Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án và xây dựng HD |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 08:07:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,711,682,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ B | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,865 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,801 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,288 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,102 | m2 |
| 6 | Nhân công tháo dỡ thiết bị, đường điện + nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 7 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,53 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,529 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,529 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300X300 chống trơn (Vận chuyển vật liệu lên cao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,801 | m2 |
| 11 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,5488 | m2 |
| 12 | Vách ngăn Compersite dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,92 | m2 |
| 13 | Làm trần nhựa thả tấm 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8012 | m2 |
| 14 | Inox vuông 20x20 làm giá đỡ chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,4 | Kg |
| 15 | Ốp đá granit vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,024 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8012 | m2 |
| 17 | Giấy dầu chống thấm nền vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4 | m2 |
| 18 | Đắp cát bù nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,562 | m3 |
| 19 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 20 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 21 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 49 | Cò xịt Inax CFV -102A (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 51 | Vòi chậu rửa Inax CFV -12A (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 53 | Van xả tiểu nam INax UF 5V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút côn nhựa PVC xiên D76x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 80 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 81 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần nổi Led tròn 18W, D225xH38 (mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 89 | Vít + nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 90 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 91 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,64 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát má cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,305 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,305 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,305 | m2 |
| 95 | Cửa đi nhôm hệ, kính 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,564 | m2 |
| 96 | Cửa sổ nhôm hệ, kính 6,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3 | m2 |
| 97 | Tay co thủy lực cửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 98 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,394 | 10m2 |
| 99 | Vận chuyển cửa gỗ cũ hỏng đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,64 | m2 |
| 100 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m2 |
| 101 | Lắp lại dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m2 |
| 102 | Nhân công vận chuyển bàn ghế ra ngoài, vận chuyển bàn ghế vào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Công |
| 103 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.006,958 | m2 |
| 104 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,386 | m3 |
| 105 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,386 | m3 |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 673,094 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,864 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666,758 | m2 |
| 109 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,674 | m3 |
| 110 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,002 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,002 | m3 |
| 112 | Trát granitô lan can (Trám vá 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,133 | m2 |
| 113 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, lan can, diềm che nắng dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,002 | m2 |
| 114 | Láng granitô cầu thang (Trám vá 30%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,591 | m2 |
| 115 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,586 | m2 |
| 116 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn SSSC (hoặc tương đương) dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,586 | m2 |
| 117 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,319 | tấn |
| 118 | Tháo dỡ, vệ sinh, sơn lại hệ thống chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 119 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,319 | tấn |
| 120 | Xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,319 | Tấn |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,673 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 123 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,97 | m2 |
| 124 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,869 | m3 |
| 125 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,448 | m3 |
| 126 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,97 | m2 |
| 127 | Giấy dầu chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,57 | m2 |
| 128 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,77 | m3 |
| 129 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,69 | 10m2 |
| 130 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,46 | 100m2 |
| 131 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,314 | tấn |
| B | CẢI TẠO NHÀ C | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,252 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,954 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,04 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,556 | m2 |
| 6 | Nhân công tháo dỡ thiết bị, đường điện + nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,022 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, Phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,11 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,954 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,9044 | m2 |
| 11 | Vách ngăn Compersite dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1156 | m2 |
| 12 | Làm trần nhựa thả tấm 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,954 | m2 |
| 13 | Inox vuông 20x20 làm giá đỡ chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Kg |
| 14 | Ốp đá granite vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,096 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,9536 | m2 |
| 16 | Giấy dầu chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,7 | m2 |
| 17 | Đắp cát bù nền tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,922 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,948 | m3 |
| 19 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 20 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 21 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt van phao đồng, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 49 | Cò xịt Inax CFV -102A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 51 | Vòi chậu rửa Inax CFV -12A (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 53 | Van xả tiểu nam INax UF 5V (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút côn nhựa PVC xiên D76x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 80 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 81 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần nổi Led tròn 18W, D225xH38 (mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 89 | Vít + nở nhựa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 90 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 91 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,016 | m2 |
| 92 | Vận chuyển cửa hư hỏng ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,016 | m2 |
| 93 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,764 | 10m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát má cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,209 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,209 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,209 | m2 |
| 97 | Cửa đi nhôm hệ, kính 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,644 | m2 |
| 98 | Cửa sổ nhôm hệ, kính 6,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 99 | Tay co thủy lực cửa D2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 100 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 101 | Lắp lại dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 102 | Nhân công vận chuyển bàn ghế ra ngoài, vận chuyển bàn ghế vào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Công |
| 103 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,175 | m2 |
| 104 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,478 | m2 |
| 105 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,818 | m3 |
| 106 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,818 | m3 |
| 107 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,478 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,175 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,478 | m2 |
| 110 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,099 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,226 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,13 | m3 |
| 113 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,34 | 10m2 |
| 114 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,584 | m2 |
| 115 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,92 | m |
| 116 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m3 |
| 117 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,434 | 10m2 |
| 118 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,373 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi