Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:04:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,559,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 143,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Phần xây lắp | 0 | 0.0 | |
| 2 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,342 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 16,493 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá (40x60)mm M50 | Mô tả chương V | 61,981 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 75,844 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả chương V | 0,155 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 3,43 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả chương V | 1,993 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 1,939 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 54,364 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,492 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,462 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 3,508 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 1,77 | 100m3 |
| 15 | Xúc đất, cát để đắp | Mô tả chương V | 5,278 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bồn hoa | Mô tả chương V | 1,446 | m3 |
| 17 | Bê tông lót vệt xe, đá (4x6)cm mác 100 | Mô tả chương V | 0,947 | m3 |
| 18 | Bê tông nền vệt xe đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,663 | m3 |
| 19 | Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm mác 250 | Mô tả chương V | 13,809 | m3 |
| 20 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 1,381 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,327 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 2,503 | tấn |
| 23 | Bê tông cột đá (10x20)mm, mác 150 | Mô tả chương V | 0,124 | m3 |
| 24 | Bê tông cột tầng 01 đá (10x20)mm mác 250 | Mô tả chương V | 8,985 | m3 |
| 25 | Bê tông cột tầng 02+03 đá (10x20)mm mác 250 | Mô tả chương V | 18,878 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 4,519 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,814 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 1,069 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm | Mô tả chương V | 6,03 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm khung đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 83,419 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm khung | Mô tả chương V | 8,737 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm khung đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 2,531 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 7,684 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm | Mô tả chương V | 9,358 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 87,951 | m3 |
| 36 | Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 9,997 | tấn |
| 37 | Ván khuôn sàn tầng 2+3 và mái | Mô tả chương V | 9,541 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn sê nô | Mô tả chương V | 0,682 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 21,021 | m3 |
| 40 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,386 | tấn |
| 41 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm, | Mô tả chương V | 0,689 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,509 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chương V | 1,134 | tấn |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 2,859 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cầu thang đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 14,135 | m3 |
| 46 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 1,151 | tấn |
| 47 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chương V | 1,161 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 1,588 | 100m2 |
| 49 | Xây tường tầng 01 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 58,487 | m3 |
| 50 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 01 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,847 | m3 |
| 51 | Xây tường lan can tầng 01 gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 0,091 | m3 |
| 52 | Xây tường lan can tầng 02 + 3 gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 0,273 | m3 |
| 53 | Xây tường tầng 02 gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 133,806 | m3 |
| 54 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02+ 3 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,129 | m3 |
| 55 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 41,173 | m3 |
| 56 | Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,604 | m3 |
| 57 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm | Mô tả chương V | 23,4 | m |
| 58 | Lắp vì kèo thép | Mô tả chương V | 0,096 | tấn |
| 59 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm | Mô tả chương V | 511,31 | m |
| 60 | Lắp dựng xà gồ | Mô tả chương V | 1,301 | tấn |
| 61 | Lợp mái tole màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 5,123 | 100m2 |
| 62 | Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 94,08 | m2 |
| 63 | Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 171,36 | m2 |
| 64 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 265,44 | m2 |
| 65 | Gia công cửa sắt | Mô tả chương V | 0,413 | tấn |
| 66 | Lắp dựng vách kính | Mô tả chương V | 32,97 | m2 |
| 67 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 68 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 183,866 | m2 |
| 69 | Bản lề | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 70 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 71 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 299,068 | m2 |
| 72 | Sản xuất lan can inox | Mô tả chương V | 0,924 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả chương V | 44,873 | m2 |
| 74 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Mô tả chương V | 284,52 | m2 |
| 75 | Thi công xử lý dọc theo khe lún | Mô tả chương V | 55 | m |
| 76 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.304,967 | m2 |
| 77 | Trát tường tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 532,88 | m2 |
| 78 | Trát tường bồn hoa vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 20,985 | m2 |
| 79 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,264 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 371,04 | m2 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, ngoài nhà vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 425,803 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 290,386 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 300,274 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 954,1 | m2 |
| 85 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 354,1 | m2 |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 563,42 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 270,36 | m |
| 88 | Công tác ốp gạch tường gạch (120x400)mm | Mô tả chương V | 65,808 | m2 |
| 89 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 64,848 | m2 |
| 90 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 25,41 | m2 |
| 91 | Láng sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 275,212 | m2 |
| 92 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 550,424 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit | Mô tả chương V | 36,113 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit | Mô tả chương V | 114,01 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả chương V | 1.040,479 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 1.799,288 | m2 |
| 97 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 2.695,703 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 2.854,685 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.640,306 | m2 |
| 100 | Căng lưới thép vào ống thông khí | Mô tả chương V | 1,2 | m2 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm | Mô tả chương V | 1,635 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D60x4,5mm | Mô tả chương V | 0,063 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D34x3mm | Mô tả chương V | 0,024 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống D21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,072 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 106 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 107 | Hệ thống điện trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả chương V | 380 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả chương V | 192 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 800 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 2.300 | m |
| 112 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 40A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 25A | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB, 50Ampe | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 116 | Tủ điện kim loại chống thấm nước (300x200x130)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 100 | cái |
| 118 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 120 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy | Mô tả chương V | 66 | hộp |
| 121 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 66 | bảng |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm | Mô tả chương V | 130 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm | Mô tả chương V | 500 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 450 | m |
| 125 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm | Mô tả chương V | 45 | cái |
| 126 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm | Mô tả chương V | 172 | cái |
| 127 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm | Mô tả chương V | 155 | cái |
| 128 | Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. | Mô tả chương V | 25 | hộp |
| 129 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 25 | bảng |
| 130 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 48 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 72 | bộ |
| 133 | Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 134 | Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 135 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 136 | Tiêu lệnh nội qui phòng cháy chữa cháy | Mô tả chương V | 4 | bảng |
| 137 | Bình khí co2 MT-3 | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 138 | *Hệ thống chống sét | 0 | 0.0 | |
| 139 | Đào đất rãnh cáp chống sét đất cấp III | Mô tả chương V | 26 | m3 |
| 140 | Đắp đất rãnh cáp | Mô tả chương V | 26 | m3 |
| 141 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 142 | Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN | Mô tả chương V | 14 | cọc |
| 143 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét 49/42, L=5m | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 145 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 70 | m |
| 146 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 147 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 1 | bao |
| 148 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống D27x1,9mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 150 | Bộ đếm sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 151 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả chương V | 14 | mối |
| 152 | *Hệ thống báo cháy tự động trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 153 | Lắp đặt tủ điều khiển báo cháy 5Zone | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 154 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả chương V | 16 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả chương V | 1,6 | 5 chuông |
| 156 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả chương V | 1,2 | 5 nút |
| 157 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả chương V | 1,6 | 5 đèn |
| 158 | Lắp đặt điện trở đầu cuối | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 159 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Mô tả chương V | 1.100 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Mô tả chương V | 450 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 16x1,7mm | Mô tả chương V | 0,6 | 100m |
| 162 | Bình ắc quy khí ATLAS MF - 12V/80AH | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 163 | Hệ thống PCCC trong nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 164 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 76x2,7mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 165 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 100/76mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối, đường kính côn, cút 76/34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt khâu nối tráng kẽm D76 mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê tráng kẽm D76/50mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 76mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 170 | Vòi chữa cháy cao su D51, dài 20m/cuộn | Mô tả chương V | 6 | cuộn |
| 171 | Lắp đặt van chữa cháy đường kính 50mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 173 | Khớp đấu nối ống vải | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy vách tường, kích thước (200x400x600)mm | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 175 | Bình khí CO2 - loại MT5 | Mô tả chương V | 6 | bình |
| 176 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ-4kg | Mô tả chương V | 6 | bình |
| 177 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 6 | bảng |
| 178 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy đôi kích thước (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 179 | Thang thoát hiểm 12m | Mô tả chương V | 2 | cái |
| B | 04 PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Phần xây lắp | 0 | 0.0 | |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 1,516 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 10,836 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá (40x60) M50 | Mô tả chương V | 32,762 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 32,964 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả chương V | 0,043 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 1,424 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả chương V | 0,72 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,754 | 100m2 |
| 10 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,139 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,833 | m3 |
| 12 | Xây móng bó hè gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,535 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 1,624 | 100m3 |
| 14 | Xúc đất, cát để đắp | Mô tả chương V | 2,147 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,523 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bồn hoa công trình | Mô tả chương V | 1,446 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng vệt xe đá (40x60)mm mác 100 | Mô tả chương V | 0,711 | m3 |
| 18 | Bê tông nền đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,498 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 7,314 | m3 |
| 20 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 0,731 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,184 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 1,32 | tấn |
| 23 | Bê tông cột đá (10x20)mm M150 | Mô tả chương V | 0,124 | m3 |
| 24 | Bê tông cột tầng 01 đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 4,449 | m3 |
| 25 | Bê tông cột tầng 02 đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 5,299 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 1,594 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,272 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,421 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm | Mô tả chương V | 1,792 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm nhà đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 36,736 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm khung | Mô tả chương V | 3,975 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 1,055 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 3,592 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm đường kính >18mm | Mô tả chương V | 3,271 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 35,422 | m3 |
| 36 | Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 4,593 | tấn |
| 37 | Cốt thép sàn mái đường kính >10mm | Mô tả chương V | 0,112 | tấn |
| 38 | Ván khuôn sàn tầng 2 + sàn mái | Mô tả chương V | 3,738 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn sê nô | Mô tả chương V | 0,461 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,482 | m3 |
| 41 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,096 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm, | Mô tả chương V | 0,189 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,215 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chương V | 0,464 | tấn |
| 45 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,98 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang đá (10x20)mm, mác 250 | Mô tả chương V | 3,265 | m3 |
| 47 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,266 | tấn |
| 48 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chương V | 0,272 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,369 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 35,813 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,884 | m3 |
| 52 | Xây lan can tầng 01 gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,083 | m3 |
| 53 | Xây lan can tầng 02 bằng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 0,096 | m3 |
| 54 | Xây tường tầng 02 thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,9 | m3 |
| 55 | Xây tường hộp kỹ thuật tầng 02 gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,563 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng thu hồi gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,564 | m3 |
| 57 | Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,827 | m3 |
| 58 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm | Mô tả chương V | 24,4 | m |
| 59 | Lắp thanh kèo | Mô tả chương V | 0,062 | tấn |
| 60 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm | Mô tả chương V | 270,6 | m |
| 61 | Lắp dựng xà gồ | Mô tả chương V | 0,689 | tấn |
| 62 | Lợp mái tole màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 3,094 | 100m2 |
| 63 | Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 31,36 | m2 |
| 64 | Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 57,12 | m2 |
| 65 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 88,48 | m2 |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả chương V | 0,117 | tấn |
| 67 | Lắp dựng vách kính | Mô tả chương V | 10,01 | m2 |
| 68 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 60,423 | m2 |
| 69 | Bản lề | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 70 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 71 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 98,479 | m2 |
| 72 | Sản xuất lan can inox | Mô tả chương V | 0,339 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can inox, VXM M75 | Mô tả chương V | 15,078 | m2 |
| 74 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Mô tả chương V | 104,12 | m2 |
| 75 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 520,048 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 265,711 | m2 |
| 77 | Trát tường bồn hoa vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 10,246 | m2 |
| 78 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,845 | m2 |
| 79 | Trát trụ vữa xi măng M75 | Mô tả chương V | 95,59 | m2 |
| 80 | Trát hộp gen ,vữa XM cát mịn M75 | Mô tả chương V | 150,995 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 106,512 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 126,124 | m2 |
| 83 | Trát trần vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 373,8 | m2 |
| 84 | Trát sê nô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 144,1 | m2 |
| 85 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 258,43 | m |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 139,08 | m |
| 87 | Công tác ốp gạch vào chân tường (120x400)mm | Mô tả chương V | 22,764 | m2 |
| 88 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 26,489 | m2 |
| 89 | Láng sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 155,109 | m2 |
| 90 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 310,218 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả chương V | 6,78 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Mô tả chương V | 26,233 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch (400x400)mm | Mô tả chương V | 400,921 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 777,086 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 997,121 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.073,186 | m2 |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 701,021 | m2 |
| 98 | Căng lưới thép vào ống thông khí | Mô tả chương V | 0,8 | m2 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm | Mô tả chương V | 0,782 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm | Mô tả chương V | 0,055 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,016 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,021 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 105 | Hệ thống điện trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 106 | Lắp đặt dây CU/PVC, tiết diện 4x6,0 mm2 | Mô tả chương V | 50 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 350 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả chương V | 250 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả chương V | 200 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mô tả chương V | 800 | m |
| 111 | Lắp đặt Aptomat MCB loại 3 pha, 40A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Aptomat RCCB loại 4 pha, 40A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt Aptomat RCCB loại 4 pha, 32A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt Aptomat MCB loại 3 pha, 30A | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt Aptomat MCB loại 1 pha, 30A | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 116 | Lắp đặt Aptomat MCB loại 1 pha, 6A | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 117 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện (400x600x200)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 118 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 4-8MCB (E4FC4/8SA) | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 119 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 120 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 48 | hộp |
| 121 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 48 | hộp |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực loại âm sàn | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 128 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20 | Mô tả chương V | 200 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16 | Mô tả chương V | 160 | m |
| 133 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 134 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 135 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 16mm | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 136 | Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc | Mô tả chương V | 65 | hộp |
| 137 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 65 | bảng |
| 138 | Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 139 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu 79x79x50mm | Mô tả chương V | 15 | hộp |
| 140 | Nắp đậy hộp nối dây vuông | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 141 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 142 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 144 | Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 145 | Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần DLN09L 300/24W | Mô tả chương V | 11 | bộ |
| 146 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn sự cố tự xạc ắc quy 220VAC/6V bóng Led 8W | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 148 | Tiếp địa tủ điện | 0 | 0.0 | |
| 149 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 150 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 151 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 152 | Đào đất rãnh tiếp địa đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 153 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 154 | Lắp đặt dây dây dẫn 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 155 | Hệ thống nước trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa D42x3,5mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,14 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa D34/21 mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 160 | Cút nhựa ren ngoài đồng D21 | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa D42mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa D34/21mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa D42/34mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp măng sông nhựa D34 | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 165 | Lắp măng sông nhựa D42 | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt van nhựa PVC D42 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,11 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa D60 mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa D90/60 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa D114 mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa D114/90 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa D90/60mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa D114/90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông nhựa D114 mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 178 | Đào đất giếng thấm đất cấp III | Mô tả chương V | 3,087 | m3 |
| 179 | Đào đất hố ga đất cấp III | Mô tả chương V | 0,422 | m3 |
| 180 | Đào đất đất cấp III | Mô tả chương V | 1,8 | m3 |
| 181 | Bê tông lót đá (40x60)mm, M50 | Mô tả chương V | 0,056 | m3 |
| 182 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 0,279 | m3 |
| 183 | Bê tông tấm đan đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 0,109 | m3 |
| 184 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,004 | 100m2 |
| 185 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,011 | tấn |
| 186 | Đắp đất móng | Mô tả chương V | 2,846 | m3 |
| 187 | Láng đáy hố ga,vữa XM M75 | Mô tả chương V | 0,194 | m2 |
| 188 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,144 | m2 |
| 189 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 1,144 | m2 |
| 190 | Làm tầng lọc bằng đá hộc | Mô tả chương V | 0,003 | 100m3 |
| 191 | Làm tầng lọc bằng đá (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,005 | 100m3 |
| 192 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,005 | 100m3 |
| 193 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,007 | 100m3 |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Mô tả chương V | 0,03 | 100m |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa D114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 2 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phần xây lắp | 0 | 0.0 | |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 20,898 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá (40x60), M50 | Mô tả chương V | 8,038 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng bệ xí đá (40x60)mm mác 100 | Mô tả chương V | 2,34 | m3 |
| 5 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,611 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,212 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 4,896 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,132 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,424 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 0,49 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,204 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng | Mô tả chương V | 0,154 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép giằng đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,089 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng nhà đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,382 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,317 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,095 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô, ô văng đường kính >10mm, | Mô tả chương V | 0,185 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,815 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 18,901 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 12,674 | m3 |
| 21 | Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,895 | m3 |
| 22 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (100x50x1,1)mm | Mô tả chương V | 97,6 | m |
| 23 | Đà trần thép hộp tráng kẽm (40x80x0,9)mm | Mô tả chương V | 73,2 | m |
| 24 | Lắp dựng xà gồ, đà trần | Mô tả chương V | 0,269 | tấn |
| 25 | Sản xuất bán kèo thép hộp | Mô tả chương V | 0,031 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 0,031 | tấn |
| 27 | Bu long liên kết | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 28 | Lợp mái tole màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 0,87 | 100m2 |
| 29 | Đóng trần tôn dày 0,25 mm | Mô tả chương V | 0,534 | 100m2 |
| 30 | Nẹp trần nhựa loại lớn | Mô tả chương V | 41,6 | m |
| 31 | Cửa đi | Mô tả chương V | 22,05 | m2 |
| 32 | Cửa sổ | Mô tả chương V | 7,2 | m2 |
| 33 | Gia công kết cấu thép hộp tráng kẽm | Mô tả chương V | 0,014 | tấn |
| 34 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn. | Mô tả chương V | 0,014 | tấn |
| 35 | Sản xuất kết cấu máng inox | Mô tả chương V | 0,05 | tấn |
| 36 | Lắp đặt máng rót, máng chứa, phểu | Mô tả chương V | 0,05 | tấn |
| 37 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 172,191 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 80,586 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 15,3 | m2 |
| 40 | Trát tường trong thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 23,65 | m2 |
| 41 | Trát móng ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,004 | m2 |
| 42 | Trát hèm cửa vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 10,725 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 10,98 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,44 | m2 |
| 45 | Trát sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 31,7 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,8 | m |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường gạch (300x450)mm | Mô tả chương V | 131,218 | m2 |
| 48 | Láng ô văng không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,44 | m2 |
| 49 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 18,88 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm | Mô tả chương V | 52,721 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 193,896 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 132,026 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 8,004 | m2 |
| 54 | Hệ thống điện | 0 | 0.0 | |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 45 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 20A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt đế nổi tự chống cháy loại cao dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 3 | hộp |
| 60 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 3 | bảng |
| 61 | Lắp đặt ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 15x10mm. | Mô tả chương V | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt cút, tê nhựa 15*10mm. | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng LED tuýp nhôm nhựa M11 0,6m 11W, BD T8LM11/10Wx1. | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nối D21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,01 | 100m |
| 65 | Hệ thống cấp thoát nước | 0 | 0.0 | |
| 66 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 3,8 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 3,8 | m3 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 50x3,5mm | Mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa D27x1,9mm | Mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,4 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm | Mô tả chương V | 0,28 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D114mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D90mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D60mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính D27mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PVC ren trong đồng, đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm 1 đầu ren trong đồng. | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm. | Mô tả chương V | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt nối nhựa đường kính 50mm. Ren trong đồng | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 88 | Lắp đặt nối nhựa đường kính 21mm. Ren ngoài đồng | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 21mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông đường kính 27mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt măng sông đường kính 21mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả chương V | 15 | bộ |
| 95 | Thùng nước treo | Mô tả chương V | 15 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 97 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 loại nằm | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 98 | Lắp đặt vòi nhựa đường kính 21mm | Mô tả chương V | 26 | cái |
| 99 | Lắp đặt phểu thu Inox (200x200)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt phểu thu Inox (150x150)mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt van nhựa đường kính 49mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van nhựa đường kính 21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa D114 mm 135 độ | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm 135 độ | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm,135 độ | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 114/60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm, 135 độ | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm, 135 độ | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 112 | Lắp đặt măng sông đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 115 | Hầm tự hoại (2 cái) | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 116 | Đào đất hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả chương V | 0,721 | 100m3 |
| 117 | Đào đất rãnh chôn ống, đất cấp III | Mô tả chương V | 1,2 | m3 |
| 118 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 5,548 | m3 |
| 119 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,464 | m3 |
| 120 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,637 | m3 |
| 121 | Lát gạch không nung 2 lỗ (6,5x10x22)cm | Mô tả chương V | 15,2 | m2 |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,126 | m3 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,031 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,107 | 100m2 |
| 125 | Bê tông tấm đan đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,374 | m3 |
| 126 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,067 | 100m2 |
| 127 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,138 | tấn |
| 128 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 129 | Bê tông ống buy, đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,127 | m3 |
| 130 | Ván buy giếng thấm | Mô tả chương V | 0,246 | 100m2 |
| 131 | Láng đáy bể vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 15,586 | m2 |
| 132 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 74,796 | m2 |
| 133 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 58,016 | m2 |
| 134 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,006 | 100m3 |
| 135 | Làm tầng lọc đá dăm (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,009 | 100m3 |
| 136 | Làm tầng lọc sỏi (2-6)cm | Mô tả chương V | 0,014 | 100m3 |
| 137 | Làm tầng lọc đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,009 | 100m3 |
| 138 | Làm tầng lọc cát | Mô tả chương V | 0,014 | 100m3 |
| 139 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,54 | m3 |
| 140 | Than củi | Mô tả chương V | 0,54 | m3 |
| 141 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 1,57 | m3 |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa D200x4,5mm | Mô tả chương V | 0,034 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 145 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,133 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,6 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC PCCC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Hệ thống điện tổng thể | 0 | 0.0 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả chương V | 5,525 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 1,972 | m3 |
| 4 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,407 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá (40x60)mm mác 50 | Mô tả chương V | 0,262 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,81 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả chương V | 0,036 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D90x3,2mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 9 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 10 | Bê tông hộp kỹ thuật điện đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 0,118 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hộp kỹ thuật | Mô tả chương V | 0,016 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 0,072 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,005 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,004 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 16 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,185 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,222 | 100m3 |
| 18 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 19 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 20 | Láng đáy hộp kỹ thuật vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,259 | m2 |
| 21 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 110 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 220 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Mô tả chương V | 350 | m |
| 25 | Lắp đặt dây CU/CV 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 | Mô tả chương V | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 65A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 30 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x3,8mm | Mô tả chương V | 3 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 40x2,4mm | Mô tả chương V | 1,1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25x2,3mm | Mô tả chương V | 0,5 | 100m |
| 34 | Lắp đặt tủ điện kích thước (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 35 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 36 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 37 | Tiếp địa tủ điện | 0 | 0.0 | |
| 38 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 39 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 40 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 10 | m |
| 41 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 43 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 44 | Hệ thống nước tổng thể | 0 | 0.0 | |
| 45 | Đào đất móng hố ga cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,507 | m3 |
| 46 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 0,15 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng hố ga đá (40x60)mm mác 50 | Mô tả chương V | 0,085 | m3 |
| 48 | Xây móng hố ga gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,224 | m3 |
| 49 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,06 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất rãnh chôn ống | Mô tả chương V | 0,09 | 100m3 |
| 51 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,19 | m2 |
| 52 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 2,19 | m2 |
| 53 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,231 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,002 | tấn |
| 55 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 0,605 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,264 | m2 |
| 57 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,003 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 1,5 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt van nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính D34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 64 | Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 65 | Van phao tự động | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 66 | Van phao cơ | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 67 | Hệ thống PCCC ngoài nhà | 0 | 0.0 | |
| 68 | Đào móng cột trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,157 | m3 |
| 69 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,52 | 100m3 |
| 70 | Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 150 | Mô tả chương V | 0,187 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,002 | 100m2 |
| 72 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,28 | 100m3 |
| 73 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,24 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,397 | 100m3 |
| 75 | Lắp đặt van khóa đồng D100 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D100mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D125mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 78 | Kép thép tráng kẽm nối ống D100 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 79 | Ron cao su D100 | Mô tả chương V | 8 | Cái |
| 80 | Bu lông D14 L=50mm | Mô tả chương V | 32 | Cái |
| 81 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả chương V | 10 | cặp bích |
| 82 | Lắp bích thép, đường kính ống 125mm | Mô tả chương V | 12 | cặp bích |
| 83 | Lắp đặt rúp pê gang đường kính 125mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai D100/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 125x3mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 100x2,5mm | Mô tả chương V | 1,9 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút thép D125mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối, đường kính 100mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 100/76mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 91 | Tê thép tráng kẽm D125 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 92 | Tê thép tráng kẽm D100 | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 93 | Lắp măng sông ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 95 | Vòi chữa cháy | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 97 | Lăng chữa cháy + Vòi chữa cháy ngoài trời | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 98 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500x220)mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 99 | Tủ đựng 2 máy bơm PCCC | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 100 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 101 | Máy bơm chữa cháy xăng | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Chặt cây | Mô tả chương V | 7 | cây |
| 2 | Đào gốc cây | Mô tả chương V | 7 | 1 gốc cây |
| 3 | Đào đất bó vỉa đất cấp III | Mô tả chương V | 15,456 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá (40x60)mm, M50 | Mô tả chương V | 139,828 | m3 |
| 5 | Xây móng bó vỉa gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 100 | Mô tả chương V | 16,162 | m3 |
| 6 | Đắp đất bó vỉa | Mô tả chương V | 3,36 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố | Mô tả chương V | 0,4 | 100m3 |
| 8 | Đất cấp phối tại mỏ | Mô tả chương V | 30,704 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả chương V | 0,307 | 100m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 168 | m2 |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 168 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 92,47 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sân | Mô tả chương V | 0,602 | 100m2 |
| F | TƯỜNG RÀO LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,85 | m3 |
| 2 | Bê tông đá (40x60)mm, M50 | Mô tả chương V | 0,57 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,016 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,012 | 100m3 |
| 5 | Cốt thép giằng đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,05 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng đường kính <=18mm, | Mô tả chương V | 0,055 | tấn |
| 7 | Ván khuôn giằng | Mô tả chương V | 0,228 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng nhà đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,368 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,501 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,96 | m2 |
| 11 | Láng đầu trụ không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,363 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 10,536 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,98 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 10,26 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 16,216 | m2 |
| 16 | Hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 16,08 | m2 |
| 17 | Lắp dựng tường rào song sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,08 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 16,08 | m2 |
| G | BỂ NƯỚC NGÂM 30M3 | |||
| 1 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 0,455 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,535 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá (4060)mm M50 | Mô tả chương V | 8,141 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 2,765 | m3 |
| 5 | Bê tông cột đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 0,422 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 2,252 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (10x20)mm M200 | Mô tả chương V | 3,055 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,903 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,046 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,458 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,091 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường bằng thép | Mô tả chương V | 0,375 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,32 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 7,284 | m3 |
| 19 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,009 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 25 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| H | GIÁ ĐẶT BỒN NƯỚC 2M3 | |||
| 1 | Đào đất móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 5,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá (40x60)mm mác 50 | Mô tả chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá (10x20)mm, mác 200 | Mô tả chương V | 1,577 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,008 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả chương V | 0,074 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,079 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,036 | 100m3 |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả chương V | 0,497 | tấn |
| 9 | Lắp dựng hệ khung dàn thép | Mô tả chương V | 0,497 | tấn |
| 10 | Sản xuất thang sắt | Mô tả chương V | 0,015 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 25,706 | m2 |
| I | THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà học 3 tầng | 0 | 0.0 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Mô tả chương V | 489,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả chương V | 401,363 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 7,953 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 102,76 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 246,208 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 202,118 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Mô tả chương V | 76,959 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 525,285 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ nhà học 3 phòng | 0 | 0.0 | |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Mô tả chương V | 200,56 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần tôn | Mô tả chương V | 165,465 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 3,683 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 38,88 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 49,566 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 4,135 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Mô tả chương V | 27,594 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 81,295 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ nhà bảo vệ + Vệ sinh | 0 | 0.0 | |
| 20 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả chương V | 135,04 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 3,319 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 10,2 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 0,225 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 43,247 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Mô tả chương V | 15,079 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 58,551 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ nhà vệ sinh | 0 | 0.0 | |
| 28 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Mô tả chương V | 20,136 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 0,122 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 7,42 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 0,34 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 10,278 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 4,537 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 15,155 | m3 |
| 35 | THU HỒI VẬT LIỆU | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Thu hồi vật liệu tôn bán phế liệu | Mô tả chương V | 2.803,203 | kg |
| 37 | Thu hồi vật liệu gỗ bán củi | Mô tả chương V | 15,077 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi