Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200606480-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200524767
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 17:04:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,559,343,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 143,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 12 PHÒNG
1 Phần xây lắp 0 0.0
2 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 3,342 100m3
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 16,493 m3
4 Bê tông lót đá (40x60)mm M50 Mô tả chương V 61,981 m3
5 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 75,844 m3
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Mô tả chương V 0,155 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 3,43 tấn
8 Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm Mô tả chương V 1,993 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả chương V 1,939 100m2
10 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 54,364 m3
11 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,492 m3
12 Xây móng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,462 m3
13 Đắp đất công trình Mô tả chương V 3,508 100m3
14 Đắp cát công trình Mô tả chương V 1,77 100m3
15 Xúc đất, cát để đắp Mô tả chương V 5,278 100m3
16 Đắp đất bồn hoa Mô tả chương V 1,446 m3
17 Bê tông lót vệt xe, đá (4x6)cm mác 100 Mô tả chương V 0,947 m3
18 Bê tông nền vệt xe đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 0,663 m3
19 Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm mác 250 Mô tả chương V 13,809 m3
20 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 1,381 100m2
21 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,327 tấn
22 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 2,503 tấn
23 Bê tông cột đá (10x20)mm, mác 150 Mô tả chương V 0,124 m3
24 Bê tông cột tầng 01 đá (10x20)mm mác 250 Mô tả chương V 8,985 m3
25 Bê tông cột tầng 02+03 đá (10x20)mm mác 250 Mô tả chương V 18,878 m3
26 Ván khuôn cột Mô tả chương V 4,519 100m2
27 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,814 tấn
28 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 1,069 tấn
29 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm Mô tả chương V 6,03 tấn
30 Bê tông dầm khung đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 83,419 m3
31 Ván khuôn dầm khung Mô tả chương V 8,737 100m2
32 Cốt thép dầm khung đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 2,531 tấn
33 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 7,684 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm Mô tả chương V 9,358 tấn
35 Bê tông sàn mái đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 87,951 m3
36 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 9,997 tấn
37 Ván khuôn sàn tầng 2+3 và mái Mô tả chương V 9,541 100m2
38 Ván khuôn sê nô Mô tả chương V 0,682 100m2
39 Bê tông lanh tô, ô văng đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 21,021 m3
40 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,386 tấn
41 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm, Mô tả chương V 0,689 tấn
42 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,509 tấn
43 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Mô tả chương V 1,134 tấn
44 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 2,859 100m2
45 Bê tông cầu thang đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 14,135 m3
46 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 1,151 tấn
47 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm Mô tả chương V 1,161 tấn
48 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 1,588 100m2
49 Xây tường tầng 01 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 58,487 m3
50 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 01 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,847 m3
51 Xây tường lan can tầng 01 gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm VXM M75 Mô tả chương V 0,091 m3
52 Xây tường lan can tầng 02 + 3 gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 Mô tả chương V 0,273 m3
53 Xây tường tầng 02 gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 133,806 m3
54 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02+ 3 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,129 m3
55 Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 41,173 m3
56 Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,604 m3
57 Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm Mô tả chương V 23,4 m
58 Lắp vì kèo thép Mô tả chương V 0,096 tấn
59 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm Mô tả chương V 511,31 m
60 Lắp dựng xà gồ Mô tả chương V 1,301 tấn
61 Lợp mái tole màu dày 0,4mm Mô tả chương V 5,123 100m2
62 Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 94,08 m2
63 Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 171,36 m2
64 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 265,44 m2
65 Gia công cửa sắt Mô tả chương V 0,413 tấn
66 Lắp dựng vách kính Mô tả chương V 32,97 m2
67 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 24 bộ
68 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 183,866 m2
69 Bản lề Mô tả chương V 2 cái
70 Chốt cửa Mô tả chương V 1 cái
71 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 299,068 m2
72 Sản xuất lan can inox Mô tả chương V 0,924 tấn
73 Lắp dựng lan can inox Mô tả chương V 44,873 m2
74 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả chương V 284,52 m2
75 Thi công xử lý dọc theo khe lún Mô tả chương V 55 m
76 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.304,967 m2
77 Trát tường tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 532,88 m2
78 Trát tường bồn hoa vữa XM mác 75 Mô tả chương V 20,985 m2
79 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,264 m2
80 Trát trụ cột vữa XM mác 75 Mô tả chương V 371,04 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, ngoài nhà vữa XM mác 75 Mô tả chương V 425,803 m2
82 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 290,386 m2
83 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 300,274 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 954,1 m2
85 Trát sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 354,1 m2
86 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 563,42 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 270,36 m
88 Công tác ốp gạch tường gạch (120x400)mm Mô tả chương V 65,808 m2
89 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm Mô tả chương V 64,848 m2
90 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 25,41 m2
91 Láng sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 275,212 m2
92 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 550,424 m2
93 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit Mô tả chương V 36,113 m2
94 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit Mô tả chương V 114,01 m2
95 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả chương V 1.040,479 m2
96 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 1.799,288 m2
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 2.695,703 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 2.854,685 m2
99 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.640,306 m2
100 Căng lưới thép vào ống thông khí Mô tả chương V 1,2 m2
101 Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm Mô tả chương V 1,635 100m
102 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60x4,5mm Mô tả chương V 0,063 100m
103 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D34x3mm Mô tả chương V 0,024 100m
104 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống D21x1,7mm Mô tả chương V 0,072 100m
105 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 14 cái
106 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 14 cái
107 Hệ thống điện trong nhà 0 0.0
108 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả chương V 380 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả chương V 192 m
110 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả chương V 800 m
111 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả chương V 2.300 m
112 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
113 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 40A Mô tả chương V 1 cái
114 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 25A Mô tả chương V 12 cái
115 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB, 50Ampe Mô tả chương V 3 cái
116 Tủ điện kim loại chống thấm nước (300x200x130)mm Mô tả chương V 1 hộp
117 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 100 cái
118 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 24 cái
119 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 24 cái
120 Lắp đặt đế âm tự chống cháy Mô tả chương V 66 hộp
121 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 66 bảng
122 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm Mô tả chương V 130 m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm Mô tả chương V 500 m
124 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 450 m
125 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm Mô tả chương V 45 cái
126 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Mô tả chương V 172 cái
127 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm Mô tả chương V 155 cái
128 Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. Mô tả chương V 25 hộp
129 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 25 bảng
130 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 48 cái
131 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 12 cái
132 Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 72 bộ
133 Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 24 bộ
134 Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W Mô tả chương V 16 bộ
135 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 4 bộ
136 Tiêu lệnh nội qui phòng cháy chữa cháy Mô tả chương V 4 bảng
137 Bình khí co2 MT-3 Mô tả chương V 8 cái
138 *Hệ thống chống sét 0 0.0
139 Đào đất rãnh cáp chống sét đất cấp III Mô tả chương V 26 m3
140 Đắp đất rãnh cáp Mô tả chương V 26 m3
141 Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m Mô tả chương V 1 bộ
142 Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN Mô tả chương V 14 cọc
143 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
144 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét 49/42, L=5m Mô tả chương V 1 bộ
145 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 70 m
146 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
147 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 1 bao
148 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
149 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x1,9mm Mô tả chương V 0,3 100m
150 Bộ đếm sét Mô tả chương V 1 cái
151 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả chương V 14 mối
152 *Hệ thống báo cháy tự động trong nhà 0 0.0
153 Lắp đặt tủ điều khiển báo cháy 5Zone Mô tả chương V 1 hộp
154 Lắp đặt đầu báo khói Mô tả chương V 16 bộ
155 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả chương V 1,6 5 chuông
156 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả chương V 1,2 5 nút
157 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả chương V 1,6 5 đèn
158 Lắp đặt điện trở đầu cuối Mô tả chương V 4 bộ
159 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 Mô tả chương V 1.100 m
160 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Mô tả chương V 450 m
161 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 16x1,7mm Mô tả chương V 0,6 100m
162 Bình ắc quy khí ATLAS MF - 12V/80AH Mô tả chương V 1 bộ
163 Hệ thống PCCC trong nhà Mô tả chương V 0 0.0
164 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 76x2,7mm Mô tả chương V 0,3 100m
165 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 100/76mm Mô tả chương V 2 cái
166 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối, đường kính côn, cút 76/34mm Mô tả chương V 4 cái
167 Lắp đặt khâu nối tráng kẽm D76 mm Mô tả chương V 12 cái
168 Lắp đặt Tê tráng kẽm D76/50mm Mô tả chương V 6 cái
169 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 76mm Mô tả chương V 4 cái
170 Vòi chữa cháy cao su D51, dài 20m/cuộn Mô tả chương V 6 cuộn
171 Lắp đặt van chữa cháy đường kính 50mm Mô tả chương V 6 cái
172 Lắp đặt Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 6 cái
173 Khớp đấu nối ống vải Mô tả chương V 6 cái
174 Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy vách tường, kích thước (200x400x600)mm Mô tả chương V 6 hộp
175 Bình khí CO2 - loại MT5 Mô tả chương V 6 bình
176 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ-4kg Mô tả chương V 6 bình
177 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 6 bảng
178 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy đôi kích thước (400x500x180)mm Mô tả chương V 6 cái
179 Thang thoát hiểm 12m Mô tả chương V 2 cái
B 04 PHÒNG BỘ MÔN
1 Phần xây lắp 0 0.0
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 1,516 100m3
3 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 10,836 m3
4 Bê tông lót đá (40x60) M50 Mô tả chương V 32,762 m3
5 Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 32,964 m3
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Mô tả chương V 0,043 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 1,424 tấn
8 Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm Mô tả chương V 0,72 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,754 100m2
10 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,139 m3
11 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,833 m3
12 Xây móng bó hè gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,535 m3
13 Đắp đất công trình Mô tả chương V 1,624 100m3
14 Xúc đất, cát để đắp Mô tả chương V 2,147 100m3
15 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,523 100m3
16 Đắp đất bồn hoa công trình Mô tả chương V 1,446 m3
17 Bê tông lót móng vệt xe đá (40x60)mm mác 100 Mô tả chương V 0,711 m3
18 Bê tông nền đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 0,498 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 7,314 m3
20 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 0,731 100m2
21 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,184 tấn
22 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 1,32 tấn
23 Bê tông cột đá (10x20)mm M150 Mô tả chương V 0,124 m3
24 Bê tông cột tầng 01 đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 4,449 m3
25 Bê tông cột tầng 02 đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 5,299 m3
26 Ván khuôn cột Mô tả chương V 1,594 100m2
27 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,272 tấn
28 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,421 tấn
29 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm Mô tả chương V 1,792 tấn
30 Bê tông dầm nhà đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 36,736 m3
31 Ván khuôn dầm khung Mô tả chương V 3,975 100m2
32 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 1,055 tấn
33 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 3,592 tấn
34 Cốt thép dầm đường kính >18mm Mô tả chương V 3,271 tấn
35 Bê tông sàn mái đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 35,422 m3
36 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 4,593 tấn
37 Cốt thép sàn mái đường kính >10mm Mô tả chương V 0,112 tấn
38 Ván khuôn sàn tầng 2 + sàn mái Mô tả chương V 3,738 100m2
39 Ván khuôn sê nô Mô tả chương V 0,461 100m2
40 Bê tông lanh tô, ô văng đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 7,482 m3
41 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,096 tấn
42 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm, Mô tả chương V 0,189 tấn
43 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,215 tấn
44 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Mô tả chương V 0,464 tấn
45 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,98 100m2
46 Bê tông cầu thang đá (10x20)mm, mác 250 Mô tả chương V 3,265 m3
47 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,266 tấn
48 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm Mô tả chương V 0,272 tấn
49 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,369 100m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 35,813 m3
51 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,884 m3
52 Xây lan can tầng 01 gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,083 m3
53 Xây lan can tầng 02 bằng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 Mô tả chương V 0,096 m3
54 Xây tường tầng 02 thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,9 m3
55 Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,563 m3
56 Xây tường thẳng thu hồi gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,564 m3
57 Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,827 m3
58 Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm Mô tả chương V 24,4 m
59 Lắp thanh kèo Mô tả chương V 0,062 tấn
60 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm Mô tả chương V 270,6 m
61 Lắp dựng xà gồ Mô tả chương V 0,689 tấn
62 Lợp mái tole màu dày 0,4mm Mô tả chương V 3,094 100m2
63 Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 31,36 m2
64 Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 57,12 m2
65 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 88,48 m2
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả chương V 0,117 tấn
67 Lắp dựng vách kính Mô tả chương V 10,01 m2
68 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 60,423 m2
69 Bản lề Mô tả chương V 2 cái
70 Chốt cửa Mô tả chương V 1 cái
71 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 98,479 m2
72 Sản xuất lan can inox Mô tả chương V 0,339 tấn
73 Lắp dựng lan can inox, VXM M75 Mô tả chương V 15,078 m2
74 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả chương V 104,12 m2
75 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 520,048 m2
76 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 265,711 m2
77 Trát tường bồn hoa vữa XM mác 75 Mô tả chương V 10,246 m2
78 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,845 m2
79 Trát trụ vữa xi măng M75 Mô tả chương V 95,59 m2
80 Trát hộp gen ,vữa XM cát mịn M75 Mô tả chương V 150,995 m2
81 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 106,512 m2
82 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 126,124 m2
83 Trát trần vữa XM mác 75 Mô tả chương V 373,8 m2
84 Trát sê nô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 144,1 m2
85 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 258,43 m
86 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 139,08 m
87 Công tác ốp gạch vào chân tường (120x400)mm Mô tả chương V 22,764 m2
88 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm Mô tả chương V 26,489 m2
89 Láng sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 155,109 m2
90 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 310,218 m2
91 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả chương V 6,78 m2
92 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mô tả chương V 26,233 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch (400x400)mm Mô tả chương V 400,921 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 777,086 m2
95 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 997,121 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.073,186 m2
97 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 701,021 m2
98 Căng lưới thép vào ống thông khí Mô tả chương V 0,8 m2
99 Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm Mô tả chương V 0,782 100m
100 Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm Mô tả chương V 0,055 100m
101 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,016 100m
102 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 21x1,7mm Mô tả chương V 0,021 100m
103 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 10 cái
104 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 10 cái
105 Hệ thống điện trong nhà 0 0.0
106 Lắp đặt dây CU/PVC, tiết diện 4x6,0 mm2 Mô tả chương V 50 m
107 Lắp đặt dây đơn CU/PVC, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 350 m
108 Lắp đặt dây đơn CU/PVC, tiết diện 1x4mm2 Mô tả chương V 250 m
109 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả chương V 200 m
110 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mô tả chương V 800 m
111 Lắp đặt Aptomat MCB loại 3 pha, 40A Mô tả chương V 1 cái
112 Lắp đặt Aptomat RCCB loại 4 pha, 40A Mô tả chương V 1 cái
113 Lắp đặt Aptomat RCCB loại 4 pha, 32A Mô tả chương V 2 cái
114 Lắp đặt Aptomat MCB loại 3 pha, 30A Mô tả chương V 3 cái
115 Lắp đặt Aptomat MCB loại 1 pha, 30A Mô tả chương V 11 cái
116 Lắp đặt Aptomat MCB loại 1 pha, 6A Mô tả chương V 5 cái
117 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện (400x600x200)mm Mô tả chương V 1 hộp
118 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-8MCB (E4FC4/8SA) Mô tả chương V 2 hộp
119 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) Mô tả chương V 2 hộp
120 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 48 hộp
121 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 48 hộp
122 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 6 cái
123 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 12 cái
124 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 4 cái
125 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che Mô tả chương V 4 cái
126 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
127 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực loại âm sàn Mô tả chương V 20 cái
128 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 2 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả chương V 2 cái
130 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25 Mô tả chương V 120 m
131 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20 Mô tả chương V 200 m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16 Mô tả chương V 160 m
133 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm Mô tả chương V 15 cái
134 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Mô tả chương V 20 cái
135 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm Mô tả chương V 18 cái
136 Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc Mô tả chương V 65 hộp
137 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 65 bảng
138 Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 15 cái
139 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu 79x79x50mm Mô tả chương V 15 hộp
140 Nắp đậy hộp nối dây vuông Mô tả chương V 15 cái
141 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 16 cái
142 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 4 cái
143 Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 24 bộ
144 Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 8 bộ
145 Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W Mô tả chương V 11 bộ
146 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 1 bộ
147 Lắp đặt đèn sự cố tự xạc ắc quy 220VAC/6V bóng Led 8W Mô tả chương V 1 bộ
148 Tiếp địa tủ điện 0 0.0
149 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
150 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
151 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
152 Đào đất rãnh tiếp địa đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
153 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả chương V 2,5 m3
154 Lắp đặt dây dây dẫn 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
155 Hệ thống nước trong nhà 0 0.0
156 Lắp đặt ống nhựa D42x3,5mm Mô tả chương V 0,07 100m
157 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,14 100m
158 Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm Mô tả chương V 0,1 100m
159 Lắp đặt cút nhựa D34/21 mm Mô tả chương V 3 cái
160 Cút nhựa ren ngoài đồng D21 Mô tả chương V 12 cái
161 Lắp đặt tê nhựa D42mm Mô tả chương V 1 cái
162 Lắp đặt tê nhựa D34/21mm Mô tả chương V 10 cái
163 Lắp đặt tê nhựa D42/34mm Mô tả chương V 3 cái
164 Lắp măng sông nhựa D34 Mô tả chương V 8 cái
165 Lắp măng sông nhựa D42 Mô tả chương V 6 cái
166 Lắp đặt van nhựa PVC D42 Mô tả chương V 1 cái
167 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,11 100m
168 Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm Mô tả chương V 0,12 100m
169 Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm Mô tả chương V 0,05 100m
170 Lắp đặt cút nhựa D60 mm Mô tả chương V 3 cái
171 Lắp đặt cút nhựa D90/60 mm Mô tả chương V 4 cái
172 Lắp đặt cút nhựa D114 mm Mô tả chương V 6 cái
173 Lắp đặt cút nhựa D114/90 mm Mô tả chương V 2 cái
174 Lắp đặt tê nhựa D90/60mm Mô tả chương V 8 cái
175 Lắp đặt tê nhựa D114/90mm Mô tả chương V 2 cái
176 Lắp đặt măng sông nhựa D114 mm Mô tả chương V 5 cái
177 Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm Mô tả chương V 4 cái
178 Đào đất giếng thấm đất cấp III Mô tả chương V 3,087 m3
179 Đào đất hố ga đất cấp III Mô tả chương V 0,422 m3
180 Đào đất đất cấp III Mô tả chương V 1,8 m3
181 Bê tông lót đá (40x60)mm, M50 Mô tả chương V 0,056 m3
182 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 Mô tả chương V 0,279 m3
183 Bê tông tấm đan đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 0,109 m3
184 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,004 100m2
185 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,011 tấn
186 Đắp đất móng Mô tả chương V 2,846 m3
187 Láng đáy hố ga,vữa XM M75 Mô tả chương V 0,194 m2
188 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,144 m2
189 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 1,144 m2
190 Làm tầng lọc bằng đá hộc Mô tả chương V 0,003 100m3
191 Làm tầng lọc bằng đá (4x6)cm Mô tả chương V 0,005 100m3
192 Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,005 100m3
193 Than xỉ Mô tả chương V 0,007 100m3
194 Lắp đặt ống nhựa D114 Mô tả chương V 0,03 100m
195 Lắp đặt cút nhựa D114mm Mô tả chương V 3 cái
196 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 2 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Phần xây lắp 0 0.0
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 20,898 m3
3 Bê tông lót đá (40x60), M50 Mô tả chương V 8,038 m3
4 Bê tông lót móng bệ xí đá (40x60)mm mác 100 Mô tả chương V 2,34 m3
5 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,611 m3
6 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,212 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 4,896 m3
8 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,132 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,424 tấn
10 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 0,49 100m2
11 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,204 100m3
12 Ván khuôn giằng Mô tả chương V 0,154 100m2
13 Cốt thép giằng đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,089 tấn
14 Bê tông giằng nhà đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 1,382 m3
15 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,317 100m2
16 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,095 tấn
17 Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm, Mô tả chương V 0,185 tấn
18 Bê tông lanh tô, ô văng đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 1,815 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 18,901 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 12,674 m3
21 Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,895 m3
22 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm Mô tả chương V 97,6 m
23 Đà trần thép hộp tráng kẽm (40x80x0,9)mm Mô tả chương V 73,2 m
24 Lắp dựng xà gồ, đà trần Mô tả chương V 0,269 tấn
25 Sản xuất bán kèo thép hộp Mô tả chương V 0,031 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 0,031 tấn
27 Bu long liên kết Mô tả chương V 18 cái
28 Lợp mái tole màu dày 0,4mm Mô tả chương V 0,87 100m2
29 Đóng trần tôn dày 0,25 mm Mô tả chương V 0,534 100m2
30 Nẹp trần nhựa loại lớn Mô tả chương V 41,6 m
31 Cửa đi Mô tả chương V 22,05 m2
32 Cửa sổ Mô tả chương V 7,2 m2
33 Gia công kết cấu thép hộp tráng kẽm Mô tả chương V 0,014 tấn
34 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn. Mô tả chương V 0,014 tấn
35 Sản xuất kết cấu máng inox Mô tả chương V 0,05 tấn
36 Lắp đặt máng rót, máng chứa, phểu Mô tả chương V 0,05 tấn
37 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 172,191 m2
38 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 80,586 m2
39 Trát tường ngoài thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 15,3 m2
40 Trát tường trong thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 23,65 m2
41 Trát móng ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,004 m2
42 Trát hèm cửa vữa XM mác 75 Mô tả chương V 10,725 m2
43 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 10,98 m2
44 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,44 m2
45 Trát sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 31,7 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,8 m
47 Công tác ốp gạch vào tường gạch (300x450)mm Mô tả chương V 131,218 m2
48 Láng ô văng không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,44 m2
49 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 18,88 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Mô tả chương V 52,721 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 193,896 m2
52 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 132,026 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 8,004 m2
54 Hệ thống điện 0 0.0
55 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả chương V 45 m
56 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả chương V 100 m
57 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 20A Mô tả chương V 1 cái
58 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 6 cái
59 Lắp đặt đế nổi tự chống cháy loại cao dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 3 hộp
60 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 3 bảng
61 Lắp đặt ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 15x10mm. Mô tả chương V 50 m
62 Lắp đặt cút, tê nhựa 15*10mm. Mô tả chương V 10 cái
63 Lắp đặt loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng LED tuýp nhôm nhựa M11 0,6m 11W, BD T8LM11/10Wx1. Mô tả chương V 12 bộ
64 Lắp đặt ống nhựa nối D21x1,7mm Mô tả chương V 0,01 100m
65 Hệ thống cấp thoát nước 0 0.0
66 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 3,8 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 3,8 m3
68 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 50x3,5mm Mô tả chương V 0,15 100m
69 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,32 100m
70 Lắp đặt ống nhựa D27x1,9mm Mô tả chương V 0,32 100m
71 Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm Mô tả chương V 0,25 100m
72 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,4 100m
73 Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm Mô tả chương V 0,2 100m
74 Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm Mô tả chương V 0,28 100m
75 Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm Mô tả chương V 16 cái
76 Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm Mô tả chương V 8 cái
77 Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm Mô tả chương V 16 cái
78 Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 8 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27mm Mô tả chương V 16 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27/21mm Mô tả chương V 12 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PVC ren trong đồng, đường kính 27/21mm Mô tả chương V 5 cái
82 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 30 cái
83 Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 6 cái
84 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm 1 đầu ren trong đồng. Mô tả chương V 30 cái
85 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm. Mô tả chương V 14 cái
86 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 6 cái
87 Lắp đặt nối nhựa đường kính 50mm. Ren trong đồng Mô tả chương V 18 cái
88 Lắp đặt nối nhựa đường kính 21mm. Ren ngoài đồng Mô tả chương V 4 cái
89 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 21mm Mô tả chương V 8 cái
90 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 2 cái
91 Lắp đặt măng sông đường kính 34mm Mô tả chương V 4 cái
92 Lắp đặt măng sông đường kính 27mm Mô tả chương V 6 cái
93 Lắp đặt măng sông đường kính 21mm Mô tả chương V 15 cái
94 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả chương V 15 bộ
95 Thùng nước treo Mô tả chương V 15 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 15 cái
97 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm Mô tả chương V 1 bể
98 Lắp đặt vòi nhựa đường kính 21mm Mô tả chương V 26 cái
99 Lắp đặt phểu thu Inox (200x200)mm Mô tả chương V 2 cái
100 Lắp đặt phểu thu Inox (150x150)mm Mô tả chương V 15 cái
101 Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 1 cái
102 Lắp đặt van nhựa đường kính 49mm Mô tả chương V 1 cái
103 Lắp đặt van nhựa đường kính 21mm Mô tả chương V 4 cái
104 Lắp đặt chóp thông hơi nhựa Mô tả chương V 3 cái
105 Lắp đặt tê nhựa D114 mm 135 độ Mô tả chương V 16 cái
106 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm 135 độ Mô tả chương V 20 cái
107 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm,135 độ Mô tả chương V 2 cái
108 Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm Mô tả chương V 2 cái
109 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả chương V 2 cái
110 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm, 135 độ Mô tả chương V 20 cái
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm, 135 độ Mô tả chương V 30 cái
112 Lắp đặt măng sông đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
113 Lắp đặt măng sông đường kính 90mm Mô tả chương V 3 cái
114 Lắp đặt măng sông đường kính 60mm Mô tả chương V 2 cái
115 Hầm tự hoại (2 cái) Mô tả chương V 0 0.0
116 Đào đất hầm tự hoại đất cấp III Mô tả chương V 0,721 100m3
117 Đào đất rãnh chôn ống, đất cấp III Mô tả chương V 1,2 m3
118 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 5,548 m3
119 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,464 m3
120 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,637 m3
121 Lát gạch không nung 2 lỗ (6,5x10x22)cm Mô tả chương V 15,2 m2
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 1,126 m3
123 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,031 tấn
124 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,107 100m2
125 Bê tông tấm đan đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 2,374 m3
126 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,067 100m2
127 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,138 tấn
128 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 22 cái
129 Bê tông ống buy, đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 2,127 m3
130 Ván buy giếng thấm Mô tả chương V 0,246 100m2
131 Láng đáy bể vữa XM mác 75 Mô tả chương V 15,586 m2
132 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 74,796 m2
133 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 58,016 m2
134 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,006 100m3
135 Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm Mô tả chương V 0,009 100m3
136 Làm tầng lọc sỏi (2-6)cm Mô tả chương V 0,014 100m3
137 Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,009 100m3
138 Làm tầng lọc cát Mô tả chương V 0,014 100m3
139 Than xỉ Mô tả chương V 0,54 m3
140 Than củi Mô tả chương V 0,54 m3
141 Gach vỡ Mô tả chương V 1,57 m3
142 Lắp đặt ống nhựa D200x4,5mm Mô tả chương V 0,034 100m
143 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,04 100m
144 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 6 cái
145 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,133 100m3
146 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,6 100m3
D HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC PCCC TỔNG THỂ
1 Hệ thống điện tổng thể 0 0.0
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả chương V 5,525 m3
3 Đào đất móng cột đất cấp III Mô tả chương V 1,972 m3
4 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,407 100m3
5 Bê tông lót móng đá (40x60)mm mác 50 Mô tả chương V 0,262 m3
6 Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 0,81 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả chương V 0,036 100m2
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D90x3,2mm Mô tả chương V 0,08 100m
9 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 1 cái
10 Bê tông hộp kỹ thuật điện đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 0,118 m3
11 Ván khuôn hộp kỹ thuật Mô tả chương V 0,016 100m2
12 Bê tông tấm đan đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 0,072 m3
13 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,005 100m2
14 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,004 tấn
15 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 2 cái
16 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,185 100m3
17 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,222 100m3
18 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,44 m2
19 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,44 m2
20 Láng đáy hộp kỹ thuật vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,259 m2
21 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 30 m
22 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 110 m
23 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 220 m
24 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mô tả chương V 350 m
25 Lắp đặt dây CU/CV 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 Mô tả chương V 60 m
26 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
27 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 65A Mô tả chương V 1 cái
28 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A Mô tả chương V 2 cái
29 Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha Mô tả chương V 6 hộp
30 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 cái
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x3,8mm Mô tả chương V 3 100m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40x2,4mm Mô tả chương V 1,1 100m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25x2,3mm Mô tả chương V 0,5 100m
34 Lắp đặt tủ điện kích thước (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
35 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 bộ
36 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V Mô tả chương V 1 bộ
37 Tiếp địa tủ điện 0 0.0
38 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
39 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
40 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 10 m
41 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 2,5 m3
43 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
44 Hệ thống nước tổng thể 0 0.0
45 Đào đất móng hố ga cột đất cấp III Mô tả chương V 0,507 m3
46 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 0,15 100m3
47 Bê tông lót móng hố ga đá (40x60)mm mác 50 Mô tả chương V 0,085 m3
48 Xây móng hố ga gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,224 m3
49 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,06 100m3
50 Đắp đất rãnh chôn ống Mô tả chương V 0,09 100m3
51 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,19 m2
52 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 2,19 m2
53 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,231 m2
54 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,002 tấn
55 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 0,605 m2
56 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 0,264 m2
57 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,003 100m2
58 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 1,5 100m
59 Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 20 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 10 cái
61 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 4 cái
62 Lắp đặt van nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 2 cái
63 Lắp đặt van 1 chiều đường kính D34mm Mô tả chương V 2 cái
64 Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V Mô tả chương V 1 bộ
65 Van phao tự động Mô tả chương V 2 bộ
66 Van phao cơ Mô tả chương V 2 bộ
67 Hệ thống PCCC ngoài nhà 0 0.0
68 Đào móng cột trụ đất cấp III Mô tả chương V 0,157 m3
69 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 0,52 100m3
70 Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 150 Mô tả chương V 0,187 m3
71 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,002 100m2
72 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,28 100m3
73 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,24 100m3
74 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,397 100m3
75 Lắp đặt van khóa đồng D100 Mô tả chương V 2 cái
76 Lắp đặt mối nối mềm đường kính D100mm Mô tả chương V 2 cái
77 Lắp đặt mối nối mềm đường kính D125mm Mô tả chương V 2 cái
78 Kép thép tráng kẽm nối ống D100 Mô tả chương V 4 cái
79 Ron cao su D100 Mô tả chương V 8 Cái
80 Bu lông D14 L=50mm Mô tả chương V 32 Cái
81 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mô tả chương V 10 cặp bích
82 Lắp bích thép, đường kính ống 125mm Mô tả chương V 12 cặp bích
83 Lắp đặt rúp pê gang đường kính 125mm Mô tả chương V 1 cái
84 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai D100/34 Mô tả chương V 1 cái
85 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả chương V 1 cái
86 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 125x3mm Mô tả chương V 0,12 100m
87 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 100x2,5mm Mô tả chương V 1,9 100m
88 Lắp đặt cút thép D125mm Mô tả chương V 4 cái
89 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối, đường kính 100mm Mô tả chương V 16 cái
90 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 100/76mm Mô tả chương V 2 cái
91 Tê thép tráng kẽm D125 Mô tả chương V 2 cái
92 Tê thép tráng kẽm D100 Mô tả chương V 5 cái
93 Lắp măng sông ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm Mô tả chương V 6 cái
94 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm Mô tả chương V 3 cái
95 Vòi chữa cháy Mô tả chương V 3 cái
96 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 3 cái
97 Lăng chữa cháy + Vòi chữa cháy ngoài trời Mô tả chương V 3 cái
98 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500x220)mm Mô tả chương V 3 cái
99 Tủ đựng 2 máy bơm PCCC Mô tả chương V 1 Bộ
100 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP Mô tả chương V 1 bộ
101 Máy bơm chữa cháy xăng Mô tả chương V 1 bộ
E SÂN BÊ TÔNG
1 Chặt cây Mô tả chương V 7 cây
2 Đào gốc cây Mô tả chương V 7 1 gốc cây
3 Đào đất bó vỉa đất cấp III Mô tả chương V 15,456 m3
4 Bê tông lót đá (40x60)mm, M50 Mô tả chương V 139,828 m3
5 Xây móng bó vỉa gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 Mô tả chương V 16,162 m3
6 Đắp đất bó vỉa Mô tả chương V 3,36 m3
7 Đắp đất hố Mô tả chương V 0,4 100m3
8 Đất cấp phối tại mỏ Mô tả chương V 30,704 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả chương V 0,307 100m3
10 Trát tường xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả chương V 168 m2
11 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 168 m2
12 Bê tông nền, đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 92,47 m3
13 Ván khuôn sân Mô tả chương V 0,602 100m2
F TƯỜNG RÀO LÀM MỚI
1 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 2,85 m3
2 Bê tông đá (40x60)mm, M50 Mô tả chương V 0,57 m3
3 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,016 m3
4 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,012 100m3
5 Cốt thép giằng đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,05 tấn
6 Cốt thép giằng đường kính <=18mm, Mô tả chương V 0,055 tấn
7 Ván khuôn giằng Mô tả chương V 0,228 100m2
8 Bê tông giằng nhà đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 1,368 m3
9 Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,501 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,96 m2
11 Láng đầu trụ không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,363 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 10,536 m2
13 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,98 m2
14 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 10,26 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 16,216 m2
16 Hàng rào song sắt Mô tả chương V 16,08 m2
17 Lắp dựng tường rào song sắt, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,08 m2
18 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 16,08 m2
G BỂ NƯỚC NGÂM 30M3
1 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 0,455 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,535 m3
3 Bê tông lót đá (4060)mm M50 Mô tả chương V 8,141 m3
4 Bê tông nền, đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 2,765 m3
5 Bê tông cột đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 0,422 m3
6 Bê tông tường đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 2,252 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (10x20)mm M200 Mô tả chương V 3,055 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,903 tấn
9 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,013 tấn
10 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,068 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,046 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,458 tấn
13 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,091 100m2
14 Ván khuôn tường bằng thép Mô tả chương V 0,375 100m2
15 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,072 100m2
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,32 100m2
17 Xây gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,628 m3
18 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 7,284 m3
19 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
20 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
21 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
23 Bê tông tấm đan đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 2,009 m3
24 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
25 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,12 100m2
26 Lắp dựng tấm đan Mô tả chương V 21 cái
27 Lắp đặt ống nhựa D34 Mô tả chương V 0,002 100m
H GIÁ ĐẶT BỒN NƯỚC 2M3
1 Đào đất móng cột đất cấp III Mô tả chương V 5,2 m3
2 Bê tông lót móng đá (40x60)mm mác 50 Mô tả chương V 0,4 m3
3 Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 200 Mô tả chương V 1,577 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,008 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả chương V 0,074 tấn
6 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,079 100m2
7 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,036 100m3
8 Gia công hệ khung dàn Mô tả chương V 0,497 tấn
9 Lắp dựng hệ khung dàn thép Mô tả chương V 0,497 tấn
10 Sản xuất thang sắt Mô tả chương V 0,015 tấn
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 25,706 m2
I THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ nhà học 3 tầng 0 0.0
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Mô tả chương V 489,84 m2
3 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả chương V 401,363 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 7,953 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 102,76 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 246,208 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 202,118 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Mô tả chương V 76,959 m3
9 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 525,285 m3
10 Tháo dỡ nhà học 3 phòng 0 0.0
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Mô tả chương V 200,56 m2
12 Tháo dỡ trần tôn Mô tả chương V 165,465 m2
13 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 3,683 m3
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 38,88 m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 49,566 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 4,135 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Mô tả chương V 27,594 m3
18 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 81,295 m3
19 Tháo dỡ nhà bảo vệ + Vệ sinh 0 0.0
20 Tháo dỡ mái ngói Mô tả chương V 135,04 m2
21 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 3,319 m3
22 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 10,2 m2
23 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 0,225 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 43,247 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Mô tả chương V 15,079 m3
26 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 58,551 m3
27 Tháo dỡ nhà vệ sinh 0 0.0
28 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công Mô tả chương V 20,136 m2
29 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 0,122 m3
30 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 7,42 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 0,34 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 10,278 m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 4,537 m3
34 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 15,155 m3
35 THU HỒI VẬT LIỆU Mô tả chương V 0 0.0
36 Thu hồi vật liệu tôn bán phế liệu Mô tả chương V 2.803,203 kg
37 Thu hồi vật liệu gỗ bán củi Mô tả chương V 15,077 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->