Gói thầu: Xây lắp+thiết bị (bao gồm hạng mục chung+dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200606703-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP HOÀNG LONG
Tên gói thầu Xây lắp+thiết bị (bao gồm hạng mục chung+dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200471082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 08:04:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,660,882,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Chương V -Chỉ dẫn kỹ thuật 3,858 100m3
2 Đắp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,90 nt 1,286 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 36,39 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, M250 nt 129,793 m3
5 Bê tông cổ móng đá 1x2, M250 nt 6,0314 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 nt 51,2416 m3
7 Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, M250 nt 21,4273 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, k=0,90 nt 3,1642 100m3
9 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật nt 2,011 100m2
10 Ván khuôn cổ móng nt 0,5694 100m2
11 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,5707 100m2
12 Cốt thép móng, ĐK cốt thép <10mm nt 1,5725 tấn
13 Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=18mm nt 6,3482 tấn
14 Cốt thép móng, ĐK cốt thép >18mm nt 6,1352 tấn
15 Bê tông nền nhà đá 1x2, M150 nt 72,4078 m3
16 Đào móng bể tự hoại, đất C2 nt 17,9846 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sạn ngang, M50 nt 2,1158 m3
18 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 nt 5,4832 m2
19 Xây thành bể bằng gạch đặc không nung 6x10x22cm vữa XM M75 nt 5,2822 m3
20 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 trát lần 1 nt 24,01 m2
21 Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, XMPCB40, vữa XM M75 trát lần 2 nt 24,01 m2
22 Láng mặt bể không đánh mầu chiều dày 2,0cm, XMPCB40, vữa XM M50 nt 9,1132 m2
23 Đổ lớp than củi vào hầm lọc 150mm nt 0,1882 m3
24 Đổ lớp than xỉ vào hầm lọc 150mm nt 0,1882 m3
25 Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hầm lọc dày 150mm nt 0,1882 m3
26 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hầm lọc dày 150mm nt 0,1882 m3
27 Bê tông tấm đan, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 nt 0,9915 m3
28 Ván khuôn tấm đan nt 0,0599 100m2
29 Cốt thép tấm đan nt 0,0747 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 nt 19 cái
B PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 nt 33,2781 m3
2 Cốp pha cột vuông, chữ nhật nt 3,7938 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 nt 56,0901 m3
4 Cốp pha xà dầm, giằng nt 5,3985 100m2
5 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 nt 48,9338 m3
6 Cốp pha sàn mái nt 5,2131 100m2
7 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 nt 21,7731 m3
8 Cốp pha cầu thang thường nt 2,3844 100m2
9 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 nt 13,8208 m3
10 Cốp pha lanh tô, lanh tô nt 1,2564 100m2
11 BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 nt 3,9517 m3
12 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 nt 17,0651 m3
13 Xây tường ngoài bằng gạch không nung dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 nt 110,3676 m3
14 Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 nt 70,964 m3
15 Xây tường gạch chỉ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 nt 2,5599 m3
16 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 nt 49,131 m3
17 Xây tường gạch 6 lỗ dày <=10cm cao<=4m VXM75 nt 4,032 m3
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 nt 216,478 m2
19 Trát má cửa gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 75,4776 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 nt 512,5782 m2
21 Trát xà dầm VXM75 nt 539,85 m2
22 Trát gờ chỉ VXM75 nt 561,18 m
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 501,6709 m2
24 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 1.140,3338 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước nt 229,6561 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 nt 229,6561 m2
27 Quét nước xi măng sê nô 2 nước nt 229,6561 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm nt 96,6226 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 chống trơn nt 15,012 m2
30 ốp tường, trụ, cột gạch Ceramic 250x400mm VXM75 nt 64,768 m2
31 ốp chân tường gạch Ceramic 150x600mm VXM75 nt 29,289 m2
32 Sơn nền sàn thi đấu bằng sơn EPOXY dày 0,4mm chuyên dùng cho sân thể thao (khoán gọn) nt 582,3784 m2
33 Trát chân móng dày 2cm VXM75 nt 33,6648 m2
34 Quét nước xi măng 2 nước chân móng nt 33,6648 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường nt 1.215,8114 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 1.242,335 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 2.159,4124 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 507,3468 m2
39 Láng Granitô nền sàn nt 112,4776 m2
40 Lát đá bậc tam cấp nt 218,403 m2
41 Lắp dựng cửa đi 4 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ nt 18,088 m2
42 Lắp dựng cửa đi 2 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ nt 19,152 m2
43 Lắp dựng cửa đi 1 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ nt 21,28 m2
44 Lắp dựng cửa sổ 3 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ nt 22,88 m2
45 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ nt 9,36 m2
46 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ nt 1,96 m2
47 Lắp dựng vách kính cố định nt 54,56 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 nt 79,96 m2
49 Sản xuất xà gồ thép nt 5,5145 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép nt 5,843 tấn
51 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán nt 0,3285 tấn
52 SX vì kèo thép hình khẩu độ 18-24m nt 7,1884 tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m nt 7,1884 tấn
54 Lắp đặt thép giằng mái d16 mạ kẽm nt 2,17 100m
55 Lắp đặt Bulong M24, L=750 nt 32 cái
56 Lắp đặt Bulong M20 nt 904 cái
57 Lắp đặt ty giằng xà gồ nt 84 cái
58 Lắp đặt móc thép d16 nt 16 cái
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 522,884 1m2
60 Lợp mái tôn sóng cách nhiệt 3 lớp dày 0,42mm nt 6,546 100m2
61 Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ dày 0,42mm nt 1,6097 100m2
62 Lợp tôn úp nóc nt 0,15 100m2
63 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm nt 1,47 100m
64 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 nt 20 cái
65 Lắp đặt rọ chắn rác nt 10 cái
66 LĐ ống nhựa thông dầm, đk 90mm, L = 300 nt 0,15 100m
67 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m nt 1,1845 tấn
68 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m nt 0,1848 tấn
69 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m nt 7,3864 tấn
70 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m nt 2,0071 tấn
71 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m nt 1,5241 tấn
72 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m nt 5,7194 tấn
73 SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m nt 4,3615 tấn
74 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m nt 3,8813 tấn
75 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m nt 0,1295 tấn
76 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m nt 0,8084 tấn
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m nt 11,1 100m2
78 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 nt 11,55 m3
79 Lắp dựng chử ALumi cao 680 dày 100 khóa ngọn nt 18 chữ
80 Lắp dựng chử ALumi cao 315 dày 80 khóa ngọn nt 15 chữ
81 Lắp dựng biểu tượng ALumi dày 10 khóa ngọn nt 1 bộ
C HỆ THỐNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn HIGHT bay Led 250W-220V nt 16 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần Led KT200x200/18W-220V nt 4 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường 50W nt 15 cái
4 LĐ quạt thông gió trên tường KT600x600 nt 2 cái
5 Lắp đặt ổ cắm âm tường 2 chấu 3 lỗ 16A-250V nt 6 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A-220V chìm tường nt 12 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A-220V chìm tường nt 1 cái
8 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe nt 5 cái
9 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe nt 6 cái
10 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 16Ampe nt 6 cái
11 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe nt 1 cái
12 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 16Ampe gắn tường nt 3 cái
13 Lắp đặt tủ điện tôn KT300x400x160 có khóa, sơn tĩnh điện có ray bắt thiết bị nt 1 hộp
14 Lắp đặt tủ điện tôn KT500x400x160 có khóa, sơn tĩnh điện có ray bắt thiết bị nt 1 hộp
15 Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE/DSTA 4x35mm2 nt 122 m
16 Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE/DSTA 4x6mm2 nt 3 m
17 Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE/DSTA 4x4mm2 nt 180 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 150 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 50 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 850 m
21 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm, chìm tường nt 633 m
22 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm, chìm tường nt 157 m
23 LĐ đèn chiếu sáng sự cố AG-220V; DC-56V-5W tích điện 2 giờ nt 6 bộ
24 LĐ đèn chiếu sáng chỉ lối AG-220V; DC-56V-5W tích điện 2 giờ nt 6 bộ
25 LĐ ống nhựa uồn dây chống sét đk ống 21mm nt 0,8 100m
26 LĐ kim thu sét loại kim dài 1,0m nt 6 cái
27 Kéo rải dây chống sét loại dây thép đk 12mm nt 52 m
28 Kéo rải dây chống sét loại dây thép đk 16mm nt 28 m
29 Gia công và đóng cọc chống sét KT63x63x6, L=2,5m, mạ kẽm nt 7 cọc
30 LĐ Bulong M12, L=200 mạ kẽm nt 6 cái
31 LĐ bản thép 63x6, L=200 mạ kẽm nt 12 cái
32 Lắp đặt bật thép CT3fi12, L=440 mạ kẽm nt 12 cái
33 LĐ colie thép fi8, L=200 mạ kẽm nt 10 cái
34 Đào rãnh chôn dây chống sét nt 5,2875 m3
35 Lấp đất rãnh chôn dây chống sét nt 5,2875 m3
D SÂN +RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn nt 37,3424 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn nt 5,1232 m3
3 V. chuyển phế thải bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m nt 2,3246 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km ô tô 7T nt 9,2984 100m3
5 Đào xúc để đắp hoặc ra bãi thải, bải tập kết, đất C3 nt 189,9917 m3
6 Đắp cát đường chạy, sân bê tông nt 66,4025 m3
7 Rải bạt lớp cách ly nt 13,2805 100m2
8 BT đường chạy đá 1x2 M200 nt 153,4032 m3
9 Cốp pha đường chạy nt 0,4609 100m2
10 BT đáy rảnh đá 1x2 M150 nt 3,8424 m3
11 Cốp pha đáy rảnh nt 0,1281 100m2
12 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 nt 1,92 m3
13 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,1408 100m2
14 Cốt thép tấm đan nt 0,1668 tấn
15 Xây tường rảnh thoát nước dày <=11cm,VXM75 nt 5,6355 m3
16 Trát tường dày 2.0cm VXM75 nt 102,464 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 nt 25,616 m2
18 Lát gạch Granito 400x400cm VXM75 nt 1.029,91 m2
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 16mm nt 0,06 100m
2 LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 21mm nt 0,12 100m
3 LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 34mm nt 0,25 100m
4 LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 49mm nt 0,35 100m
5 LĐ cút nhựa UPVC, đk 21 nt 6 cái
6 LĐ cút nhựa UPVC, đk 34 nt 5 cái
7 LĐ cút nhựa UPVC, đk 49 nt 5 cái
8 LĐ tê nhựa UPVC, đk 21 nt 6 cái
9 LĐ tê nhựa UPVC, đk 34 nt 5 cái
10 LĐ tê nhựa UPVC, đk 49 nt 5 cái
11 LĐ côn nhựa UPVC, đk 49x21 nt 6 cái
12 Lắp đặt van 2 chiều, đk 34 nt 2 cái
13 Lắp đặt van 2 chiều, đk 49 nt 6 cái
14 Lắp đặt van một chiều đồng, đk 34 nt 1 cái
15 Lắp đặt van phao đồng, đk 34 nt 1 cái
16 LĐ ống nhựa UPVC đk 110mm nt 0,5 100m
17 LĐ ống nhựa UPVC đk 90mm nt 0,3 100m
18 LĐ cút nhựa UPVC, đk 110 nt 10 cái
19 LĐ cút nhựa UPVC, đk 90 nt 8 cái
20 LĐ tê nhựa UPVC, đk 110 nt 10 cái
21 LĐ tê nhựa UPVC, đk 90 nt 8 cái
22 LĐ tê nhựa UPVC, đk 110, 135* nt 4 cái
23 LĐ tê nhựa UPVC, đk 110*90 nt 4 cái
24 LĐ tê nhựa UPVC, đk 90*76 nt 4 cái
25 LĐ côn thu, đk 90*76 nt 2 cái
26 Lắp đặt phểu thu, đk 76 nt 4 cái
27 Họng thông tắc D110*90 nt 4 cái
28 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,0m3 nt 1 bể
29 Lắp đặt xí bệt nt 4 bộ
30 Lắp đặt Lavabo Inax+ vòi rửa nt 2 bộ
31 Lắp đặt gương soi nt 2 cái
32 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 2 bộ
F BỂ PCCC
1 Đào đất thi công bể nước, đất C3 nt 1,2902 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 nt 5,376 m3
3 Lấp đất bể nước bằng đầm cóc, K=0,85 nt 0,0882 100m3
4 BT tường bể PCCC đá 1x2 M200 nt 11,648 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 nt 1,0296 m3
6 Bê tông sàn đáy bể đá 1x2 M200 nt 9,568 m3
7 Cốp pha tường bể PCCC nt 1,1648 100m2
8 Cốp pha đáy bể PCCC nt 0,0576 100m2
9 Cốp pha xà dầm, giằng nt 0,084 100m2
10 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 nt 7,7405 m3
11 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn nt 0,2102 100m2
12 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM75 nt 18 cái
13 SXLD Cốt thép bể PCCC đk <=10mm, cao <=4m nt 0,0483 tấn
14 SXLD Cốt thép bể PCCC đk <=18mm, cao <=4m nt 2,9892 tấn
15 Cốt thép tấm đan nt 0,0561 tấn
16 Xây tường gạch 6 không nung VXM75 nt 5,9823 m3
17 Trát bể nước dày 1,5cm VXM75 (lần 1) nt 54,3845 m2
18 Trát bể nước dày 1,0cm VXM75 (lần 2) nt 54,3845 m2
19 Láng bể nước có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 nt 38,64 m2
G HỆ THỐNG PCCC
1 LĐ biển tiêu lệnh PCCC nt 10 bộ
2 LĐ hộp đựng bình PCCC KT600x500x180 nt 2 bộ
3 LĐ lăng trụ tiếp nước chữa cháy D50 nt 2 bộ
4 LĐ vòi chữa cháy D50 nt 0,4 100m
5 LĐ đầu báo cháy quang điện nt 12 bộ
6 LĐ chuông báo cháy DC-15-30V nt 2 bộ
7 LĐ ống thép tráng kẽm đk50 nt 0,04 100m
8 LĐ ống thép tráng kẽm đk65 nt 0,95 100m
9 LĐ cút thép tráng kẽm đk50 nt 6 cái
10 LĐ cút thép tráng kẽm đk65 nt 6 cái
11 LĐ côn thép tráng kẽm đk65x50 nt 2 cái
12 LĐ thiết bị kiểm soát cuối kênh nt 2 cái
13 LĐ nút báo cháy nt 4 bộ
14 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 27mm nt 210 m
15 LĐ dây dẫn 2x2x0,75mm2 nt 210 m
16 LĐ van khóa mặt bích họng chữa cháy nt 2 cái
17 LĐ khớp nối vòi chữa cháy nt 2 cái
18 LĐ khớp nối đầu lăng nt 2 cái
19 LĐ hộp đấu nối cáp 15 đôi nt 1 cái
20 LĐ giá đỡ vòi chữa cháy nt 6 cái
21 LĐ kệ đôi mua sẵn có chân KT200x400x200 nt 10 cái
22 LĐ trụ cứu hỏa nt 1 cái
H THIẾT BỊ
1 Máy bơm chữa cháy Pentax động cơ nổ H=40, cột nước Q= 15L/S nt 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy Pentax động cơ điện H=40, cột nước Q= 15L/S nt 1 cái
3 Máy bơm nước 2,5m3/h, H=20 nt 1 cái
4 Bình bột cứu hỏa MTZ8-ABC nt 10 cái
5 Bình khí cứu hỏa CO2-MT5 nt 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->