Gói thầu: Xây lắp+thiết bị (bao gồm hạng mục chung+dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP HOÀNG LONG |
| Tên gói thầu | Xây lắp+thiết bị (bao gồm hạng mục chung+dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471082 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 08:04:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,660,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Chương V -Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,858 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình bằng đầm cóc, k=0,90 | nt | 1,286 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 36,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | nt | 129,793 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng đá 1x2, M250 | nt | 6,0314 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | nt | 51,2416 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, M250 | nt | 21,4273 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, k=0,90 | nt | 3,1642 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 2,011 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | nt | 0,5694 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,5707 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép <10mm | nt | 1,5725 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép <=18mm | nt | 6,3482 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, ĐK cốt thép >18mm | nt | 6,1352 | tấn |
| 15 | Bê tông nền nhà đá 1x2, M150 | nt | 72,4078 | m3 |
| 16 | Đào móng bể tự hoại, đất C2 | nt | 17,9846 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông sạn ngang, M50 | nt | 2,1158 | m3 |
| 18 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | nt | 5,4832 | m2 |
| 19 | Xây thành bể bằng gạch đặc không nung 6x10x22cm vữa XM M75 | nt | 5,2822 | m3 |
| 20 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 trát lần 1 | nt | 24,01 | m2 |
| 21 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, XMPCB40, vữa XM M75 trát lần 2 | nt | 24,01 | m2 |
| 22 | Láng mặt bể không đánh mầu chiều dày 2,0cm, XMPCB40, vữa XM M50 | nt | 9,1132 | m2 |
| 23 | Đổ lớp than củi vào hầm lọc 150mm | nt | 0,1882 | m3 |
| 24 | Đổ lớp than xỉ vào hầm lọc 150mm | nt | 0,1882 | m3 |
| 25 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hầm lọc dày 150mm | nt | 0,1882 | m3 |
| 26 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hầm lọc dày 150mm | nt | 0,1882 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 | nt | 0,9915 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,0599 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0747 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 | nt | 19 | cái |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | nt | 33,2781 | m3 |
| 2 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | nt | 3,7938 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | nt | 56,0901 | m3 |
| 4 | Cốp pha xà dầm, giằng | nt | 5,3985 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | nt | 48,9338 | m3 |
| 6 | Cốp pha sàn mái | nt | 5,2131 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | nt | 21,7731 | m3 |
| 8 | Cốp pha cầu thang thường | nt | 2,3844 | 100m2 |
| 9 | BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | nt | 13,8208 | m3 |
| 10 | Cốp pha lanh tô, lanh tô | nt | 1,2564 | 100m2 |
| 11 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | nt | 3,9517 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | nt | 17,0651 | m3 |
| 13 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | nt | 110,3676 | m3 |
| 14 | Xây tường trong gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | nt | 70,964 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch chỉ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | nt | 2,5599 | m3 |
| 16 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 | nt | 49,131 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch 6 lỗ dày <=10cm cao<=4m VXM75 | nt | 4,032 | m3 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | nt | 216,478 | m2 |
| 19 | Trát má cửa gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 75,4776 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 512,5782 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm VXM75 | nt | 539,85 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ VXM75 | nt | 561,18 | m |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 501,6709 | m2 |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 1.140,3338 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 229,6561 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | nt | 229,6561 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng sê nô 2 nước | nt | 229,6561 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | nt | 96,6226 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 chống trơn | nt | 15,012 | m2 |
| 30 | ốp tường, trụ, cột gạch Ceramic 250x400mm VXM75 | nt | 64,768 | m2 |
| 31 | ốp chân tường gạch Ceramic 150x600mm VXM75 | nt | 29,289 | m2 |
| 32 | Sơn nền sàn thi đấu bằng sơn EPOXY dày 0,4mm chuyên dùng cho sân thể thao (khoán gọn) | nt | 582,3784 | m2 |
| 33 | Trát chân móng dày 2cm VXM75 | nt | 33,6648 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | nt | 33,6648 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 1.215,8114 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 1.242,335 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.159,4124 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 507,3468 | m2 |
| 39 | Láng Granitô nền sàn | nt | 112,4776 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 218,403 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ | nt | 18,088 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ | nt | 19,152 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ | nt | 21,28 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ 3 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ | nt | 22,88 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ | nt | 9,36 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh Tâm Việt, thanh nhựa Sparlee, phụ kiện nhập khẩu GQ | nt | 1,96 | m2 |
| 47 | Lắp dựng vách kính cố định | nt | 54,56 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửaVXM75 | nt | 79,96 | m2 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 5,5145 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 5,843 | tấn |
| 51 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | nt | 0,3285 | tấn |
| 52 | SX vì kèo thép hình khẩu độ 18-24m | nt | 7,1884 | tấn |
| 53 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | nt | 7,1884 | tấn |
| 54 | Lắp đặt thép giằng mái d16 mạ kẽm | nt | 2,17 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Bulong M24, L=750 | nt | 32 | cái |
| 56 | Lắp đặt Bulong M20 | nt | 904 | cái |
| 57 | Lắp đặt ty giằng xà gồ | nt | 84 | cái |
| 58 | Lắp đặt móc thép d16 | nt | 16 | cái |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 522,884 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái tôn sóng cách nhiệt 3 lớp dày 0,42mm | nt | 6,546 | 100m2 |
| 61 | Lợp mái tôn sóng vuông màu đỏ dày 0,42mm | nt | 1,6097 | 100m2 |
| 62 | Lợp tôn úp nóc | nt | 0,15 | 100m2 |
| 63 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm | nt | 1,47 | 100m |
| 64 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | nt | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt rọ chắn rác | nt | 10 | cái |
| 66 | LĐ ống nhựa thông dầm, đk 90mm, L = 300 | nt | 0,15 | 100m |
| 67 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m | nt | 1,1845 | tấn |
| 68 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | nt | 0,1848 | tấn |
| 69 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | nt | 7,3864 | tấn |
| 70 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m | nt | 2,0071 | tấn |
| 71 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | nt | 1,5241 | tấn |
| 72 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m | nt | 5,7194 | tấn |
| 73 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | nt | 4,3615 | tấn |
| 74 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m | nt | 3,8813 | tấn |
| 75 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m | nt | 0,1295 | tấn |
| 76 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m | nt | 0,8084 | tấn |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | nt | 11,1 | 100m2 |
| 78 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | nt | 11,55 | m3 |
| 79 | Lắp dựng chử ALumi cao 680 dày 100 khóa ngọn | nt | 18 | chữ |
| 80 | Lắp dựng chử ALumi cao 315 dày 80 khóa ngọn | nt | 15 | chữ |
| 81 | Lắp dựng biểu tượng ALumi dày 10 khóa ngọn | nt | 1 | bộ |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn HIGHT bay Led 250W-220V | nt | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần Led KT200x200/18W-220V | nt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường 50W | nt | 15 | cái |
| 4 | LĐ quạt thông gió trên tường KT600x600 | nt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm âm tường 2 chấu 3 lỗ 16A-250V | nt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A-220V chìm tường | nt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A-220V chìm tường | nt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | nt | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | nt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | nt | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | nt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện 16Ampe gắn tường | nt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện tôn KT300x400x160 có khóa, sơn tĩnh điện có ray bắt thiết bị | nt | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tôn KT500x400x160 có khóa, sơn tĩnh điện có ray bắt thiết bị | nt | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE/DSTA 4x35mm2 | nt | 122 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE/DSTA 4x6mm2 | nt | 3 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp CU/PVC/XLPE/DSTA 4x4mm2 | nt | 180 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 850 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm, chìm tường | nt | 633 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm, chìm tường | nt | 157 | m |
| 23 | LĐ đèn chiếu sáng sự cố AG-220V; DC-56V-5W tích điện 2 giờ | nt | 6 | bộ |
| 24 | LĐ đèn chiếu sáng chỉ lối AG-220V; DC-56V-5W tích điện 2 giờ | nt | 6 | bộ |
| 25 | LĐ ống nhựa uồn dây chống sét đk ống 21mm | nt | 0,8 | 100m |
| 26 | LĐ kim thu sét loại kim dài 1,0m | nt | 6 | cái |
| 27 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép đk 12mm | nt | 52 | m |
| 28 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép đk 16mm | nt | 28 | m |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét KT63x63x6, L=2,5m, mạ kẽm | nt | 7 | cọc |
| 30 | LĐ Bulong M12, L=200 mạ kẽm | nt | 6 | cái |
| 31 | LĐ bản thép 63x6, L=200 mạ kẽm | nt | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt bật thép CT3fi12, L=440 mạ kẽm | nt | 12 | cái |
| 33 | LĐ colie thép fi8, L=200 mạ kẽm | nt | 10 | cái |
| 34 | Đào rãnh chôn dây chống sét | nt | 5,2875 | m3 |
| 35 | Lấp đất rãnh chôn dây chống sét | nt | 5,2875 | m3 |
| D | SÂN +RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn | nt | 37,3424 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | nt | 5,1232 | m3 |
| 3 | V. chuyển phế thải bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m | nt | 2,3246 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km ô tô 7T | nt | 9,2984 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc để đắp hoặc ra bãi thải, bải tập kết, đất C3 | nt | 189,9917 | m3 |
| 6 | Đắp cát đường chạy, sân bê tông | nt | 66,4025 | m3 |
| 7 | Rải bạt lớp cách ly | nt | 13,2805 | 100m2 |
| 8 | BT đường chạy đá 1x2 M200 | nt | 153,4032 | m3 |
| 9 | Cốp pha đường chạy | nt | 0,4609 | 100m2 |
| 10 | BT đáy rảnh đá 1x2 M150 | nt | 3,8424 | m3 |
| 11 | Cốp pha đáy rảnh | nt | 0,1281 | 100m2 |
| 12 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | nt | 1,92 | m3 |
| 13 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,1408 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,1668 | tấn |
| 15 | Xây tường rảnh thoát nước dày <=11cm,VXM75 | nt | 5,6355 | m3 |
| 16 | Trát tường dày 2.0cm VXM75 | nt | 102,464 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | nt | 25,616 | m2 |
| 18 | Lát gạch Granito 400x400cm VXM75 | nt | 1.029,91 | m2 |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 16mm | nt | 0,06 | 100m |
| 2 | LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 21mm | nt | 0,12 | 100m |
| 3 | LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 34mm | nt | 0,25 | 100m |
| 4 | LĐ ống nhựa cấp nước lạnh UPVC đk 49mm | nt | 0,35 | 100m |
| 5 | LĐ cút nhựa UPVC, đk 21 | nt | 6 | cái |
| 6 | LĐ cút nhựa UPVC, đk 34 | nt | 5 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa UPVC, đk 49 | nt | 5 | cái |
| 8 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 21 | nt | 6 | cái |
| 9 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 34 | nt | 5 | cái |
| 10 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 49 | nt | 5 | cái |
| 11 | LĐ côn nhựa UPVC, đk 49x21 | nt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt van 2 chiều, đk 34 | nt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van 2 chiều, đk 49 | nt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt van một chiều đồng, đk 34 | nt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao đồng, đk 34 | nt | 1 | cái |
| 16 | LĐ ống nhựa UPVC đk 110mm | nt | 0,5 | 100m |
| 17 | LĐ ống nhựa UPVC đk 90mm | nt | 0,3 | 100m |
| 18 | LĐ cút nhựa UPVC, đk 110 | nt | 10 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa UPVC, đk 90 | nt | 8 | cái |
| 20 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 110 | nt | 10 | cái |
| 21 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 90 | nt | 8 | cái |
| 22 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 110, 135* | nt | 4 | cái |
| 23 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 110*90 | nt | 4 | cái |
| 24 | LĐ tê nhựa UPVC, đk 90*76 | nt | 4 | cái |
| 25 | LĐ côn thu, đk 90*76 | nt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt phểu thu, đk 76 | nt | 4 | cái |
| 27 | Họng thông tắc D110*90 | nt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,0m3 | nt | 1 | bể |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | nt | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Lavabo Inax+ vòi rửa | nt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | nt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 2 | bộ |
| F | BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào đất thi công bể nước, đất C3 | nt | 1,2902 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | nt | 5,376 | m3 |
| 3 | Lấp đất bể nước bằng đầm cóc, K=0,85 | nt | 0,0882 | 100m3 |
| 4 | BT tường bể PCCC đá 1x2 M200 | nt | 11,648 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M200 | nt | 1,0296 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn đáy bể đá 1x2 M200 | nt | 9,568 | m3 |
| 7 | Cốp pha tường bể PCCC | nt | 1,1648 | 100m2 |
| 8 | Cốp pha đáy bể PCCC | nt | 0,0576 | 100m2 |
| 9 | Cốp pha xà dầm, giằng | nt | 0,084 | 100m2 |
| 10 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | nt | 7,7405 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | nt | 0,2102 | 100m2 |
| 12 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM75 | nt | 18 | cái |
| 13 | SXLD Cốt thép bể PCCC đk <=10mm, cao <=4m | nt | 0,0483 | tấn |
| 14 | SXLD Cốt thép bể PCCC đk <=18mm, cao <=4m | nt | 2,9892 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0561 | tấn |
| 16 | Xây tường gạch 6 không nung VXM75 | nt | 5,9823 | m3 |
| 17 | Trát bể nước dày 1,5cm VXM75 (lần 1) | nt | 54,3845 | m2 |
| 18 | Trát bể nước dày 1,0cm VXM75 (lần 2) | nt | 54,3845 | m2 |
| 19 | Láng bể nước có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 | nt | 38,64 | m2 |
| G | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | LĐ biển tiêu lệnh PCCC | nt | 10 | bộ |
| 2 | LĐ hộp đựng bình PCCC KT600x500x180 | nt | 2 | bộ |
| 3 | LĐ lăng trụ tiếp nước chữa cháy D50 | nt | 2 | bộ |
| 4 | LĐ vòi chữa cháy D50 | nt | 0,4 | 100m |
| 5 | LĐ đầu báo cháy quang điện | nt | 12 | bộ |
| 6 | LĐ chuông báo cháy DC-15-30V | nt | 2 | bộ |
| 7 | LĐ ống thép tráng kẽm đk50 | nt | 0,04 | 100m |
| 8 | LĐ ống thép tráng kẽm đk65 | nt | 0,95 | 100m |
| 9 | LĐ cút thép tráng kẽm đk50 | nt | 6 | cái |
| 10 | LĐ cút thép tráng kẽm đk65 | nt | 6 | cái |
| 11 | LĐ côn thép tráng kẽm đk65x50 | nt | 2 | cái |
| 12 | LĐ thiết bị kiểm soát cuối kênh | nt | 2 | cái |
| 13 | LĐ nút báo cháy | nt | 4 | bộ |
| 14 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 27mm | nt | 210 | m |
| 15 | LĐ dây dẫn 2x2x0,75mm2 | nt | 210 | m |
| 16 | LĐ van khóa mặt bích họng chữa cháy | nt | 2 | cái |
| 17 | LĐ khớp nối vòi chữa cháy | nt | 2 | cái |
| 18 | LĐ khớp nối đầu lăng | nt | 2 | cái |
| 19 | LĐ hộp đấu nối cáp 15 đôi | nt | 1 | cái |
| 20 | LĐ giá đỡ vòi chữa cháy | nt | 6 | cái |
| 21 | LĐ kệ đôi mua sẵn có chân KT200x400x200 | nt | 10 | cái |
| 22 | LĐ trụ cứu hỏa | nt | 1 | cái |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy Pentax động cơ nổ H=40, cột nước Q= 15L/S | nt | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm chữa cháy Pentax động cơ điện H=40, cột nước Q= 15L/S | nt | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm nước 2,5m3/h, H=20 | nt | 1 | cái |
| 4 | Bình bột cứu hỏa MTZ8-ABC | nt | 10 | cái |
| 5 | Bình khí cứu hỏa CO2-MT5 | nt | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi