Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:44:00 đến ngày 2020-06-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,046,034,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,585 | 100m3 |
| 2 | Đắp bù nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (tận dụng 90% đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,209 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đất chọn lọc, máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,493 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,353 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 15cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.735,323 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu BT tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,314 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 604,249 | 10m |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,603 | m3 |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,606 | m3 |
| 12 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,517 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 lót móng M.150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc chân khay, sân cống, tường cánh vữa xi măng M.100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,88 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2 M.200 móng cống, tường đầu. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | tấn |
| 6 | Bê tông cống hộp, mối nối đá 1x2 M.250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,624 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cống các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,221 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi