Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Ngọc Trạo, thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách phường và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 21:08:00 đến ngày 2020-06-13 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,434,208,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường, vỉa hè, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 11,0127 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSTK được phê duyệt | 11,0127 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,0127 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 11,0127 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3072 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3072 | 100tấn |
| 7 | Đào móng đan rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 11,63 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,63 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7752 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 938,85 | m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 65,72 | m3 |
| 12 | Lát bằng đá xanh đục nhám KT 30x30x5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 938,85 | m2 |
| 13 | Bó vỉa hè đường bằng phiến đá KT 23x26x100 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 359 | m |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,36 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,08 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,552 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường thân kênh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,22 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 4,048 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 14,63 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8446 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2846 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 184 | 1cấu kiện |
| 23 | Phá dỡ rãnh cũ, mũ mố, tấm đan cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 38,57 | m3 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 38,57 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 38,57 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T. cự ly 7km | Theo HSTK được phê duyệt | 38,57 | m3 |
| 27 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 8,3643 | 100m2 |
| 28 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSTK được phê duyệt | 8,3643 | 100m2 |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,3643 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 8,3643 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9928 | 100tấn |
| 32 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9928 | 100tấn |
| 33 | Đào móng đan rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 34 | Bê tông móng đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | 0,5757 | 100m2 | |
| 36 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 322,79 | m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,6 | m3 |
| 38 | Lát bằng đá xanh đục nhám KT 30x30x5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 322,79 | m2 |
| 39 | Bó vỉa hè đường bằng phiến đá KT 23x26x100 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | m |
| 40 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công 5% KL | Theo HSTK được phê duyệt | 4,9725 | m3 |
| 41 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy 95% KL | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9448 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9945 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km. cự ly 5km | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9945 | 100m3 |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên ( loại 1 ) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1727 | 100m3 |
| 45 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4649 | 100m2 |
| 46 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4649 | 100m2 |
| 47 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4113 | 100tấn |
| 48 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4113 | 100tấn |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 52 | Bê tông tường thân rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,98 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,386 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,01 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2892 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7822 | tấn |
| 57 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 63 | 1cấu kiện |
| 58 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công 5% KL | Theo HSTK được phê duyệt | 5,0745 | m3 |
| 59 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy 95% KL | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9642 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0149 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km. cự ly 5km | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0149 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên ( loại 1 ) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1624 | 100m3 |
| 63 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2409 | 100m2 |
| 64 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2409 | 100m2 |
| 65 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3847 | 100tấn |
| 66 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3847 | 100tấn |
| 67 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tường thân rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,55 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,32 | 100m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,77 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2754 | 100m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,745 | tấn |
| 75 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | 1cấu kiện |
| 76 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 6,8919 | 100m2 |
| 77 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 6,8919 | 100m2 | |
| 78 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,8919 | 100m2 |
| 79 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 6,8919 | 100m2 |
| 80 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8181 | 100tấn |
| 81 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8181 | 100tấn |
| 82 | Đào móng đan rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 7,15 | m3 |
| 83 | Bê tông móng đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,15 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng đan rãnh | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4767 | 100m2 |
| 85 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 347,33 | m2 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,31 | m3 |
| 87 | Lát bằng đá xanh đục nhám KT 30x30x5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 347,33 | m2 |
| 88 | Bó vỉa hè đường bằng phiến đá KT 23x26x100 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 238 | m |
| 89 | Bê tông mũ mố trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố | Theo HSTK được phê duyệt | 0,136 | 100m2 |
| 91 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,02 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0544 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1313 | tấn |
| 94 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | 1cấu kiện |
| 95 | Phá dỡ rãnh cũ, mũ mố, tấm đan cũ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 96 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T. cự ly 7km | Theo HSTK được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| B | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 30kVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | móng |
| 3 | Cột đèn chiếu sáng 8m liền cần+ bảng điện cột | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cột |
| 4 | Móng cột đèn chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | móng |
| 5 | Đèn led chiếu sáng đường phố 125W | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 6 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x25+1x16 | Theo HSTK được phê duyệt | 417 | m |
| 7 | Dây lên đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 144 | m |
| 8 | Rãnh cáp ngầm | Theo HSTK được phê duyệt | 417 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn chịu lực D65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 417 | m |
| 10 | Tiếp địa, thí nghiệm điện | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi