Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp+ thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần đầu tư ACT GROUP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp+ thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471372 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 12:41:00 đến ngày 2020-06-13 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,403,571,567 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa - Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 172,1332 | m³ |
| 2 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | nt | 22,675 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 7,007 | m³ |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | nt | 707,1592 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | nt | 1.848,7393 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 151,598 | m² |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 140,974 | m² |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 388,277 | m² |
| 9 | Trát sê nô vữa XM M75, PCB30 | nt | 367,2188 | m² |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | nt | 497,114 | m |
| 11 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | nt | 342,36 | m |
| 12 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | nt | 317,469 | m² |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | nt | 420,0169 | 1m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.074,378 | 1m² |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.529,588 | 1m² |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | nt | 340,4 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | nt | 641,9 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | nt | 44,968 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | nt | 112,1 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | nt | 62,554 | m2 |
| 21 | Trần thạch cao, hệ trần nổi. Tấm thạch cao đục lỗ 9mm | nt | 268,513 | m2 |
| 22 | Hệ trần chìm. Trần phẳng, tấm thạch cao 9mm | nt | 281,377 | m2 |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 436,897 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | nt | 436,897 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 436,897 | 1m² |
| 26 | Làm vách tiêu âm Melamin, đục lỗ, xẻ rãnh | nt | 89,614 | m2 |
| 27 | Khuôn cửa kích thước 60x135mm | nt | 307,05 | md |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | nt | 307,05 | m |
| 29 | Cửa đi Lim Nam Phi pano kính dày 6.38mm | nt | 96,012 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ pano kính 6,38mm | nt | 28,4936 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa vào khuôn | nt | 124,506 | m² |
| 32 | Nẹp cửa đi cửa sổ kích thước 10x35mm | nt | 264 | m |
| 33 | Kính trắng an toàn dày 6,38mm | nt | 10,8 | m2 |
| 34 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 366,999 | m2 |
| 35 | Vách kính khung nhôm tĩnh điện, kính dày 6,38mm | nt | 95,5 | m2 |
| 36 | Sắt đặc 12x12 làm hoa sắt | nt | 0,4823 | tấn |
| 37 | Gia công hoa sắt | nt | 0,4732 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 15,698 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 27,1 | m² |
| 40 | Mua clemon cửa | nt | 43 | cái |
| 41 | Mua bản lề cửa | nt | 159 | cái |
| 42 | Khóa Khóa tay nắm cửa đi cửa D1, D201/2020 | nt | 7 | cái |
| 43 | Mua khóa tay bẻ | nt | 21 | cái |
| 44 | Mua chốt cửa | nt | 8 | cái |
| 45 | Vách ngăn vệ sinh compact | nt | 27,9 | m2 |
| 46 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,1 | 100m² |
| 47 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 4,355 | m³ |
| 48 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 12,159 | m³ |
| 49 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,593 | m³ |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | nt | 67,22 | m2 |
| 51 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 1,172 | m³ |
| 52 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | nt | 32,54 | m2 |
| 53 | Thép ống 60x80x2 làm lan can hành lang | nt | 184,104 | kg |
| 54 | Thép vuông đặc 20x20 làm lan can hành lang | nt | 422,159 | kg |
| 55 | Gia công lan can | nt | 0,776 | tấn |
| 56 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 24,402 | m² |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 28,845 | m2 |
| 58 | Đào móng băng bằng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 1,828 | m³ |
| 59 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,021 | 100m² |
| 60 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,435 | m³ |
| 61 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,613 | m³ |
| 62 | Đắp nền móng công trình | nt | 0,846 | m³ |
| 63 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,767 | m³ |
| 64 | Lát đá nền đường dốc đa ghi đen | nt | 6,216 | m2 |
| 65 | Xẻ rãnh đường dốc | nt | 1 | công |
| 66 | Mua ống thép D50x2mm làm tay vịn đường dốc | nt | 30,17 | kg |
| 67 | Mua thép vuông đặc 20x20 | nt | 40,355 | kg |
| 68 | Mua thép vuông đặc 14x14 | nt | 84,746 | kg |
| 69 | Gia công lan can | nt | 0,152 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 9,72 | m² |
| 71 | Đắp nền móng công trình | nt | 0,932 | m³ |
| 72 | Thép ống làm lan can cầu thang | nt | 30,9749 | kg |
| 73 | Con tiện xi măng 500x140x70, sơn vàng kem | nt | 104 | cái |
| 74 | Gia công lan can | nt | 0,0313 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 1,605 | m² |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1,9342 | m2 |
| 77 | Thép ống làm lan can dày 2mm | nt | 31,959 | kg |
| 78 | Thép tròn đặc D14 làm lan can cầu thang | nt | 51,7422 | kg |
| 79 | Mua bản mã thép mạ kẽm | nt | 0,3533 | kg |
| 80 | Gia công lan can | nt | 0,0841 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 7,344 | m² |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3,7699 | m2 |
| 83 | Mua thép hộp làm lan can | nt | 59,5486 | kg |
| 84 | Gia công lan can | nt | 0,0584 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 4,136 | m² |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3,1789 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 10,065 | 100m² |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 4,3 | 100m² |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | nt | 13,975 | 100m² |
| B | Nhà văn hóa - Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,392 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 0,3919 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,128 | m³ |
| 4 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,725 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,056 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,181 | tấn |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 6,977 | m³ |
| 8 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | nt | 41,553 | m² |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 26,486 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 16,447 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 16,447 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 16,4472 | m² |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,141 | m³ |
| 14 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 42,933 | m² |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6,8 | nt | 0,096 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | nt | 0,031 | 100m² |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | nt | 3 | cái |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | nt | 8 | cái |
| 19 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 20,431 | m² |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | nt | 11,94 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK6,8mm | nt | 3,1043 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 12mm | nt | 0,7885 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 14mm | nt | 9,6354 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 20mm | nt | 0,2012 | tấn |
| 25 | Mua thép tấm làm bích thép, bản mã nối cọc | nt | 2,3541 | tấn |
| 26 | Sản xuất bích thép đầu cọc | nt | 1,601 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 1,601 | tấn |
| 28 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 79,4194 | m³ |
| 29 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | nt | 19,832 | 100m |
| 30 | Ép âm, cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 | nt | 0,737 | 100m |
| 31 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | nt | 272 | mối nối |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 3,576 | m³ |
| 33 | Đào móng băngrộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 145,38 | m³ |
| 34 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,8329 | 100m³ |
| 35 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,591 | 100m² |
| 36 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 18,88 | m³ |
| 37 | Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật | nt | 3,7376 | 100m² |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | nt | 1,389 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,18mm | nt | 5,6853 | tấn |
| 40 | Bê tông M200, đá 1x2 | nt | 95,0334 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 93,6288 | m³ |
| 42 | Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,346 | 100m² |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | nt | 0,1636 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | nt | 1,0963 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | nt | 0,1391 | tấn |
| 46 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,262 | m³ |
| 47 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 36,177 | m³ |
| 48 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,56 | 100m² |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | nt | 0,1022 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 0,4244 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | nt | 0,1244 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 6,331 | m³ |
| 53 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 - hoàn trả móng | nt | 0,7517 | 100m³ |
| 54 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 - đất tận dụng | nt | 0,7018 | 100m³ |
| 55 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,5485 | 100m³ |
| 56 | Bê tông mác 150 | nt | 75,6163 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 73,772 | m³ |
| 58 | Ván khuôn- Cột vuông, chữ nhật | nt | 3,5666 | 100m² |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,5562 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16,18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,0565 | tấn |
| 61 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 12,5937 | m³ |
| 62 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,944 | m³ |
| 63 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 4,6597 | 100m² |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,8012 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,3303 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20,25mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,7306 | tấn |
| 67 | Bê tông mác 200, đá 1x2 | nt | 38,2076 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 37,6432 | m³ |
| 69 | Ván khuôn sàn mái | nt | 7,6652 | 100m² |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0768 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 10,9581 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 85,1074 | m³ |
| 73 | Thép hình L50x4 làm vì kèo, hao hụt 1.025 | nt | 2,2933 | tấn |
| 74 | Thép hình L70x5 làm vì kèo, hao hụt 1.025 | nt | 2,55 | tấn |
| 75 | Thép bản làm giằng vì kèo | nt | 0,8903 | tấn |
| 76 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | nt | 5,5735 | tấn |
| 77 | Gia công xà gồ thép | nt | 2,597 | tấn |
| 78 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 5,5735 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,597 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 491,793 | m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42mm | nt | 6,425 | 100m² |
| 82 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,33 | 100m² |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,201 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,112 | tấn |
| 85 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,501 | m³ |
| 86 | Ván khuôn cầu thang | nt | 0,155 | 100m² |
| 87 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,201 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,048 | tấn |
| 89 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,3 | m³ |
| C | Điện, chống sét, CTN, chống mối | |||
| 1 | Tủ điện tổng 1000x600x250 dày 2mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | MCB-3P-80A-10KA | nt | 1 | cái |
| 3 | MCB-3P-32A-10KA | nt | 5 | cái |
| 4 | MCB-1P-25A-6KA | nt | 3 | cái |
| 5 | MCB-1P-20A-6KA | nt | 6 | cái |
| 6 | MCB-1P-10A-6KA | nt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt máy biến dòng 80/5A | nt | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | nt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | nt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì 220-5A | nt | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | nt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | nt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ 18 module | nt | 1 | hộp |
| 14 | MCB-3P-32A-10KA | nt | 1 | cái |
| 15 | MCB-1P-25A-6KA | nt | 2 | cái |
| 16 | MCB-1P-20A-6KA | nt | 4 | cái |
| 17 | MCB-1P-10A-6KA | nt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện tổng 24 module | nt | 1 | hộp |
| 19 | MCB-3P-32A-10KA | nt | 1 | cái |
| 20 | MCB-1P-25A-6KA | nt | 2 | cái |
| 21 | MCB-1P-16A-6KA | nt | 6 | cái |
| 22 | MCB-1P-10A-6KA | nt | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14W | nt | 47 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 23W | nt | 24 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn led panel 600x600, 220/50w | nt | 40 | bộ |
| 26 | Đèn tuýp đôi dài 1200 - Led 2x18w | nt | 24 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt trần | nt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt ly tâm, quạt công suất 0,2 đến 2,5kW | nt | 8 | cái |
| 29 | Công tắc 3hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 3 | cái |
| 30 | Công tắc 2hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 10 | cái |
| 31 | Công tắc 1 hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 15 | cái |
| 32 | Công tắc 1 hạt, 2 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt đế âm | nt | 36 | hộp |
| 34 | Cu/xlpe/pvc 4x25mm2 | nt | 112 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | nt | 25 | m |
| 36 | Cu/xlpe/pvc 4x6mm2 | nt | 18 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | nt | 26 | m |
| 38 | Cu/pvc 1x2,5mm2 | nt | 2.100 | m |
| 39 | Cu/pvc 1x1,5mm2 | nt | 1.820 | m |
| 40 | Ống luồn dây D20 | nt | 1.610 | m |
| 41 | Ống luồn dây D25 | nt | 69 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | nt | 1 | 100m |
| 43 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,3888 | 100m³ |
| 44 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,3888 | 100m³ |
| 45 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | nt | 8 | cái |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 140 | m |
| 47 | Đóng cọc chống sét | nt | 10 | cọc |
| 48 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | nt | 20 | m |
| 49 | Chân bật thép gắn vào tường | nt | 120 | cái |
| 50 | Đo điện trở nối đất | nt | 1 | ca |
| 51 | Đóng cọc chống sét | nt | 4 | cọc |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | nt | 40 | m |
| 53 | Ống luồn dây D25 | nt | 15 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | nt | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 | nt | 0,36 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 40mm PN10 | nt | 0,316 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 | nt | 0,98 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 | nt | 0,96 | 100m |
| 59 | Lắp đặt van chặn - Đường kính40mm | nt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính40mm | nt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 40mm | nt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 32mm | nt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | nt | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | nt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm | nt | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt rắc co nhựa nối - Đường kính 60mm | nt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 40mm - ren trong | nt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 40mm | nt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 50/40mm | nt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 40/32mm | nt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm | nt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm | nt | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt chếch PPR - Đường kính 50mm | nt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 40mm | nt | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 32mm | nt | 72 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm | nt | 50 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm | nt | 42 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa nối - Đường kính 63mm | nt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa nối - Đường kính 50mm | nt | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm | nt | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm | nt | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25/20mm | nt | 60 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 20mm ren trong | nt | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | nt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính40mm | nt | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | nt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt xí bệt | nt | 8 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt gương soi | nt | 8 | cái |
| 92 | Bơm cấp nước 10M3/H | nt | 1 | chiếc |
| 93 | Van phao điện | nt | 1 | chiếc |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | nt | 1 | bể |
| 95 | Kép inox DN15 | nt | 8 | cái |
| 96 | Tê inox ren ngoài DN15 | nt | 8 | cái |
| 97 | Đào giếng khoan | nt | 2 | 20m |
| 98 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 110mm | nt | 2,21 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối dài 6m - Đường kính 90mm | nt | 0,184 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm | nt | 0,48 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm | nt | 0,36 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm | nt | 0,32 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 110mm | nt | 72 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 90mm | nt | 64 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút uPVC 135 độ - Đường kính 60mm | nt | 64 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút uPVC 90 độ - Đường kính 42mm | nt | 48 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn PVC - Đường kính 65mm | nt | 75 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 110mm | nt | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 42mm | nt | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê uPVC - Đường kính 110mm | nt | 62 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | nt | 40 | cái |
| 112 | Y PVC D76 | nt | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê uPV - Đường kính 110/90mm | nt | 15 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê uPV - Đường kính 110/76mm | nt | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát- Đường kính 90/76mm | nt | 30 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê uPVC - Đường kính 110mm | nt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | nt | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt cầu thu rác, ĐK 140mm | nt | 17 | cái |
| 119 | Lắp đặt thoát sàn, ĐK 90mm | nt | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 110mm | nt | 17 | cái |
| 121 | Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 90mm | nt | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt bịt thông tắc - Đường kính 76mm | nt | 3 | cái |
| 123 | Con thỏ PVC D90 | nt | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 110mm | nt | 55 | cái |
| 125 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm | nt | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 75mm | nt | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 40mm | nt | 22 | cái |
| D | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,124 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,154 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,142 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,24 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | nt | 0,0378 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 0,0375 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16,18mm | nt | 0,195 | tấn |
| 8 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,051 | m³ |
| 9 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,062 | 100m³ |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng khối lượng đất đào móng còn thừa sau khi lấp đất hố móng để tôn nền) | nt | 0,124 | 100m³ |
| 11 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,006 | m³ |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,111 | 100m² |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,02 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,136 | tấn |
| 15 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,61 | m³ |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,236 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,044 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0357 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1874 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,607 | m³ |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | nt | 0,223 | 100m² |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,212 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,228 | m³ |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | nt | 0,057 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,014 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,029 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,42 | m³ |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,8732 | m³ |
| 29 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | nt | 1,5094 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 53,2395 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 43,618 | m2 |
| 32 | Trát sê nô, mái hắt vữa XM M75, PCB30 | nt | 47,093 | m² |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 22,2146 | m² |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | nt | 81,2 | m |
| 35 | Láng sênô, dày 2cm, vữa XM M100 | nt | 6,627 | m² |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | nt | 6,627 | 1m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 90,711 | 1m² |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 75,455 | 1m² |
| 39 | Lát nền sàn gạch ceramic KT 400x400mm | nt | 11,135 | m2 |
| 40 | Cửa đi 1 cánh nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm | nt | 3,52 | m2 |
| 41 | Cửa sổ mở lùa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm | nt | 6,08 | m2 |
| 42 | Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán dày 6.38mm | nt | 1,792 | m2 |
| 43 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | nt | 2 | bộ |
| 44 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,027 | tấn |
| 45 | Thép hộp tráng kẽm 40x40x1.2mm là xà gồ mái | nt | 27,673 | kg |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0271 | tấn |
| 47 | Tôn úp nóc dày 0.42mm, rộng 0.4m | nt | 2,88 | m |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0.42mm | nt | 0,095 | 100m² |
| 49 | Quả cầu chắn rác bằng inox | nt | 2 | quả |
| 50 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm | nt | 0,069 | 100m |
| 51 | Cu/pvc 1x2,5mm2 | nt | 68 | m |
| 52 | Cu/pvc 1x1,5mm2 | nt | 40 | m |
| 53 | Ống luồn dây D20 | nt | 23 | m |
| 54 | Ống luồn dây D16 | nt | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 56 | Công tắc 1 hạt, 1 chiều 10A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 2 | cái |
| 57 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V ( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt đế âm | nt | 5 | hộp |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | nt | 1 | cái |
| E | Vệ sinh ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,381 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,151 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,128 | m³ |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,725 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,056 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | nt | 0,181 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 6,993 | m³ |
| 8 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,327 | m² |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 26,486 | m² |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,207 | m² |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,141 | m³ |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 16,207 | m² |
| 13 | Ván khuôn lanh tô | nt | 0,042 | 100m² |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 20,431 | m² |
| 15 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | nt | 0,3659 | m³ |
| 16 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,115 | 100m² |
| 17 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,679 | m³ |
| 18 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,343 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,419 | m³ |
| 20 | Ván khuôn - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,127 | 100m² |
| 21 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,697 | m³ |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | nt | 0,185 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14,16,18mm | nt | 0,571 | tấn |
| 24 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,02 | m³ |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,095 | 100m² |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,077 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,916 | m³ |
| 28 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,3659 | 100m³ |
| 29 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,22 | m³ |
| 30 | Ván khuôn - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,285 | 100m² |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,047 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,268 | tấn |
| 33 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,568 | m³ |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,237 | 100m² |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,071 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,503 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,62 | m³ |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | nt | 0,849 | 100m² |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,278 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 8,274 | m³ |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | nt | 0,063 | 100m² |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,216 | m³ |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt,ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,033 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | nt | 22,909 | m³ |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 129,852 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 99,114 | m² |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 16,1752 | m² |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,664 | m² |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | nt | 69,712 | m² |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 89,104 | m² |
| 51 | Lát gạch nem tách gạch 300x300mm | nt | 51 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | nt | 42 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | nt | 4,644 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | nt | 70,272 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 227,402 | 1m² |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 99,114 | 1m² |
| 57 | Đào móng băngrộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 1,1424 | m³ |
| 58 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,571 | m³ |
| 59 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,016 | m³ |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | nt | 6,372 | m2 |
| 61 | Đào móng băngrộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 0,804 | m³ |
| 62 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,019 | 100m² |
| 63 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,926 | m³ |
| 64 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 0,947 | m³ |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 11,575 | m² |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 11,575 | 1m² |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường bồn hoa | nt | 2,315 | m2 |
| 68 | Cửa đi, cửa sổ nhôm định hình, kính 6.38mm | nt | 8,07 | m2 |
| 69 | Vách ngăn vệ sinh | nt | 48,223 | m2 |
| 70 | Đèn ốp trần Led 15w | nt | 16 | bộ |
| 71 | Công tắc 2 hạt, 1 chiều 10A/220V( mặt+ hạt + đế), lắp âm tường | nt | 2 | cái |
| 72 | Cu/pvc 1x2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 73 | Cu/pvc 1x1,5mm2 | nt | 168 | m |
| 74 | Ống luồn dây D16 | nt | 80 | m |
| 75 | Ống luồn dây D20 | nt | 40 | m |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | nt | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 4 | bộ |
| 81 | Lắp van phao điện | nt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | nt | 1 | bể |
| 83 | Lắp đặt cút thép DN15 | nt | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 | nt | 0,67 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 | nt | 0,5 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 | nt | 0,46 | 100m |
| 87 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | nt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | nt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 40mm | nt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 32mm | nt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm | nt | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm | nt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm | nt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 32/25mm | nt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn thu PPR - Đường kính 25/20mm | nt | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | nt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm | nt | 18 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm | nt | 24 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm | nt | 25 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát,dài 6m - Đường kính 90mm | nt | 0,8 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 75mm | nt | 0,2 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm | nt | 0,45 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 42mm | nt | 0,18 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 110mm | nt | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút uPVC- Đường kính 76mm | nt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút uPVC - Đường kính 42mm | nt | 16 | cái |
| 107 | Y PVC D76 | nt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 140mm | nt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | nt | 2 | cái |
| F | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 3,949 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,255 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,044 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 10,296 | m³ |
| 5 | Ván khuôn nắp bể | nt | 0,768 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,131 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | nt | 2,712 | 100m² |
| 8 | Đổ bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 29,568 | m³ |
| 9 | Đổ bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 41,712 | m³ |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 18,426 | m³ |
| 11 | Bê tông M250 đá 1x2 | nt | 90,503 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 2,8204 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,1741 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | nt | 4,8549 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | nt | 0,0333 | tấn |
| 16 | Chống thấm mạch ngừng ở tường bể bằng băng cản nước PVC | nt | 40,8 | m |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 144,664 | m² |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 162,152 | m² |
| 19 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 162,152 | m² |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | nt | 162,152 | m² |
| 21 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 75,6 | m² |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | nt | 162,152 | 1m2 |
| 23 | Bê tông nắp bể, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,162 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp đặt nắp bể D10 | nt | 0,022 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp bể | nt | 0,007 | 100m² |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | nt | 2 | cái |
| G | Cấp điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện trong nhà , 2 lóp cánh , tôn dày 2mm, kích thước C1000xR600xS300 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | MCCB-3P-150A-18KA | nt | 1 | cái |
| 3 | MCB-3P-125A-10KA | nt | 1 | cái |
| 4 | MCB-3P-25A-10KA | nt | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P-32A-6KA | nt | 2 | cái |
| 6 | MCB-1P-25A-6KA | nt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt máy biến dòng ≤200/5A | nt | 3 | bộ |
| 8 | Chuyển mạch vôn kế | nt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | nt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chì | nt | 3 | 1 cầu chì |
| 11 | Lắp đặt đèn báo pha | nt | 3 | 1 cái |
| 12 | Hệ thống thanh cái cáp nối | nt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50mm2 | nt | 120 | m |
| 14 | Cu/xlpe/pvc 4x25mm2 | nt | 70 | m |
| 15 | Cu/xlpe/pvc 4x6mm2 | nt | 10 | m |
| 16 | Cu/xlpe/pvc 2x4mm2 | nt | 340 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | nt | 240 | m |
| 18 | Cu/pvc 1x4mm2 | nt | 340 | m |
| 19 | Cu/pvc 1x4mm2 | nt | 240 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 4,2mm | nt | 1,8 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | nt | 2,5 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 32mm | nt | 3,7 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 25mm | nt | 0,4 | 100m |
| 24 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | nt | 3 | 1 cột |
| 25 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | nt | 3 | bộ |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 3 | bảng |
| 27 | Cầu đấu dây 4x60A | nt | 3 | cái |
| 28 | MCB-1P-10A-6KA | nt | 3 | cái |
| 29 | Đóng cọc chống sét mạ kẽm | nt | 3 | cọc |
| 30 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | nt | 36 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 6 | m |
| 32 | Khung móng 4M24x675 | nt | 3 | bộ |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,92 | m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 2,1 | 1m3 |
| 35 | Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,144 | 100m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 5 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | nt | 14 | 1 cột |
| 38 | Lắp đặt đèn cầu | nt | 14 | bộ |
| 39 | Lắp bảng điện cửa cột | nt | 14 | bảng |
| 40 | Cầu đấu dây 4x60A | nt | 14 | Bộ |
| 41 | MCB-1P-10A-6KA | nt | 28 | cái |
| 42 | Đóng cọc chống sét mạ kẽm | nt | 14 | cọc |
| 43 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | nt | 336 | m |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 28 | m |
| 45 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 3,528 | m3 |
| 46 | Khung móng M16X240X240X525 | nt | 14 | Cái |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 3,878 | 1m3 |
| 48 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,28 | 100m2 |
| 49 | Khung móng M16x240X240X525 | nt | 6 | cái |
| 50 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | nt | 0,0212 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | nt | 6 | 1 cột |
| 52 | Sơn cột sắt | nt | 6 | cột |
| 53 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | nt | 14 | bộ |
| 54 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | nt | 1 | hộp |
| 55 | MCCB-3P-150A-18KA | nt | 1 | cái |
| 56 | MCB-3P-25A-10KA | nt | 1 | cái |
| 57 | MCB-1P-25A-6KA | nt | 2 | cái |
| 58 | MCB-1P-16A-6KA | nt | 2 | cái |
| 59 | Đầu cáp, ốc vít | nt | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | nt | 450 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 650 | m |
| 62 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 3,0888 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,941 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 2,1485 | 100m3 |
| 65 | Mua lưới báo hiệu cáp 0,5m | nt | 780 | m2 |
| 66 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | nt | 3,9 | 100m2 |
| H | Sân vườn, sân bóng | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 79,2525 | m³ |
| 2 | Ván khuôn móng băng | nt | 1,1519 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 24,766 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | nt | 86,797 | m³ |
| 5 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | nt | 215,985 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 100,793 | m2 |
| 7 | Trải nilon lót nền | nt | 4.561,38 | m2 |
| 8 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | nt | 456,138 | m³ |
| 9 | Cắt khe dọc co, khe giãn sân | nt | 9,646 | 100m |
| 10 | Đánh bóng sân bê tông | nt | 4.561,38 | m2 |
| 11 | Đào san đất- Cấp đất I | nt | 7,8976 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | nt | 6,2689 | 100m³ |
| 13 | Mua đất đồi | nt | 789,76 | m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 7,8976 | 100m³ |
| 15 | Mua cáp D6 căng lưới sân bóng | nt | 646,68 | m |
| 16 | Mua lưới căng sân bóng | nt | 1.724,48 | m2 |
| 17 | Khóa cáp, tăng đơ | nt | 36 | bộ |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,0384 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,192 | 100m² |
| 20 | Khung móng 24x675 | nt | 6 | cái |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 3,84 | m³ |
| 22 | Cột thép D100x3.2mm mạ kẽm làm cột | nt | 482,726 | kg |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,4733 | tấn |
| 24 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,4733 | tấn |
| I | Rãnh thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 2,983 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 1,0113 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 0,414 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn móng băng | nt | 0,795 | 100m² |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 41,3504 | m³ |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 56,252 | m³ |
| 7 | Ván khuôn móng băng | nt | 2,386 | 100m² |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 26,242 | m³ |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 335,21 | m2 |
| 10 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 159,04 | m² |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan cốt thép D10 | nt | 1,8922 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan D8 | nt | 0,2481 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | nt | 1,272 | 100m² |
| 14 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 23,856 | m³ |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 398 | cái |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,234 | 100m³ |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,0755 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 0,016 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,041 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,92 | m³ |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 4,47 | m³ |
| 22 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,122 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,28 | m³ |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | nt | 18,54 | m2 |
| 25 | Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 6 | m² |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 | nt | 0,0379 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan D6 | nt | 0,0037 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | nt | 0,0216 | 100m² |
| 29 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,42 | m³ |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 12 | cái |
| J | Hệ thống báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 05 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Điện trở cuối kênh | nt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | nt | 3 | bộ |
| 4 | Ắc quy dự phòng 12DVC | nt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng | nt | 2,8 | 10 đầu |
| 6 | Đế và đầu báo nhiệt gia tăng | nt | 28 | đầu |
| 7 | Lắp đặt đầu báo khói quang điện | nt | 1,7 | 10 đầu |
| 8 | Đế và đầu báo khói quang điện | nt | 17 | đầu |
| 9 | Chuông báo cháy | nt | 5 | chuông |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | nt | 1 | 5 chuông |
| 11 | Đèn báo cháy | nt | 5 | đèn |
| 12 | Lắp đặt đèn báo cháy | nt | 1 | 5 đèn |
| 13 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | nt | 5 | nút |
| 14 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | nt | 1 | 5 nút |
| 15 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn | nt | 5 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đèn báo phòng | nt | 2,4 | 5 đèn |
| 17 | Đèn báo phòng | nt | 12 | đèn |
| 18 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | nt | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | nt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | nt | 700 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 | nt | 2 | 10 m |
| 22 | Cáp nguồn tín hiệu 5x2x0,5mm2 | nt | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | nt | 700 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | nt | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt cút nối ống, ĐK 16mm | nt | 200 | cái |
| 26 | Kẹp đỡ ống D16 | nt | 700 | cái |
| 27 | Măng sông nối ống D16 | nt | 230 | cái |
| 28 | Hộp chia 2; 3 ngả D16 | nt | 45 | cái |
| 29 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | nt | 3 | kênh |
| 30 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | nt | 1,2 | 5 đèn |
| 31 | Đèn exit | nt | 6 | đèn |
| 32 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | nt | 1,2 | 5 đèn |
| 33 | Đèn chiếu sáng sự cố | nt | 6 | đèn |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 200 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | nt | 200 | m |
| K | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, chạy diezel | Chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | nt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | nt | 1 | bể |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | nt | 0,6 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 100mm | nt | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm | nt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | nt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | nt | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | nt | 20 | m |
| 10 | Bê tông bệ máy M200, đá 1x2 | nt | 1 | m³ |
| 11 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | nt | 14 | cặp bích |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | nt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm | nt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm | nt | 2 | cái |
| 15 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | nt | 0,6 | 100m |
| 16 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | nt | 0,147 | 100m³ |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,147 | 100m³ |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | nt | 23,267 | m2 |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT600x350x200 | nt | 6 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm | nt | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ra D100mm | nt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả ĐK 65mm | nt | 1 | cái |
| 23 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | nt | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 | nt | 6 | bình |
| 25 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | nt | 12 | bình |
| 26 | Vòi rồng chữa cháy D65 | nt | 4 | cuộn |
| 27 | Lăng chữa cháy D65 | nt | 4 | cái |
| L | Thiết bị | |||
| 1 | Rèm nhung hội trường màu Xanh | Chương V E-HSMT | 99,405 | m2 |
| 2 | Rèm nhung hội trường màu Đỏ | nt | 14,1 | m2 |
| 3 | Công lắp đặt phông rèm | nt | 3 | công |
| 4 | Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm | nt | 1 | bộ |
| 5 | Biển Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam muôn năm | nt | 1 | bộ |
| 6 | Biển Khẩu hiệu (2 bên sân khấu) | nt | 2 | bộ |
| 7 | Chữ NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG XÁ | nt | 1 | bộ |
| 8 | Sao búa liềm đường kính 0.5m | nt | 1 | bộ |
| 9 | Tượng Bác Hồ | nt | 1 | bộ |
| 10 | Bục tượng bác | nt | 1 | bục |
| 11 | Bục phát biểu | nt | 1 | bục |
| 12 | Bàn hội trường BHT12DH2 | nt | 12 | bàn |
| 13 | Ghế Gấp Inox G02 | nt | 300 | ghế |
| 14 | Loa JBL SRX 725F | nt | 2 | cái |
| 15 | Chân giá loa 3 chân | nt | 2 | bộ |
| 16 | Dây loa | nt | 80 | m |
| 17 | Amply | nt | 1 | bộ |
| 18 | Micro cổ ngỗng | nt | 1 | bộ |
| 19 | Đầu DVD | nt | 1 | cái |
| 20 | Máy chiếu | nt | 1 | máy |
| 21 | Màn chiếu 3 chân 120inch 2,13x2,13m | nt | 1 | cái |
| 22 | Dây cáp HDMI | nt | 1 | cái |
| 23 | Bút trình chiếu | nt | 1 | cái |
| 24 | Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh | nt | 1 | tủ |
| 25 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 54m3/h; H= 41 mcn | nt | 1 | máy |
| 26 | Máy bơm chữa cháy động cơ | nt | 1 | máy |
| 27 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy - LS | nt | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi