Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng (XD+HMC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng (XD+HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã; các nguồn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:35:00 đến ngày 2020-06-12 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,679,625,514 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 138,0945 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 16,4174 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 164,174 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 1,4276 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 14,276 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 856,23 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan hố thu cũ | Chương V - E HSMT | 27 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 3,85 | 1m3 |
| 9 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Chương V - E HSMT | 20,58 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,01 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,77 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,6 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,12 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,65 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,2082 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,2157 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,4974 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,34 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - E HSMT | 34 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,3971 | 100m |
| 24 | Nạo vét bùn hố ga | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 bùn |
| 25 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg | Chương V - E HSMT | 6 | cấu kiện |
| 26 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 48 | m3 bùn |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <= 1km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,493 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,493 | 100m3/1km |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 13,74 | m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,13 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,54 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,329 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 7,74 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 7,74 | m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 436,6405 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 46,636 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 466,36 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 4,192 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 41,92 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 2.539,87 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan hố thu cũ | Chương V - E HSMT | 63 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 13,75 | 1m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 73,5 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,75 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 6,75 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 6,79 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,543 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,5583 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 1,2874 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,88 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Chương V - E HSMT | 88 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,9658 | 100m |
| 24 | Nạo vét bùn hố thu | Chương V - E HSMT | 3,02 | m3 bùn |
| 25 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V - E HSMT | 42 | cấu kiện |
| 26 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 145,41 | m3 bùn |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 1,4843 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 1,484 | 100m3/1km |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1722 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 1,097 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,36 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 42 | cái |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 28,7 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 28,7 | m3 |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 168,4095 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 17,5208 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 175,208 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 0,7964 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 7,964 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 899,93 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan hố thu cũ | Chương V - E HSMT | 9 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 3,85 | 1m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 20,58 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,01 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,77 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,6 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,12 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,21 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1002 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,1015 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,2341 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,16 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,2134 | 100m |
| 24 | Nạo vét bùn hố thu | Chương V - E HSMT | 0,43 | m3 bùn |
| 25 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V - E HSMT | 10 | cấu kiện |
| 26 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 33,9 | m3 bùn |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,3433 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,343 | 100m3/1km |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,45 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,2612 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 7,86 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 7,86 | m3 |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 76,003 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 8,7568 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 87,568 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 0,5473 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 5,473 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 437,82 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan hố thu hiện trạng | Chương V - E HSMT | 10 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 6,05 | 1m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 32,34 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,73 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,21 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,97 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,8 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,76 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,93 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1326 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,1332 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,3072 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,21 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Chương V - E HSMT | 21 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,308 | 100m |
| 24 | Nạo vét bùn hố thu | Chương V - E HSMT | 0,48 | m3 bùn |
| 25 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg | Chương V - E HSMT | 12 | cấu kiện |
| 26 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 24 | m3 bùn |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,245 | 100m3/1km |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,54 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,2612 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,96 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 11,98 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 11,98 | m3 |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 260,917 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 25,6542 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 256,542 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 1,9734 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 19,734 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.368,38 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Chương V - E HSMT | 27 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 3,85 | 1m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 20,58 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,01 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,77 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,6 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,12 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,65 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,2082 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,2157 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,4974 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,34 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - E HSMT | 34 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,3971 | 100m |
| 24 | Nạo vét bùn hố ga | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 bùn |
| 25 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg | Chương V - E HSMT | 6 | cấu kiện |
| 26 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 83,204 | m3 bùn |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,845 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,845 | 100m3/1km |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,54 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,329 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 8,36 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 8,36 | m3 |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 43,0355 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 5,859 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 58,59 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 0 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 0 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 275,97 | m2 |
| 7 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 2,2 | 1m3 |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 11,76 | m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,72 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,08 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,64 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,28 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,0254 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0341 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,04 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 23 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 42 | cái |
| 24 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 33,9 | m3 bùn |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,3433 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,343 | 100m3/1km |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,27 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0246 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1567 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m3 |
| 32 | Lắp dựng tấm đan làm mới | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp dựng tấm đan rãnh cũ | Chương V - E HSMT | 39 | cái |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 5,42 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 5,42 | m3 |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 57,4415 | m3 |
| 2 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 6,8412 | 10m |
| 3 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 68,412 | m |
| 4 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 0,5701 | 10m |
| 5 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 5,701 | m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 352,41 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Chương V - E HSMT | 3 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 3,85 | 1m3 |
| 9 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 20,58 | m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,01 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,77 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,6 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,12 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,73 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0642 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,0634 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,1463 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,1 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,2078 | 100m |
| 24 | Nạo vét bùn hố thu | Chương V - E HSMT | 0,14 | m3 bùn |
| 25 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V - E HSMT | 62 | cái |
| 26 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 18,55 | m3 bùn |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,1869 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,187 | 100m3/1km |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,54 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0492 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,3134 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,96 | m3 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan làm mới | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 35 | Lắp dựng tấm đan rãnh cũ | Chương V - E HSMT | 62 | cái |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 6,86 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 6,86 | m3 |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 163,86 | m |
| 2 | Phá mặt đường bê tông cũ | Chương V - E HSMT | 35,23 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 7,58 | m³ |
| 4 | Lót Nilong hai bên mang rãnh | Chương V - E HSMT | 61,45 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 75,71 | m3 |
| 6 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 10,472 | 10m |
| 7 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 104,72 | m |
| 8 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 0,616 | 10m |
| 9 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 6,16 | m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 504,72 | m2 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước bằng máy (20%KL đào) | Chương V - E HSMT | 23,604 | 1m3 |
| 12 | Đào rãnh thoát nước bằng máy (80%KL đào) | Chương V - E HSMT | 0,9442 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bù mang rãnh | Chương V - E HSMT | 0,5224 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0934 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1639 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 9,34 | m3 |
| 17 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 26,2995 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 136,0038 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 40,965 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,3277 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,6049 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,3696 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,5751 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,32 | m3 |
| 25 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 26 | Đào móng hố thu | Chương V - E HSMT | 6,05 | 1m3 |
| 27 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,21 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,97 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,8 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,76 | m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,77 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0726 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,0698 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0938 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,11 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Chương V - E HSMT | 0,225 | 100m |
| 40 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ | Chương V - E HSMT | 39 | cấu kiện |
| 41 | Đắp cát lấp rãnh cũ | Chương V - E HSMT | 0,1404 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,7186 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,7186 | 100m3/1km |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Chương V - E HSMT | 7,54 | m³ |
| 2 | Lót Nilong | Chương V - E HSMT | 189,83 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 75,71 | m3 |
| 4 | Cắt khe co | Chương V - E HSMT | 3,8 | 10m |
| 5 | Làm khe co | Chương V - E HSMT | 38 | m |
| 6 | Cắt khe giãn | Chương V - E HSMT | 0 | 10m |
| 7 | Làm khe giãn | Chương V - E HSMT | 0 | m |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 189,83 | m2 |
| 9 | phá dỡ lan can tường kè cũ | Chương V - E HSMT | 51 | md |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,2888 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6686 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V - E HSMT | 21,42 | 100m |
| 13 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 11,424 | m3 |
| 14 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 72 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 164,69 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 6,12 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V - E HSMT | 0,4445 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 19 | Con tiện BTXM | Chương V - E HSMT | 200 | ckiện |
| 20 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 14,4 | m2 |
| 21 | Sơn con tiện màu xanh | Chương V - E HSMT | 129,57 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0403 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 4,032 | m3 |
| 25 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 10,458 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 58,68 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 14,4 | m2 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 2,112 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0616 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,2537 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,35 | m3 |
| 33 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3644 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3644 | 100m3 |
| J | TUYẾN RÃNH HỞ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 109,2 | m |
| 2 | Phá mặt đường bê tông cũ | Chương V - E HSMT | 17,4 | m3 |
| 3 | Lót Nilong mặt đường | Chương V - E HSMT | 52,96 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V - E HSMT | 8,68 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 12,093 | 1m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,2822 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1589 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1092 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,41 | m3 |
| 10 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 14,41 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 36,582 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,11 | m2 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,3276 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,21 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V - E HSMT | 0,1092 | tấn |
| 16 | Sản xuất lan can | Chương V - E HSMT | 5,8334 | tấn |
| 17 | Nhựa đường chèn khe | Chương V - E HSMT | 35,49 | kg |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1km, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,5769 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,5769 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi