Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị (bao gồm hạng mục chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:14:00 đến ngày 2020-06-09 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,990,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 401,94 | m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng đất đào bằng máy đầm cóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 118,0139 | m3 |
| 3 | Bê tông lót, đá 1x2, mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,194 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,524 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 139,8253 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 245,8144 | m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 95,2482 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, giằng móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 110,994 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,2078 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 68,884 | m2 |
| 11 | Bê tông cổ trụ móng đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,1346 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.345,3 | kg |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9.713,44 | kg |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.766,46 | kg |
| 15 | Bê tông SN nền, M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 36,3306 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62,5088 | m3 |
| 17 | Xây gạch BC, bó vĩa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,5287 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 463,8407 | m3 |
| D | PHẦN XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,8643 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 65,2313 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 410,6192 | m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 428,6696 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 103,2376 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V trong E-HSMT | 907,3684 | m2 |
| 7 | Xây tường ngoài gạch chỉ câu gạch đặc dày 22cm, cao <=16m,VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 109,4822 | m3 |
| 8 | Xây tường trong dày 22cm chiều cao <=16 m, VXM cát vàng M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 66,9519 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch 6 lỗ dày 22cm cao<=16m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,7845 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch 6 lỗ dày 11cm cao<=4m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,1197 | m3 |
| 11 | Xây cột trụ gạch chỉ, cao <=16m, VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34,8174 | m3 |
| 12 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ dày >10cm cao<=16m VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20,948 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,4777 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 251,3104 | m2 |
| 15 | Sơn nền nhà bằng sơn EPOXY 2 nước màu đỏ thẩm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 585,7824 | m2 |
| 16 | ốp tường nhà vệ sinh gạch Ceramic 300x450mm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,8 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 189,7245 | m2 |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7.634,39 | kg |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7.634,39 | kg |
| 20 | Sản xuất giằng mái thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.011,7398 | kg |
| 21 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.011,7398 | kg |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.322,905 | kg |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.322,905 | kg |
| 24 | Sản xuất nẹp chống bão | Mục II Chương V trong E-HSMT | 159,4994 | kg |
| 25 | Lắp dựng nẹp chống bão | Mục II Chương V trong E-HSMT | 159,4994 | kg |
| 26 | Lợp mái tôn sóng màu đỏ dày 0.42ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 551,9832 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh Hợp Lực kính dày 6,38mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,75 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh Hợp Lực kính dày 6,38mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21,56 | m2 |
| 29 | Lắp dựng vách kính có cửa Hợp Lực | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,04 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính cố định Hợp Lực | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,81 | m2 |
| 31 | Lắp đặt hoa sắt vuông đặc cửa sổ KT10x10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 104,76 | m2 |
| 32 | Lắp vòi tè thoát nước thông dầm fi 60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,2 | m |
| 33 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 254,2 | m |
| 34 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | m |
| 35 | Lắp rọ sắt chắn rác | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46 | cái |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.380,91 | kg |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,0915 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.914,85 | kg |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.515 | kg |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8.340,93 | kg |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 540,98 | kg |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <10 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6.085,86 | kg |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5.489,73 | kg |
| 44 | Cốp pha lanh tô, giằng tường thu hồi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,1832 | m2 |
| 45 | Cốt thép lanh tô giằng tường thu hồi đk<10mm cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 480,98 | kg |
| 46 | Cốt thép lanh tô giằng tường thu hồi đk>10mm cao <=16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.208,04 | kg |
| 47 | BT lanh tô mái, ôvăng, giằng tường thu hồi đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,0072 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 694,191 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.039,04 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 421,3344 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 428,6696 | m2 |
| 52 | Trát ô văng, LT, má cửa VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 182,5572 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 796,1884 | m2 |
| 54 | Đắp gờ chỉ VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 643,34 | m |
| 55 | Trát kẻ roang móng giả đá VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50,29 | m2 |
| 56 | Quét nước xi măng nguyên chất vào sê nô | Mục II Chương V trong E-HSMT | 759,76 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 183,86 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 758,525 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.867,7896 | m2 |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước vào móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 50,29 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.061,4 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 862,344 | m2 |
| 63 | Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 ly khung thép hộp 20x40x1.4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,518 | m2 |
| 64 | Làm biểu tượng Olimpic bằng Inoc gia công sẵn( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Làm chữ alu cao 200 phong Vntimeh( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29 | chữ |
| 66 | Làm chữ alu cao 440 phong Vntimeh( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | chữ |
| 67 | Làm tấm Vách ngăn Compact HPL ( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,08 | m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 250 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 650 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 350 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp điện CU/PVC/PVC 3x16+1x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 120 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa cách điện chống cháy, đk 16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 650 | m |
| 8 | LĐ đèn chipled COB bóng Mh-100W ( ánh sáng trắng ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần Led KT200x200/18W-200V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn 200 18W/200V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 500x400x160 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa MCB và MCCB có khóa KT 400x300x160 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 cực 220v/10A+ hộp âm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat 1pha 10A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat 1 pha 20A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat 1 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat 1 pha 63A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat 1 pha 100A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 30A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 300x300 mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt cột điện BTLT ( khoán gọn ) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cột |
