Gói thầu: gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:58:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,952,711,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 5 PHÒNG + 4 PHÒNG BỘ MÔN KẾT HỢP HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phần xây lắp | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp III | Mô tả chương V | 4,026 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 17,435 | m3 |
| 4 | Bê tông đá (40x60), M50 | Mô tả chương V | 70,01 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 95,538 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,124 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 3,087 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả chương V | 2,165 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 2,586 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 55,139 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,819 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,499 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 4,201 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 2,109 | 100m3 |
| 15 | Xúc đất, cát để đắp đất cấp III | Mô tả chương V | 6,31 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng lối lên người tàn tật đá (4x6)cm vữa BT mác 100 | Mô tả chương V | 0,743 | m3 |
| 17 | Bê tông nền lối lên người tàn tật đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,446 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng móng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 17,478 | m3 |
| 19 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 1,688 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,311 | tấn |
| 21 | Cốt thép giằng đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 1,925 | tấn |
| 22 | Bê tông cột tầng 01 đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 4,616 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tầng 02+03 đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 23,096 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột tầng 01+02+03 | Mô tả chương V | 4,469 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,58 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 3,874 | tấn |
| 27 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 2,61 | tấn |
| 28 | Bê tông dầm đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 89,93 | m3 |
| 29 | Ván khuôn dầm | Mô tả chương V | 9,109 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 2,172 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 9,915 | tấn |
| 32 | Cốt thép dầm đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chương V | 4,639 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 97,579 | m3 |
| 34 | Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 10,43 | tấn |
| 35 | Ván khuôn sàn | Mô tả chương V | 10,875 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn sê nô | Mô tả chương V | 0,543 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 21,318 | m3 |
| 38 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,182 | tấn |
| 39 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,444 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,488 | tấn |
| 41 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 1,238 | tấn |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 3,103 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cầu thang đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 10,922 | m3 |
| 44 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,855 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,543 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 1,273 | 100m2 |
| 47 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 83,858 | m3 |
| 48 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,9 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm,vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 169,79 | m3 |
| 50 | Xây tường hộp kỹ thuật gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm,vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 24,378 | m3 |
| 51 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ (9x13x20)cm,vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,377 | m3 |
| 52 | Xây bậc thang gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,257 | m3 |
| 53 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm (50x100x1,1)mm | Mô tả chương V | 43,6 | m |
| 54 | Lắp vì kèo | Mô tả chương V | 0,111 | tấn |
| 55 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,1)mm | Mô tả chương V | 629,88 | m |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chương V | 1,603 | tấn |
| 57 | Lợp mái bằng tole dày 0,4mm | Mô tả chương V | 5,866 | 100m2 |
| 58 | Cửa đi sắt kính, khung sắt hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 91,53 | m2 |
| 59 | Cửa sổ sắt kính, khung sắt hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 216,96 | m2 |
| 60 | Cửa đi nhôm Xingfa | Mô tả chương V | 5,88 | m2 |
| 61 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 308,49 | m2 |
| 62 | Gia công vách kính | Mô tả chương V | 0,423 | tấn |
| 63 | Lắp dựng vách kính | Mô tả chương V | 42,824 | m2 |
| 64 | Roon cao su | Mô tả chương V | 221,575 | m |
| 65 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 29 | bộ |
| 66 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 212,795 | m2 |
| 67 | Bản lề | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 68 | Chốt cửa | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 370,924 | m2 |
| 70 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả chương V | 0,28 | tấn |
| 71 | Sản xuất lan can inox | Mô tả chương V | 0,065 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can | Mô tả chương V | 39,233 | m2 |
| 73 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Mô tả chương V | 200 | m2 |
| 74 | Thi công xử lý khe lún | Mô tả chương V | 39,55 | m |
| 75 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.687,658 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 815,681 | m2 |
| 77 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,8 | m2 |
| 78 | Trát tường thu hồi vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 38,308 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột vữa XM M75 | Mô tả chương V | 402,353 | m2 |
| 80 | Trát hộp kỹ thuật M75 | Mô tả chương V | 395,375 | m2 |
| 81 | Trát chân trụ sảnh vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,12 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 448,222 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 310,418 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.087,5 | m2 |
| 85 | Trát sênô, lanh tô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 364,6 | m2 |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 529,1 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 394,6 | m |
| 88 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh (300x600)mm | Mô tả chương V | 37,584 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch (120x400)mm | Mô tả chương V | 79,246 | m2 |
| 90 | Ốp đá tự nhiên vào tường tiết diện đá (100x200)mm | Mô tả chương V | 96,184 | m2 |
| 91 | Láng nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 27,09 | m2 |
| 92 | Láng sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 211,989 | m2 |
| 93 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả chương V | 423,978 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 47,042 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 104,259 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch (400x400)mm | Mô tả chương V | 1.116,513 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch (300x300)mm | Mô tả chương V | 9,193 | m2 |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả chương V | 2.424,817 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 3.008,468 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 3.508,903 | m2 |
| 101 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.924,382 | m2 |
| 102 | Căng lưới thép vào ống thông khí | Mô tả chương V | 1,2 | m2 |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D90x5,5mm | Mô tả chương V | 2,178 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa D60x4,5mm | Mô tả chương V | 0,083 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,036 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,16 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 38 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 19 | cái |
| 109 | Hệ thống điện trong nhà | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC tiết diện 4x10mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC tiết diện 4x6 mm2 | Mô tả chương V | 90 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 620 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả chương V | 470 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 980 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 2.700 | m |
| 116 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 32A | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 40A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt automat loại 4 pha RCCB, 25A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 32A | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 25A | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 20A | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt automat loại 1 pha MCB, 6A | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 125 | Tủ điện Si nô sơn tĩnh điện kích thước (400x600x200)mm | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 126 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB | Mô tả chương V | 2 | bảng |
| 127 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 128 | Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB | Mô tả chương V | 6 | bảng |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực loại âm sàn | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 135 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 26 | cái |
| 136 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 72 | hộp |
| 137 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 72 | bảng |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D25x1,7mm | Mô tả chương V | 350 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20x1,55mm | Mô tả chương V | 860 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16x1,4mm | Mô tả chương V | 750 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x2,4mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 142 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 25mm | Mô tả chương V | 56 | cái |
| 143 | Lắp đặt khớp nối trơn đường kính 20mm | Mô tả chương V | 120 | cái |
| 144 | Lắp hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc. | Mô tả chương V | 270 | hộp |
| 145 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 270 | bảng |
| 146 | Ổ cắm 3 ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 10 | Cái |
| 147 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm | Mô tả chương V | 100 | hộp |
| 148 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 44 | cái |
| 149 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 150 | Lắp đặt loại đèn tuýp học đường đèn LED BD T8L CSLH/18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 64 | bộ |
| 151 | Lắp đặt loại đèn tuýp chiếu bảng đèn LED BD T8L CSBA/18Wx1 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 bao gồm cần treo | Mô tả chương V | 14 | bộ |
| 152 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18Wx2 màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đôi kích thước máng 1234x235x128 | Mô tả chương V | 20 | bộ |
| 153 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED 18W màu sáng trắng vỏ nhôm nhựa bóng đơn kích thước máng 1234x190x128 | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt loại đèn Led D300 áp trần | Mô tả chương V | 24 | bộ |
| 155 | Lắp đặt loại đèn Led cầu thang ốp tường | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn sự cố tự xạc ắc quy 220VAC/6V bóng Led 8W | Mô tả chương V | 10 | bộ |
| 157 | *Hệ thống chống sét | 0 | 0.0 | |
| 158 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III | Mô tả chương V | 26 | m3 |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 26 | m3 |
| 160 | Kim thu sét bán kính bảo vệ 46m | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 161 | Cọc tiếp địa đồng D16 - L2200 VN | Mô tả chương V | 11 | cọc |
| 162 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét 49/42, L=5m | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 164 | Cáp đồng trần 50mm2 VN | Mô tả chương V | 70 | m |
| 165 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 166 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 1 | bao |
| 167 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa nối D27x1,9mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 169 | Bộ đếm sét | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 170 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả chương V | 1 | mối |
| 171 | *Hệ thống báo cháy tự động trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 172 | Lắp đặt Tủ điều khiển báo cháy 5Zone | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 173 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Mô tả chương V | 21 | bộ |
| 174 | Lắp đặt đầu dò báo nhiệt | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 175 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả chương V | 6 | 5 chuông |
| 176 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả chương V | 6 | 5 nút |
| 177 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả chương V | 6 | 5 đèn |
| 178 | Lắp đặt điện trở đầu cuối | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 179 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,0mm2 | Mô tả chương V | 850 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn, D16 | Mô tả chương V | 430 | m |
| 181 | Hệ thống PCCC trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 182 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính D76x2,7mm | Mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 183 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính D100/76mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính côn D76/34mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt khâu nối tráng kẽm D76 mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng măng sông D76/50mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính D76mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 188 | Vòi chữa cháy cao su D51 | Mô tả chương V | 6 | cuộn |
| 189 | Lắp đặt van Đồng 1 chiều D76 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt van chữa cháy đường kính 50mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 192 | Khớp đấu nối ống vải | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy vách tường, kích thước (200x400x600)mm | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 194 | Bình khí CO2 - loại MT5 | Mô tả chương V | 6 | bình |
| 195 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ-4kg | Mô tả chương V | 6 | bình |
| 196 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 6 | bảng |
| 197 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy đôi kích thước (400x500x180)mm | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 198 | Thang thoát hiểm 12m | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 199 | Tiếp địa tủ điện | 0 | 0.0 | |
| 200 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 201 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 202 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 203 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 204 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 205 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 206 | Hệ thống nước trong nhà | 0 | 0.0 | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa D50x3.5mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,37 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa D27x1.9mm | Mô tả chương V | 0,24 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa D21x1,7mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa D50mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa đường kính D34mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27/21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút ren trong đồng D21mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng D21mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa D27/21mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt khâu ren trong đồng D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt khâu ren trong đồng D21mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 222 | Lắp măng sông nhựa, D34 | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 223 | Lắp đặt măng sông D27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt măng sông D21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 225 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 228 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi inox | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 230 | Lắp đặt chậu tiểu nam có nút nhấn xả inox | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 231 | Lắp đặt vòi xả nước Inox | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 232 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt van nhựa đường kính 49mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 235 | Van phao tự động | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 loại nằm | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 237 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa nối D60x4,5mm | Mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa nối D90x5,5mm | Mô tả chương V | 0,22 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa nối D114x5mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 241 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 243 | Lắp đặt cút nhựa D114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt cút nhựa D60/34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê nhựa D90mm chếch 135 độ. | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê nhựa D114mm, chếch 135 độ | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê nhựa D60mm chếch 135 độ. | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê nhựa D90/60mm chếch 135 độ | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê nhựa D90mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D90/60mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt côn nhựa đường kính D114/60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 253 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính D114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính D90mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 255 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính D60mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 256 | Lắp đặt măng sông nhựa D60 mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 257 | Lắp đặt măng sông nhựa D90 mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 258 | Lắp đặt măng sông nhựa, D114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 259 | Hầm tự hoại | 0 | 0.0 | |
| 260 | Đào đất móng hầm tựi hoại đất cấp III | Mô tả chương V | 36,091 | m3 |
| 261 | Đào đất rãnh chôn ống, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,6 | m3 |
| 262 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 2,774 | m3 |
| 263 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 264 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,773 | m3 |
| 265 | Lát gạch không nung 2 lỗ (6,5x10x22)cm | Mô tả chương V | 7,6 | m2 |
| 266 | Bê tông giằng nhà đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,563 | m3 |
| 267 | Cốt thép giằng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,016 | tấn |
| 268 | Ván khuôn giằng | Mô tả chương V | 0,107 | 100m2 |
| 269 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 1,35 | m3 |
| 270 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,035 | 100m2 |
| 271 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,069 | tấn |
| 272 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 273 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 1,063 | m3 |
| 274 | Ván khuôn ống buy | Mô tả chương V | 0,123 | 100m2 |
| 275 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,793 | m2 |
| 276 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 37,398 | m2 |
| 277 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 29,008 | m2 |
| 278 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,003 | 100m3 |
| 279 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả chương V | 0,005 | 100m3 |
| 280 | Làm tầng lọc sỏi 2-6 | Mô tả chương V | 0,014 | 100m3 |
| 281 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả chương V | 0,005 | 100m3 |
| 282 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,977 | m3 |
| 283 | Than củi | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 284 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 0,785 | m3 |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa D200x4,5mm | Mô tả chương V | 0,017 | 100m |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa D114x5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 287 | Lắp đặt cút nhựa D114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 288 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,067 | 100m3 |
| 289 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,666 | 100m3 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC PHÒNG CCC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Hệ thống điện tổng thể | 0 | 0.0 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả chương V | 11,05 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 31,45 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,972 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá (4x6)cm vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,262 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,255 | m3 |
| 7 | Bê tông hộp kỹ thuật đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,118 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hộp kỹ thuật | Mô tả chương V | 0,016 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,072 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,005 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Mô tả chương V | 0,004 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 13 | Đắp cát rãnh chôn ống | Mô tả chương V | 0,17 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất rãnh chôn ống cấp điện | Mô tả chương V | 0,145 | 100m3 |
| 15 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 16 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 17 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,259 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 65 | m2 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block 30x30*5cm | Mô tả chương V | 65 | m2 |
| 20 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 95 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 | Mô tả chương V | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt dây CU/CV 2 ruột, tiết diện 2x6 mm2 | Mô tả chương V | 280 | m |
| 25 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 3 pha | Mô tả chương V | 4 | hộp |
| 29 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D63x3,8mm | Mô tả chương V | 1,2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D40x2,4mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống D25x2,3mm | Mô tả chương V | 1,5 | 100m |
| 33 | Lắp đặt tủ điện kích thước ( 400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 34 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 35 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm nước sinh hoạt 1pha 240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 36 | Tiếp địa tủ điện | 0 | 0.0 | |
| 37 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 38 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 39 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 10 | m |
| 40 | Đào đất móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 41 | Đắp nền móng | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 42 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 43 | Hệ thống nước tổng thể | 0 | 0.0 | |
| 44 | Đào đất móng hố ga đất cấp III | Mô tả chương V | 0,507 | m3 |
| 45 | Đào đất rảnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 18,75 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,085 | m3 |
| 47 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,224 | m3 |
| 48 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,075 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,113 | 100m3 |
| 50 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,19 | m2 |
| 51 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 2,19 | m2 |
| 52 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,231 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,002 | tấn |
| 54 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 0,605 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,264 | m2 |
| 56 | Nắp tôn màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 0,006 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 1,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | Mô tả chương V | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông nhựa D34mm | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa D34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van nhựa D34mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van 1 chiều D34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 63 | Máy bơm nước sinh hoạt Hỏa Tiễn 2HP-240V | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 64 | Van phao tự động | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 65 | Van phao cơ | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 66 | Hệ thống PCCC ngoài nhà | 0 | 0.0 | |
| 67 | Đào đất móng tủ đựng vòi chữa cháy đất cấp III | Mô tả chương V | 0,157 | m3 |
| 68 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 24,375 | m3 |
| 69 | Bê tông móng đá (1x2)cm, vữa BT mác 150 | Mô tả chương V | 0,187 | m3 |
| 70 | Ván khuôn tủ đựng vòi chữa cháy | Mô tả chương V | 0,002 | 100m2 |
| 71 | Đắp đất rãnh chôn ống | Mô tả chương V | 0,131 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát rãnh chôn ống | Mô tả chương V | 0,113 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả chương V | 0,114 | 100m3 |
| 74 | Lắp đặt van khóa đồng , D100 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D100mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 125mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 77 | Kép thép tráng kẽm nối ống D100 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 78 | Ron cao su D100 | Mô tả chương V | 8 | Cái |
| 79 | Bu lông D14 L=50mm | Mô tả chương V | 32 | Cái |
| 80 | Lắp bích thép, đường kính ống D100mm | Mô tả chương V | 10 | cặp bích |
| 81 | Lắp bích thép, đường kính ống D125mm | Mô tả chương V | 12 | cặp bích |
| 82 | Lắp đặt rúp pê gang đường kính D125mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai D100/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D125*3mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D100x2,5mm | Mô tả chương V | 0,8 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút thép , đường kính côn, cút 125mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính D100mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính D100/76mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 90 | Tê thép tráng kẽm D125 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 91 | Tê thép tráng kẽm D100 | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính D100mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D90-2x65mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 94 | Vòi chữa cháy D51 dài 20m | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 96 | Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 97 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời kích thước (700x500x220)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 98 | Tủ đựng 2 máy bơm PCCC khung thép V3 dày 6mm bọc tôn kẽm thép hình | Mô tả chương V | 2 | Bộ |
| 99 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện 25HP | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 100 | Máy bơm chữa cháy xăng | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| C | SÂN GẠCH BLOCK | |||
| 1 | Chặt cây | Mô tả chương V | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây | Mô tả chương V | 2 | gốc cây |
| 3 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 602 | m2 |
| 4 | Lát sân bằng gạch block (30x30x5)cm | Mô tả chương V | 602 | m2 |
| D | BỂ NƯỚC NGÂM 30M3 | |||
| 1 | Đào đất móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 45,436 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,535 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá (40x60)mm, M50 | Mô tả chương V | 8,141 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,765 | m3 |
| 5 | Bê tông cột tiết diện cột đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 0,422 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dầy <=45 cm , đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,252 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 3,055 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, | Mô tả chương V | 0,903 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,052 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả chương V | 0,458 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả chương V | 0,091 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường bể | Mô tả chương V | 0,375 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,072 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn giằng | Mô tả chương V | 0,32 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bó gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, VXM M100 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 7,284 | m3 |
| 19 | Láng bể vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 21 | Láng bó nền vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 2,009 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| E | THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà học 5 phòng | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả chương V | 406,7 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần gỗ | Mô tả chương V | 306,173 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Mô tả chương V | 9,699 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 51,5 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 77,711 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 14,035 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 42,759 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 134,505 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ nhà hiệu bộ | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 11 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả chương V | 160,16 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần gỗ | Mô tả chương V | 121,8 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Mô tả chương V | 3,291 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Mô tả chương V | 50,57 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 64,055 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 10,903 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 20,588 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 95,546 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ cầu nối | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 7,483 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 3,066 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 3,975 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải | Mô tả chương V | 14,524 | m3 |
| 24 | Thu hồi vật liệu | Mô tả chương V | 0 | 0.0 |
| 25 | Thu hồi vật liệu gỗ bán củi | Mô tả chương V | 19,41 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi