Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách đối ứng của thị trấn và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 21:14:00 đến ngày 2020-06-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,059,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130,5 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 362,11 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,772 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 396,12 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,305 | 100m3 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 980,3 | m3 |
| 2 | Cắt bê tông mặt đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 268,672 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,53 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130,31 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,03 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195,46 | m3 |
| 7 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 197,25 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.258,12 | m2 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,986 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,57 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,218 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,349 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,7 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,881 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,272 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,803 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | 100m3 |
| D | Trung chuyển vật liệu (cự ly 100m) | |||
| 1 | Bốc xếp, vận chuyển vật liệu rời - cát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 986 | m3 |
| 2 | Bốc xếp, vận chuyển vật liệu rời - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 819 | m3 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển - xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 276,811 | tấn |
| 4 | Bốc xếp, vận chuyển - gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,487 | 1000v |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển - thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,566 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi