Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hạng mục giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566016-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng hạng mục giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200518375
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 13:58:00 đến ngày 2020-06-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,750,227,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào đất hữu cơ, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,21 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3021 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3021 100m3
4 San đất bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3021 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.032,48 m3
6 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,13 m3
7 Vận chuyển bê tông phá dỡ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7713 100m3
8 Vận chuyển bê tông phá dỡ 3000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7713 100m3
9 San bê tông phá dỡ bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7713 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8866 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9016 100m3
12 Mua đất đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 705,8087 m3
13 Vận chuyển đất đắp tận dụng, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8516 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6293 100m3
15 Cát đen tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,54 m3
16 Rải Nilon lót chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,8453 100m2
17 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,646 100m2
18 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 696,91 m3
19 Cắt khe co 2*4 của mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6906 10m
B Tường chắn
1 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 ca
2 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,19 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 100m3
5 Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 100m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 100m
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m3
10 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0037 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0333 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0667 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->