Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương cấp bổ sung có mục tiêu cho ngân sách địa phương năm 2020 (nguồn 35% thu phí sử dụng đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 07:24:00 đến ngày 2020-06-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,914,692,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA BẢN MẶT CẦU | |||
| 1 | Đục bỏ lớp bê tông bản mặt cầu cũ - gờ chắn bánh- gờ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210,9887 | m3 |
| 2 | Vệ sinh bề mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.460 | m2 |
| 3 | Lỗ khoan D14 sâu 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57.447 | lỗ khoan |
| 4 | Lắp đặt cốt thép đường kính D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,7995 | tấn |
| 5 | Rót keo gắn cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 187,6941 | lít |
| 6 | Bê tông gờ lan can 30Mpa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,4267 | m3 |
| 7 | Bê tông bản mặt cầu - Bê tông tự đầm SCC30Mpa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,5681 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản mặt cầu - gờ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5938 | 100m2 |
| 9 | Ông nhựa D50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,272 | 100m |
| 10 | Dây điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 427,2 | m |
| 11 | Nắp chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | cái |
| B | SỬA CHỮA LAN CAN | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,384 | tấn |
| 2 | Di dời cột điện chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cột |
| 3 | Sơn phản quang gờ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 301,8204 | m2 |
| 4 | Sản xuất lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,6198 | tấn |
| 5 | Lắp đặt lan can thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,6198 | tấn |
| 6 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14.619,757 | kg |
| 7 | Bu lông M20 L=315mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 260 | cái |
| 8 | Lắp dựng cột điện chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cột |
| C | THẢM MẶT CẦU | |||
| 1 | Cào bóc lớp phủ bê tông nhựa, chiều dày lớp bóc <= 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,556 | 100m2 |
| 2 | Cào bóc lớp phủ bê tông nhựa, chiều dày lớp bóc <= 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,1748 | 100m2 |
| 3 | Lớp phòng nước dạng phun 0,2l/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.149,2 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,492 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm bê tông nhựa C12,5, chiều dày lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,492 | 100m2 |
| D | SƠN TỔ CHỨC GIAO THÔNG TRÊN CẦU | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,34 | m2 |
| E | SỬA CHỮA HỘ LAN ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 339 | m |
| 2 | Đào móng bằng thủ công đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,084 | m3 |
| 3 | Bê tông C10, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,084 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tôn lượn sóng (3m/tấm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 339 | m |
| 5 | Tôn lượn sóng dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113 | tấm |
| 6 | Cột ống thép D141,3x4,5x2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117 | cột |
| 7 | Tấm thép đệm U300x70x5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117 | cái |
| 8 | Bu lông D16x36 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 936 | bộ |
| 9 | Bu lông D19x180 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234 | bộ |
| 10 | Thép bản dày 1,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5805 | kg |
| 11 | Giấy phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6084 | m2 |
| F | ĐÀ GIÁO KIỂM TRA CẦU | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3256 | tấn |
| 2 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.325,5768 | kg |
| 3 | Lắp dựng đà giáo kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3256 | tấn |
| 4 | Bu lông D28 dài 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 5 | Lỗ khoan D30 sâu 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | lỗ khoan |
| 6 | Keo gắn cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3644 | lít |
| 7 | Ván gỗ lát sàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3514 | m3 |
| G | XE ĐÚC GỜ LAN CAN | |||
| 1 | Sản xuất thép xe đúc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8953 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xe đúc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7906 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ xe đúc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7906 | tấn |
| H | ĐÀ GIÁO THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất hệ khung giàn phục vụ thi công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5446 | tấn |
| 2 | Lắp dựng, hệ khung giàn trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0892 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ hệ khung giàn trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0892 | tấn |
| 4 | Ván gỗ lát sàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 5 | Lưới an toàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6 | m2 |
| I | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu dây chằng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | cọc |
| 2 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 840,9 | m |
| 3 | Khuyên luồn dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 282 | cái |
| 4 | Bê tông chân cọc tiêu M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,538 | m3 |
| 5 | Sơn phản quang trắng đỏ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,516 | m2 |
| 6 | Biển cảnh báo từ xa (40x127) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Biển |
| 7 | Biển cảnh báo phía trước có công trường 442B (80x160cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Biển |
| 8 | Biển báo đơn vị thi công 441 (180x120cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Biển |
| 9 | Biển báo đi chậm 254A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Biển |
| 10 | Biển báo đường hẹp (tam giác cạnh 70cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Biển |
| 11 | Biển cấm vượt 125 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Biển |
| 12 | Biển báo công trường 227 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Biển |
| 13 | Trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 14 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 15 | Thùng phi đựng cát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | thùng |
| 16 | Dây điện 2x2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400,3 | m |
| 17 | Bóng điện 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 18 | Nhân công đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 540 | công |
| 19 | Điện thắp sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.865 | kWh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi