Gói thầu: Nhà để xe màu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Đài Truyền hình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Nhà để xe màu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên bổ sung cho Văn phòng năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:59:00 đến ngày 2020-06-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 389,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cắt khe bê tông chiều dày mặt đường | |||
| 1 | Cắt khe bê tông chiều dày mặt đường <= 22cm | Cắt khe bê tông chiều dày mặt đường <= 22cm | 0,684 | 100m |
| B | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | 2,6973 | m3 |
| C | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 29,6595 | m3 |
| D | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | 0,0396 | 100m2 |
| E | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 1,08 | m3 |
| F | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0752 | tấn |
| G | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | |||
| 1 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2483 | tấn |
| H | Khoan Ramset liên kết bulong với nền bt cũ | |||
| 1 | Khoan Ramset liên kết bulong với nền bt cũ | Khoan Ramset liên kết bulong với nền bt cũ | 72 | lỗ |
| I | Gia công thiết bị khác bao gồm cả bulong, bulong neo, thanh ren các loại | |||
| 1 | Gia công thiết bị khác bao gồm cả bulong, bulong neo, thanh ren các loại | Gia công thiết bị khác bao gồm cả bulong, bulong neo, thanh ren các loại | 0,1376 | 1tấn |
| J | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD | 0,2574 | 100m2 |
| K | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | 3,978 | m3 |
| L | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | 2,9115 | m3 |
| M | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,6015 | m3 |
| N | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | |||
| 1 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 6,4742 | 100m3 |
| O | Gia công cột bằng thép hình | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Gia công cột bằng thép hình | 3,13 | tấn |
| P | Gia công giằng mái thép | |||
| 1 | Gia công giằng mái thép | Gia công giằng mái thép | 2,719 | tấn |
| Q | Gia công xà gồ thép uốn cong | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép uốn cong | Gia công xà gồ thép uốn cong | 0,643 | tấn |
| R | Gia công bản mã bằng thép tấm | |||
| 1 | Gia công bản mã bằng thép tấm | Gia công bản mã bằng thép tấm | 1,003 | tấn |
| S | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 265,0464 | m2 |
| T | Lắp dựng cột thép các loại | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép các loại | Lắp dựng cột thép các loại | 3,13 | tấn |
| U | Lắp dựng xà gồ thép | |||
| 1 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 3,423 | tấn |
| V | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 4,4373 | 100m2 |
| W | Bu lông liên kết bản mã | |||
| 1 | Bu lông liên kết bản mã | Bu lông liên kết bản mã | 236 | cái |
| X | Gia công lam sắt diềm 2 hồi | |||
| 1 | Gia công lam sắt diềm 2 hồi | Gia công lam sắt diềm 2 hồi | 0,3996 | tấn |
| Y | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,168 | 100m2 |
| Z | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | 0,25 | 100m |
| AA | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | 5 | cái |
| AB | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái |
| AC | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 20 | m |
| AD | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm | 1 | hộp |
| AE | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 150 | m |
| AF | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 150 | m |
| AG | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | 8 | bộ |
| AH | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | |||
| 1 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi