Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604418-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200520117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Thu tiền sử dụng đất ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 11:28:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,767,266,238 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KÝ TÚC XÁ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,7422 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7868 100m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,604 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1296 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,9747 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,286 100m2
7 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5318 m3
8 Ván khuôn cổ móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2981 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7029 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5752 tấn
12 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,3835 m3
13 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1764 m3
14 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7962 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,211 100m2
16 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,9137 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9578 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4345 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9083 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8412 tấn
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,3004 m3
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2483 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1944 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1661 tấn
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7396 100m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,206 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,206 m2
28 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6692 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4848 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6176 tấn
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2824 100m2
32 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,3642 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9762 100m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,4318 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,4318 m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8948 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5662 tấn
38 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,5004 m3
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5747 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7175 tấn
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 257,4713 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 257,4713 m2
43 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8937 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3137 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2277 tấn
46 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,3948 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,3948 m2
48 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0101 m3
49 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1982 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2934 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,818 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,818 m2
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6115 m3
55 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,9414 m2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,466 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,466 m2
58 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2434 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,6298 m2
60 Bu lông D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
61 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,7102 m2
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,8454 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5723 m3
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,63 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 91,76 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 91,76 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 300,0283 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 300,0283 m2
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,6975 m3
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1124 m3
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,63 m2
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86,9 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86,9 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 270,8613 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 270,8613 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,8 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,8 m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8271 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,2192 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,2192 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4176 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4176 m2
83 Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5324 m3
84 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0441 tấn
86 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,826 m2
87 Sản xuất lan can thép hộp 40x80x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1672 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,5728 m2
89 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,9176 m2
90 Gia công thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0382 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4157 m2
92 Bản lề Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Khóa cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0404 m2
95 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 m3
96 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9828 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m2
98 Chèn bê tông liên kết thang sắt lên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 m3
99 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0596 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3532 m3
101 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2789 m3
102 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8301 m3
103 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,1062 m2
104 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,529 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1763 m3
106 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1392 m3
107 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,134 m3
108 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5403 m3
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,7 m2
110 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,7 m2
111 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1884 m3
112 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2377 100m2
113 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3769 m3
114 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,769 m2
115 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,5612 m3
116 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3497 m3
117 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5737 m3
118 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,306 m2
119 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,33 m2
120 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3599 m3
121 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1466 m3
122 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0944 100m2
123 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2514 tấn
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
125 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,5214 m3
126 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0281 m3
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5635 m3
128 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,4258 m2
129 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,107 m2
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,7976 m3
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9631 m3
132 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9877 m3
133 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2599 m3
134 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0735 m3
135 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 m2
136 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 m2
137 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 m2
138 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m2
139 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,102 m3
140 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0051 100m2
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0227 tấn
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cấu kiện
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0039 tấn
144 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0089 tấn
145 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3843 m3
146 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5276 m2
147 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4802 m3
148 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 100m2
149 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 tấn
150 Ốp mặt bàn bếp gạch 250x400mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,368 m2
151 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,143 m3
152 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3591 100m2
153 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2312 tấn
154 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,9076 m2
155 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,9076 m2
156 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,5364 m2
157 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9874 m3
158 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1985 100m2
159 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,3812 m2
160 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,3812 m2
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 tấn
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1118 tấn
163 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 93,0223 m2
164 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,4939 m2
165 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,8373 m3
166 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,8668 m3
167 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 79,4803 m2
168 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,4939 m2
169 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,1281 m3
170 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,507 m2
171 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,507 m2
172 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,895 m2
173 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,895 m2
174 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,503 m
175 Trát móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83,2 m
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0118 tấn
177 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,524 m3
178 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0953 100m2
179 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0685 tấn
180 Lợp mái tôn dày 0,4ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9736 100m2
181 Tôn úp nóc dày 0,4ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,3824 m
182 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,638 tấn
183 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,638 tấn
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,5104 m2
185 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9046 tấn
186 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9046 tấn
187 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,6699 m2
188 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,928 m2
189 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,928 m2
190 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4635 tấn
191 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,6808 m2
192 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,052 m2
193 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3853 tấn
194 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,8992 m2
195 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4508 tấn
196 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0319 tấn
197 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,3795 m2
198 Sản xuất tôn bịt cửa dày 2ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,244 tấn
199 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 158,4773 m2
200 Gia công cửa sắt, hoa sắt bắng thép đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4376 tấn
201 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,3276 m2
202 Chớp kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3824 m2
203 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,04 m2
204 Vách kính khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,1 m2
205 SXLD cửa đi khung nhôm kính trắng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m2
206 SXLD cửa đi khung nhôm kính màu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,2 m2
207 Khoá cửa đi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
208 Chốt cửa đi + cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
209 Móc gió cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
210 Tay kéo cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
211 Bản lề cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 191 cái
212 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
213 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
214 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
215 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
216 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
217 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
218 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
219 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 100Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
220 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
221 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
222 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
223 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
224 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
225 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
226 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
227 Tủ âm tường 215x325x105 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
228 Bình chữa cháy trung quốc loại MFZ8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bình
229 Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
230 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
231 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
232 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65 m
233 Bật đỡ dây D8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
234 Cọc tiếp địa 63x63x6x2500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0577 tấn
235 Đóng cọc đã có sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
236 Đào đất chôn dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
237 Đắp đất chôn dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
238 Đo điện trở: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 điểm
239 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
240 Lắp đặt hộp đựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
241 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
242 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
243 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
244 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
245 Lắp đặt vòi gạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
246 Lắp đặt phểu thu, đk 90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
247 LĐ ống nhựa PPR, đk 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
248 Lắp ống nhưa ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
249 LĐ tê nhựa PPR, đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
250 LĐ cút nhựa PPR, đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
251 LĐ cút nhựa PPR, đk 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
252 LĐ tê nhựa PPR, đk 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
253 LĐ tê thu nhựa PPR, đk 50x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
254 LĐ van khóa nước PPR đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
255 LĐ khóa ngang PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
256 LĐ cút ren trong PPR, đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
257 LĐ cút ren trong PPR, đk 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
258 LĐ Zacoo PPR, đk 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
259 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,41 100m
260 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,29 100m
261 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,162 100m
262 LĐ cút D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
263 LĐ tê lệch D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
264 LĐ côn thu D90x60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
265 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,0352 m3
266 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,484 m3
267 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,484 m3
268 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 100m2
269 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,049 tấn
270 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,384 m3
271 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0237 100m2
272 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0361 tấn
273 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
274 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1192 m3
275 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0217 100m2
276 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0108 tấn
277 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,062 m3
278 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,8875 m2
279 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,8875 m2
280 Cút sành D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->