Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Nhơn Trạch - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và Khấu hao cơ bản. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 08:24:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 344,755,846 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | Nhà thầu tính toán phù hợp qui mô gói thầu nhằm hoàn thành gói thầu. | 1 | Trọn gói |
| B | Móng trụ BTLT14 m chôn trực tiếp (M14) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | Bộ |
| C | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (1móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 (259,1815kg/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 259,1815 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,5020m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 0,502 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,8267m3/móng) | Phần vật liệu móng bê tông | 0,8267 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (k=0,85) | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | móng |
| D | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m trụ đơn mạch 1 + mạch 2 (29Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Điện lực cấp | 29 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Điện lực cấp | 58 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 58 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 58 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 (29,759 kg/bộ) | Phần nhân công/máy thi công | 29 | bộ |
| E | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ đơn mạch 1 (2Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép (58,628 kg/bộ) | Phần nhân công/máy thi công | 2 | bộ |
| F | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ đơn mạch 2 (1Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-810 | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép (58,628 kg/bộ) | Phần nhân công/máy thi công | 1 | bộ |
| G | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (14 bộ) | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 14 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevis) | Phần nhân công/Máy thi công | 14 | cái |
| H | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ Nth- T(14 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo 5U-4mm- cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 28 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300 +1long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| I | Bộ cách điện đứng + ty : SĐU (122bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Điện lực cấp | 122 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 122 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Phần nhân công/Máy thi công | 122 | sứ |
| J | Chuỗi sứ treo polymer 24kv bắt vào xà (21 chuỗi) | |||
| 1 | Sứ treo Polymer 24kV | Điện lực cấp | 21 | Chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 42 | Cái |
| 3 | Lắp chuỗi sứ treo Polymer | Phần nhân công/máy thi công | 21 | Chuỗi |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACX 240mm2 | Điện lực cấp | 5.886,828 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | Điện lực cấp | 943,2716 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 (Đấu LA) | Điện lực cấp | 3,6 | mét |
| 4 | Cáp đồng M25mm2: 12m (Đấu LA) | Điện lực cấp | 2,688 | kg |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 | Phần nhân công/máy thi công | 1,0041 | km |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACX240mm2 (TC+CG), > 10m cáp bọc, mạch trên | Phần nhân công/máy thi công | 2,8857 | km |
| 7 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc ACX240mm2 (TC+CG), <10m, cáp bọc, mạch dưới | Phần nhân công/máy thi công | 2,8857 | km |
| 8 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (kẹp dừng dây 5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 240/240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 56 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 240/50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 240/120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 120/50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 7 | cái |
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 15 | Ghip 2 boulon 95/35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 55 | cái |
| 16 | Kẹp quai 4/0 (kiểu ép) (co 6 cái tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 32 | cái |
| 17 | Chụp cách điện kẹp quai (co 6 cái tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 32 | cái |
| 18 | Giáp níu dừng dây bọc 185 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 19 | Giáp níu dừng dây bọc 240 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 96 | bộ |
| 20 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 26 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 15 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 23 | Boulon mắt 16x300+ long đền D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 19 | bộ |
| 24 | Ống nối dây AC cỡ 240mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 25 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng), dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 198 | sợi |
| 26 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc), dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 90 | sợi |
| 27 | Ống co nhiệt D65/26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8,1 | mét |
| L | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt chống st van <=35KV | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | bộ |
| 3 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 4 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | Bộ |
| M | Nhân công tháo/ lắp/thu hồi | |||
| 1 | Nhổ thu hồi trụ BTLT 8,4m và 8,5m | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi xà kép L75x75x6 dài 2,2m | Phần nhân công/Máy thi công | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo thu hồi Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | Phần nhân công/Máy thi công | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo - lắp bộ ngừng, treo cáp ABC | Phần nhân công/Máy thi công | 10 | Bộ |
| 5 | Tháo kẹp dừng dây | Phần nhân công/Máy thi công | 51 | Bộ |
| 6 | Tháo thu hồi dây AC50, AC70 | Phần nhân công/Máy thi công | 3,5728 | km |
| 7 | Tháo thu hồi dây AC95mm2 (CG+TC), >10m | Phần nhân công/Máy thi công | 2,7294 | km |
| 8 | Tháo hạ dây ACX185mm2 (CG+TC), >10m (Mạch trên khoảng trụ 60-63) | Phần nhân công/Máy thi công | 0,2592 | km |
| 9 | Lắp lại dây ACX185mm2 (CG+TC), <10m (NR Kim Phong) | Phần nhân công/Máy thi công | 0,1086 | km |
| 10 | Tháo dây AC120mm2 (CG+TC), <10m (Dây trung hoà khoảng trụ 60-63) | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0864 | km |
| 11 | Lắp lại dây AC120mm2 (CG+TC), <10m (NR Kim Phong) | Phần nhân công/Máy thi công | 0,0362 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi