu hiện trạng Chương V - E HSMT 10 cấu kiện
8 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 6,05 1m3
9 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 32,34 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,73 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 1,21 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0462 100m2
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,97 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,8 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,76 m2
16 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,93 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1326 100m2
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,1332 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,3072 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,021 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,21 m3
22 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V - E HSMT 21 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,308 100m
24 Nạo vét bùn hố thu Chương V - E HSMT 0,48 m3 bùn
25 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg Chương V - E HSMT 12 cấu kiện
26 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 24 m3 bùn
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,2448 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,245 100m3/1km
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,54 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0492 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,2612 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,054 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,96 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 12 cái
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 11,98 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 11,98 m3
E TUYẾN 5
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 260,917 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 25,6542 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 256,542 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 1,9734 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 19,734 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.368,38 m2
7 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V - E HSMT 27 cấu kiện
8 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 3,85 1m3
9 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 20,58 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,01 m3
11 Bê tông sản xuất móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 0,77 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0294 100m2
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,89 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,6 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,12 m2
16 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,65 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2082 100m2
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,2157 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,4974 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,034 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,34 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V - E HSMT 34 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,3971 100m
24 Nạo vét bùn hố ga Chương V - E HSMT 1,3 m3 bùn
25 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg Chương V - E HSMT 6 cấu kiện
26 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 83,204 m3 bùn
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,845 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,845 100m3/1km
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,54 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0492 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,329 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,063 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,08 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 12 cái
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 8,36 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 8,36 m3
F TUYẾN 6
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 43,0355 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 5,859 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 58,59 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 0 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 0 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 275,97 m2
7 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 2,2 1m3
8 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 11,76 m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 1,72 m3
10 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 0,44 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0168 100m2
12 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,08 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,2 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,64 m2
15 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,28 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0264 100m2
17 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,0254 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,0341 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,004 100m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,04 m3
21 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V - E HSMT 4 cái
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
23 Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 42 cái
24 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 33,9 m3 bùn
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,3433 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,343 100m3/1km
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,27 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0246 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - E HSMT 0,1567 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,027 100m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,48 m3
32 Lắp dựng tấm đan làm mới Chương V - E HSMT 6 cái
33 Lắp dựng tấm đan rãnh cũ Chương V - E HSMT 39 cái
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 5,42 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 5,42 m3
G TUYẾN 7
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 57,4415 m3
2 Cắt khe co Chương V - E HSMT 6,8412 10m
3 Làm khe co Chương V - E HSMT 68,412 m
4 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 0,5701 10m
5 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 5,701 m
6 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 352,41 m2
7 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V - E HSMT 3 cấu kiện
8 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 3,85 1m3
9 Cắt mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 20,58 m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 3,01 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 0,77 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0294 100m2
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,89 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,6 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,12 m2
16 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,73 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0642 100m2
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,0634 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,1463 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,01 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,1 m3
22 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V - E HSMT 10 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,2078 100m
24 Nạo vét bùn hố thu Chương V - E HSMT 0,14 m3 bùn
25 Tháo dỡ tấm đan Chương V - E HSMT 62 cái
26 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Chương V - E HSMT 18,55 m3 bùn
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,1869 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V - E HSMT 0,187 100m3/1km
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,54 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0492 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,3134 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,054 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,96 m3
34 Lắp dựng tấm đan làm mới Chương V - E HSMT 12 cái
35 Lắp dựng tấm đan rãnh cũ Chương V - E HSMT 62 cái
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 6,86 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 6,86 m3
H TUYẾN 8
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 163,86 m
2 Phá mặt đường bê tông cũ Chương V - E HSMT 35,23 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V - E HSMT 7,58
4 Lót Nilong hai bên mang rãnh Chương V - E HSMT 61,45 m2
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 75,71 m3
6 Cắt khe co Chương V - E HSMT 10,472 10m
7 Làm khe co Chương V - E HSMT 104,72 m
8 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 0,616 10m
9 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 6,16 m
10 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 504,72 m2
11 Đào rãnh thoát nước bằng máy (20%KL đào) Chương V - E HSMT 23,604 1m3
12 Đào rãnh thoát nước bằng máy (80%KL đào) Chương V - E HSMT 0,9442 100m3
13 Đắp cát bù mang rãnh Chương V - E HSMT 0,5224 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0934 100m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1639 100m2
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 9,34 m3
17 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 26,2995 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 136,0038 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 40,965 m2
20 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,3277 100m2
21 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,6049 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,3696 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,5751 100m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 1,32 m3
25 Lắp dựng tấm đan Chương V - E HSMT 12 cái
26 Đào móng hố thu Chương V - E HSMT 6,05 1m3
27 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - E HSMT 1,21 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0462 100m2
29 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,97 m3
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,8 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,76 m2
32 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,77 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0726 100m2
34 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,0698 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,0938 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,011 100m2
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,11 m3
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V - E HSMT 11 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Chương V - E HSMT 0,225 100m
40 Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ Chương V - E HSMT 39 cấu kiện
41 Đắp cát lấp rãnh cũ Chương V - E HSMT 0,1404 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,7186 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 1,7186 100m3/1km
I TUYẾN 9
1 Đào khuôn đường Chương V - E HSMT 7,54
2 Lót Nilong Chương V - E HSMT 189,83 m2
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 75,71 m3
4 Cắt khe co Chương V - E HSMT 3,8 10m
5 Làm khe co Chương V - E HSMT 38 m
6 Cắt khe giãn Chương V - E HSMT 0 10m
7 Làm khe giãn Chương V - E HSMT 0 m
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 189,83 m2
9 phá dỡ lan can tường kè cũ Chương V - E HSMT 51 md
10 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,2888 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - E HSMT 0,6686 100m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V - E HSMT 21,42 100m
13 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 11,424 m3
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 72 m3
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 164,69 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 6,12 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E HSMT 0,4445 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,288 100m2
19 Con tiện BTXM Chương V - E HSMT 200 ckiện
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 14,4 m2
21 Sơn con tiện màu xanh Chương V - E HSMT 129,57 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0403 100m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,048 100m2
24 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 4,032 m3
25 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 10,458 m3
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 58,68 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 14,4 m2
28 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,192 100m2
29 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 2,112 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E HSMT 0,0616 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,2537 100m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,35 m3
33 Lắp dựng tấm đan Chương V - E HSMT 5 cái
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3644 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3644 100m3
J TUYẾN RÃNH HỞ
1 Cắt mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 109,2 m
2 Phá mặt đường bê tông cũ Chương V - E HSMT 17,4 m3
3 Lót Nilong mặt đường Chương V - E HSMT 52,96 m2
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - E HSMT 8,68 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E HSMT 12,093 1m3
6 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,2822 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - E HSMT 0,1589 100m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1092 100m2
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - E HSMT 5,41 m3
10 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 14,41 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 36,582 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 19,11 m2
13 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,3276 100m2
14 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 3,21 m3
15 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - E HSMT 0,1092 tấn
16 Sản xuất lan can Chương V - E HSMT 5,8334 tấn
17 Nhựa đường chèn khe Chương V - E HSMT 35,49 kg
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,5769 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,5769 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->