Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp+ thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607475-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần đầu tư ACT GROUP
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp+ thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200471372
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 12:41:00 đến ngày 2020-06-13 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,403,571,567 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa - Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 172,1332
2 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 nt 22,675 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 7,007
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 nt 707,1592 m2
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 nt 1.848,7393 m2
6 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 151,598
7 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 140,974
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 388,277
9 Trát sê nô vữa XM M75, PCB30 nt 367,2188
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 nt 497,114 m
11 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 nt 342,36 m
12 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 nt 317,469
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô nt 420,0169 1m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.074,378 1m²
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 2.529,588 1m²
16 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm nt 340,4 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm nt 641,9 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm nt 44,968 m2
19 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm nt 112,1 m2
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm nt 62,554 m2
21 Trần thạch cao, hệ trần nổi. Tấm thạch cao đục lỗ 9mm nt 268,513 m2
22 Hệ trần chìm. Trần phẳng, tấm thạch cao 9mm nt 281,377 m2
23 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao nt 436,897 m2
24 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao nt 436,897 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 436,897 1m²
26 Làm vách tiêu âm Melamin, đục lỗ, xẻ rãnh nt 89,614 m2
27 Khuôn cửa kích thước 60x135mm nt 307,05 md
28 Lắp dựng khuôn cửa đơn nt 307,05 m
29 Cửa đi Lim Nam Phi pano kính dày 6.38mm nt 96,012 m2
30 Lắp dựng cửa sổ pano kính 6,38mm nt 28,4936 m2
31 Lắp dựng cửa vào khuôn nt 124,506
32 Nẹp cửa đi cửa sổ kích thước 10x35mm nt 264 m
33 Kính trắng an toàn dày 6,38mm nt 10,8 m2
34 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 366,999 m2
35 Vách kính khung nhôm tĩnh điện, kính dày 6,38mm nt 95,5 m2
36 Sắt đặc 12x12 làm hoa sắt nt 0,4823 tấn
37 Gia công hoa sắt nt 0,4732 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 15,698 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 27,1
40 Mua clemon cửa nt 43 cái
41 Mua bản lề cửa nt 159 cái
42 Khóa Khóa tay nắm cửa đi cửa D1, D201/2020 nt 7 cái
43 Mua khóa tay bẻ nt 21 cái
44 Mua chốt cửa nt 8 cái
45 Vách ngăn vệ sinh compact nt 27,9 m2
46 Ván khuôn móng băng nt 0,1 100m²
47 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 4,355
48 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 12,159
49 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 1,593
50 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nt 67,22 m2
51 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 1,172
52 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 nt 32,54 m2
53 Thép ống 60x80x2 làm lan can hành lang nt 184,104 kg
54 Thép vuông đặc 20x20 làm lan can hành lang nt 422,159 kg
55 Gia công lan can nt 0,776 tấn
56 Lắp dựng lan can sắt nt 24,402
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 28,845 m2
58 Đào móng băng bằng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,828
59 Ván khuôn móng băng nt 0,021 100m²
60 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,435
61 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 0,613
62 Đắp nền móng công trình nt 0,846
63 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,767
64 Lát đá nền đường dốc đa ghi đen nt 6,216 m2
65 Xẻ rãnh đường dốc nt 1 công
66 Mua ống thép D50x2mm làm tay vịn đường dốc nt 30,17 kg
67 Mua thép vuông đặc 20x20 nt 40,355 kg
68 Mua thép vuông đặc 14x14 nt 84,746 kg
69 Gia công lan can nt 0,152 tấn
70 Lắp dựng lan can sắt nt 9,72
71 Đắp nền móng công trình nt 0,932
72 Thép ống làm lan can cầu thang nt 30,9749 kg
73 Con tiện xi măng 500x140x70, sơn vàng kem nt 104 cái
74 Gia công lan can nt 0,0313 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt nt 1,605
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1,9342 m2
77 Thép ống làm lan can dày 2mm nt 31,959 kg
78 Thép tròn đặc D14 làm lan can cầu thang nt 51,7422 kg
79 Mua bản mã thép mạ kẽm nt 0,3533 kg
80 Gia công lan can nt 0,0841 tấn
81 Lắp dựng lan can sắt nt 7,344
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3,7699 m2
83 Mua thép hộp làm lan can nt 59,5486 kg
84 Gia công lan can nt 0,0584 tấn
85 Lắp dựng lan can sắt nt 4,136
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3,1789 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 10,065 100m²
88 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 4,3 100m²
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm nt 13,975 100m²
B Nhà văn hóa - Phần kết cấu
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,392 100m³
2 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 0,3919 100m³
3 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 2,128
4 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,725
5 Ván khuôn móng băng nt 0,056 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm nt 0,181 tấn
7 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 6,977
8 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 nt 41,553
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 26,486 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 16,447 m2
11 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 16,447 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước nt 16,4472
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,141
14 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 42,933
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6,8 nt 0,096 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan nt 0,031 100m²
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg nt 3 cái
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg nt 8 cái
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 20,431
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc nt 11,94 100m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK6,8mm nt 3,1043 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 12mm nt 0,7885 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 14mm nt 9,6354 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 20mm nt 0,2012 tấn
25 Mua thép tấm làm bích thép, bản mã nối cọc nt 2,3541 tấn
26 Sản xuất bích thép đầu cọc nt 1,601 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện nt 1,601 tấn
28 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 79,4194
29 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I nt 19,832 100m
30 Ép âm, cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 nt 0,737 100m
31 Nối cọc vuông, KT 20x20cm nt 272 mối nối
32 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 3,576
33 Đào móng băngrộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 145,38
34 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,8329 100m³
35 Ván khuôn móng băng nt 0,591 100m²
36 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 18,88
37 Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật nt 3,7376 100m²
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm nt 1,389 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,18mm nt 5,6853 tấn
40 Bê tông M200, đá 1x2 nt 95,0334 m3
41 Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 93,6288
42 Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật nt 0,346 100m²
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm nt 0,1636 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm nt 1,0963 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm nt 0,1391 tấn
46 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,262
47 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 36,177
48 Ván khuôn móng băng nt 0,56 100m²
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm nt 0,1022 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm nt 0,4244 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm nt 0,1244 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 6,331
53 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 - hoàn trả móng nt 0,7517 100m³
54 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 - đất tận dụng nt 0,7018 100m³
55 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,5485 100m³
56 Bê tông mác 150 nt 75,6163 m3
57 Đổ bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 nt 73,772
58 Ván khuôn- Cột vuông, chữ nhật nt 3,5666 100m²
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m nt 0,5562 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16,18mm, chiều cao ≤28m nt 3,0565 tấn
61 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 12,5937
62 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 10,944
63 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 4,6597 100m²
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m nt 1,8012 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m nt 4,3303 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20,25mm, chiều cao ≤28m nt 4,7306 tấn
67 Bê tông mác 200, đá 1x2 nt 38,2076 m3
68 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 nt 37,6432
69 Ván khuôn sàn mái nt 7,6652 100m²
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m nt 0,0768 tấn
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m nt 10,9581 tấn
72 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 85,1074
73 Thép hình L50x4 làm vì kèo, hao hụt 1.025 nt 2,2933 tấn
74 Thép hình L70x5 làm vì kèo, hao hụt 1.025 nt 2,55 tấn
75 Thép bản làm giằng vì kèo nt 0,8903 tấn
76 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m nt 5,5735 tấn
77 Gia công xà gồ thép nt 2,597 tấn
78 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 5,5735 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,597 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 491,793 m2
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42mm nt 6,425 100m²
82 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,33 100m²
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m nt 0,201 tấn
84 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m nt 0,112 tấn
85 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,501
86 Ván khuôn cầu thang nt 0,155 100m²
87 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m nt 0,201 tấn
88 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m nt 0,048 tấn
89 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,3
C Điện, chống sét, CTN, chống mối
1 Tủ điện tổng 1000x600x250 dày 2mm Chương V E-HSMT 1 hộp
2 MCB-3P-80A-10KA nt 1 cái
3 MCB-3P-32A-10KA nt 5 cái
4 MCB-1P-25A-6KA nt 3 cái
5 MCB-1P-20A-6KA nt 6 cái
6 MCB-1P-10A-6KA nt 4 cái
7 Lắp đặt máy biến dòng 80/5A nt 6 bộ
8 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế nt 1 cái
9 Lắp đặt đồng hồ Ampe nt 3 cái
10 Lắp đặt cầu chì 220-5A nt 3 cái
11 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn nt 1 cái
12 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường nt 1 cái
13 Lắp đặt tủ 18 module nt 1 hộp
14 MCB-3P-32A-10KA nt 1 cái
15 MCB-1P-25A-6KA nt 2 cái
16 MCB-1P-20A-6KA nt 4 cái
17 MCB-1P-10A-6KA nt 3 cái
18 Lắp đặt tủ điện tổng 24 module nt 1 hộp
19 MCB-3P-32A-10KA nt 1 cái
20 MCB-1P-25A-6KA nt 2 cái
21 MCB-1P-16A-6KA nt 6 cái
22 MCB-1P-10A-6KA nt 7 cái
23 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14W nt 47 bộ
24 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 23W nt 24 bộ
25 Lắp đặt đèn led panel 600x600, 220/50w nt 40 bộ
26 Đèn tuýp đôi dài 1200 - Led 2x18w nt 24 bộ
27 Lắp đặt quạt trần nt 6 cái
28 Lắp đặt quạt ly tâm, quạt công suất 0,2 đến 2,5kW nt 8 cái
29 Công tắc 3hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 3 cái
30 Công tắc 2hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 10 cái
31 Công tắc 1 hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 15 cái
32 Công tắc 1 hạt, 2 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 8 cái
33 Lắp đặt đế âm nt 36 hộp
34 Cu/xlpe/pvc 4x25mm2 nt 112 m
35 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 nt 25 m
36 Cu/xlpe/pvc 4x6mm2 nt 18 m
37 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 nt 26 m
38 Cu/pvc 1x2,5mm2 nt 2.100 m
39 Cu/pvc 1x1,5mm2 nt 1.820 m
40 Ống luồn dây D20 nt 1.610 m
41 Ống luồn dây D25 nt 69 m
42 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm nt 1 100m
43 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,3888 100m³
44 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,3888 100m³
45 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m nt 8 cái
46 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 140 m
47 Đóng cọc chống sét nt 10 cọc
48 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm nt 20 m
49 Chân bật thép gắn vào tường nt 120 cái
50 Đo điện trở nối đất nt 1 ca
51 Đóng cọc chống sét nt 4 cọc
52 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm nt 40 m
53 Ống luồn dây D25 nt 15 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nt 15 m
55 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 nt 0,36 100m
56 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 40mm PN10 nt 0,316 100m
57 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 nt 0,98 100m
58 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 nt 0,96 100m
59 Lắp đặt van chặn - Đường kính40mm nt 1 cái
60 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính40mm nt 2 cái
61 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 40mm nt 2 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 32mm nt 2 cái
63 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm nt 3 cái
64 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm nt 4 cái
65 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm nt 7 cái
66 Lắp đặt rắc co nhựa nối - Đường kính 60mm nt 2 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 40mm - ren trong nt 2 cái
68 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 40mm nt 2 cái
69 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 50/40mm nt 1 cái
70 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 40/32mm nt 1 cái
71 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm nt 1 cái
72 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm nt 12 cái
73 Lắp đặt chếch PPR - Đường kính 50mm nt 1 cái
74 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm nt 8 cái
75 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm nt 72 cái
76 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm nt 50 cái
77 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm nt 42 cái
78 Lắp đặt tê nhựa nối - Đường kính 63mm nt 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa nối - Đường kính 50mm nt 4 cái
80 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm nt 2 cái
81 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm nt 30 cái
82 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25/20mm nt 60 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 20mm ren trong nt 20 cái
84 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm nt 4 cái
85 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính40mm nt 4 cái
86 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực nt 2 cái
87 Lắp đặt xí bệt nt 8 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 8 bộ
89 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 4 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 4 bộ
91 Lắp đặt gương soi nt 8 cái
92 Bơm cấp nước 10M3/H nt 1 chiếc
93 Van phao điện nt 1 chiếc
94 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 nt 1 bể
95 Kép inox DN15 nt 8 cái
96 Tê inox ren ngoài DN15 nt 8 cái
97 Đào giếng khoan nt 2 20m
98 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 110mm nt 2,21 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,184 100m
100 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm nt 0,48 100m
101 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm nt 0,36 100m
102 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm nt 0,32 100m
103 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 110mm nt 72 cái
104 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 90mm nt 64 cái
105 Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 60mm nt 64 cái
106 Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 42mm nt 48 cái
107 Lắp đặt côn PVC - Đường kính 65mm nt 75 cái
108 Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 110mm nt 10 cái
109 Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 42mm nt 20 cái
110 Lắp đặt tê uPVC - Đường kính 110mm nt 62 cái
111 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm nt 40 cái
112 Y PVC D76 nt 8 cái
113 Lắp đặt tê uPV - Đường kính 110/90mm nt 15 cái
114 Lắp đặt tê uPV - Đường kính 110/76mm nt 10 cái
115 Lắp đặt tê nhựa miệng bát- Đường kính 90/76mm nt 30 cái
116 Lắp đặt tê uPVC - Đường kính 110mm nt 1 cái
117 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm nt 3 cái
118 Lắp đặt cầu thu rác, ĐK 140mm nt 17 cái
119 Lắp đặt thoát sàn, ĐK 90mm nt 4 cái
120 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 110mm nt 17 cái
121 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 90mm nt 10 cái
122 Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 76mm nt 3 cái
123 Con thỏ PVC D90 nt 4 cái
124 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 110mm nt 55 cái
125 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm nt 5 cái
126 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 75mm nt 9 cái
127 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm nt 22 cái
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,124 100m³
2 Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật nt 0,154 100m²
3 Ván khuôn móng băng nt 0,142 100m²
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,24
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm nt 0,0378 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm nt 0,0375 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16,18mm nt 0,195 tấn
8 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,051
9 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,062 100m³
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng khối lượng đất đào móng còn thừa sau khi lấp đất hố móng để tôn nền) nt 0,124 100m³
11 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 1,006
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,111 100m²
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m nt 0,02 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m nt 0,136 tấn
15 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,61
16 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,236 100m²
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m nt 0,044 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m nt 0,0357 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1874 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,607
21 Ván khuôn sàn mái nt 0,223 100m²
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m nt 0,212 tấn
23 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,228
24 Ván khuôn lanh tô nt 0,057 100m²
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m nt 0,014 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, chiều cao ≤6m nt 0,029 tấn
27 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,42
28 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 9,8732
29 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 nt 1,5094 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 53,2395 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 43,618 m2
32 Trát sê nô, mái hắt vữa XM M75, PCB30 nt 47,093
33 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 22,2146
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 nt 81,2 m
35 Láng sênô, dày 2cm, vữa XM M100 nt 6,627
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô nt 6,627 1m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 90,711 1m²
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 75,455 1m²
39 Lát nền sàn gạch ceramic KT 400x400mm nt 11,135 m2
40 Cửa đi 1 cánh nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm nt 3,52 m2
41 Cửa sổ mở lùa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm nt 6,08 m2
42 Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm nt 1,792 m2
43 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D nt 2 bộ
44 Gia công xà gồ thép nt 0,027 tấn
45 Thép hộp tráng kẽm 40x40x1.2mm là xà gồ mái nt 27,673 kg
46 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,0271 tấn
47 Tôn úp nóc dày 0.42mm, rộng 0.4m nt 2,88 m
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0.42mm nt 0,095 100m²
49 Quả cầu chắn rác bằng inox nt 2 quả
50 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm nt 0,069 100m
51 Cu/pvc 1x2,5mm2 nt 68 m
52 Cu/pvc 1x1,5mm2 nt 40 m
53 Ống luồn dây D20 nt 23 m
54 Ống luồn dây D16 nt 20 m
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
56 Công tắc 1 hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 2 cái
57 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 5 cái
58 Lắp đặt đế âm nt 5 hộp
59 Lắp đặt quạt trần nt 1 cái
E Vệ sinh ngoài nhà
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,381 100m³
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,151 100m³
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 2,128
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,725
5 Ván khuôn móng băng nt 0,056 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm nt 0,181 tấn
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 6,993
8 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 11,327
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 26,486
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 16,207
11 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,141
12 Quét nước xi măng 2 nước nt 16,207
13 Ván khuôn lanh tô nt 0,042 100m²
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 20,431
15 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I nt 0,3659
16 Ván khuôn móng băng nt 0,115 100m²
17 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 2,679
18 Ván khuôn móng băng nt 0,343 100m²
19 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,419
20 Ván khuôn - Cột vuông, chữ nhật nt 0,127 100m²
21 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,697
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm nt 0,185 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm nt 0,571 tấn
24 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,02
25 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,095 100m²
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m nt 0,077 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,916
28 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,3659 100m³
29 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,22
30 Ván khuôn - Cột vuông, chữ nhật nt 0,285 100m²
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m nt 0,047 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK14mm, chiều cao ≤6m nt 0,268 tấn
33 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,568
34 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,237 100m²
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m nt 0,071 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m nt 0,503 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,62
38 Ván khuôn sàn mái nt 0,849 100m²
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m nt 1,278 tấn
40 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 8,274
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt nt 0,063 100m²
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,216
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt,ĐK 10mm, chiều cao ≤28m nt 0,033 tấn
44 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 22,909
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 129,852 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 99,114
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 16,1752
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 nt 11,664
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 69,712
50 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 nt 89,104
51 Lát gạch nem tách gạch 300x300mm nt 51 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm nt 42 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm nt 4,644 m2
54 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm nt 70,272 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 227,402 1m²
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 99,114 1m²
57 Đào móng băngrộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,1424
58 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,571
59 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,016
60 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nt 6,372 m2
61 Đào móng băngrộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 0,804
62 Ván khuôn móng băng nt 0,019 100m²
63 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 0,926
64 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 0,947
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 11,575
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 11,575 1m²
67 Ốp chân tường, viền tường bồn hoa nt 2,315 m2
68 Cửa đi, cửa sổ nhôm định hình, kính 6.38mm nt 8,07 m2
69 Vách ngăn vệ sinh nt 48,223 m2
70 Đèn ốp trần Led 15w nt 16 bộ
71 Công tắc 2 hạt, 1 chiều 10A/220V( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường nt 2 cái
72 Cu/pvc 1x2,5mm2 nt 50 m
73 Cu/pvc 1x1,5mm2 nt 168 m
74 Ống luồn dây D16 nt 80 m
75 Ống luồn dây D20 nt 40 m
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 6 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 6 bộ
78 Lắp đặt xí bệt nt 8 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 8 cái
80 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 4 bộ
81 Lắp van phao điện nt 1 cái
82 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 nt 1 bể
83 Lắp đặt cút thép DN15 nt 8 cái
84 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 nt 0,67 100m
85 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 nt 0,5 100m
86 Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 nt 0,46 100m
87 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm nt 1 cái
88 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm nt 1 cái
89 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 40mm nt 2 cái
90 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 32mm nt 2 cái
91 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm nt 2 cái
92 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm nt 2 cái
93 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm nt 3 cái
94 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm nt 4 cái
95 Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm nt 6 cái
96 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm nt 14 cái
97 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm nt 18 cái
98 Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm nt 24 cái
99 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm nt 25 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát,dài 6m - Đường kính 90mm nt 0,8 100m
101 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm nt 0,2 100m
102 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm nt 0,45 100m
103 Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm nt 0,18 100m
104 Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 110mm nt 3 cái
105 Lắp đặt cút uPVC- Đường kính 76mm nt 3 cái
106 Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 42mm nt 16 cái
107 Y PVC D76 nt 8 cái
108 Lắp đặt phễu thu, ĐK 140mm nt 1 cái
109 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm nt 2 cái
F Bể nước PCCC
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,949 100m³
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,255 100m³
3 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật nt 0,044 100m²
4 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 10,296
5 Ván khuôn nắp bể nt 0,768 100m²
6 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật nt 0,131 100m²
7 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm nt 2,712 100m²
8 Đổ bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 29,568
9 Đổ bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 nt 41,712
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 nt 18,426
11 Bê tông M250 đá 1x2 nt 90,503 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm nt 2,8204 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm nt 0,1741 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm nt 4,8549 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm nt 0,0333 tấn
16 Chống thấm mạch ngừng ở tường bể bằng băng cản nước PVC nt 40,8 m
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 144,664
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 162,152
19 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 nt 162,152
20 Quét nước xi măng 2 nước nt 162,152
21 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 75,6
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô nt 162,152 1m2
23 Bê tông nắp bể, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 0,162
24 Gia công, lắp đặt nắp bể D10 nt 0,022 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp bể nt 0,007 100m²
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg nt 2 cái
G Cấp điện chiếu sáng ngoài nhà
1 Lắp đặt tủ điện trong nhà , 2 lóp cánh , tôn dày 2mm, kích thước C1000xR600xS300 Chương V E-HSMT 1 hộp
2 MCCB-3P-150A-18KA nt 1 cái
3 MCB-3P-125A-10KA nt 1 cái
4 MCB-3P-25A-10KA nt 1 cái
5 MCB-1P-32A-6KA nt 2 cái
6 MCB-1P-25A-6KA nt 1 cái
7 Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A nt 3 bộ
8 Chuyển mạch vôn kế nt 1 cái
9 Lắp đặt đồng hồ Ampe nt 3 cái
10 Lắp đặt cầu chì nt 3 1 cầu chì
11 Lắp đặt đèn báo pha nt 3 1 cái
12 Hệ thống thanh cái cáp nối nt 1 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 nt 120 m
14 Cu/xlpe/pvc 4x25mm2 nt 70 m
15 Cu/xlpe/pvc 4x6mm2 nt 10 m
16 Cu/xlpe/pvc 2x4mm2 nt 340 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 nt 240 m
18 Cu/pvc 1x4mm2 nt 340 m
19 Cu/pvc 1x4mm2 nt 240 m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 4,2mm nt 1,8 100m
21 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm nt 2,5 100m
22 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 32mm nt 3,7 100m
23 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 25mm nt 0,4 100m
24 Lắp dựng cột đèn sân vườn nt 3 1 cột
25 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m nt 3 bộ
26 Lắp bảng điện cửa cột nt 3 bảng
27 Cầu đấu dây 4x60A nt 3 cái
28 MCB-1P-10A-6KA nt 3 cái
29 Đóng cọc chống sét mạ kẽm nt 3 cọc
30 Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 nt 36 m
31 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 6 m
32 Khung móng 4M24x675 nt 3 bộ
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 nt 1,92 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 2,1 1m3
35 Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật nt 0,144 100m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 5 m2
37 Lắp dựng cột đèn sân vườn nt 14 1 cột
38 Lắp đặt đèn cầu nt 14 bộ
39 Lắp bảng điện cửa cột nt 14 bảng
40 Cầu đấu dây 4x60A nt 14 Bộ
41 MCB-1P-10A-6KA nt 28 cái
42 Đóng cọc chống sét mạ kẽm nt 14 cọc
43 Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 nt 336 m
44 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 28 m
45 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 nt 3,528 m3
46 Khung móng M16X240X240X525 nt 14 Cái
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 3,878 1m3
48 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật nt 0,28 100m2
49 Khung móng M16x240X240X525 nt 6 cái
50 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện nt 0,0212 tấn
51 Lắp dựng cột đèn sân vườn nt 6 1 cột
52 Sơn cột sắt nt 6 cột
53 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m nt 14 bộ
54 Lắp đặt tủ điện 600x400x200 nt 1 hộp
55 MCCB-3P-150A-18KA nt 1 cái
56 MCB-3P-25A-10KA nt 1 cái
57 MCB-1P-25A-6KA nt 2 cái
58 MCB-1P-16A-6KA nt 2 cái
59 Đầu cáp, ốc vít nt 1 bộ
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 nt 450 m
61 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 650 m
62 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 3,0888 100m3
63 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,941 100m3
64 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 nt 2,1485 100m3
65 Mua lưới báo hiệu cáp 0,5m nt 780 m2
66 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông nt 3,9 100m2
H Sân vườn, sân bóng
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 79,2525
2 Ván khuôn móng băng nt 1,1519 100m²
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 24,766
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 86,797
5 Ốp gạch thẻ bồn hoa nt 215,985 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 100,793 m2
7 Trải nilon lót nền nt 4.561,38 m2
8 Bê tông nền M200, đá 2x4 nt 456,138
9 Cắt khe dọc co, khe giãn sân nt 9,646 100m
10 Đánh bóng sân bê tông nt 4.561,38 m2
11 Đào san đất- Cấp đất I nt 7,8976 100m³
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I nt 6,2689 100m³
13 Mua đất đồi nt 789,76 m3
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 nt 7,8976 100m³
15 Mua cáp D6 căng lưới sân bóng nt 646,68 m
16 Mua lưới căng sân bóng nt 1.724,48 m2
17 Khóa cáp, tăng đơ nt 36 bộ
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,0384 100m³
19 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật nt 0,192 100m²
20 Khung móng 24x675 nt 6 cái
21 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 nt 3,84
22 Cột thép D100x3.2mm mạ kẽm làm cột nt 482,726 kg
23 Gia công cột bằng thép hình nt 0,4733 tấn
24 Lắp cột thép các loại nt 0,4733 tấn
I Rãnh thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 2,983 100m³
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 nt 1,0113 100m³
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 0,414 100m³
4 Ván khuôn móng băng nt 0,795 100m²
5 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 nt 41,3504
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 56,252
7 Ván khuôn móng băng nt 2,386 100m²
8 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 26,242
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 335,21 m2
10 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 nt 159,04
11 Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 nt 1,8922 tấn
12 Gia công, lắp đặt tấm đan D8 nt 0,2481 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan nt 1,272 100m²
14 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 23,856
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 398 cái
16 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,234 100m³
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0755 100m³
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 0,016 100m³
19 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật nt 0,041 100m²
20 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,92
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 nt 4,47
22 Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật nt 0,122 100m²
23 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 2,28
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 nt 18,54 m2
25 Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 6
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 nt 0,0379 tấn
27 Gia công, lắp đặt tấm đan D6 nt 0,0037 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan nt 0,0216 100m²
29 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 nt 0,42
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg nt 12 cái
J Hệ thống báo cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 05 kênh Chương V E-HSMT 1 trung tâm
2 Điện trở cuối kênh nt 3 cái
3 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm nt 3 bộ
4 Ắc quy dự phòng 12DVC nt 1 cái
5 Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng nt 2,8 10 đầu
6 Đế và đầu báo nhiệt gia tăng nt 28 đầu
7 Lắp đặt đầu báo khói quang điện nt 1,7 10 đầu
8 Đế và đầu báo khói quang điện nt 17 đầu
9 Chuông báo cháy nt 5 chuông
10 Lắp đặt chuông báo cháy nt 1 5 chuông
11 Đèn báo cháy nt 5 đèn
12 Lắp đặt đèn báo cháy nt 1 5 đèn
13 Nút ấn báo cháy khẩn cấp nt 5 nút
14 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp nt 1 5 nút
15 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn nt 5 hộp
16 Lắp đặt đèn báo phòng nt 2,4 5 đèn
17 Đèn báo phòng nt 12 đèn
18 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng nt 2 hộp
19 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A nt 2 cái
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 nt 700 m
21 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 nt 2 10 m
22 Cáp nguồn tín hiệu 5x2x0,5mm2 nt 20 m
23 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm nt 700 m
24 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm nt 20 m
25 Lắp đặt cút nối ống, ĐK 16mm nt 200 cái
26 Kẹp đỡ ống D16 nt 700 cái
27 Măng sông nối ống D16 nt 230 cái
28 Hộp chia 2; 3 ngả D16 nt 45 cái
29 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ nt 3 kênh
30 Lắp đặt đèn thoát hiểm nt 1,2 5 đèn
31 Đèn exit nt 6 đèn
32 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố nt 1,2 5 đèn
33 Đèn chiếu sáng sự cố nt 6 đèn
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 200 m
35 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm nt 200 m
K Hệ thống chữa cháy
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, chạy diezel Chương V E-HSMT 2 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn nt 1 tủ
3 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 nt 1 bể
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm nt 0,6 100m
5 Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 100mm nt 20 cái
6 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nt 10 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực nt 1 cái
8 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 nt 20 m
9 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm nt 20 m
10 Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 nt 1
11 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm nt 14 cặp bích
12 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm nt 4 cái
13 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm nt 2 cái
14 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm nt 2 cái
15 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm nt 0,6 100m
16 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 nt 0,147 100m³
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,147 100m³
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 23,267 m2
19 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT600x350x200 nt 6 hộp
20 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm nt 2 hộp
21 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ra D100mm nt 2 cái
22 Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả ĐK 65mm nt 1 cái
23 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy nt 6 bộ
24 Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 nt 6 bình
25 Bình chữa cháy CO2 - MT3 nt 12 bình
26 Vòi rồng chữa cháy D65 nt 4 cuộn
27 Lăng chữa cháy D65 nt 4 cái
L Thiết bị
1 Rèm nhung hội trường màu Xanh Chương V E-HSMT 99,405 m2
2 Rèm nhung hội trường màu Đỏ nt 14,1 m2
3 Công lắp đặt phông rèm nt 3 công
4 Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm nt 1 bộ
5 Biển Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam muôn năm nt 1 bộ
6 Biển Khẩu hiệu (2 bên sân khấu) nt 2 bộ
7 Chữ NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG XÁ nt 1 bộ
8 Sao búa liềm đường kính 0.5m nt 1 bộ
9 Tượng Bác Hồ nt 1 bộ
10 Bục tượng bác nt 1 bục
11 Bục phát biểu nt 1 bục
12 Bàn hội trường BHT12DH2 nt 12 bàn
13 Ghế Gấp Inox G02 nt 300 ghế
14 Loa JBL SRX 725F nt 2 cái
15 Chân giá loa 3 chân nt 2 bộ
16 Dây loa nt 80 m
17 Amply nt 1 bộ
18 Micro cổ ngỗng nt 1 bộ
19 Đầu DVD nt 1 cái
20 Máy chiếu nt 1 máy
21 Màn chiếu 3 chân 120inch 2,13x2,13m nt 1 cái
22 Dây cáp HDMI nt 1 cái
23 Bút trình chiếu nt 1 cái
24 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh nt 1 tủ
25 Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 54m3/h; H= 41 mcn nt 1 máy
26 Máy bơm chữa cháy động cơ nt 1 máy
27 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy - LS nt 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->