Gói thầu: Xây lắp công trình Đường pitch và tổ hợp thể thao tại Trung tâm Văn hóa Thể thao quận thanh Khê

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200558607-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Đường pitch và tổ hợp thể thao tại Trung tâm Văn hóa Thể thao quận thanh Khê
Số hiệu KHLCNT 20200558523
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Đà Nẵng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 16:06:00 đến ngày 2020-06-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,029,665,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ GIÁN TIẾP
1 Chi phí chung OK 1 Khoản 
2 Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công OK 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng ….. OK 1 Khoản 
B CẢI TẠO KHÁN ĐÀI+ ĐƯỜNG PITCH
1 Phá dỡ nền gạch lá nem OK 94,36 m2
2 Phá dỡ lớp vữa dưới nền OK 94,36 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh OK 88,8 m2
4 Phá dỡ tường gạch nhà vệ sinh OK 2,89 m3
5 Đục bỏ đầu tường hiện trạng 0,3m, dày 20cm OK 2,028 m3
6 Đục bỏ đầu tường hiện trạng 0,3m, dày 10cm OK 2,585 m3
7 Đập bỏ dầm, sàn sê nô hiện trạng OK 6,416 m3
8 Đục bỏ nền sân bê tông sân khấu dày 150mm OK 11,592 m3
9 Đào đất tạo không gian để đục bỏ bó nền OK 31,68 m3
10 Phá dỡ bó nền đá hộc OK 22,504 m3
11 Phá dỡ bê tông lót bó nền OK 3,168 m3
12 Phá dỡ lớp Granito bậc cấp OK 17,52 m2
13 Phá dỡ nền gạch men bậc ngồi sân khấu OK 61,32 m2
14 Tháo dỡ lan can sắt hiện trạng OK 59,326 m2
15 Tháo dỡ cửa OK 27,77 m2
16 Tháo dỡ lavabo OK 3 Cái
17 Tháo dỡ xí bệt OK 4 Cái
18 Tháo dỡ tiểu nam OK 4 Cái
19 Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m (bãi rác Khánh Sơn 9km) OK 0,594 100m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 10T (5km) OK 0,594 100m3
21 Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10T OK 0,594 100m3
22 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ OK 76,935 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bậc khán đài (tính 30%KL) OK 72,42 m2
24 Bê tông nền đá mi, vữa BT mác 200 OK 3,066 m3
25 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ OK 302,72 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài (tính 30% khối lượng) OK 136,655 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tính 20% khối lượng) OK 75,395 m2
28 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà OK 455,515 m2
29 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà OK 63,822 m2
30 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần OK 165,62 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 229,442 m2
32 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 455,515 m2
33 Bả bằng ma tít vào tường cửa Đ1 (mặt trong) OK 2,64 m2
34 Bả bằng ma tít vào tường cửa Đ1 (mặt ngoài) OK 2,64 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 2,64 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 2,64 m2
37 Bả bằng ma tít vào tường, phần chèn gạch OK 61,83 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 61,83 m2
39 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần OK 429,288 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 429,288 m2
41 GCLD cửa đi nhựa lỏi thép, kính cường lực 8ly, phụ kiện đầy đủ OK 8,75 m2
42 GCLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8ly, phụ kiện đầy đủ OK 4,68 m2
43 Bê tông nền dưới sân khấu đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 9,436 m3
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm OK 0,407 tấn
45 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 OK 47,32 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 OK 47,04 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa M75 OK 17,52 m2
48 Lát đá tại vị trí cửa đi, vữa M75 OK 2,205 m2
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 OK 4,152 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm OK 147,533 m2
51 Xây tường gạch ống 95x135x190, bít cửa Đ1 khu cafe OK 0,528 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) OK 2,64 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) OK 2,64 m2
54 Xây chèn gạch thẻ 55x90x190 vào đầu tường dày 10cm OK 2,585 m3
55 Xây chèn gạch thẻ 55x90x190 vào đầu tường dày 20cm OK 2,028 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) OK 61,83 m2
57 Căng lưới thép gia cố tường gạch OK 24,6 m2
58 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 OK 39,663 m3
59 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột OK 2,608 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm OK 1,001 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm OK 3,042 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm OK 0,139 tấn
63 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng <=20kg OK 1,493 tấn
64 Nối cọc BTCT 30x30cm OK 36 1 mối nối
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp OK 23,767 m2
66 ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m, đất cấp I OK 4,125 100m
67 ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m, đất cấp I OK 0,402 100m
68 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn OK 1,863 m3
69 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép OK 10,773 m3
70 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II OK 1,607 100m3
71 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 7,509 m3
72 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng <=250cm (BT thương phẩm) OK 5,391 m3
73 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng >250cm (BT thương phẩm) OK 39,069 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng OK 1,015 100m2
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,084 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm OK 1,543 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm OK 1,086 tấn
78 Đập đầu dầm, chừa thép liên kết với dầm mới OK 0,096 m3
79 Khoan cấy ghép thép vào dầm hiện trạng (sử dụng keo Ramset epcon G5) OK 72 mũi khoan
80 Đục nhám mặt móng để quét Sikadur 732 liên kết bê tông cũ với bê tông mới OK 1,76 m2
81 Quét Sikadur 732 để kết nối bê tông cũ với bê tông mới OK 1,76 m2
82 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 2,75 m3
83 Bê tông xà dầm đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng <=250cm (BT thương phẩm) OK 5,59 m3
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn xà dầm OK 0,429 100m2
85 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=28m OK 0,14 tấn
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=28m OK 0,689 tấn
87 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 OK 1,497 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (bài rác Khánh Sơn 10km) OK 0,688 100m3
89 Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (5km) OK 0,688 100m3
90 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II OK 0,688 100m3
91 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 10,773 m3
92 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 300 tiết diện >0,1m2, chiều cao <=28m (BT thương phẩm) OK 19,513 m3
93 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m OK 1,663 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m OK 0,6 tấn
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=28m OK 0,274 tấn
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=28m OK 3,308 tấn
97 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 (BT thương phẩm) OK 11,135 m3
98 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m OK 1,25 100m2
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=28m OK 0,388 tấn
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=28m OK 0,177 tấn
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=28m OK 1,814 tấn
102 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 (BT thương phẩm) OK 32,902 m3
103 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=28m OK 1,973 100m2
104 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, sàn mái, chiều cao <=28m OK 1,454 100m2
105 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=28m OK 0,365 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=28m OK 2,403 tấn
107 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=28m OK 1,903 tấn
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 OK 185,598 m2
109 Trát trần, vữa XM mác 75 OK 81,86 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 OK 197,27 m2
111 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 OK 81,86 m2
112 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... OK 81,86 m2
113 Sản xuất khung Alu OK 0,616 tấn
114 Lắp dựng khung Alu OK 0,616 tấn
115 Bu lông M16 (L=300) OK 8 cái
116 Bu lông răng suốt M16 (L=400) OK 28 cái
117 Ốp tấm Alu OK 58,104 m2
118 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp OK 13,275 m2
119 Sản xuất xà gồ thép OK 2,905 tấn
120 Lắp dựng xà gồ thép OK 2,905 tấn
121 Bu lông M14 (L=50) OK 360 cái
122 Sản xuất giằng mái thép OK 0,117 tấn
123 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán OK 0,117 tấn
124 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,5ly OK 3,809 100m2
125 GCLD lan can inox 304 cao 900: Tay vịn D60 dày 1,2mm, thanh đứng inox vuông 30x30x1,2mm OK 69,548 m
126 GCLD lan can tay vịn inox 304: Tay vịn D60 dày 1,2mm, liên kết vào tường, thanh đứng OK 32,4 m
127 GCLD vách ngăn compact dày 12mm OK 34,202 m2
128 Gia cố các vị trí nền BT bị lún, đổ bê tông nền đá 1x2, M200 OK 20 m3
129 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 OK 30,58 100m2
130 Thảm lớp BT nhựa hạt mịn chuyên dụng C9,5 dày 50mm (giảm chấn vận động viên) OK 3.058 m2
131 Sơn hoàn thiện đường Pitch tiêu chuẩn: Lớp phủ nhựa tổng hợp cho đường chạy điền kinh công nghệ phun Spray coat, dày 13mm OK 3.058 m2
132 Đường lyn lăn sơn Epoxy OK 297,263 m2
133 Bê tông nền đá mi, vữa BT mác 200 OK 25,45 m3
134 Múc đất hiện trạng bằng máy đào OK 3,615 100m3
135 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 OK 8,279 100m3
136 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,049 100m3
137 Đổ lớp đá mi dày 100 sân đẩy tạ OK 14,715 m3
138 Đắp đá mi công trình bằng máy ủi 180cv OK 0,442 100m3
139 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 1,947 m3
140 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 OK 1,947 m3
141 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 9,735 m2
142 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,054 100m3
143 Lớp đá mi dày 100 OK 31,284 m3
144 Lớp đá 1x2 dày 50 OK 15,642 m3
145 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180cv OK 0,939 100m3
146 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 2,148 m3
147 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 OK 2,148 m3
148 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 10,74 m2
149 Rải vải địa kỹ thuật OK 0,525 100m2
150 Lớp thoát nước đá 1x2 dày 100 OK 5,25 m3
151 Lớp đất nện dày 200 OK 52,5 m2
152 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,333 100m3
153 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 2,624 m3
154 Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 OK 5,768 m3
155 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) OK 17,78 m2
156 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 12,24 m2
157 Đắp cát công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,85 OK 0,208 100m3
158 Ống PVC D60 OK 0,552 100m
159 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m (bãi rác Khánh Sơn 9km) OK 4,05 100m3
160 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T (6km) OK 4,05 100m3
161 Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 10T OK 4,05 100m3
162 Lớp nilong giữ nước OK 22,47 100m2
163 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 269,64 m3
164 Kẻ roan 3000x3000, xoa nhẵn mặt OK 24,967 10m
165 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm OK 30 cây
166 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: 0 cây OK 43,95 100m2
167 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I OK 4,395 100m3
168 Đổ lớp đất màu dày 100 OK 439,5 m3
169 Trồng cỏ lá gừng OK 43,95 100m2
170 Trồng cây sưa hoa vàng đường kính D20, tán rộng 3m OK 30 cây
171 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy OK 30 cây/90 ngày
172 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 1 OK 30 cây
173 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m (bãi rác Khánh Sơn 9km) OK 4,615 100m3
174 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T (4km) OK 4,615 100m3
175 Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 4km bằng ôtô tự đổ 10T OK 4,615 100m3
176 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I OK 1,691 100m3
177 Đệm lớp cát 5cm tạo phẳng OK 0,846 100m3
178 Lớp nilong giữ nước OK 16,91 100m2
179 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 169,1 m3
180 Kẻ roan, xoa nhẵn mặt OK 18,789 10m
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 9km) OK 1,691 100m3
182 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (6km) OK 1,691 100m3
183 Vận chuyển 4km ngoài phạm vi km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II OK 1,691 100m3
184 Tủ điện cải tạo 18 Modul + phụ kiện OK 1 hộp
185 MCB-1P-20KA-4,5KA OK 12 cái
186 MCB-1P-25KA-4,5KA OK 2 cái
187 MCB-3P-40KA-10KA OK 1 cái
188 Đèn ốp trần Led 200x200-12W OK 2 bộ
189 Đèn tuýp Led 1x9W - 0,6m OK 10 bộ
190 Đèn tuýp Led 1x18W - 1,2m OK 10 bộ
191 Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ OK 12 cái
192 Quạt gắn tường D450-50W OK 5 cái
193 Lắp đặt ổ cắm đơn OK 5 cái
194 Công tắc 1 chiều 10A OK 17 cái
195 Mặt nạ công tắc 1 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền, ...) OK 3 cái
196 Mặt nạ công tắc 2 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền, ...) OK 7 cái
197 Đèn pha Led 50W OK 32 bộ
198 Đục lớp vữa tường rộng 100, sâu 30 để đi đường dây điện OK 70 m2
199 Trám trít lại chỗ đục tường đi đường dây điện OK 70 m2
200 Bả bằng ma tít vào tường OK 70 m2
201 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 70 m2
202 Dây điện Cu/PVC 3x1,5mm2 OK 600 m
203 Dây điện Cu/PVC 3x2,5mm2 OK 1.000 m
204 Dây điện Cu/PVC 3x4mm2 OK 150 m
205 Ống PVC đặt chìm bảo hộ dây D16 OK 200 m
206 Ống PVC đặt chìm bảo hộ dây D20 OK 500 m
207 Phụ kiện OK 1
208 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,146 100m3
209 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 1,215 m3
210 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 OK 6,54 m3
211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng OK 0,358 100m2
212 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,122 tấn
213 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm OK 0,128 tấn
214 Bu lông M16, L=800mm OK 56 cái
215 Sản xuất cột bằng thép hình OK 1,083 tấn
216 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m OK 15 cột
217 Đèn cao áp - 01 bóng Led 60W OK 15 bộ
218 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II OK 21,6 m3
219 Đắp cát nền móng công trình OK 2,7 m3
220 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 1,323 m3
221 Tường xây gạch thẻ 55x90x190 OK 3,888 m3
222 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) OK 32,4 m2
223 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 OK 4,5 m2
224 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 0,518 m3
225 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,022 tấn
226 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện OK 0,247 tấn
227 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện ≤10 kg OK 0,247 tấn
228 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 0,099 100m2
229 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 OK 18 1 cấu kiện
230 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 1x(2Cx4,0mm2) + E=4,0mm2 OK 760 m
231 Dây CU/XLPE/PVC 1x(2Cx1,5mm2) + E=1,5mm2 OK 150 m
232 Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 1x(2Cx6,0mm2) OK 305 m
233 Dây thép mạ kẽm D10 OK 150 m
234 Ống HDPE D42 OK 5,35 100m
235 Ống HDPE D60 OK 3 100m
236 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 2,72 100m3
237 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 OK 2,91 100m3
238 Gia công và đóng cọc nối thép mạ kẽm D20, L=3m OK 51 cọc
239 Phụ kiện OK 1
240 Đục nền bê tông dày 0,2m, rộng 0,6m để đi cáp ngầm OK 27,36 m3
241 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV OK 0,274 100m3
242 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV OK 0,274 100m3
243 Vận chuyển tiếp 3km cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV OK 0,274 100m3
244 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 27,36 m3
245 GCLD cọc đồng dẹt 40x4, L=12m OK 1 cọc
246 Dây đồng trần S=50mm2 OK 22 m
247 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,09 100m3
248 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 OK 0,096 100m3
249 Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng OK 12 m
250 Đào hố ga điện trở, đất cấp II OK 0,648 m3
251 Bê tông lót hố ga đá 4x6, vữa BT mác 150 OK 0,081 m3
252 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 OK 0,049 m3
253 Xây gạch hố ga gạch thẻ 5,5x9x19 , vữa XM mác 75 OK 0,144 m3
254 Trát tường trong hố ga,dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) OK 1 m2
255 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 OK 0,049 m3
256 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp OK 0,037 100m2
257 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,015 tấn
258 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg OK 1 1 cấu kiện
259 Mối hàn Cadweld OK 2 mối hàn
260 Ống PVC D32 OK 15 m
261 Ống nhựa PVC: D114 dày 3,8mm OK 0,56 100m
262 Ống nhựa PVC: D60 dày 2,8mm OK 0,5 100m
263 Ống nhựa PVC: D42 dày 2,1mm OK 0,23 100m
264 Ống nhựa PVC: D34 dày 2,1mm OK 1,8 100m
265 Ống nhựa PVC: D27 dày 1,8mm OK 0,36 100m
266 Ống nhựa PVC: D21 dày 1,6mm OK 0,32 100m
267 Co 90' PVC D114 OK 8 cái
268 Co 90' PVC D60 OK 14 cái
269 Co 90' PVC D42 OK 8 cái
270 Co 90' PVC D34 OK 12 cái
271 Co 90' PVC D27 OK 14 cái
272 Co 90' PVC D21 OK 10 cái
273 Co 45' PVC D114 OK 38 cái
274 Co 45' PVC D60 OK 29 cái
275 Co 45' PVC D42 OK 14 cái
276 Tê 90' PVC D114 OK 4 cái
277 Tê 90' PVC D60 OK 6 cái
278 Tê 90' PVC D42 OK 3 cái
279 Tê 90' PVC D27 OK 6 cái
280 Tê 90' PVC D42xD27 OK 8 cái
281 Tê 90' PVC D34xD27 OK 12 cái
282 Tê 90' PVC D27xD21 OK 20 cái
283 Tê cong D60 OK 20 cái
284 Tê cong D114 OK 14 cái
285 Tê thông hơi D114x60 OK 10 cái
286 Tê 45' D60 OK 15 cái
287 Côn thu D60x42 OK 2 cái
288 Côn thu D60x34 OK 3 cái
289 Côn thu D42x34 OK 2 cái
290 Côn thu D34x27 OK 2 cái
291 Côn thu D27x21 OK 6 cái
292 Co răng trong - nhựa ren đồng D21 OK 14 cái
293 Đầu chuyển ren trong - ngoài (đồng) OK 10 cái
294 Van khóa D34 (khóa vặn-nhựa) OK 5 cái
295 Phễu thu nước sàn D42 inox OK 10 cái
296 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện OK 4 bộ
297 Vòi tắm (lạnh) + Phụ kiện OK 6 bộ
298 Vòi nước D21 (giặt) OK 2 bộ
299 Lắp đặt lavabo + bộ thoát OK 3 bộ
300 Lắp đặt gương soi ốp tường OK 4 cái
301 Lắp đặt giá treo OK 4 cái
302 Lắp đặt kệ kính OK 4 cái
303 Lắp đặt hộp đựng xà bông OK 4 cái
304 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh OK 4 cái
305 Lắp đặt chậu tiểu nam + thoát tiểu OK 4 bộ
306 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 OK 1 bể
307 Phụ kiện lắp đặt hệ thống đường ống OK 4
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->