Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200606306-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200535427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình “mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả” vay vốn WB + Vốn đối ứng từ ngân sách tỉnh, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 15:46:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,863,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Thiện Long (02 bể)
1 Đào đá bằng thủ công, đá cấp IV Chương V của E-HSMT 2,0834 m3
2 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 5,2085 m2
3 Công khác Chương V của E-HSMT 2 công
4 Ván khuôn tường cánh Chương V của E-HSMT 0,0741 100m2
5 Bê tông tường tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,7319 m3
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,6142 m3
7 Xây bể chứa bằng gạch, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,8271 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,722 m2
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,404 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,071 m2
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,2093 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0172 tấn
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
14 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Đào đá bằng thủ công, đá cấp IV Chương V của E-HSMT 5,982 m3
16 Đào móng bể lọc, đất cấp III Chương V của E-HSMT 7,5 m3
17 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 14,955 m2
18 Công khác Chương V của E-HSMT 3 công
19 Ván khuôn tường cánh Chương V của E-HSMT 0,13 100m2
20 Bê tông tường tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,015 m3
21 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,016 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0716 tấn
23 Xây bể chứa bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,7165 m3
24 Xây móng bằng gạch, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3872 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2904 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,484 m3
27 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,004 m2
28 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 29,44 m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,08 m2
30 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4104 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0536 tấn
32 Bê tông nắp bể M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3994 m3
33 Cốt thép nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0276 tấn
34 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0431 100m2
35 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,1463 m3
36 Xây hố van bằng không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,5436 m3
37 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 6,2506 m2
38 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0097 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0093 tấn
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
41 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt cút thép tráng kẽm ,ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Kép thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
44 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
B Hạng mục: Đường ống tuyến Thiện Long
1 Phát tuyến đường ống Chương V của E-HSMT 11,64 100m2
2 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Chương V của E-HSMT 193,95 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Chương V của E-HSMT 520,49 m3
4 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 92,175 m3
5 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 195,375 m3
6 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V của E-HSMT 4,68 m3
7 Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,68 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 Chương V của E-HSMT 1,1843 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,8031 100m3
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,61 100m
11 Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK 63 mm Chương V của E-HSMT 35,57 100 m
13 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 72 cái
14 Lắp đặt cút thu HDPE ĐK63x32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK32mm Chương V của E-HSMT 7,41 100 m
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 8 cái
17 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63x32mm Chương V của E-HSMT 4 cái
19 Bê tông móng, mố M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
20 Bê tông mố giữ ống thép, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
21 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
22 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,5237 m3
23 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 9,488 m2
24 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,114 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,019 tấn
26 Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
29 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2614 m3
32 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,484 m3
33 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 10,5424 m2
34 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0706 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0162 tấn
36 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
41 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3302 m3
42 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 1,907 m3
43 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 23,1584 m2
44 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1786 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,017 tấn
46 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 4 cái
47 Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
48 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 8 cái
49 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 8 cái
50 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V của E-HSMT 100 cái
51 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm Chương V của E-HSMT 80 cái
53 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 32x20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
54 Lắp đặt van ren PPR, ĐK = 20 mm Chương V của E-HSMT 100 cái
55 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 200 cái
56 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 100 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 4 100m
58 Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,704 m3
59 Xây hố van bằng gạch không nung VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,608 m3
60 Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 142,64 m2
61 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,5792 m3
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,31 tấn
C Hạng mục: Bể điều tiết 30m3 tuyến Thiện Long
1 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,36 100m3
2 Đào phá đá, đá cấp III, cấp IV Chương V của E-HSMT 0,36 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,152 m3
4 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,666 m3
5 Ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,75 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,3784 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,7357 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,432 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,872 m2
10 Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 Chương V của E-HSMT 62,328 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 21,16 m2
12 Bê tông nắp bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,673 m3
13 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,113 tấn
14 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1768 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0058 tấn
16 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0462 m3
17 Nắp bể Chương V của E-HSMT 1 bộ
18 Bê tông sân bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,621 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,4781 m3
20 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,9144 m2
21 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0893 m3
22 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,3804 m3
23 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,1057 m2
24 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0456 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,016 tấn
26 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,055 100m
28 Cút 90độ, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
D Hạng mục: Trạm xử lý nước tuyến Thiện Long
1 Đào móng nhà trạm, đất cấp III Chương V của E-HSMT 10,719 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,9303 m3
3 Xây móng gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 1,3101 m3
4 Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8734 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0794 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0144 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0878 tấn
8 Xây tường thẳng gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 10,0399 m3
9 Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3498 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,0249 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0342 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0055 tấn
13 Bê tông mái M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,0388 m3
14 Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2404 100m2
16 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,524 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 42,6 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 58,068 m2
19 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 24,028 m2
20 Láng mái dày 3 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 25,4856 m2
21 Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,5616 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 46,65 m2
23 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 30,5536 m2
24 Quét 2 nước xi măng Chương V của E-HSMT 48,534 m2
25 Lắp dựng cửa sắt Chương V của E-HSMT 2,4 m2
26 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
27 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 6 Bộ
28 Bê tông bệ đặt thiết bị M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,81 m3
29 Lắp dựng cốt thép bệ đặt thiết bị, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0238 tấn
30 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,0222 100m2
31 Bê tông nền nhà M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,585 m3
32 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 5 bảng
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
37 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
38 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm Chương V của E-HSMT 25 m
E Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Tô Hiệu
1 Đào cuội sỏi Chương V của E-HSMT 51,92 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 11,6 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,1048 100m2
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,22 m3
5 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,4438 m3
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 0,045 100m
7 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,8376 m3
8 Trát tường dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,2368 m2
9 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,793 m3
10 Bê tông bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1072 tấn
12 Ván khuôn bể Chương V của E-HSMT 0,5456 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,1878 tấn
14 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc, VXM M75 Chương V của E-HSMT 1,32 m3
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 30,24 m2
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,32 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,2 m2
18 Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,7998 m3
19 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0561 tấn
20 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0899 100m2
21 Nắp bể Chương V của E-HSMT 1 bộ
22 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,4016 m3
23 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0381 tấn
24 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 9 tấm
25 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0978 m3
26 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,3168 m3
27 Trát hố van, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,5816 m2
28 Xếp đá hộc suôi tầng lọc Chương V của E-HSMT 1,728 m3
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
30 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Kép thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
33 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 200mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
F Hạng mục: Đường ống tuyến Tô Hiệu
1 Phát tuyến đường ống Chương V của E-HSMT 3 100m2
2 Phá đá bằng thủ công, đá C4 Chương V của E-HSMT 15,41 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Chương V của E-HSMT 200,97 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Chương V của E-HSMT 416,13 m3
5 Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV Chương V của E-HSMT 15,41 m3
6 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 182,475 m3
7 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 91,575 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 Chương V của E-HSMT 2,0603 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,2644 100m3
10 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V của E-HSMT 1,92 m3
11 Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,92 m3
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,64 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm Chương V của E-HSMT 19,06 100 m
14 Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 9 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 38 cái
16 Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK 63 mm Chương V của E-HSMT 11,73 100 m
17 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 24 cái
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
19 Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm Chương V của E-HSMT 7,01 100 m
21 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 14 cái
22 Bê tông mố giữ ống thép, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,296 m3
23 Đai thép giữ ống thép Chương V của E-HSMT 22 bộ
24 Cút chữ T HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Cút chữ T thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Cút chữ T thép tráng kẽm, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Nút bịt đầu HDPE, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
30 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,7855 m3
31 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 14,232 m2
32 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,171 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0285 tấn
34 Cút chữ T HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 3 cái
36 Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
37 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
38 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
39 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0653 m3
40 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,121 m3
41 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 2,6356 m2
42 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0176 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
44 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm Chương V của E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt van xả khí, ĐK15mm Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,005 100m
49 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3302 m3
50 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 1,907 m3
51 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 23,1584 m2
52 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1786 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,017 tấn
54 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
56 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
57 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt cút chữ T thép mạ kẽm ĐK40 Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
61 Kép thép tráng kẽm, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
62 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK15mm Chương V của E-HSMT 100 cái
64 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
65 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm Chương V của E-HSMT 80 cái
66 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 32x20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
67 Lắp đặt van ren PPR, ĐK = 20 mm Chương V của E-HSMT 100 cái
68 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 200 cái
69 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 100 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 4 100m
71 Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,704 m3
72 Xây hố van VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,608 m3
73 Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 142,64 m2
74 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,5792 m3
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,31 tấn
G Hạng mục: Trạm xử lý nước tuyến Tô Hiệu
1 Đào móng nhà trạm, đất cấp III Chương V của E-HSMT 10,719 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,7 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,9303 m3
4 Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 1,3101 m3
5 Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8734 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0794 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0144 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0878 tấn
9 Xây tường thẳng gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 10,0399 m3
10 Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3498 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,0249 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0342 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0055 tấn
14 Bê tông mái M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,0388 m3
15 Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2404 100m2
17 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,524 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 42,6 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 58,068 m2
20 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 24,028 m2
21 Láng mái dày 3 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 25,4856 m2
22 Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,5616 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 46,65 m2
24 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 30,5536 m2
25 Quét 2 nước xi măng Chương V của E-HSMT 48,534 m2
26 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt Chương V của E-HSMT 2,4 m2
27 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
28 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 6 Bộ
29 Bê tông bệ đặt thiết bị M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,81 m3
30 Lắp dựng cốt thép bệ đặt thiết bị, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0238 tấn
31 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,0222 100m2
32 Bê tông nền nhà M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,585 m3
33 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 5 bảng
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
38 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
39 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
43 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm Chương V của E-HSMT 25 m
H Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong
1 Phá đá bằng thủ công, đá cấp III Chương V của E-HSMT 3,27 m3
2 Đào móng bể lọc, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,825 m3
3 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 7,635 m2
4 Công khác Chương V của E-HSMT 5 công
5 Ván khuôn tường cánh Chương V của E-HSMT 0,0317 100m2
6 Bê tông tường tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,732 m3
7 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1174 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0409 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3672 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1782 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1663 m3
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,3896 m2
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 14,304 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,5872 m2
15 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,297 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
17 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,1483 m3
18 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,6266 m3
19 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 7,0032 m2
20 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,099 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0092 tấn
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
23 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Kép thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
26 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 4 cái
I Hạng mục: Đường ống tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong
1 Phát tuyến đường ống Chương V của E-HSMT 15 100m2
2 Phá đá bằng thủ công, đá C4 Chương V của E-HSMT 7,97 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Chương V của E-HSMT 265,53 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Chương V của E-HSMT 750,63 m3
5 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 180,15 m3
6 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 225 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 Chương V của E-HSMT 2,7732 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 Chương V của E-HSMT 3,3424 100m3
9 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V của E-HSMT 3,69 m3
10 Bê tông hoàn trả đường ống cắt qua, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,69 m3
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
12 Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm Chương V của E-HSMT 2,01 100 m
14 Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
16 Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK 63 mm Chương V của E-HSMT 49,46 100 m
17 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 99 cái
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 6,28 100 m
19 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 13 cái
20 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt cút thu HDPE ĐK75x50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt cút thu HDPE ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt cút thu HDPE ĐK63x50mm Chương V của E-HSMT 3 cái
25 Bê tông mố giữ ống thép, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,24 m3
26 Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
29 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,5237 m3
30 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 9,488 m2
31 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,114 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,019 tấn
33 Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
36 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 4 cái
37 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,1307 m3
39 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,242 m3
40 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,2712 m2
41 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0353 m3
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0081 tấn
43 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt van xả khí, ĐK15mm Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
48 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,5779 m3
49 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,3373 m3
50 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 40,5272 m2
51 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3125 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0298 tấn
53 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 3 cái
54 Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
55 Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm Chương V của E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
59 Lắp đặt kép thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 8 cái
60 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 8 cái
61 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK15mm Chương V của E-HSMT 100 cái
62 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm Chương V của E-HSMT 80 cái
64 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 32x20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
65 Lắp đặt van ren PPR, ĐK = 20 mm Chương V của E-HSMT 100 cái
66 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 200 cái
67 Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 100 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 4 100m
69 Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,704 m3
70 Xây hố van VXM M75 Chương V của E-HSMT 3,608 m3
71 Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 142,64 m2
72 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,5792 m3
73 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,31 tấn
J Hạng mục: Bể điều tiết 30m3 tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong
1 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,54 100m3
2 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2226 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT 0,2226 100m3
4 Bê tông lót móng, M150, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,152 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,666 m3
6 Ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,75 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,3784 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,7357 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,432 m3
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,872 m2
11 Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 Chương V của E-HSMT 62,328 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 21,16 m2
13 Bê tông nắp bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,673 m3
14 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,113 tấn
15 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,1768 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0058 tấn
17 Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0462 m3
18 Nắp bể Chương V của E-HSMT 1 bộ
19 Bê tông sân bể, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,621 m3
20 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,4781 m3
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,9144 m2
22 Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0893 m3
23 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,3804 m3
24 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,1057 m2
25 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0456 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,016 tấn
27 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,055 100m
29 Cút 90độ, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
K Hạng mục: Trạm xử lý tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong
1 Đào móng nhà trạm, đất cấp III Chương V của E-HSMT 10,719 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,9303 m3
3 Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 1,3101 m3
4 Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8734 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0794 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0144 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0878 tấn
8 Xây tường thẳng gạch chỉ , VXM M50 Chương V của E-HSMT 10,0399 m3
9 Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3498 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,0249 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0342 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,0055 tấn
13 Bê tông mái M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,0388 m3
14 Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,141 tấn
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2404 100m2
16 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,524 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 42,6 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 58,068 m2
19 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 24,028 m2
20 Láng mái dày 3 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 25,4856 m2
21 Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 5,5616 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 46,65 m2
23 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 30,5536 m2
24 Quét 2 nước xi măng Chương V của E-HSMT 48,534 m2
25 Sản xuất và lắp dựng cửa sắt xếp Chương V của E-HSMT 2,4 m2
26 Khoá (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
27 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 6 Bộ
28 Bê tông bệ đặt thiết bị M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,81 m3
29 Lắp dựng cốt thép bệ đặt thiết bị, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0238 tấn
30 Ván khuôn gỗ Chương V của E-HSMT 0,0222 100m2
31 Bê tông nền nhà M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,585 m3
32 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 5 bảng
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
37 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
38 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm Chương V của E-HSMT 25 m
L Hạng mục: Trạm xử lý nước trung tâm xã Hồng Phong
1 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Chương V của E-HSMT 11,745 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 8,3772 m3
3 Xây móng gạch không nung, dày > 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 5,1678 m3
4 Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 2,871 m3
5 Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1484 m3
6 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 0,1044 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, Chương V của E-HSMT 0,0194 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, Chương V của E-HSMT 0,1121 tấn
9 Xây tường gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 12,6672 m3
10 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,4594 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V của E-HSMT 0,0418 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK<= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0065 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK< 18 mm Chương V của E-HSMT 0,0618 tấn
14 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2016 m3
15 Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 tấn
16 Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,954 m3
17 Bê tông bệ máy, M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,268 m3
18 Lắp dựng cốt thép bệ đỡ bình lọc, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,0602 tấn
19 Ván khuôn móng bệ đỡ bình lọc Chương V của E-HSMT 0,045 100m2
20 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,561 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 60,01 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 65,866 m2
23 Trát hèm cửa dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 7,326 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 67,336 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 65,866 m2
26 Bê tông sân xung quanh, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,61 m3
27 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,0268 100m2
28 Sản xuất cửa thép Chương V của E-HSMT 6,64 m2
29 Lắp dựng cửa thép Chương V của E-HSMT 6,64 1m2 cấu kiện
30 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V của E-HSMT 0,1347 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép Chương V của E-HSMT 0,1347 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,151 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,151 tấn
34 Lợp mái bằng tôn múi cách âm, cách nhiệt Chương V của E-HSMT 0,4166 100m2
35 Lợp mái tôn Chương V của E-HSMT 0,049 100m2
36 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 5 bộ
37 Khoá cửa (tương đương Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 bộ
38 Bản lề, goong cửa Chương V của E-HSMT 22 Bộ
39 Hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 4 Bộ
40 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Chương V của E-HSMT 14,76 m3
41 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Chương V của E-HSMT 22,14 m3
42 Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 18,45 m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,2583 100m3
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm Chương V của E-HSMT 4,92 100 m
45 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 10 cái
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
47 Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Ống nhựa HDPE PE100 PN12,5, ĐK 75mm (Cấp vật tư cho đơn vị quản lý sửa chữa) Chương V của E-HSMT 1.200 m
50 Măng sông nhựa HDPE, ĐK75mm (Cấp vật tư cho đơn vị quản lý sửa chữa) Chương V của E-HSMT 100 cái
51 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 7 bảng
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
55 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
56 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 5 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm Chương V của E-HSMT 30 m
61 Đào móng cột, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,256 m3
62 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,192 m3
63 Cột đỡ dây điện bằng ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
65 Đai thép không gỉ + Khóa đai Chương V của E-HSMT 2 bộ
66 Móc treo cáp Chương V của E-HSMT 2 bộ
67 Kẹp treo Chương V của E-HSMT 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->