Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200580669-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200580627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 16:36:00 đến ngày 2020-06-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,316,182,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HOÁ
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,554 100m3
2 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn móng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,267 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,864 m3
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8944 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
6 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6466 100m2
7 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4231 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8604 m3
9 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0952 100m2
10 Sản xuất Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,976 tấn
11 Sản xuất Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,758 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4828 m3
13 Đắp đất, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1847 100m3
14 Đắp cát, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1352 100m3
15 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4005 m3
16 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3693 100m3
17 Sản xuất Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,988 tấn
18 Sản xuất Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2038 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8268 100m2
20 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8404 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch Tuynel 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9583 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,586 m3
23 Sản xuất Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0409 tấn
24 Sản xuất Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1433 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1564 100m2
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0058 m3
27 Sản xuất Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,908 tấn
28 Sản xuất Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3974 tấn
29 Sản xuất Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5297 tấn
30 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1515 100m2
31 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2136 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4651 m3
33 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1335 m3
34 Xây tường chắn, tường thu hồi gạch Tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3168 m3
35 Sản xuất Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi + lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0309 tấn
36 Sản xuất Lắp dựng cốt thép cốt thép giằng tường thu hồi + lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2713 tấn
37 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn giằng tường thu hồi + lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1333 100m2
38 Bê tông giằng tường thu hồi + lan can, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1267 m3
39 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3987 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3987 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1645 100m2
42 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5118 m2
43 Sản xuất lắp dựng Ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0244 100m2
44 Bê tông lót bậc tam cấp, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,638 m3
45 Xây bậc tam cấp bằng gạch Tuynel 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,764 m3
46 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,156 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,9808 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,7188 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,6296 m2
50 Trát trụ cột ngoài hiên, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3657 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 685,48 m
52 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,34 m
53 Đắp vữa nổi trang trí chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
54 Đắp chữ nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
55 SXLD con tiện BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 ck
56 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,984 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,1098 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,268 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 472,2213 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,6296 m2
61 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7157 m2
63 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7157 m2
64 SX cửa đi cửa sắt hợp kim sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0664 m2
65 SX cửa sổ nhôm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,632 m2
66 Ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
68 SXLD thép giữ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 ck
69 Kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ck
70 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
71 Phễu thu quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
72 Bu lông kẹp nối kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
73 Dây dẫn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 ck
74 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
75 Dây dẫn trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
76 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
77 Cọc tiếp địa L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ck
78 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
79 Ống sứ luồn dây trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
80 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
81 Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ck
82 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
83 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
84 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
85 Bóng đèn tuýp loại 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
87 Công tắc đôi + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ck
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
89 Công tắc đơn + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
93 Ổ cắm đôi + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
94 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
95 Dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
97 Dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
99 Dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
101 Cáp điện nguồn 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
103 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 hộp
104 ống ghen bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m
105 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cuộn
106 Đinh vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 túi
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7126 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
5 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
6 SXLD cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 tấn
7 SXLD cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2606 tấn
8 SXLD ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
9 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
10 Đắp đất, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0427 100m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4038 m3
12 Xây bó móng, bệ nhà vệ sinh gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 m3
13 Xây tường nhà vệ sinh gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5968 m3
14 Xây tường nhà vệ sinh gạch Tuynel 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0526 m3
15 Xây bậc nhà vệ sinh gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
16 SXLD cốt thép dầm tường nhà vệ sinh, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 tấn
17 SXLD cốt thép dầm tường nhà vệ sinh, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1819 tấn
18 SXLD ván khuôn dầm tường nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
19 Bê tông dầm tường nhà vệ sinh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
20 SXLD cốt thép giằng tường nhà vệ sinh, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
21 SXLD cốt thép giằng tường nhà vệ sinh, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 tấn
22 SXLD ván khuôn giằng tường nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0672 100m2
23 Bê tông giằng tường nhà vệ sinh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
24 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1013 tấn
25 SXLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 100m2
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8165 m3
27 Xây tường chắn mái gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,617 m3
28 Láng mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,165 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,17 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,64 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
32 Công tác ốp gạch tường nhà vệ sinh cao 2,2m, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,5268 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
34 Sơn dầm, trần không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,807 m2
35 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1304 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7712 m2
37 Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,955 m2
38 SXLD cửa đi WC nhôm (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09 m2
39 SXLD cửa sổ WC nhôm (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m2
40 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 100m3
41 SXLD ván khuôn bê tông lót bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
42 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
43 SXLD cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
44 SXLD ván khuôn đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
45 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
46 Xây tường bể gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,363 m3
47 Xây tường bể gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 m3
48 Đắp đất chân móng bể phốt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,792 m3
49 Láng đáy bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7832 m2
50 Trát tường bể phốt, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0343 m2
51 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
52 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 100m2
53 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3494 m3
54 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
56 Vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
58 Vòi xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
60 Vòi xịt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
63 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
65 Cút, Y D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
67 Cút, Y D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
68 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
69 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước, đường kính ống d=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
72 Cút, tê D27, côn D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước, đường kính ống d=21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
74 Cút, tê D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
75 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
77 Lắp đặt đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Lắp đặt đèn ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
C HẠNG MỤC: SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3667 100m3
2 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3667 100m3
3 San đầm đất mặt bằng, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3667 100m3
4 Đệm cát đen nền sân bê tông, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6568 100m3
5 Lót ni lông 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 656,75 m2
6 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5125 m3
D HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
2 Bê tông lót móng trụ cổng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
3 SXLD ván khuôn lót móng trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 100m2
4 Bê tông trụ cổng+móng trụ cổng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3692 m3
5 SXLD cốt thép trụ cổng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1153 tấn
6 Xây móng trụ cổng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3982 m3
7 Xây trụ cổng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,792 m3
8 Bê tông đầu trụ, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0109 m3
9 Trát trụ cổng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
10 Ốp trụ cổng đá granit tự nhiên, có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,864 m2
11 Ốp đầu trụ cổng đá granit tự nhiên có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
12 Đắp đất chân móng trụ cổng, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
13 SXLD cổng chính (tính trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,56 m2
14 SXLD Biển hiệu nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
15 SXLD quả cầu trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
16 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2162 100m3
17 SXLD ván khuôn lót móng tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2376 100m2
18 Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,522 m3
19 Xây móng tường rào gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,957 m3
20 Xây móng tường rào gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7018 m3
21 Xây móng tường rào đá hộc, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m3
22 Xây tường rào đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m3
23 Đắp đất chân móng tường rào bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4054 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 thoát nước thân kè tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
25 Xếp đá đầu ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2776 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0782 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1535 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0004 m3
30 Xây tường rào gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,281 m3
31 Xây gạch tường rào gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3636 m3
32 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,7476 m2
33 Trát trụ tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,304 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,04 m
35 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 543,0516 m2
36 Sản xuất hoa sắt tường rào vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4314 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,453 m2
38 Sơn hoa sắt tường rào 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,453 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3277 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0614 m3
3 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0158 100m2
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0871 m3
5 Cột thép D76, dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
6 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1155 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 tấn
8 Lắp dựng vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
11 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m2
12 Sản xuất các kết cấu cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 tấn
13 Sản xuất lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
14 SXLD ván khuôn bê tông sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
15 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->