Gói thầu: Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602793-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200541376
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 07:54:00 đến ngày 2020-06-12 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,511,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN BT
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 260,568 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8965 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,32 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,2163 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3608 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,36 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0322 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,088 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,024 m3
11 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong trụ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0695 tấn
12 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,738 m3
13 Trát trụ cột trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,663 m2
14 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2 m
15 Đắp vữa đỉnh tường,trụ dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,66 m2
17 SX tấm tôn ốp xung quanh khung biển (tôn dày 0.42mm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
18 Gia công cắt, hàn, sơn biển trường , dán chữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Biển
19 Dán chữ vào tấm biển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m2
20 Sản xuất khung biển trường bằng thép góc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0068 tấn
21 Sản xuất khung biển trường bằng sắt vuông rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 tấn
22 Sơn sắt thép, tấm tôn các loại 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,484 m2
23 Lắp dựng khung biển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,058 tấn
24 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0903 tấn
25 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0484 tấn
26 Lắp đặt cổng sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1387 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,135 m2
28 Chốt giữ cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Mũi mác 340mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Mũi mác 220mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
31 Mũi mác 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
32 Chốt khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
35 Bánh xe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,1124 m3
37 Đắp cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1912 m3
38 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,8624 m3
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,0791 m3
40 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5609 m3
41 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,2897 m2
42 Trát trụ rào dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,617 m2
43 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6489 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,0152 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,5 m2
46 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 242,906 m2
47 Đào xúc, san mặt bằng sân BT, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m3
48 Bạt lót chống thẫm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 520 m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m3
50 Đào đất đặt dường ống, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,5 m3
51 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,5 m3
52 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 100m
54 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
55 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,056 m3
56 Đắp lót móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,312 m3
57 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,744 m3
58 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,82 m3
59 Bê tông lót nền mác 150, bê tông đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4476 m3
60 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2012 m3
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,018 m2
62 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7722 m3
63 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,898 m2
64 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,898 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2493 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,808 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8366 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0518 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,485 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8068 m3
7 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3577 100m3
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,856 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3984 m3
10 Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5374 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3144 m3
12 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,8296 m3
13 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,7285 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4219 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0995 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,745 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6399 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,895 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,696 100m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,6279 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,5188 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,519 m2
23 Lát đá bậc tam cấp granit đỏ hoa to & vàng bình định Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9588 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4796 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2363 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,988 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9971 m3
28 Xây gạch không nung 6,0x10,5x21, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,7098 m3
29 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,0743 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô. Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5334 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1584 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3304 tấn
33 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7116 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0948 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8225 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8397 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5828 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2157 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2066 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,5057 m3
41 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,6596 m2
42 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,6596 m2
43 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8555 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8555 tấn
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8345 100m2
46 Tôn ốp sườn khổ 400 dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,32 m
47 Lắp dựng cốt thép đỡ máng tôn thu nước, ĐK 14mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0769 tấn
48 Máng tôn thu nước mái loại rộng lòng 200 tôn dày 0,4ly khổ rộng 600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,04 m
49 Lắp đặt ống nhựa thoát nước Upvc, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
50 Hộp nhựa thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
51 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
52 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
53 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
54 Ống thoát nước sảnh, ống PVC D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0928 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2734 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2044 tấn
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1477 m3
59 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0232 tấn
60 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1969 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7591 m3
62 Xây gạch không nung 6,0x10,5x21, xây bậc, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7006 m3
63 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,8956 m2
64 Lát đá bậc cầu thang đá granit màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,9356 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,89 m2
66 SXLD lan can tay vịn cầu thang bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,78 kg
67 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cửa thang lên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0079 tấn
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 228,776 m2
69 Trát trụ cột dày 1,5cm, ngoài nhà vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,464 m2
70 Trát xà dầm ngoài nhà vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 158,476 m2
71 Trát trần ngoài nhà vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,7926 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 745,196 m2
73 Trát xà dầm trong nhà vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,904 m2
74 Trát trần trong nhà vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 343,964 m2
75 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,52 m
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,2496 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 338,6992 m2
78 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,476 m2
79 Ốp tường KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,9895 m2
80 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.137,064 m2
81 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 490,5086 m2
82 Cửa đi, cửa thép dập sơn tĩnh điện cửa đi 2 cánh pa nô kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,2608 m2
83 Cửa sổ, cửa thép dập sơn tĩnh điện pa nô kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,5744 m2
84 Khuôn cửa thép dập sơn tĩnh điện KT: 80x73x1.5, khuôn kín Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,1 m
85 Khuôn cửa thép dập sơn tĩnh điện KT: 80x60x1.5, khuôn hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,8 m
86 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,72 m2
87 Cửa đi, cửa nhôm sơn tĩnh điện cửa đi 1 cánh pa nô kính, nhôm dày 0.9mm, kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,92 m2
88 Cửa sổ, cửa nhôm sơn tĩnh điện, nhôm dày 0.9mm, kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m2
89 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
90 Cửa sắt xếp có bịt tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,544 m2
91 Vách kính nhôm sơn tĩnh điện cửa đi 1 cánh pa nô kính, nhôm dày 0.9mm, kính dày 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,26 m2
92 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,26 m2
93 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,76 m2
94 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3209 tấn
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,0816 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,84 m2
97 Sản xuất lắp dựng lan can inốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 263,82 kg
98 Làm trần bằng tấm nhựa 60x60 và khung xương hợp kim nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8208 m2
99 Hộp và bóng đèn 1,2m (2 bóng) Balat điện tử IC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
101 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Lắp đặt đèn tường, đèn compắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
103 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
105 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 hộp
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
108 Hộp và bóng đèn 1,2m (1 bóng) Balat điện tử IC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
109 Lắp đặt hộp automat, KT <=330x220mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Mặt 1-3 lỗ, mặt át Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 Cái
115 Đế nổi nhựa Sinô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 Cái
116 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
117 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
118 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
119 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 m
120 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 245 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 m
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100 m
123 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng măng sông, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
124 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt van ren, đường kính van d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
129 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
130 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
131 Lắp đặt cút thu nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
132 Lắp đặt cút nhựa, một đầu ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
133 Lắp đặt tê thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
134 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
135 Lắp đặt tê thu nhựa PPR, một đầu ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
136 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Lắp đặt van ren, van cửa đồng tay nhựa đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
138 Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
139 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
141 Lắp đặt cút chếch nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
142 Lắp đặt chậu xí bệt loại nhỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
144 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
145 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
146 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
150 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
152 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
153 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
154 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
155 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt nối thẳng nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
157 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
158 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5157 100m3
159 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7695 m3
160 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1541 m3
161 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,653 m3
162 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,039 m3
163 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,64 m2
164 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,64 m2
165 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0891 100m2
166 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BTĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1855 tấn
167 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BTĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7585 m3
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
169 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->