| 24 | Đào móng dây dẫn tiếp đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 25 | Lấp đất hố móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét fi 16 chiều dài kim 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc L 2.5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét trong tường fi 12 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới đất fi 16 mạ kẽm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đk 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,24 | 100m |
| F | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa, đk 21mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa đk 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60 | m |
| 3 | LĐ ống nhựa đk 42mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa đk 60mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa đk 110mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | m |
| 6 | LĐ cút nhựa, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | LĐ cút nhựa, đk 42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | LĐ cút nhựa đk 60, 135 độ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | LĐ cút nhựa đk 60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | LĐ cút nhựa đk 110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | LĐ cút nhựa đk 110, 135 độ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | LĐ tê nhựa đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | LĐ tê nhựa đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | LĐ tê nhựa đk 27x21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | LĐ tê nhựa đk 42 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | LĐ tê nhựa đk 60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | LĐ tê nhựa đk 110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt Lavabo Inax GL-288V + vòi rửa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu xí xổm ST08M | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt Caesar C1336 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | LĐ côn nhựa đk 42x27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa, đk 27 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa, đk 21 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | LĐ côn thu nhựa đk 110x50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | LĐ tê thông tắc nhựa đk 110 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt phểu thu, đk 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bể |
| 29 | Phao bơm nước tự động | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | bộ |
| G | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2215 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, sạn ngang, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,9458 | m3 |
| 3 | Lát gạch chỉ đặc VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,7624 | m2 |
| 4 | Xây gạch xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7405 | m3 |
| 5 | Xây tường bể gạch chỉ đặc dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,3211 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,4092 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm lần 1 VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,562 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm lần 2 VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 33,562 | m2 |
| 9 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2262 | m3 |
| 10 | Cốp pha tấm đan máng lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,4384 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan đk>10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,59 | kg |
| 12 | Cốt thép tấm đan đk<10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 71,93 | kg |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1528 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,764 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | cái |
| 16 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3058 | m3 |
| 17 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2293 | m3 |
| 18 | Đổ sạn 2x4 vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2293 | m3 |
| 19 | Đổ sạn 4x6 vào bể lọc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3058 | m3 |
| 20 | Đổ cát mịn vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 21 | Đổ cát thô vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 22 | Đổ sạn 1x2 vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3485 | m3 |
| 23 | Đổ sạn 4x6 vào hố tự thấm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,8065 | m3 |
| H | PHẦN PCCC | |||
| 1 | LĐ ống thép tráng kẽm đk100 dày 5.16mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| 2 | LĐ cút tráng kẽm đk 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | LĐ tê tráng kẽm, đk 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 1 chiều đk 76 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa đk 76 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | LĐ chữa cháy ngoài nhà KT(500x700x180) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | LĐ crepin đường kính d76 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 10 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk 20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| 11 | Đào đất đặt đường ống bằng máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát móng đường ống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 13 | Cuộn dây vòi chữa cháy D65, L=20m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cuộn |
| 14 | Lăng chữa cháy D65 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu báo khói | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | LĐ tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, loại 4x0,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 200 | m |
| 21 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 20x2x0.5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 20 | m |
| 23 | LĐ ống nhựa luồn dây fi20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 160 | m |
| 24 | Lắp đặt ống thép, đường kính 34mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=34mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê thép, đường kính d=34mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| I | PHẦN BỂ CHỨA NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6955 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sạn ngang VXM50 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,8641 | m3 |
| 3 | BT nền đáy bể chứa, đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,6069 | m3 |
| 4 | Cốp pha đáy bể chứa | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,532 | m2 |
| 5 | Xây tường gạch đặc dày 33cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,1216 | m3 |
| 6 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 287,42 | kg |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn fi >10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 142,5 | kg |
| 9 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 10 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34 | cái |
| 11 | Bê tông giằng 1x2 M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,7457 | m3 |
| 12 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15,1698 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,3704 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,3704 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 28,1489 | m2 |
| 16 | Trát dầm, giằng 1,5cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,0276 | m2 |
| J | PHẦN GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,9574 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ K=0,85 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200, độ sụt 2-4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1368 | m3 |
| 4 | Bê tông ống buy, đá 1x2, M200, ĐS 2-4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2604 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống buy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,7824 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0865 | m3 |
| 7 | Cốp pha tấm đan, móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2462 | m2 |
| 8 | SXLD Cốt thép tấm đan đk <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn G<=100kg, VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao điện bể chứa nước | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bể |
| 11 | LĐ ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 32 | m |
| 12 | LĐ côn, cút nhựa uPVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | cái |
| 13 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 16A - 2 cực | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | m |
| 15 | Cung cấp & lắp đặt giếng khoan fi 90mm (khoán gọn VL+NC+MTC) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| K | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình bọt MZ4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy MT3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Giá đỡ bình bọt chữa cháy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Máy bơm điện chữa cháy Q˃20m3/H, H≥40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm Diezel chữa cháy Q˃20m3/H, H≥40 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Máy bơm nước Panasonic GP-200JX | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi