Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành đào tạo |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:51:00 đến ngày 2020-06-09 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,381,393,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây báo cháy 2*1,5m2, chống cháy | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4.700 | m |
| 2 | Ống trắng VGA D20 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | 100m |
| 3 | Màn trunking D80 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 100m |
| 4 | Ty treo D10 dài 1m | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | cái |
| 5 | Đầu báo khói quang địa chỉ, bao gồm đế | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 166 | cái |
| 6 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ, bao gồm đế | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 7 | Nút nhấn địa chỉ, bao gồm chân đế | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 8 | Chuông báo cháy | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 9 | Module điều khiển ngõ ra xuất điện áp 24V dùng điều khiển công tắc dòng chảy | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 10 | Đèn exit | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 11 | Đèn sự cố Kemtom KT 2200L hoặc tương đương | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dây điện nguồn của đèn Exit và sự cố | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 13 | Lắp đặt ống VGA bảo hộ dây dẫn D20 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 14 | Phụ kiện báo cháy (ốc vít, tắc kê, băng keo, co nối) | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lô |
| 15 | Lắp ống PCCC STK d100, dầy 3,5mm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | 100m |
| 16 | Lắp ống PCCC STK d80, dầy 3,5mm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 17 | Lắp ống PCCC STK d65, dầy 3,5mm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,79 | 100m |
| 18 | Lắp ống PCCC STK d50, dầy 2,6mm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,82 | 100m |
| 19 | Lắp ống PCCC STK d34, dầy 2,6mm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,84 | 100m |
| 20 | Tủ chữa cháy 600x400x220mm | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt van góc DN 50 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt van tiếp nước PCCC ngoài nhà DN 50 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | CCLD cuộn vòi DN 50, L=20m | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 24 | CCLD lăng phun B | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 25 | Đầu sprinkler | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 680 | cái |
| 26 | Công tắc áp suất | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 27 | Công tắc dòng chảy Autosigma HFS20 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 28 | Đồng hồ áp lực | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 29 | Lúp pê DN100 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Lúp pê DN34 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Bộ giảm rung DN100 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 32 | Bộ giảm rung DN34 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Van khóa 1 chiều DN100 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 34 | Van khóa 1 chiều DN34 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 35 | Van khóa một chiều DN65 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 36 | Van xả 1/2 DN50 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 37 | Y lọc | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 38 | Tê răng d100/65 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 39 | Tê răng d34/65 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | cái |
| 40 | Co răng d100 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 41 | Co răng d34 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | cái |
| 42 | Hai đầu răng DN60 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 43 | Bầu giảm d34/21 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 680 | cái |
| 44 | ống tăng áp (nhôm gia công 400x400) | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 45 | Tủ điều khiển máy bơm + quạt tăng áp buồng thang | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Cáp điện cho tủ PCCC 3*11 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 47 | Bình chữa cháy MT5, khí CO2 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 48 | Bình bột chữa cháy MZ8, bột CO2 | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 49 | Nội qui tiêu lênh PCCC | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 50 | Keo AB dán ống | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 51 | Sơn đỏ bạch tuyết | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 52 | Ty treo d10 dài 1m | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | cái |
| 53 | Que hàn áp lực | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 54 | ốc vít đạn | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 390 | con |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm chạy bằng động cơ điện Pentax | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Bơm bù công suất chạy bằng động cơ điện Pentax | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm diezel trục ngang | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Quạt tăng áp buồng thang | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Trung tâm firenet 4 loop, 524 địa chỉ, có card mạng, phầm mềm lập trình, không kèm theo acqui | Mục III – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi