Gói thầu: gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200606273-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200532009
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:58:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,952,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 5 PHÒNG + 4 PHÒNG BỘ MÔN KẾT HỢP HIỆU BỘ
1 Phần xây lắp Mô tả chương V 0 0.0
2 Đào đất móng công trình đất cấp III Mô tả chương V 4,026 100m3
3 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 17,435 m3
4 Bê tông đá (40x60), M50 Mô tả chương V 70,01 m3
5 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 95,538 m3
6 Cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,124 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 3,087 tấn
8 Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm Mô tả chương V 2,165 tấn
9 Ván khuôn móng Mô tả chương V 2,586 100m2
10 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 55,139 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,819 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,499 m3
13 Đắp đất công trình Mô tả chương V 4,201 m3
14 Đắp cát công trình Mô tả chương V 2,109 100m3
15 Xúc đất, cát để đắp đất cấp III Mô tả chương V 6,31 100m3
16 Bê tông lót móng lối lên người tàn tật đá (4x6)cm vữa BT mác 100 Mô tả chương V 0,743 m3
17 Bê tông nền lối lên người tàn tật đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,446 m3
18 Bê tông giằng móng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 17,478 m3
19 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 1,688 100m2
20 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,311 tấn
21 Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 1,925 tấn
22 Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 4,616 m3
23 Bê tông cột tầng 02+03 đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 23,096 m3
24 Ván khuôn cột tầng 01+02+03 Mô tả chương V 4,469 100m2
25 Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,58 tấn
26 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 3,874 tấn
27 Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 2,61 tấn
28 Bê tông dầm đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 89,93 m3
29 Ván khuôn dầm Mô tả chương V 9,109 100m2
30 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 2,172 tấn
31 Cốt thép dầm đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 9,915 tấn
32 Cốt thép dầm đường kính cốt thép > 18mm Mô tả chương V 4,639 tấn
33 Bê tông sàn đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 97,579 m3
34 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 10,43 tấn
35 Ván khuôn sàn Mô tả chương V 10,875 100m2
36 Ván khuôn sê nô Mô tả chương V 0,543 100m2
37 Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 21,318 m3
38 Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,182 tấn
39 Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,444 tấn
40 Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,488 tấn
41 Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 1,238 tấn
42 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 3,103 100m2
43 Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 10,922 m3
44 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,855 tấn
45 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,543 tấn
46 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 1,273 100m2
47 Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 83,858 m3
48 Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,9 m3
49 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm,vữa XM mác 75 Mô tả chương V 169,79 m3
50 Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm,vữa XM mác 75 Mô tả chương V 24,378 m3
51 Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm,vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,377 m3
52 Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,257 m3
53 Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (50x100x1,1)mm Mô tả chương V 43,6 m
54 Lắp vì kèo Mô tả chương V 0,111 tấn
55 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,1)mm Mô tả chương V 629,88 m
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chương V 1,603 tấn
57 Lợp mái bằng tole dày 0,4mm Mô tả chương V 5,866 100m2
58 Cửa đi sắt kính, khung sắt hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 91,53 m2
59 Cửa sổ sắt kính, khung sắt hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 216,96 m2
60 Cửa đi nhôm Xingfa Mô tả chương V 5,88 m2
61 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 308,49 m2
62 Gia công vách kính Mô tả chương V 0,423 tấn
63 Lắp dựng vách kính Mô tả chương V 42,824 m2
64 Roon cao su Mô tả chương V 221,575 m
65 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 29 bộ
66 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 212,795 m2
67 Bản lề Mô tả chương V 2 cái
68 Chốt cửa Mô tả chương V 1 cái
69 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 370,924 m2
70 Sản xuất lan can sắt Mô tả chương V 0,28 tấn
71 Sản xuất lan can inox Mô tả chương V 0,065 tấn
72 Lắp dựng lan can Mô tả chương V 39,233 m2
73 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả chương V 200 m2
74 Thi công xử lý khe lún Mô tả chương V 39,55 m
75 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.687,658 m2
76 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 815,681 m2
77 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,8 m2
78 Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 Mô tả chương V 38,308 m2
79 Trát trụ, cột vữa XM M75 Mô tả chương V 402,353 m2
80 Trát hộp kỹ thuật M75 Mô tả chương V 395,375 m2
81 Trát chân trụ sảnh vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,12 m2
82 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 448,222 m2
83 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 310,418 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.087,5 m2
85 Trát sênô, lanh tô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 364,6 m2
86 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 529,1 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 394,6 m
88 Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh (300x600)mm Mô tả chương V 37,584 m2
89 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch (120x400)mm Mô tả chương V 79,246 m2
90 Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm Mô tả chương V 96,184 m2
91 Láng nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 27,09 m2
92 Láng sênô, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 211,989 m2
93 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả chương V 423,978 m2
94 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 47,042 m2
95 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 104,259 m2
96 Lát nền, sàn bằng gạch (400x400)mm Mô tả chương V 1.116,513 m2
97 Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch (300x300)mm Mô tả chương V 9,193 m2
98 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả chương V 2.424,817 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 3.008,468 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 3.508,903 m2
101 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.924,382 m2
102 Căng lưới thép vào ống thông khí Mô tả chương V 1,2 m2
103 Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm Mô tả chương V 2,178 100m
104 Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm Mô tả chương V 0,083 100m
105 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,036 100m
106 Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm Mô tả chương V 0,16 100m
107 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 38 cái
108 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 19 cái
109 Hệ thống điện trong nhà Mô tả chương V 0 0.0
110 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC tiết diện 4x10mm2 Mô tả chương V 30 m
111 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC tiết diện 4x6 mm2 Mô tả chương V 90 m
112 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 620 m
113 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả chương V 470 m
114 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 980 m
115 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 2.700 m
116 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 1 cái
117 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 32A Mô tả chương V 3 cái
118 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 63A Mô tả chương V 1 cái
119 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 40A Mô tả chương V 1 cái
120 Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 25A Mô tả chương V 1 cái
121 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A Mô tả chương V 20 cái
122 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 25A Mô tả chương V 5 cái
123 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 20A Mô tả chương V 8 cái
124 Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 6A Mô tả chương V 6 cái
125 Tủ điện Si nô sơn tĩnh điện kích thước (400x600x200)mm Mô tả chương V 2 hộp
126 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB Mô tả chương V 2 bảng
127 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 6 hộp
128 Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB Mô tả chương V 6 bảng
129 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 8 cái
130 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 30 cái
131 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 8 cái
132 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che Mô tả chương V 8 cái
133 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 5 cái
134 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực loại âm sàn Mô tả chương V 10 cái
135 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 26 cái
136 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 72 hộp
137 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 72 bảng
138 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm Mô tả chương V 350 m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm Mô tả chương V 860 m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm Mô tả chương V 750 m
141 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x2,4mm Mô tả chương V 0,3 100m
142 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm Mô tả chương V 56 cái
143 Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm Mô tả chương V 120 cái
144 Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. Mô tả chương V 270 hộp
145 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 270 bảng
146 Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 10 Cái
147 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm Mô tả chương V 100 hộp
148 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 44 cái
149 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 7 cái
150 Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 64 bộ
151 Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo Mô tả chương V 14 bộ
152 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 Mô tả chương V 20 bộ
153 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 Mô tả chương V 2 bộ
154 Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần Mô tả chương V 24 bộ
155 Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường Mô tả chương V 4 bộ
156 Lắp đặt đèn sự cố tự xạc ắc quy 220VAC/6V bóng Led 8W Mô tả chương V 10 bộ
157 *Hệ thống chống sét 0 0.0
158 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III Mô tả chương V 26 m3
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 26 m3
160 Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m Mô tả chương V 1 bộ
161 Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN Mô tả chương V 11 cọc
162 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
163 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét 49/42, L=5m Mô tả chương V 1 bộ
164 Cáp đồng trần 50mm2 VN Mô tả chương V 70 m
165 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
166 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 1 bao
167 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
168 Lắp đặt ống nhựa nối D27x1,9mm Mô tả chương V 0,3 100m
169 Bộ đếm sét Mô tả chương V 1 cái
170 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả chương V 1 mối
171 *Hệ thống báo cháy tự động trong nhà 0 0.0
172 Lắp đặt Tủ điều khiển báo cháy 5Zone Mô tả chương V 1 hộp
173 Lắp đặt đầu báo khói quang Mô tả chương V 21 bộ
174 Lắp đặt đầu dò báo nhiệt Mô tả chương V 6 bộ
175 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả chương V 6 5 chuông
176 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả chương V 6 5 nút
177 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả chương V 6 5 đèn
178 Lắp đặt điện trở đầu cuối Mô tả chương V 3 bộ
179 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,0mm2 Mô tả chương V 850 m
180 Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn, D16 Mô tả chương V 430 m
181 Hệ thống PCCC trong nhà 0 0.0
182 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính D76x2,7mm Mô tả chương V 0,3 100m
183 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính D100/76mm Mô tả chương V 2 cái
184 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính côn D76/34mm Mô tả chương V 4 cái
185 Lắp đặt khâu nối tráng kẽm D76 mm Mô tả chương V 12 cái
186 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng măng sông D76/50mm Mô tả chương V 6 cái
187 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính D76mm Mô tả chương V 4 cái
188 Vòi chữa cháy cao su D51 Mô tả chương V 6 cuộn
189 Lắp đặt van Đồng 1 chiều D76 Mô tả chương V 2 cái
190 Lắp đặt van chữa cháy đường kính 50mm Mô tả chương V 6 cái
191 Lắp đặt Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 6 cái
192 Khớp đấu nối ống vải Mô tả chương V 6 cái
193 Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy vách tường, kích thước (200x400x600)mm Mô tả chương V 6 hộp
194 Bình khí CO2 - loại MT5 Mô tả chương V 6 bình
195 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ-4kg Mô tả chương V 6 bình
196 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 6 bảng
197 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy đôi kích thước (400x500x180)mm Mô tả chương V 6 hộp
198 Thang thoát hiểm 12m Mô tả chương V 2 cái
199 Tiếp địa tủ điện 0 0.0
200 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
201 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
202 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
203 Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
204 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả chương V 2,5 m3
205 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
206 Hệ thống nước trong nhà 0 0.0
207 Lắp đặt ống nhựa D50x3.5mm Mô tả chương V 0,12 100m
208 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,37 100m
209 Lắp đặt ống nhựa D27x1.9mm Mô tả chương V 0,24 100m
210 Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm Mô tả chương V 0,05 100m
211 Lắp đặt cút nhựa D50mm Mô tả chương V 8 cái
212 Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm Mô tả chương V 15 cái
213 Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm Mô tả chương V 8 cái
214 Lắp đặt cút nhựa PVC D27/21mm Mô tả chương V 4 cái
215 Lắp đặt cút ren trong đồng D21mm Mô tả chương V 6 cái
216 Lắp đặt cút ren ngoài đồng D21mm Mô tả chương V 6 cái
217 Lắp đặt tê nhựa D27/21mm Mô tả chương V 5 cái
218 Lắp đặt tê nhựa D27mm Mô tả chương V 2 cái
219 Lắp đặt tê nhựa D21mm Mô tả chương V 4 cái
220 Lắp đặt khâu ren trong đồng D27mm Mô tả chương V 2 cái
221 Lắp đặt khâu ren trong đồng D21mm Mô tả chương V 6 cái
222 Lắp măng sông nhựa, D34 Mô tả chương V 5 cái
223 Lắp đặt măng sông D27mm Mô tả chương V 4 cái
224 Lắp đặt măng sông D21mm Mô tả chương V 4 cái
225 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả chương V 2 bộ
226 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 2 cái
227 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân Mô tả chương V 2 bộ
228 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 2 cái
229 Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi inox Mô tả chương V 2 bộ
230 Lắp đặt chậu tiểu nam có nút nhấn xả inox Mô tả chương V 1 bộ
231 Lắp đặt vòi xả nước Inox Mô tả chương V 2 bộ
232 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả chương V 4 cái
233 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 Mô tả chương V 1 cái
234 Lắp đặt van nhựa đường kính 49mm Mô tả chương V 1 cái
235 Van phao tự động Mô tả chương V 1 cái
236 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 loại nằm Mô tả chương V 1 bể
237 Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 Mô tả chương V 1 cái
238 Lắp đặt ống nhựa nối D60x4,5mm Mô tả chương V 0,18 100m
239 Lắp đặt ống nhựa nối D90x5,5mm Mô tả chương V 0,22 100m
240 Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm Mô tả chương V 0,2 100m
241 Lắp đặt cút nhựa D60mm Mô tả chương V 4 cái
242 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả chương V 5 cái
243 Lắp đặt cút nhựa D114mm Mô tả chương V 4 cái
244 Lắp đặt cút nhựa D60/34mm Mô tả chương V 6 cái
245 Lắp đặt tê nhựa D90mm chếch 135 độ. Mô tả chương V 3 cái
246 Lắp đặt tê nhựa D114mm, chếch 135 độ Mô tả chương V 3 cái
247 Lắp đặt tê nhựa D60mm chếch 135 độ. Mô tả chương V 2 cái
248 Lắp đặt tê nhựa D90/60mm chếch 135 độ Mô tả chương V 4 cái
249 Lắp đặt tê nhựa D90mm Mô tả chương V 1 cái
250 Lắp đặt tê nhựa D114mm Mô tả chương V 1 cái
251 Lắp đặt côn nhựa đường kính D90/60mm Mô tả chương V 4 cái
252 Lắp đặt côn nhựa đường kính D114/60mm Mô tả chương V 2 cái
253 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính D114mm Mô tả chương V 2 cái
254 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính D90mm Mô tả chương V 15 cái
255 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính D60mm Mô tả chương V 6 cái
256 Lắp đặt măng sông nhựa D60 mm Mô tả chương V 3 cái
257 Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm Mô tả chương V 5 cái
258 Lắp đặt măng sông nhựa, D114mm Mô tả chương V 4 cái
259 Hầm tự hoại 0 0.0
260 Đào đất móng hầm tựi hoại đất cấp III Mô tả chương V 36,091 m3
261 Đào đất rãnh chôn ống, đất cấp III Mô tả chương V 0,6 m3
262 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 2,774 m3
263 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
264 Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,773 m3
265 Lát gạch không nung 2 lỗ (6,5x10x22)cm Mô tả chương V 7,6 m2
266 Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,563 m3
267 Cốt thép giằng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,016 tấn
268 Ván khuôn giằng Mô tả chương V 0,107 100m2
269 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 1,35 m3
270 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,035 100m2
271 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,069 tấn
272 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 11 cái
273 Bê tông ống buy đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 1,063 m3
274 Ván khuôn ống buy Mô tả chương V 0,123 100m2
275 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,793 m2
276 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 37,398 m2
277 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 29,008 m2
278 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,003 100m3
279 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả chương V 0,005 100m3
280 Làm tầng lọc sỏi 2-6 Mô tả chương V 0,014 100m3
281 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả chương V 0,005 100m3
282 Than xỉ Mô tả chương V 0,977 m3
283 Than củi Mô tả chương V 0,27 m3
284 Gach vỡ Mô tả chương V 0,785 m3
285 Lắp đặt ống nhựa D200x4,5mm Mô tả chương V 0,017 100m
286 Lắp đặt ống nhựa D114x5mm Mô tả chương V 0,02 100m
287 Lắp đặt cút nhựa D114mm Mô tả chương V 3 cái
288 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,067 100m3
289 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả chương V 0,666 100m3
B HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC PHÒNG CCC TỔNG THỂ
1 Hệ thống điện tổng thể 0 0.0
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả chương V 11,05 m3
3 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 31,45 m3
4 Đào đất móng cột, trụ đất cấp III Mô tả chương V 0,972 m3
5 Bê tông lót đá (4x6)cm vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,262 m3
6 Xây móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,255 m3
7 Bê tông hộp kỹ thuật đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,118 m3
8 Ván khuôn hộp kỹ thuật Mô tả chương V 0,016 100m2
9 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,072 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,005 tấn
11 Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm Mô tả chương V 0,004 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 2 cái
13 Đắp cát rãnh chôn ống Mô tả chương V 0,17 100m3
14 Đắp đất rãnh chôn ống cấp điện Mô tả chương V 0,145 100m3
15 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,44 m2
16 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,44 m2
17 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,259 m2
18 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 65 m2
19 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block 30x30*5cm Mô tả chương V 65 m2
20 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 30 m
21 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 95 m
22 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 Mô tả chương V 15 m
23 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 20 m
24 Lắp đặt dây CU/CV 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 Mô tả chương V 280 m
25 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
26 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 1 cái
27 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A Mô tả chương V 1 cái
28 Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha Mô tả chương V 4 hộp
29 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x3,8mm Mô tả chương V 1,2 100m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x2,4mm Mô tả chương V 0,2 100m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D25x2,3mm Mô tả chương V 1,5 100m
33 Lắp đặt tủ điện kích thước ( 400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
34 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 bộ
35 Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V Mô tả chương V 1 bộ
36 Tiếp địa tủ điện 0 0.0
37 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
38 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
39 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 10 m
40 Đào đất móng băng đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
41 Đắp nền móng Mô tả chương V 2,5 m3
42 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
43 Hệ thống nước tổng thể 0 0.0
44 Đào đất móng hố ga đất cấp III Mô tả chương V 0,507 m3
45 Đào đất rảnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 18,75 m3
46 Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,085 m3
47 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,224 m3
48 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,075 100m3
49 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,113 100m3
50 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,19 m2
51 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 2,19 m2
52 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,231 m2
53 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,002 tấn
54 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 0,605 m2
55 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 0,264 m2
56 Nắp tôn màu dày 0,4mm Mô tả chương V 0,006 100m2
57 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 1,2 100m
58 Lắp đặt cút nhựa D34mm Mô tả chương V 20 cái
59 Lắp đặt măng sông nhựa D34mm Mô tả chương V 12 cái
60 Lắp đặt rắc co nhựa D34mm Mô tả chương V 2 cái
61 Lắp đặt van nhựa D34mm Mô tả chương V 1 cái
62 Lắp đặt van 1 chiều D34mm Mô tả chương V 2 cái
63 Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V Mô tả chương V 1 bộ
64 Van phao tự động Mô tả chương V 2 bộ
65 Van phao cơ Mô tả chương V 2 bộ
66 Hệ thống PCCC ngoài nhà 0 0.0
67 Đào đất móng tủ đựng vòi chữa cháy đất cấp III Mô tả chương V 0,157 m3
68 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 24,375 m3
69 Bê tông móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 150 Mô tả chương V 0,187 m3
70 Ván khuôn tủ đựng vòi chữa cháy Mô tả chương V 0,002 100m2
71 Đắp đất rãnh chôn ống Mô tả chương V 0,131 100m3
72 Đắp cát rãnh chôn ống Mô tả chương V 0,113 100m3
73 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả chương V 0,114 100m3
74 Lắp đặt van khóa đồng , D100 Mô tả chương V 2 cái
75 Lắp đặt mối nối mềm đường kính D100mm Mô tả chương V 2 cái
76 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 125mm Mô tả chương V 2 cái
77 Kép thép tráng kẽm nối ống D100 Mô tả chương V 4 cái
78 Ron cao su D100 Mô tả chương V 8 Cái
79 Bu lông D14 L=50mm Mô tả chương V 32 Cái
80 Lắp bích thép, đường kính ống D100mm Mô tả chương V 10 cặp bích
81 Lắp bích thép, đường kính ống D125mm Mô tả chương V 12 cặp bích
82 Lắp đặt rúp pê gang đường kính D125mm Mô tả chương V 1 cái
83 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai D100/34 Mô tả chương V 1 cái
84 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả chương V 1 cái
85 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D125*3mm Mô tả chương V 0,12 100m
86 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D100x2,5mm Mô tả chương V 0,8 100m
87 Lắp đặt cút thép , đường kính côn, cút 125mm Mô tả chương V 4 cái
88 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính D100mm Mô tả chương V 10 cái
89 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính D100/76mm Mô tả chương V 2 cái
90 Tê thép tráng kẽm D125 Mô tả chương V 2 cái
91 Tê thép tráng kẽm D100 Mô tả chương V 6 cái
92 Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính D100mm Mô tả chương V 6 cái
93 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm Mô tả chương V 2 cái
94 Vòi chữa cháy D51 dài 20m Mô tả chương V 2 cái
95 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 2 cái
96 Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 2 cái
97 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500x220)mm Mô tả chương V 2 cái
98 Tủ đựng 2 máy bơm PCCC khung thép V3 dày 6mm bọc tôn kẽm thép hình Mô tả chương V 2 Bộ
99 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP Mô tả chương V 1 bộ
100 Máy bơm chữa cháy xăng Mô tả chương V 1 bộ
C SÂN GẠCH BLOCK
1 Chặt cây Mô tả chương V 2 cây
2 Đào gốc cây Mô tả chương V 2 gốc cây
3 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 602 m2
4 Lát sân bằng gạch block (30x30x5)cm Mô tả chương V 602 m2
D BỂ NƯỚC NGÂM 30M3
1 Đào đất móng cột đất cấp III Mô tả chương V 45,436 m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,535 m3
3 Bê tông lót đá (40x60)mm, M50 Mô tả chương V 8,141 m3
4 Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,765 m3
5 Bê tông cột tiết diện cột đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 0,422 m3
6 Bê tông tường chiều dầy <=45 cm , đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,252 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 3,055 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, Mô tả chương V 0,903 tấn
9 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,013 tấn
10 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,068 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,052 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm Mô tả chương V 0,458 tấn
13 Ván khuôn đáy bể Mô tả chương V 0,091 100m2
14 Ván khuôn tường bể Mô tả chương V 0,375 100m2
15 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,072 100m2
16 Ván khuôn giằng Mô tả chương V 0,32 100m2
17 Xây móng bó gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M100 Mô tả chương V 1,628 m3
18 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 7,284 m3
19 Láng bể vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
20 Trát tường ngoài bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
21 Láng bó nền vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
23 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 2,009 m3
24 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
25 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,12 100m2
26 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 21 cái
27 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,002 100m
E THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ nhà học 5 phòng Mô tả chương V 0 0.0
2 Tháo dỡ mái ngói Mô tả chương V 406,7 m2
3 Tháo dỡ trần gỗ Mô tả chương V 306,173 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ Mô tả chương V 9,699 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 51,5 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 77,711 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 14,035 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 42,759 m3
9 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 134,505 m3
10 Tháo dỡ nhà hiệu bộ Mô tả chương V 0 0.0
11 Tháo dỡ mái ngói Mô tả chương V 160,16 m2
12 Tháo dỡ trần gỗ Mô tả chương V 121,8 m2
13 Tháo dỡ kết cấu gỗ Mô tả chương V 3,291 m3
14 Tháo dỡ cửa Mô tả chương V 50,57 m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 64,055 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 10,903 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 20,588 m3
18 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 95,546 m3
19 Tháo dỡ cầu nối Mô tả chương V 0 0.0
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 7,483 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 3,066 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 3,975 m3
23 Vận chuyển phế thải Mô tả chương V 14,524 m3
24 Thu hồi vật liệu Mô tả chương V 0 0.0
25 Thu hồi vật liệu gỗ bán củi Mô tả chương V 19,41 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->