Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình “mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả” vay vốn WB + Vốn đối ứng từ ngân sách tỉnh, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 15:46:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,863,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Thiện Long (02 bể) | |||
| 1 | Đào đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 2,0834 | m3 |
| 2 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 5,2085 | m2 |
| 3 | Công khác | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 4 | Ván khuôn tường cánh | Chương V của E-HSMT | 0,0741 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,7319 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,6142 | m3 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,8271 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,722 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,404 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,071 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,2093 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0172 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Đào đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 5,982 | m3 |
| 16 | Đào móng bể lọc, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 17 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 14,955 | m2 |
| 18 | Công khác | Chương V của E-HSMT | 3 | công |
| 19 | Ván khuôn tường cánh | Chương V của E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,015 | m3 |
| 21 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,016 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0716 | tấn |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,7165 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3872 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,2904 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,004 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 29,44 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,4104 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0536 | tấn |
| 32 | Bê tông nắp bể M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3994 | m3 |
| 33 | Cốt thép nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0276 | tấn |
| 34 | Ván khuôn nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0431 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1463 | m3 |
| 36 | Xây hố van bằng không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5436 | m3 |
| 37 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,2506 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0097 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0093 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 41 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm ,ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Kép thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| B | Hạng mục: Đường ống tuyến Thiện Long | |||
| 1 | Phát tuyến đường ống | Chương V của E-HSMT | 11,64 | 100m2 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 193,95 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 520,49 | m3 |
| 4 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 92,175 | m3 |
| 5 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 195,375 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V của E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 7 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 1,1843 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,8031 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 11 | Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK 63 mm | Chương V của E-HSMT | 35,57 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút thu HDPE ĐK63x32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK32mm | Chương V của E-HSMT | 7,41 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63x32mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Bê tông móng, mố M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 20 | Bê tông mố giữ ống thép, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 21 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 22 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5237 | m3 |
| 23 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,488 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,114 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 29 | Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2614 | m3 |
| 32 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 33 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,5424 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0706 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0162 | tấn |
| 36 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 41 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3302 | m3 |
| 42 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,907 | m3 |
| 43 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,1584 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1786 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 46 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 48 | Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 49 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 53 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 32x20mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK = 20 mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 200 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 58 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,704 | m3 |
| 59 | Xây hố van bằng gạch không nung VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,608 | m3 |
| 60 | Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 142,64 | m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,5792 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| C | Hạng mục: Bể điều tiết 30m3 tuyến Thiện Long | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 2 | Đào phá đá, đá cấp III, cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,666 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,3784 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,7357 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,432 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 42,872 | m2 |
| 10 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 62,328 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 21,16 | m2 |
| 12 | Bê tông nắp bể, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,673 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,1768 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0058 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0462 | m3 |
| 17 | Nắp bể | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Bê tông sân bể, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,621 | m3 |
| 19 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4781 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,9144 | m2 |
| 21 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0893 | m3 |
| 22 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,3804 | m3 |
| 23 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,1057 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0456 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 26 | Khoá (tương đương Việt Tiệp) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m |
| 28 | Cút 90độ, ĐK 65 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Trạm xử lý nước tuyến Thiện Long | |||
| 1 | Đào móng nhà trạm, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,719 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,9303 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch không nung, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,3101 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8734 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0794 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0878 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch không nung, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 10,0399 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3498 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0249 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0342 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0055 | tấn |
| 13 | Bê tông mái M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0388 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,141 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,2404 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,524 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 42,6 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 58,068 | m2 |
| 19 | Trát trần, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,028 | m2 |
| 20 | Láng mái dày 3 cm, VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 25,4856 | m2 |
| 21 | Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,5616 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 46,65 | m2 |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 30,5536 | m2 |
| 24 | Quét 2 nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 48,534 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa sắt | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 26 | Khoá (tương đương Việt Tiệp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Bản lề goong | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Bê tông bệ đặt thiết bị M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bệ đặt thiết bị, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0238 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ | Chương V của E-HSMT | 0,0222 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền nhà M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,585 | m3 |
| 32 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 5 | bảng |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 37 | Tủ điện 300x400x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| E | Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Tô Hiệu | |||
| 1 | Đào cuội sỏi | Chương V của E-HSMT | 51,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 11,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Chương V của E-HSMT | 0,1048 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,22 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,4438 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,8376 | m3 |
| 8 | Trát tường dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,2368 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,793 | m3 |
| 10 | Bê tông bể, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1072 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bể | Chương V của E-HSMT | 0,5456 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1878 | tấn |
| 14 | Xây bể chứa, gạch chỉ đặc, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 24,32 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 18 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7998 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 20 | Ván khuôn nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0899 | 100m2 |
| 21 | Nắp bể | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,4016 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0381 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 9 | tấm |
| 25 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0978 | m3 |
| 26 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,3168 | m3 |
| 27 | Trát hố van, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,5816 | m2 |
| 28 | Xếp đá hộc suôi tầng lọc | Chương V của E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Kép thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 200mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| F | Hạng mục: Đường ống tuyến Tô Hiệu | |||
| 1 | Phát tuyến đường ống | Chương V của E-HSMT | 3 | 100m2 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 15,41 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 200,97 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 416,13 | m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 15,41 | m3 |
| 6 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 182,475 | m3 |
| 7 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 91,575 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,0603 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,2644 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 11 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | Chương V của E-HSMT | 19,06 | 100 m |
| 14 | Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 38 | cái |
| 16 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK 63 mm | Chương V của E-HSMT | 11,73 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 19 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Chương V của E-HSMT | 7,01 | 100 m |
| 21 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Bê tông mố giữ ống thép, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 23 | Đai thép giữ ống thép | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 24 | Cút chữ T HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cút chữ T thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Cút chữ T thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Nút bịt đầu HDPE, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 30 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,7855 | m3 |
| 31 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,232 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,171 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0285 | tấn |
| 34 | Cút chữ T HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 37 | Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 39 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0653 | m3 |
| 40 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,121 | m3 |
| 41 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,6356 | m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0176 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 44 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van xả khí, ĐK15mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 49 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3302 | m3 |
| 50 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,907 | m3 |
| 51 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,1584 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1786 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 54 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 56 | Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút chữ T thép mạ kẽm ĐK40 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 61 | Kép thép tráng kẽm, ĐK40 mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK40 mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK15mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 64 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 66 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 32x20mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK = 20 mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 200 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 71 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,704 | m3 |
| 72 | Xây hố van VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,608 | m3 |
| 73 | Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 142,64 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,5792 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| G | Hạng mục: Trạm xử lý nước tuyến Tô Hiệu | |||
| 1 | Đào móng nhà trạm, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,719 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,9303 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,3101 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8734 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0794 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0878 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng gạch không nung, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 10,0399 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3498 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0249 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0342 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0055 | tấn |
| 14 | Bê tông mái M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0388 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,141 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,2404 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,524 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 42,6 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 58,068 | m2 |
| 20 | Trát trần, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,028 | m2 |
| 21 | Láng mái dày 3 cm, VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 25,4856 | m2 |
| 22 | Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,5616 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 46,65 | m2 |
| 24 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 30,5536 | m2 |
| 25 | Quét 2 nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 48,534 | m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắt | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 27 | Khoá (tương đương Việt Tiệp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Bản lề goong | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Bê tông bệ đặt thiết bị M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép bệ đặt thiết bị, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0238 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ | Chương V của E-HSMT | 0,0222 | 100m2 |
| 32 | Bê tông nền nhà M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,585 | m3 |
| 33 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 5 | bảng |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 38 | Tủ điện 300x400x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| H | Hạng mục: Bể đầu nguồn tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,27 | m3 |
| 2 | Đào móng bể lọc, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,825 | m3 |
| 3 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 7,635 | m2 |
| 4 | Công khác | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 5 | Ván khuôn tường cánh | Chương V của E-HSMT | 0,0317 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường tường cánh M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,732 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,1174 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0409 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,3672 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch chỉ, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1782 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,1663 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,3896 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,304 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,5872 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1483 | m3 |
| 18 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,6266 | m3 |
| 19 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,0032 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,099 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0092 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Kép thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| I | Hạng mục: Đường ống tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong | |||
| 1 | Phát tuyến đường ống | Chương V của E-HSMT | 15 | 100m2 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, đá C4 | Chương V của E-HSMT | 7,97 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 265,53 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 750,63 | m3 |
| 5 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 180,15 | m3 |
| 6 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 225 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,7732 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,3424 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V của E-HSMT | 3,69 | m3 |
| 10 | Bê tông hoàn trả đường ống cắt qua, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,69 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 12 | Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | Chương V của E-HSMT | 2,01 | 100 m |
| 14 | Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK 63 mm | Chương V của E-HSMT | 49,46 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | Chương V của E-HSMT | 99 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 6,28 | 100 m |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 20 | Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút thu HDPE ĐK75x50mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút thu HDPE ĐK75x63mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thu HDPE ĐK63x50mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Bê tông mố giữ ống thép, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK75mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 29 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5237 | m3 |
| 30 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,488 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,114 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 36 | Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1307 | m3 |
| 39 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,242 | m3 |
| 40 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,2712 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0353 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0081 | tấn |
| 43 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van xả khí, ĐK15mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 48 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,5779 | m3 |
| 49 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,3373 | m3 |
| 50 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 40,5272 | m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3125 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0298 | tấn |
| 53 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Ống thép tráng kẽm, ĐK 50 mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 55 | Kép thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK50 mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK15mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 62 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 64 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 32x20mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK = 20 mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 200 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút ren trong PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 69 | Bê tông móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,704 | m3 |
| 70 | Xây hố van VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,608 | m3 |
| 71 | Trát tường hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 142,64 | m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,5792 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| J | Hạng mục: Bể điều tiết 30m3 tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2226 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,666 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,3784 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,7357 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,432 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 42,872 | m2 |
| 11 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 62,328 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 21,16 | m2 |
| 13 | Bê tông nắp bể, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,673 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,1768 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0058 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0462 | m3 |
| 18 | Nắp bể | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Bê tông sân bể, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,621 | m3 |
| 20 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4781 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,9144 | m2 |
| 22 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0893 | m3 |
| 23 | Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,3804 | m3 |
| 24 | Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,1057 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0456 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 27 | Khoá (tương đương Việt Tiệp) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m |
| 29 | Cút 90độ, ĐK 65 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| K | Hạng mục: Trạm xử lý tuyến Nà Buổn, Nặm Slin xã Hồng Phong | |||
| 1 | Đào móng nhà trạm, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,719 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,9303 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 1,3101 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8734 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0794 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0878 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng gạch chỉ , VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 10,0399 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng tường M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3498 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0249 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0342 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V của E-HSMT | 0,0055 | tấn |
| 13 | Bê tông mái M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0388 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,141 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,2404 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,524 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 42,6 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 58,068 | m2 |
| 19 | Trát trần, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,028 | m2 |
| 20 | Láng mái dày 3 cm, VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 25,4856 | m2 |
| 21 | Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,5616 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V của E-HSMT | 46,65 | m2 |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V của E-HSMT | 30,5536 | m2 |
| 24 | Quét 2 nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 48,534 | m2 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 26 | Khoá (tương đương Việt Tiệp) | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Bản lề goong | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 28 | Bê tông bệ đặt thiết bị M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bệ đặt thiết bị, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0238 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ | Chương V của E-HSMT | 0,0222 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền nhà M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,585 | m3 |
| 32 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 5 | bảng |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 37 | Tủ điện 300x400x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| L | Hạng mục: Trạm xử lý nước trung tâm xã Hồng Phong | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 11,745 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 8,3772 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch không nung, dày > 33 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 5,1678 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 2,871 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,1484 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,1044 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, | Chương V của E-HSMT | 0,0194 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, | Chương V của E-HSMT | 0,1121 | tấn |
| 9 | Xây tường gạch không nung, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 12,6672 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,4594 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,0418 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK<= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0065 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK< 18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0618 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2016 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 16 | Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,954 | m3 |
| 17 | Bê tông bệ máy, M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,268 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép bệ đỡ bình lọc, ĐK <= 10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0602 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng bệ đỡ bình lọc | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,561 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 60,01 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 65,866 | m2 |
| 23 | Trát hèm cửa dày 2 cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,326 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 67,336 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 65,866 | m2 |
| 26 | Bê tông sân xung quanh, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,61 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,0268 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất cửa thép | Chương V của E-HSMT | 6,64 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa thép | Chương V của E-HSMT | 6,64 | 1m2 cấu kiện |
| 30 | Sản xuất vì kèo thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1347 | tấn |
| 31 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V của E-HSMT | 0,1347 | tấn |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 34 | Lợp mái bằng tôn múi cách âm, cách nhiệt | Chương V của E-HSMT | 0,4166 | 100m2 |
| 35 | Lợp mái tôn | Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 36 | Chốt cửa | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 37 | Khoá cửa (tương đương Việt Tiệp) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Bản lề, goong cửa | Chương V của E-HSMT | 22 | Bộ |
| 39 | Hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 40 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 14,76 | m3 |
| 41 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 22,14 | m3 |
| 42 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 18,45 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,2583 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm | Chương V của E-HSMT | 4,92 | 100 m |
| 45 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 47 | Khâu nối nhựa HDPE, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK65mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Ống nhựa HDPE PE100 PN12,5, ĐK 75mm (Cấp vật tư cho đơn vị quản lý sửa chữa) | Chương V của E-HSMT | 1.200 | m |
| 50 | Măng sông nhựa HDPE, ĐK75mm (Cấp vật tư cho đơn vị quản lý sửa chữa) | Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 51 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 7 | bảng |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6 mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 55 | Tủ điện 300x400x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat 1 pha = 40A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, D =20mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 61 | Đào móng cột, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 62 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 63 | Cột đỡ dây điện bằng ống thép tráng kẽm, ĐK 65 mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 65 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Móc treo cáp | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Kẹp treo | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi