Gói thầu: XD 01: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung công trình: Sửa chữa, cải tạo trường THCS Hiền Chung, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Hóa |
| Tên gói thầu | XD 01: Thi công xây dựng, chi phí hạng mục chung công trình: Sửa chữa, cải tạo trường THCS Hiền Chung, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 và huy động từ nguồn hợp pháp khác để thực hiện công trình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:47:00 đến ngày 2020-06-09 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,637,223,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,5938 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3,đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6828 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,199 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 44,7569 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,084 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0061 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,243 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,7569 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0582 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cổ cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5424 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5497 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2251 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6265 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,047 | m3 |
| 15 | Xây ốp giằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,091 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6492 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0695 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0695 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2235 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,1756 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2402 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0585 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2349 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3213 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,348 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1896 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5296 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,3475 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4903 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0028 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,6805 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1908 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0374 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0942 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2007 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,033 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0662 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5082 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 48,7846 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,505 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,1072 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 206,5536 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 310,422 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 63,58 | m2 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 93,04 | m |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,8 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 46,61 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 81,52 | m |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 58,5624 | m2 |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 58,5624 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 121,4076 | m2 |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh- cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,44 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh- cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22,8 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ- sắt hộp KT14X14 sơn tĩnh điện màu trắng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22,8 | m2 |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,25 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,25 | tấn |
| 57 | Bulong liên kết vì kèo D16 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4225 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,4225 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,264 | 1m2 |
| 61 | Lợp mái bằng tôn xốp dày 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,228 | 100m2 |
| 62 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,7 | md |
| 63 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 492 | cái |
| 64 | Làm trần phẳng bằng tấm nhựa KT600X600, khung xương | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 88,66 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 455,412 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 206,5536 | m2 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4936 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,0207 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,369 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24,894 | m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT500x250x300 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT300x250x200 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 450 | m |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 87 | Lắp đặt đế âm tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 91 | Cầu chắn rác D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1972 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0303 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,005 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0212 | tấn |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2482 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,8896 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 38,3 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 31,624 | m2 |
| 9 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,156 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,1476 | m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh- cửa nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,76 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh- cửa nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,6 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ- sắt hộp KT14X14 sơn tĩnh điện màu trắng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,6 | m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1176 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1176 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1642 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,9 | md |
| 18 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 65,68 | cái |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa KT600x600 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,9716 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 33,78 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 38,3 | m2 |
| 22 | Xây tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm-vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2213 | m3 |
| 23 | Trát hông bậc dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,295 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,76 | m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp điện tổng 200x200 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1x1,5 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| C | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16,449 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8706 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9,0036 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,8854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Xây ốp giằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,4355 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0295 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2065 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,483 | m3 |
| 10 | Bê tông nền M100 đá 4x6 dày 10cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,3426 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 13,5696 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,1381 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1782 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0359 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0042 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,017 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,2936 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1143 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0269 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1605 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,4742 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3195 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3217 | tấn |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,7424 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 122,4358 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 90,1308 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,49 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3195 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,43 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,9448 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 62,043 | m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay- cửa nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,72 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất- cửa nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,16 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 90,1308 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 140,6753 | m2 |
| 36 | Lắp đặt đèn lốp trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 25 | m |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 47 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê D34-25 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa D34-25 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 53 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,2114 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8854 | m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6653 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0753 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0798 | tấn |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,3739 | m3 |
| 72 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5488 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0631 | tấn |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0386 | 100m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,144 | m2 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1122 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1122 | 100m3 |
| D | NHÀ HIỆU BỘ CẢI TẠO | |||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc trước và sau khi thi công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,46 | m2 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh- ccửa nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,04 | m2 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,75 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ- sắt hộp KT14x14 sơn tĩnh điện màu trắng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,75 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 8,5962 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 70,8434 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,886 | m2 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 15,886 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 413,5928 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7424 | m3 |
| 12 | Lưới thép gia cố vị trí bịt cửa chống nứt | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,12 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 134,838 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 273,83 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30,074 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 134,838 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 303,904 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 89,4504 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp dày 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8945 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 26,86 | md |
| 21 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 360 | cái |
| 22 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 70,84 | m2 |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhựa KT600x600 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 70,84 | m2 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,4806 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,4806 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,4806 | m3 |
| 27 | Dọn dẹp vệ sinh công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| E | SÂN, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5591 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7618 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7618 | 100m3 |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 30 | gốc |
| 5 | Đào san mặt sân bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,5424 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5085 | 100m3 |
| 7 | Nilon tái sinh lót nền | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.016,97 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 101,697 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8448 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,9568 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,968 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19,968 | m2 |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,6528 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,75 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,4028 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,4028 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,4028 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0103 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0112 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1691 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0788 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,4573 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21,4573 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi