Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604508-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án và xây dựng HD
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200545421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 08:07:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,711,682,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ B
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,865 m3
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,28 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,801 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,288 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,102 m2
6 Nhân công tháo dỡ thiết bị, đường điện + nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 công
7 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,53 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,529 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,529 m3
10 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300X300 chống trơn (Vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,801 m2
11 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,5488 m2
12 Vách ngăn Compersite dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,92 m2
13 Làm trần nhựa thả tấm 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8012 m2
14 Inox vuông 20x20 làm giá đỡ chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,4 Kg
15 Ốp đá granit vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,024 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8012 m2
17 Giấy dầu chống thấm nền vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,4 m2
18 Đắp cát bù nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,562 m3
19 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
20 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
21 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
22 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
23 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
32 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
34 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
41 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
44 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
49 Cò xịt Inax CFV -102A (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
51 Vòi chậu rửa Inax CFV -12A (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
53 Van xả tiểu nam INax UF 5V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
55 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
56 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
68 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
70 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
72 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
73 Lắp đặt cút côn nhựa PVC xiên D76x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Lắp đặt tê, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
78 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
80 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
81 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
83 Lắp đặt các loại đèn ốp trần nổi Led tròn 18W, D225xH38 (mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
84 Lắp đặt quạt thông gió âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
85 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
89 Vít + nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
90 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
91 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,64 m2
92 Phá lớp vữa trát má cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,305 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,305 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,305 m2
95 Cửa đi nhôm hệ, kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,564 m2
96 Cửa sổ nhôm hệ, kính 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3 m2
97 Tay co thủy lực cửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
98 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,394 10m2
99 Vận chuyển cửa gỗ cũ hỏng đổ ra bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,64 m2
100 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,74 m2
101 Lắp lại dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,74 m2
102 Nhân công vận chuyển bàn ghế ra ngoài, vận chuyển bàn ghế vào Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Công
103 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.006,958 m2
104 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,386 m3
105 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,386 m3
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 673,094 m2
107 Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,864 m2
108 Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 666,758 m2
109 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,674 m3
110 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,002 m3
111 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,002 m3
112 Trát granitô lan can (Trám vá 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,133 m2
113 Trát granitô thành ôvăng, sênô, lan can, diềm che nắng dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,002 m2
114 Láng granitô cầu thang (Trám vá 30%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,591 m2
115 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,586 m2
116 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn SSSC (hoặc tương đương) dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,586 m2
117 Tháo dỡ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,319 tấn
118 Tháo dỡ, vệ sinh, sơn lại hệ thống chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
119 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,319 tấn
120 Xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,319 Tấn
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,673 100m
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
123 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,97 m2
124 Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,869 m3
125 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,448 m3
126 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,97 m2
127 Giấy dầu chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,57 m2
128 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,77 m3
129 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,69 10m2
130 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,46 100m2
131 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,314 tấn
B CẢI TẠO NHÀ C
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m3
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,252 m3
3 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,954 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,04 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,556 m2
6 Nhân công tháo dỡ thiết bị, đường điện + nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 công
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,022 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, Phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,11 m3
9 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,954 m2
10 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,9044 m2
11 Vách ngăn Compersite dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1156 m2
12 Làm trần nhựa thả tấm 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,954 m2
13 Inox vuông 20x20 làm giá đỡ chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Kg
14 Ốp đá granite vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,096 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9536 m2
16 Giấy dầu chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7 m2
17 Đắp cát bù nền tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,922 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,948 m3
19 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
20 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
21 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
22 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
23 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
32 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
34 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
41 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
44 Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt van phao đồng, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
49 Cò xịt Inax CFV -102A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
51 Vòi chậu rửa Inax CFV -12A (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
53 Van xả tiểu nam INax UF 5V (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
55 Lắp đặt hộp vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
56 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
57 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
58 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
59 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
60 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
61 Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
68 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
70 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
72 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
73 Lắp đặt cút côn nhựa PVC xiên D76x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Lắp đặt tê, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
78 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
79 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
80 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
81 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
83 Lắp đặt các loại đèn ốp trần nổi Led tròn 18W, D225xH38 (mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
84 Lắp đặt quạt thông gió âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
85 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
89 Vít + nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
90 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
91 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,016 m2
92 Vận chuyển cửa hư hỏng ra bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,016 m2
93 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,764 10m2
94 Phá lớp vữa trát má cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,209 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,209 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,209 m2
97 Cửa đi nhôm hệ, kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,644 m2
98 Cửa sổ nhôm hệ, kính 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,06 m2
99 Tay co thủy lực cửa D2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
100 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,06 m2
101 Lắp lại dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,06 m2
102 Nhân công vận chuyển bàn ghế ra ngoài, vận chuyển bàn ghế vào Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Công
103 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,175 m2
104 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,478 m2
105 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,818 m3
106 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,818 m3
107 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,478 m2
108 Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,175 m2
109 Lát nền, sàn gạch Granit-tiết diện gạch 600x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,478 m2
110 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,099 m3
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,226 m3
112 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,13 m3
113 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,34 10m2
114 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,584 m2
115 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,92 m
116 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 m3
117 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,434 10m2
118 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,373 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->