Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608361-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200534240
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình “mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả” vay vốn WB + Vốn đối ứng từ ngân sách tỉnh, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 10:34:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,506,330,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Chợ Bãi
1 Đào cuội sỏi bằng thủ công Chương V của E-HSMT 15 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá C2 Chương V của E-HSMT 5 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,1462 100m2
4 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,274 m3
5 Thép cánh cống, giá đỡ Chương V của E-HSMT 0,1343 tấn
6 Máy đóng mở V1 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
7 Công đục lỗ ống lọc Chương V của E-HSMT 4 công
8 Ống thép tráng kẽm, ĐK 100 mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
9 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
10 Đia giữ ống Chương V của E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK100 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
B Hạng mục: Trạm bơm nước sạch tuyến Chợ Bãi
1 Đào móng nhà trạm Chương V của E-HSMT 17,688 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1 100m3
4 Xây móng gạch 6,5x10,5x22, dày > 33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 5,1418 m3
5 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 6,7012 m3
6 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7304 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0664 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0738 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0752 tấn
10 Xây tường thẳng gạch, VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,8954 m3
11 Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2922 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,0266 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0414 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0043 tấn
15 Bê tông ôvăng M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0816 m3
16 Lắp dựng cốt thép ô văng Chương V của E-HSMT 0,0048 tấn
17 Ván khuôn ô văng Chương V của E-HSMT 0,0046 100m2
18 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,5068 m3
19 Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1049 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2058 100m2
21 Xây tường thẳng gạch, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,4807 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 154,56 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 40,652 m2
24 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 17,65 m2
25 Láng mái dày 3 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 18,8356 m2
26 Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 6,82 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 40,652 m2
28 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 57,718 m2
29 Cửa thép Chương V của E-HSMT 3,76 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V của E-HSMT 3,76 m2
31 Hoa cửa sắt, sắt vuông 12mm Chương V của E-HSMT 0,96 m2
32 Sơn chống gỉ Chương V của E-HSMT 2 Kg
33 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 1 Bộ
34 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
35 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 6 Bộ
36 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,7863 m3
37 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,0504 100m2
38 Bê tông nền, M150, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,8662 m3
39 Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,8784 m3
40 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,1724 100m2
41 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, đk100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 1 bảng
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
45 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=20 mm Chương V của E-HSMT 10 m
46 Cáp điện lực CXV/SWA-3x25+1x16 Chương V của E-HSMT 15 m
47 Cáp điện lực CXV/SWA-3x16+1x10 Chương V của E-HSMT 20 m
48 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
49 Tủ điện máy bơm 2 tổ máy Chương V của E-HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt các automat 3 pha =100A Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
53 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,384 m3
54 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,176 m3
55 Lắp dựng cột điện hình chữ H, loại cột H6,5A Chương V của E-HSMT 3 1 cột
56 Lắp đặt dây cáp vặn xoắn AL/PVC/XLPE4x50 Chương V của E-HSMT 120 m
57 Đai thép không gỉ +Khóa đai 20x0,8 Chương V của E-HSMT 3 bộ
58 Móc treo cáp Chương V của E-HSMT 3 bộ
59 Kẹp treo, kẹp xiết cáp Chương V của E-HSMT 3 bộ
60 Lắp đặt công tơ điện 3 pha 2 giá Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 0,21 100m
62 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 7 cái
63 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 6 cái
64 Lắp tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 3 cái
65 Lắp đặt cút 135 độ thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông,ĐK100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 9 cái
67 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm, ĐK100-50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
69 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông,ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Đào rãnh đặt tiếp địa máy bơm, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 3,2 m3
73 Đắp đất hoàn trả mặt bằng dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 3,2 m3
74 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0229 tấn
75 Kéo rải dây thép tiếp địa, d10mm Chương V của E-HSMT 20 m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
C Hạng mục: Bể chứa 60m3 tuyến Chợ Bãi
1 Đào móng băng, đất C3 Chương V của E-HSMT 10,08 m3
2 Đào móng bàng máy đào, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,9072 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, cự ly=2km, đất C3 Chương V của E-HSMT 10,08 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bể xây cũ Chương V của E-HSMT 7,275 m3
5 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T, cự ly=2km Chương V của E-HSMT 0,073 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,488 m3
7 Bê tông bể chứa, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,716 m3
8 Ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 1,1954 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,6549 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,9808 tấn
11 Xây bể chứa, gạch đặc, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,5493 m3
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XMCV M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 64,66 m2
13 Trát tường có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 105,944 m2
14 Láng đáy bể có đánh màu dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,6 m2
15 Bê tông nắp bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,128 m3
16 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1463 tấn
17 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,2353 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0077 tấn
19 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0616 m3
20 Nắp bể Chương V của E-HSMT 4 bộ
D Hạng mục: Đường ống tuyến Chợ Bãi
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 79,75 m3
2 Bê tông đổ bù mặt đường M200 Chương V của E-HSMT 79,75 m3
3 Bê tông ôm ống, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,5625 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V của E-HSMT 208,01 m3
5 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V của E-HSMT 582,21 m3
6 Đào đất đường ống bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,5 100m3
7 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 349,2125 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,3846 100m3
9 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x0,60 Chương V của E-HSMT 80 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối măng sông, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 3,43 100 m
11 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK90mm Chương V của E-HSMT 14 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 0,1915 100 m
13 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK75mm Chương V của E-HSMT 76 cái
14 Lắp đặt côn HDPE ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 63 mm Chương V của E-HSMT 13,14 100 m
16 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 26 cái
17 Lắp đặt côn thu HDPE ĐK63x50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 2,75 100 m
19 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 5 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 40 mm Chương V của E-HSMT 1,44 100 m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100 mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
24 Bê tông mố đỡ ống, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
25 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,0768 100m2
26 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,5779 m3
27 Xây hố van VXM M75 Chương V của E-HSMT 2,2075 m3
28 Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 30,3072 m2
29 Bê tông tấm đan hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3125 m3
30 Thép tấm đan hố van Chương V của E-HSMT 0,0304 tấn
31 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0255 100m2
32 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 7 1cấu kiện
33 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 14 Bộ
34 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80 mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
36 Lắp đặt van ren, ĐK80 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Kép thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Côn thu thép tráng kẽm, ĐK80x50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
41 Khâu nối HDPE ĐK90x3" Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
44 Kép thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
46 Rắc co thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
48 Côn thu thép tráng kẽm ĐK50x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
50 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
51 Khâu nối HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Đ15mm và hộp bảo vệ Chương V của E-HSMT 252 cái
53 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,52 m3
54 Lắp đặt van PPR, ĐK=20 mm Chương V của E-HSMT 252 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 5,04 100m
56 Nối ren ngoài nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 504 cái
57 Nối ren trong nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 504 cái
58 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V của E-HSMT 8,4 m3
59 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 8,4 m3
60 Cắt ống thép, máy cắt cầm tay, ĐK 100 mm Chương V của E-HSMT 19 10 mối
61 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100 mm Chương V của E-HSMT 19 cái
62 Đai treo ống thép mạ kẽm vào vách đá Chương V của E-HSMT 20 bộ
63 Bê tông mố, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,25 m3
E Hạng mục: Bể đầu nguồn số 1 tuyến thôn Tây B
1 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 1,8 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V của E-HSMT 0,476 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,0682 100m2
4 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,299 m3
5 Sản xuất thép khe phai, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0147 tấn
6 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0382 m3
7 Lưới chắn rác ĐK200 Chương V của E-HSMT 1 bộ
8 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 9 m3
9 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3781 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,2825 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0351 tấn
12 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,0222 100m2
13 Xây bể bằng gạch, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,3173 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XMCV M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,32 m2
15 Trát tường trong có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 15,936 m2
16 Láng đáy bể có đánh màu dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,444 m2
17 Bê tông tấm đan, M200 Chương V của E-HSMT 0,5786 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0678 tấn
19 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0319 100m2
20 Làm tầng lọc sỏi Chương V của E-HSMT 0,0034 100m3
21 Làm tầng lọc cát Chương V của E-HSMT 0,0027 100m3
22 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 9 cái
23 Chụp lọc PVC Chương V của E-HSMT 81 bộ
24 Công đục lỗ ống lọc Chương V của E-HSMT 2 Công
25 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,106 m3
26 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,003 100m2
27 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,3841 m3
28 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,3002 m2
29 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0624 m3
30 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0069 tấn
31 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40 mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
35 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt van ren, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Kép thép tráng kẽm, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 0,0425 100m
F Hạng mục: Bể đầu nguồn số 2 tuyến thôn Tây B
1 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 2 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V của E-HSMT 0,476 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,0682 100m2
4 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,219 m3
5 Sản xuất thép khe phai, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0147 tấn
6 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0382 m3
7 Lưới chắn rác ĐK200 Chương V của E-HSMT 1 bộ
8 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 9 m3
9 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3781 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,2825 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0351 tấn
12 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,0222 100m2
13 Xây bể bằng gạch, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,3173 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XMCV M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,32 m2
15 Trát tường trong có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 15,936 m2
16 Láng đáy bể có đánh màu dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,444 m2
17 Bê tông tấm đan, M200 Chương V của E-HSMT 0,5786 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0678 tấn
19 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0319 100m2
20 Làm tầng lọc sỏi Chương V của E-HSMT 0,0034 100m3
21 Làm tầng lọc cát Chương V của E-HSMT 0,0027 100m3
22 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 9 cái
23 Chụp lọc PVC Chương V của E-HSMT 81 bộ
24 Công đục lỗ ống lọc Chương V của E-HSMT 2 Công
25 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,106 m3
26 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,003 100m2
27 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,3841 m3
28 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,3002 m2
29 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0624 m3
30 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0069 tấn
31 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40 mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
35 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt van ren, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Kép thép tráng kẽm, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 0,0425 100m
G Hạng mục: Đường ống tuyến thôn Tây B
1 Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng Chương V của E-HSMT 10 100m2
2 Phá đá bằng thủ công, đá C4 Chương V của E-HSMT 12,59 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V của E-HSMT 313,72 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V của E-HSMT 508,74 m3
5 Đào đất đặt đường ống, đất C4 Chương V của E-HSMT 13,79 m3
6 Đắp đất đường ống, K=0,90 Chương V của E-HSMT 370,7375 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 4,0535 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 14,06 100 m
9 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK75mm Chương V của E-HSMT 57 cái
10 Lắp đặt Tê HDPE ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Côn thu HDPE ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 3,1 100 m
14 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 40 mm Chương V của E-HSMT 23,47 100 m
16 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK40mm Chương V của E-HSMT 24 cái
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 32 mm Chương V của E-HSMT 14,38 100 m
18 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 7 cái
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
21 Bê tông mố, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,6 m3
22 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,15 m3
23 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,4118 m3
24 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,744 m2
25 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,057 m3
26 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0095 tấn
27 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
28 Lắp đặt Tê thép mạ kẽm, ĐK65x50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
33 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,041 m3
36 Xây hố van bằng gạch, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,1166 m3
37 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 2,5296 m2
38 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0176 m3
39 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
40 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 2 Bộ
41 Lắp đai khởi thuỷ, đường kính ống ĐK75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 0,005 100m
43 Nối ren ngoài nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
44 Nối ren trong nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt van xả khí, ĐK20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
H Hạng mục: Trạm xử lý nước thôn Tây B
1 Đào móng nhà trạm Chương V của E-HSMT 9,06 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 6,2185 m3
3 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 2,9898 m3
4 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,9966 m3
5 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,6644 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0604 100m2
7 Lắp dựng cốt thép dầm móng, giằng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0119 tấn
8 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0694 tấn
9 Xây tường thẳng gạch chỉ , VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,2869 m3
10 Bê tông giằng tường M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2658 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,0242 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0382 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0038 tấn
14 Bê tông ô văng M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0672 m3
15 Lắp dựng cốt thép ô văng Chương V của E-HSMT 0,0061 tấn
16 Ván khuôn ô văng Chương V của E-HSMT 0,004 100m2
17 Bê tông mái M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,2857 m3
18 Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0901 tấn
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,1503 100m2
20 Xây tường thẳng gạch, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,3986 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 31,784 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 44,488 m2
23 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 15,03 m2
24 Láng mái dày 3 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 16,0716 m2
25 Trát hèm cửa ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,9248 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 44,488 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 50,734 m2
28 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 2,4 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V của E-HSMT 2,4 m2
30 Sơn chống gỉ Chương V của E-HSMT 2 Kg
31 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 2 Bộ
32 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
33 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 6 Bộ
34 Bê tông bệ máy M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,645 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0192 tấn
36 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,0189 100m2
37 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, đk65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 2 bảng
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V của E-HSMT 6 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8 mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
43 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=20mm Chương V của E-HSMT 26 m
44 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
45 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 30A Chương V của E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
49 Đào móng cột, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,56 m3
50 Bê tông móng cột, M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1 m3
51 Cột đỡ dây điện bằng ống thép tráng kẽm, ĐK65 mm, H=4,5m Chương V của E-HSMT 5 cột
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
53 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Cút chia nước, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt van ren, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt van ren, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 0,09 100m
63 Lắp đặt khâu nối, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK40mm Chương V của E-HSMT 3 cái
I Hạng mục: Bể chứa 6m3 (02 bể)
1 Đào xúc đất để tạo mặt bằng Chương V của E-HSMT 16 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Chương V của E-HSMT 5,408 m3
3 Bê tông lót móng M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,697 m3
4 Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1022 tấn
5 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,0351 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,5479 m3
7 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,7852 m3
8 Ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
9 Cốt thép tường, đk<=10mm Chương V của E-HSMT 0,1656 tấn
10 Xây bể chứa bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,0756 m3
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XMCV M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,7456 m2
12 Trát tường trong có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 24 m2
13 Láng đáy bể có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 11,9072 m2
14 Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,9126 m3
15 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0685 tấn
16 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0995 100m2
17 Nắp bể Chương V của E-HSMT 2 bộ
18 Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,6933 m3
19 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,1708 m3
20 Trát tường dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,0984 m2
21 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0715 m3
22 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,1294 m3
23 Trát hố van, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,027 m2
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,0715 m3
25 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0065 tấn
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
27 Cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt van ren, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt van phao, ĐK = 20 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm Chương V của E-HSMT 0,07 100m
31 Lắp đặt cút 90độ, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt măng sông, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt van đồng, ĐK = 20 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt khâu nối, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,024 m3
36 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,3749 m3
37 Trát hố van, VXM M75 Chương V của E-HSMT 6,3772 m2
38 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
39 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0282 tấn
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm Chương V của E-HSMT 0,084 100m
J Hạng mục: Bể chứa 10m3 (03 bể)
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3 Chương V của E-HSMT 58,5 m3
2 Đào móng băng, đất C3 Chương V của E-HSMT 12,42 m3
3 Bê tông lót móng M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6394 m3
4 Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,2131 tấn
5 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,0574 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,3261 m3
7 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,6628 m3
8 Ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 1,0296 100m2
9 Cốt thép tường, đk<=10mm Chương V của E-HSMT 0,3344 tấn
10 Xây bể chứa bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 6,9729 m3
11 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XMCV M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 68,1384 m2
12 Trát tường trong có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 66,027 m2
13 Láng đáy bể có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 28,8408 m2
14 Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,2473 m3
15 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1639 tấn
16 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,2483 100m2
17 Nắp bể Chương V của E-HSMT 3 bộ
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0029 tấn
19 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0231 m3
20 Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 1,9585 m3
21 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,361 m3
22 Trát tường dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 8,544 m2
23 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M50 Chương V của E-HSMT 1,3745 m3
24 Trát hố van, VXM M75 Chương V của E-HSMT 11,2344 m2
25 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,147 m3
26 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0129 tấn
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 0,165 100m
28 Cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt van phao, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt măng sông, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK40mmx1" Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,126 m3
34 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,8593 m3
35 Trát hố van, VXM M75 Chương V của E-HSMT 14,6058 m2
36 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,702 m3
37 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,081 tấn
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm Chương V của E-HSMT 0,294 100m
K Hạng mục: Lắp đặt đồng hồ đo nước
1 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Đ15mm và hộp bảo vệ Chương V của E-HSMT 82 cái
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V của E-HSMT 12,3 100 m
3 Lắp đặt van PPR, ĐK=20 mm Chương V của E-HSMT 82 cái
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 1,64 100m
5 Nối ren ngoài nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 164 cái
6 Nối ren trong nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 164 cái
L Hạng mục: Đập đầu nguồn tuyến Nà Chuông xã Tri Lễ
1 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 2 m3
2 Phá đá bằng thủ công, đá C2 Chương V của E-HSMT 0,29 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,035 100m2
4 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8688 m3
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80 mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
6 Lưới chắn rác ĐK200 Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 1,5 m3
8 Phá đá bằng thủ công, đá C2 Chương V của E-HSMT 0,18 m3
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,012 100m2
10 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,322 m3
M Hạng mục: Đường ống tuyến Nà Chuông xã Tri Lễ
1 Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng Chương V của E-HSMT 10 100m2
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 5,25 m3
3 Bê tông đổ bù mặt đường M200 Chương V của E-HSMT 5,25 m3
4 Bê tông ôm ống, M200, PC40, đỏ 1x2 Chương V của E-HSMT 6,5625 m3
5 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V của E-HSMT 627,29 m3
6 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V của E-HSMT 622,76 m3
7 Đào đất đường ống bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,5 100m3
8 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V của E-HSMT 29,6 m3
9 Đắp đất đường ống, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 536,6375 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 6,8168 100m3
11 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x0,60 Chương V của E-HSMT 120 cái
12 Bê tông móng, mố, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,7 m3
13 Sản xuất cọc thép Chương V của E-HSMT 0,1143 tấn
14 Công đóng cọc thép Chương V của E-HSMT 12,5 công
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối măng sông, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 14,44 100 m
16 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK90mm Chương V của E-HSMT 58 cái
17 Lắp đặt côn thu HDPE ĐK90x75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt côn thu HDPE ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 63 mm Chương V của E-HSMT 19,94 100 m
20 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 34 cái
21 Lắp đặt côn thu HDPE ĐK63x50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 8,07 100 m
23 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 9 cái
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 40 mm Chương V của E-HSMT 9,34 100 m
25 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK40mm Chương V của E-HSMT 10 cái
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 32 mm Chương V của E-HSMT 9,04 100 m
27 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 5 cái
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK25mm Chương V của E-HSMT 0,5 100 m
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100 mm Chương V của E-HSMT 0,48 100m
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
32 Bê tông mố đỡ ống, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,536 m3
33 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,3072 100m2
34 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,45 m3
35 Xây hố van bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 1,2355 m3
36 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 14,232 m2
37 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1825 m3
38 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0285 tấn
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
40 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, ĐK 80x50 mm Chương V của E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
42 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
44 Khoá Việt Tiệp Chương V của E-HSMT 6 bộ
45 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5779 m3
46 Xây hố van VXM M75 Chương V của E-HSMT 2,2075 m3
47 Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 30,3072 m2
48 Bê tông tấm đan hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3125 m3
49 Thép tấm đan hố van Chương V của E-HSMT 0,0304 tấn
50 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0255 100m2
51 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 7 cái
52 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 14 bộ
53 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80 mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
55 Lắp đặt van ren, ĐK80 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Kép thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 4 cái
57 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 2 cái
58 Côn thu thép tráng kẽm, ĐK80x50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
60 Khâu nối HDPE ĐK90x3" Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
62 Cút chữ T thép tráng kẽm ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Kép thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
65 Rắc co thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
67 Côn thu tráng kẽm ĐK50x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
69 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
70 Khâu nối HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Kép thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
74 Rắc co thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
76 Côn thu thép tráng kẽm ĐK50x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
78 Côn thu thép tráng kẽm ĐK50x40 Chương V của E-HSMT 1 cái
79 Khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Khâu nối HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
81 Khâu nối HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
83 Kép thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
85 Rắc co thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
87 Côn thu thép kẽm ĐK50x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
89 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
90 Khâu nối HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
92 Kép thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Rắc co thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
96 Côn thu thép tráng kẽm ĐK50x40 Chương V của E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
98 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
99 Khâu nối HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
101 Kép thép tráng kẽm ĐK40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
102 Lắp đặt van ren, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
103 Rắc co thép tráng kẽm ĐK40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
105 Côn thu thép tráng kẽm ĐK40x32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
107 Côn thu thép tráng kẽm ĐK40x25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
109 Khâu nối HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
110 Khâu nối HDPE ĐK40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
111 Khâu nối HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
113 Kép thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt van ren, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
115 Rắc co thép tráng kẽm ĐK50 Chương V của E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
117 Côn thu thép tráng kẽm ĐK50x32 Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
119 Côn thu thép tráng kẽm ĐK50x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25 mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
121 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Khâu nối HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
123 Khâu nối HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
N Hạng mục: Lắp đặt đồng hồ đo nước
1 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Đ15mm và hộp bảo vệ Chương V của E-HSMT 191 cái
2 Lắp đặt van PPR, ĐK=20 mm Chương V của E-HSMT 191 cái
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 3,82 100m
4 Nối ren ngoài nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 382 cái
5 Nối ren trong nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 382 cái
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK 32 mm Chương V của E-HSMT 28 100 m
7 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 93 cái
O Hạng mục: Trạm xử lý tuyến Nà Chuông xã Tri Lễ
1 Đào móng nhà trạm Chương V của E-HSMT 17,688 m3
2 Đắp đất nền móng bằng thủ công, K=0,90 Chương V của E-HSMT 3 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1 100m3
4 Xây móng gạch 6,5x10,5x22, dày > 33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 5,1418 m3
5 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,4316 m3
6 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7304 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0664 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0673 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0752 tấn
10 Xây tường thẳng gạch chỉ, VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,8954 m3
11 Bê tông giằng tường M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2922 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,0266 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0414 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0043 tấn
15 Bê tông ôvăng M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0816 m3
16 Lắp dựng cốt thép ô văng Chương V của E-HSMT 0,0048 tấn
17 Ván khuôn ô văng Chương V của E-HSMT 0,0046 100m2
18 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,5068 m3
19 Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1049 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2058 100m2
21 Xây tường thẳng gạch, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,4807 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 154,56 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 40,652 m2
24 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 17,65 m2
25 Láng mái dày 3 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 18,8356 m2
26 Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 7,7 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 40,652 m2
28 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 57,968 m2
29 Cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 3,76 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V của E-HSMT 3,76 m2
31 Sơn chống gỉ Chương V của E-HSMT 2 Kg
32 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 1 Bộ
33 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
34 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 6 Bộ
35 Hoa cửa sắt, sắt vuông 12mm Chương V của E-HSMT 0,96 m2
36 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,4803 m3
37 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,0492 100m2
38 Bê tông nền, M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,7642 m3
39 Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,8784 m3
40 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,1724 100m2
41 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, đk80mm Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 0,21 100m
43 Lắp đặt van ren, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 7 cái
44 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 6 cái
45 Lắp tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 3 cái
46 Lắp đặt cút 135 độ thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông,ĐK80mm Chương V của E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 9 cái
48 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm, ĐK80-50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
50 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông,ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt công tắc ổ cắm hỗn hợp loại 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 1 bảng
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
56 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK=20 mm Chương V của E-HSMT 10 m
57 Cáp điện lực CXV/SWA-3x25+1x16 Chương V của E-HSMT 30 m
58 Cáp điện lực CXV/SWA-3x16+1x10 Chương V của E-HSMT 20 m
59 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
60 Tủ điện máy bơm 2 tổ máy Chương V của E-HSMT 1 bộ
61 Lắp đặt các automat 3 pha =100A Chương V của E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 2 bộ
64 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,52 m3
65 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,016 m3
66 Lắp dựng cột điện hình chữ H, loại cột H6,5B Chương V của E-HSMT 6 1 cột
67 Lắp đặt dây cáp vặn xoắn AL/PVC/XLPE4x50 Chương V của E-HSMT 220 m
68 Đai thép không gỉ +Khóa đai 20x0,8 Chương V của E-HSMT 5 bộ
69 Móc treo cáp Chương V của E-HSMT 5 bộ
70 Kẹp treo, kẹp xiết cáp Chương V của E-HSMT 5 bộ
71 Lắp đặt công tơ điện 3 pha 2 giá Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Đào rãnh đặt tiếp địa máy bơm, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 3,2 m3
73 Đắp đất hoàn trả mặt bằng dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 3,2 m3
74 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0229 tấn
75 Kéo rải dây thép tiếp địa, d10mm Chương V của E-HSMT 20 m
P Hạng mục: Bể chứa 60m3 tuyến Nà Chuông xã Tri Lễ
1 Đào móng băng, đất C3 Chương V của E-HSMT 50,4 m3
2 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,488 m3
3 Bê tông bể chứa, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,716 m3
4 Ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 1,1954 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,6549 tấn
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,9808 tấn
7 Xây bể chứa, gạch đặc, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,5493 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XMCV M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 64,66 m2
9 Trát tường có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 105,944 m2
10 Láng đáy bể có đánh màu dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,6 m2
11 Bê tông nắp bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,128 m3
12 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1463 tấn
13 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,2353 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0077 tấn
15 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0616 m3
16 Nắp bể Chương V của E-HSMT 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->