Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình nhà lớp học 2 tầng 10 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình nhà lớp học 2 tầng 10 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:28:00 đến ngày 2020-06-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,845,885,314 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KẾT CẤU - KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | 644,5484 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,9393 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 34,7007 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 3,9745 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 1,1524 | tấn | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 3,8038 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 3,8816 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 103,9648 | m3 | |
| 9 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | 23,9382 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,453 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,3542 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,983 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,5246 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | 1,6938 | 100m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 4,158 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1236 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,8549 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,3616 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 26,833 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 6,0478 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,3891 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,2977 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 9,5454 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 65,1788 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 9,629 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 10,1012 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 91,4552 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,5293 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6095 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1646 | tấn | |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,3907 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7087 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2866 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,5131 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 4,8588 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 238,7019 | m3 | |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 18,3796 | m3 | |
| 38 | Xây các bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 1,9818 | m3 | |
| 39 | Gia công, sản xuất xà gồ thép | 2,7345 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,7345 | tấn | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 205,6658 | 1m2 | |
| 42 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 6,1217 | 100m2 | |
| 43 | Úp nóc, sườn, chống thấm khe lún | 75,67 | md | |
| 44 | Ống nhựa u.PVC D90mm | 0,081 | 100m | |
| 45 | Ống nhựa u.PVC D110mm | 0,7515 | 100m | |
| 46 | Côn nhựa u.PVC D90mm | 2 | cái | |
| 47 | Côn nhựa u.PVC D110mm | 9 | cái | |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | 11 | cái | |
| 49 | Đai nhựa | 84 | cái | |
| 50 | Quả cầu chắn rác | 11 | cái | |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 159,72 | m2 | |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 43,8735 | m3 | |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,0525 | m3 | |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 887,255 | m2 | |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang | 53,5508 | m2 | |
| 56 | Chỉ bậc cầu thang bằng đá granite cắt, mài cạnh | 88,08 | md | |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 574,1369 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 1.271,7095 | m2 | |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 269,1319 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 903,025 | m2 | |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 371,3124 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 564,72 | m | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 574,1369 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.815,1788 | m2 | |
| 65 | Sản xuất và lắp dựng trụ Inox 201- D200, độ dày trung bình tấm inox 1.3mm | 2 | cái | |
| 66 | Tay vịn Inox201- D100, dày 1.2mm ( thành phẩm ) | 58,0345 | kg | |
| 67 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox201( thành phẩm ) | 1.783,0481 | kg | |
| 68 | Sản xuất lắp dựng lan can inox đường đốc | 17,0138 | kg | |
| 69 | Sản xuất hoa sắt bằng Inox201-16x16x1.2 | 1.057,2656 | kg | |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 156 | m2 | |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | 95,5106 | m2 | |
| 72 | Cửa đi 2 cánh mở, nhôm hệ hệ, độ dày khung bao và cánh dày1.2-1.8mmmm, Kính an toàn 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh ) | 64,8 | m2 | |
| 73 | Cửa sổ 2 cánh ( mở quay, mở lùa S+S'= 40ck ), nhôm hệ hệ, độ dày khung bao và cánh dày1.2-1.8mmmm, Kính an toàn 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh ) | 91,2 | m2 | |
| 74 | Sản xuất lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 25x50 kính trắng dầy 6.38mm | 3,8142 | m2 | |
| 75 | Vách chết cố định cầu thang, nhôm hệ hệ, độ dày khung, cánh dày trung bình 1.2-1.8mm Kính an toàn 6.38mm ( Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn chỉnh ) | 17,325 | m2 | |
| 76 | Sản xuất thép hộp 25x50 phù điêu | 376,2113 | kg | |
| 77 | Mặt phù điêu meka D600 | 1 | chiếc | |
| 78 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 41,6761 | m3 | |
| 79 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 7,1953 | m3 | |
| 80 | Đắp cát nền móng công trình | 0,3976 | m3 | |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 7,695 | m3 | |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 1,2996 | m3 | |
| 83 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | 11,2666 | m3 | |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | 2,026 | m3 | |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 108,3905 | m2 | |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 83,775 | m2 | |
| 87 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 36,25 | m2 | |
| 88 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm | 24,6155 | m2 | |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,298 | 100m2 | |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,2386 | tấn | |
| 91 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 4,8044 | m3 | |
| 92 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | 145 | cái | |
| 93 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 15,6782 | m3 | |
| 94 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 3,415 | m3 | |
| 95 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | 10,8687 | m3 | |
| 96 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 8,8616 | m3 | |
| 97 | Lát đá bậc tam cấp | 48,0949 | m2 | |
| 98 | Chỉ bậc bằng đá Granite, 3 sợi chỉ | 113,61 | md | |
| 99 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 12,6027 | m3 | |
| 100 | Đắp cát nền móng công trình | 4,2009 | m3 | |
| 101 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 8,4018 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Bình bọt cháy khí CO2-MT3 | 4 | bình | |
| 2 | Bình chữa cháy MTFZL4 | 8 | bình | |
| 3 | Nội quy tiêu lệnh | 4 | bộ | |
| 4 | Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | hộp | |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 23 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 60 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | 40 | cái | |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường | 10 | cái | |
| 9 | Hộp tủ điện âm tường chống cháy, nắp mica | 2 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 20 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | 30 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 24 | cái | |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 10 | m | |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 50 | m | |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 150 | m | |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 480 | m | |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 600 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 150 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 1.080 | m | |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | 50 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt vỏ tủ điện KT 300x400mm | 2 | hộp | |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 12,25 | m3 | |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1225 | m3 | |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 35,525 | m3 | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3552 | m3 | |
| 30 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 9 | cái | |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 9 | cái | |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 270 | m | |
| 33 | Giá đỡ dây | 250 | cái | |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 145 | m | |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 16 | cọc | |
| C | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,183 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ -đất cấp III | 1,183 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 23,66 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 47,32 | m3 | |
| 5 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 200 | m | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 358,1597 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,7113 | tấn | |
| 8 | Tháo dỡ trần | 198,204 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 57,6 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 65,978 | m3 | |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,6567 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ -đất cấp III | 0,6567 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Hào phòng mối bên ngoài và bên trong công trình (Tính cho 1m3 hào) | 86,7232 | m3 | |
| 2 | Xử lý phòng chống mối mặt sàn tầng 1 | 352,7 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi