Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605989-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200605922
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 15:14:00 đến ngày 2020-06-09 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,990,242,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 401,94 m3
2 Lấp đất hố móng đất đào bằng máy đầm cóc Mục II Chương V trong E-HSMT 118,0139 m3
3 Bê tông lót, đá 1x2, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,194 m3
4 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mục II Chương V trong E-HSMT 1,524 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 139,8253 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 245,8144 m2
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 95,2482 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, giằng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 110,994 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,2078 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột móng Mục II Chương V trong E-HSMT 68,884 m2
11 Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,1346 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2.345,3 kg
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 9.713,44 kg
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.766,46 kg
15 Bê tông SN nền, M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 36,3306 m3
16 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 62,5088 m3
17 Xây gạch BC, bó vĩa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,5287 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 463,8407 m3
D PHẦN XÂY LẮP CHÍNH
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,8643 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 65,2313 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 410,6192 m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Mục II Chương V trong E-HSMT 428,6696 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 103,2376 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 907,3684 m2
7 Xây tường ngoài gạch chỉ câu gạch đặc dày 22cm, cao <=16m,VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 109,4822 m3
8 Xây tường trong dày 22cm chiều cao <=16 m, VXM cát vàng M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 66,9519 m3
9 Xây tường gạch 6 lỗ dày 22cm cao<=16m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,7845 m3
10 Xây tường gạch 6 lỗ dày 11cm cao<=4m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1197 m3
11 Xây cột trụ gạch chỉ, cao <=16m, VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 34,8174 m3
12 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ dày >10cm cao<=16m VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 20,948 m3
13 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,4777 m2
14 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 251,3104 m2
15 Sơn nền nhà bằng sơn EPOXY 2 nước màu đỏ thẩm Mục II Chương V trong E-HSMT 585,7824 m2
16 ốp tường nhà vệ sinh gạch Ceramic 300x450mm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 105,8 m2
17 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 189,7245 m2
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục II Chương V trong E-HSMT 7.634,39 kg
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V trong E-HSMT 7.634,39 kg
20 Sản xuất giằng mái thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1.011,7398 kg
21 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục II Chương V trong E-HSMT 1.011,7398 kg
22 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3.322,905 kg
23 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3.322,905 kg
24 Sản xuất nẹp chống bão Mục II Chương V trong E-HSMT 159,4994 kg
25 Lắp dựng nẹp chống bão Mục II Chương V trong E-HSMT 159,4994 kg
26 Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0.42ly Mục II Chương V trong E-HSMT 551,9832 m2
27 Lắp dựng cửa đi 4 cánh Hợp Lực kính dày 6,38mm Mục II Chương V trong E-HSMT 21,75 m2
28 Lắp dựng cửa đi 1 cánh Hợp Lực kính dày 6,38mm Mục II Chương V trong E-HSMT 21,56 m2
29 Lắp dựng vách kính có cửa Hợp Lực Mục II Chương V trong E-HSMT 23,04 m2
30 Lắp dựng vách kính cố định Hợp Lực Mục II Chương V trong E-HSMT 105,81 m2
31 Lắp đặt hoa sắt vuông đặc cửa sổ KT10x10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 104,76 m2
32 Lắp vòi tè thoát nước thông dầm fi 60 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,2 m
33 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 Mục II Chương V trong E-HSMT 254,2 m
34 LĐ ống thoát nước nhựa fi 40 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 m
35 Lắp rọ sắt chắn rác Mục II Chương V trong E-HSMT 46 cái
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.380,91 kg
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0915 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 3.914,85 kg
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <10 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.515 kg
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 8.340,93 kg
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 540,98 kg
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6.085,86 kg
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5.489,73 kg
44 Cốp pha lanh tô, giằng tường thu hồi Mục II Chương V trong E-HSMT 105,1832 m2
45 Cốt thép lanh tô giằng tường thu hồi đk<10mm cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 480,98 kg
46 Cốt thép lanh tô giằng tường thu hồi đk>10mm cao <=16m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.208,04 kg
47 BT lanh tô mái, ôvăng, giằng tường thu hồi đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,0072 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 694,191 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.039,04 m2
50 Trát trụ, cột, dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 421,3344 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 428,6696 m2
52 Trát ô văng, LT, má cửa VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 182,5572 m2
53 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 796,1884 m2
54 Đắp gờ chỉ VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 643,34 m
55 Trát kẻ roang móng giả đá VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 50,29 m2
56 Quét nước xi măng nguyên chất vào sê nô Mục II Chương V trong E-HSMT 759,76 m2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 183,86 m2
58 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 758,525 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.867,7896 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước vào móng Mục II Chương V trong E-HSMT 50,29 m2
61 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V trong E-HSMT 1.061,4 m2
62 Lắp dựng dàn giáo trong Mục II Chương V trong E-HSMT 862,344 m2
63 Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 ly khung thép hộp 20x40x1.4 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,518 m2
64 Làm biểu tượng Olimpic bằng Inoc gia công sẵn( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
65 Làm chữ alu cao 200 phong Vntimeh( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 29 chữ
66 Làm chữ alu cao 440 phong Vntimeh( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 15 chữ
67 Làm tấm Vách ngăn Compact HPL ( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 3,08 m2
E PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 250 m
2 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
3 Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 650 m
4 Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 350 m
5 Lắp đặt cáp điện CU/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 130 m
6 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
7 LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 650 m
8 LĐ đèn chipled COB bóng Mh-100W ( ánh sáng trắng ) Mục II Chương V trong E-HSMT 20 bộ
9 Lắp đặt đèn ốp trần Led KT200x200/18W-200V Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
11 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 500x400x160 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 400x300x160 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
13 Lắp đặt công tắc 2 cực 220v/10A+ hộp âm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 14 cái
14 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
15 LĐ Aptomat 1pha 10A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
16 LĐ Aptomat 1 pha 20A Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
17 LĐ Aptomat 1 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
18 LĐ Aptomat 1 pha 63A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
19 LĐ Aptomat 1 pha 100A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 30A Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt cột điện BTLT ( khoán gọn ) Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cột
24 Đào móng dây dẫn tiếp đất Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 m3
25 Lấp đất hố móng Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 m3
26 Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
27 Gia công và đóng cọc L 2.5m Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cọc
28 Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 150 m
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
30 LĐ ống nhựa đk 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,24 100m
F PHẦN CẤP NƯỚC
1 LĐ ống nhựa, đk 21mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 m
2 LĐ ống nhựa đk 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
3 LĐ ống nhựa đk 42mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 m
4 LĐ ống nhựa đk 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
5 LĐ ống nhựa đk 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 32 m
6 LĐ cút nhựa, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
7 LĐ cút nhựa, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
8 LĐ cút nhựa, đk 42 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
9 LĐ cút nhựa đk 60, 135 độ Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
10 LĐ cút nhựa đk 60 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
11 LĐ cút nhựa đk 110 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
12 LĐ cút nhựa đk 110, 135 độ Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
13 LĐ tê nhựa đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
14 LĐ tê nhựa đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
15 LĐ tê nhựa đk 27x21 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
16 LĐ tê nhựa đk 42 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
17 LĐ tê nhựa đk 60 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
18 LĐ tê nhựa đk 110 Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt Lavabo Inax GL-288V + vòi rửa Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt chậu xí xổm ST08M Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
21 Lắp đặt chậu xí bệt Caesar C1336 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
22 LĐ côn nhựa đk 42x27 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
23 Lắp đặt van khóa, đk 27 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt van khóa, đk 21 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
25 LĐ côn thu nhựa đk 110x50 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
26 LĐ tê thông tắc nhựa đk 110 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
27 Lắp đặt phểu thu, đk 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
29 Phao bơm nước tự động Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bộ
G PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2215 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9458 m3
3 Lát gạch chỉ đặc VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,7624 m2
4 Xây gạch xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7405 m3
5 Xây tường bể gạch chỉ đặc dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,3211 m3
6 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,4092 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm lần 1 VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,562 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm lần 2 VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 33,562 m2
9 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2262 m3
10 Cốp pha tấm đan máng lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 7,4384 m2
11 Cốt thép tấm đan đk>10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 38,59 kg
12 Cốt thép tấm đan đk<10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 71,93 kg
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1528 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,764 m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
16 Đổ lớp than củi vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 m3
17 Đổ lớp than xỉ vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2293 m3
18 Đổ sạn 2x4 vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2293 m3
19 Đổ sạn 4x6 vào bể lọc Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 m3
20 Đổ cát mịn vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,271 m3
21 Đổ cát thô vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3485 m3
22 Đổ sạn 1x2 vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3485 m3
23 Đổ sạn 4x6 vào hố tự thấm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8065 m3
H PHẦN PCCC
1 LĐ ống thép tráng kẽm đk100 dày 5.16mm Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
2 LĐ cút tráng kẽm đk 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
3 LĐ tê tráng kẽm, đk 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt van 1 chiều đk 76 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van khóa đk 76 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
6 LĐ chữa cháy ngoài nhà KT(500x700x180) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
7 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
8 LĐ crepin đường kính d76 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
10 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk 20 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
11 Đào đất đặt đường ống bằng máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,06 100m3
12 Đắp cát móng đường ống Mục II Chương V trong E-HSMT 0,025 100m3
13 Cuộn dây vòi chữa cháy D65, L=20m Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cuộn
14 Lăng chữa cháy D65 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt đầu báo khói Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
16 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
18 LĐ tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
20 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, loại 4x0,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 200 m
21 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 20x2x0.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 100 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 m
23 LĐ ống nhựa luồn dây fi20 Mục II Chương V trong E-HSMT 160 m
24 Lắp đặt ống thép, đường kính 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,35 100m
25 Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt tê thép, đường kính d=34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
I PHẦN BỂ CHỨA NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6955 100m3
2 Bê tông sạn ngang VXM50 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,8641 m3
3 BT nền đáy bể chứa, đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,6069 m3
4 Cốp pha đáy bể chứa Mục II Chương V trong E-HSMT 2,532 m2
5 Xây tường gạch đặc dày 33cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,1216 m3
6 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2 m3
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 287,42 kg
8 Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi >10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 142,5 kg
9 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 15,84 m2
10 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM100 Mục II Chương V trong E-HSMT 34 cái
11 Bê tông giằng 1x2 M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7457 m3
12 Cốp pha xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 15,1698 m2
13 Trát tường trong dày 1cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,3704 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,3704 m2
15 Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 28,1489 m2
16 Trát dầm, giằng 1,5cm VXM75 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,0276 m2
J PHẦN GIẾNG KHOAN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9574 m3
2 Đắp đất giáp thổ K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,32 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1368 m3
4 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200, ĐS 2-4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2604 m3
5 Ván khuôn ống buy Mục II Chương V trong E-HSMT 6,7824 m2
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0865 m3
7 Cốp pha tấm đan, móng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2462 m2
8 SXLD Cốt thép tấm đan đk <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 kg
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn G<=100kg, VXM100 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt van phao điện bể chứa nước Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
11 LĐ ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 32 m
12 LĐ côn, cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
13 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 16A - 2 cực Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
15 Cung cấp & lắp đặt giếng khoan fi 90mm (khoán gọn VL+NC+MTC) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
K CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bình bọt MZ4 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
2 Bình chữa cháy MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
3 Giá đỡ bình bọt chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
4 Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
5 Máy bơm điện chữa cháy Q˃20m3/H, H≥40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
6 Máy bơm Diezel chữa cháy Q˃20m3/H, H≥40 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
7 Máy bơm nước Panasonic GP-200JX Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->